| A | B | D | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ BÁCH KHOA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH PHÂN PHÒNG THI MÔN ANH VĂN 2, ANH VĂN 4 NÂNG CAO NGÀY THI 20-05-2023 | |||||||||||||||||||||||
4 | STT | Họ và tên | Diện sinh viên | Lớp | Khoa | Mã SV | Tên môn | Phòng thi | ||||||||||||||||
5 | 1 | Đào Đức An | Đăng ký thi | CLC-CĐT K12 | KCK | CD201843 | Anh văn 4 | Phòng thi số 1 | ||||||||||||||||
6 | 2 | Dương Thành An | Đăng ký thi | ĐCN 1 K13 | KDVBDCN | CD210512 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
7 | 3 | Hoàng Hải An | Đăng ký thi | KTLĐ K12 | KDVBDCN | CD201323 | Anh văn 2 | Phòng thi số 13 | ||||||||||||||||
8 | 4 | Lại Quốc An | Đăng ký thi | Ô TÔ 1 K13 | KCK | CD210175 | Anh văn 2 | Phòng thi số 19 | ||||||||||||||||
9 | 5 | Ngô Thành An | Đăng ký thi | ĐTCN 4 K13 | KDTVT | CD212460 | Anh văn 2 | Phòng thi số 34 | ||||||||||||||||
10 | 6 | Nguyễn Công An | Đăng ký thi | Ô TÔ 3 K12 | KCK | CD200588 | Anh văn 2 | Phòng thi số 10 | ||||||||||||||||
11 | 7 | Nguyễn Đức An | Đăng ký thi | QTM 1 K13 | KCNTT | CD210302 | Anh văn 2 | Phòng thi số 36 | ||||||||||||||||
12 | 8 | Nguyễn Văn An | Đăng ký thi | Ô TÔ 8 K12 | KCK | CD202788 | Anh văn 2 | Phòng thi số 11 | ||||||||||||||||
13 | 9 | Nguyễn Văn An | Đăng ký thi | Ô TÔ 9 K12 | KCK | CD203841 | Anh văn 2 | Phòng thi số 11 | ||||||||||||||||
14 | 10 | Phùng Tiến An | Đăng ký thi | ĐCN 1 K13 | KDVBDCN | CD211351 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
15 | 11 | Trần Văn An | Đăng ký học | ĐTCN 5 K12 | KDTVT | CD204556 | Anh văn 2 | Phòng thi số 7 | ||||||||||||||||
16 | 12 | Bùi Đức Anh | Đăng ký thi | ĐCN 5 K12 | KDVBDCN | CD203973 | Anh văn 2 | Phòng thi số 13 | ||||||||||||||||
17 | 13 | Bùi Tú Anh | Đăng ký thi | CĐT 2 K12 | KCK | CD201000 | Anh văn 2 | Phòng thi số 9 | ||||||||||||||||
18 | 14 | Đặng Văn Quang Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 3 K13 | KCK | CD210712 | Anh văn 2 | Phòng thi số 21 | ||||||||||||||||
19 | 15 | Đào Văn Anh | Đăng ký học | Ô TÔ 7 K12 | KCK | CD202571 | Anh văn 2 | Phòng thi số 4 | ||||||||||||||||
20 | 16 | Đinh Đức Anh | Đăng ký thi | LTMT 4 K13 | KCNTT | CD210476 | Anh văn 2 | Phòng thi số 35 | ||||||||||||||||
21 | 17 | Đỗ Hoàng Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 1 K13 | KCK | CD210198 | Anh văn 2 | Phòng thi số 19 | ||||||||||||||||
22 | 18 | Đỗ Phan Anh | Đăng ký thi | KTML 1 K13 | KDVBDCN | CD210537 | Anh văn 2 | Phòng thi số 29 | ||||||||||||||||
23 | 19 | Hoàng Quốc Anh | Đăng ký thi | KTLĐ K13 | KDVBDCN | CD211451 | Anh văn 2 | Phòng thi số 23 | ||||||||||||||||
24 | 20 | Hoàng Tuấn Anh | Đăng ký thi | ƯDPM 1 K13 | KCNTT | CD210857 | Anh văn 2 | Phòng thi số 36 | ||||||||||||||||
25 | 21 | Hoàng Tuấn Anh | Đăng ký thi | ĐTCN 2 K13 | KDTVT | CD212048 | Anh văn 2 | Phòng thi số 34 | ||||||||||||||||
26 | 22 | Kiều Minh Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 2 K12 | KCK | CD200375 | Anh văn 2 | Phòng thi số 10 | ||||||||||||||||
27 | 23 | Lê Đức Anh | Đăng ký thi | CĐT 1 K13 | KCK | CD210771 | Anh văn 2 | Phòng thi số 18 | ||||||||||||||||
28 | 24 | Lê Đức Anh | Đăng ký thi | CĐT 3 K13 | KCK | CD212312 | Anh văn 2 | Phòng thi số 18 | ||||||||||||||||
29 | 25 | Lê Ngọc Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 7 K12 | KCK | CD202389 | Anh văn 2 | Phòng thi số 11 | ||||||||||||||||
30 | 26 | Lê Ngọc Anh | Đăng ký thi | ĐCN 3 K13 | KDVBDCN | CD212006 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
31 | 27 | Lê Quốc Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 8 K13 | KCK | CD213564 | Anh văn 2 | Phòng thi số 22 | ||||||||||||||||
32 | 28 | Lê Việt Anh | Đăng ký thi | CĐT 1 K13 | KCK | CD211347 | Anh văn 2 | Phòng thi số 18 | ||||||||||||||||
33 | 29 | Lương Đức Anh | Đăng ký thi | TKĐH 2 K13 | KCNTT | CD212315 | Anh văn 2 | Phòng thi số 26 | ||||||||||||||||
34 | 30 | Lương Thế Anh | Đăng ký thi | CLC-ĐTCN K12 | KDTVT | CD201657 | Anh văn 4 | Phòng thi số 1 | ||||||||||||||||
35 | 31 | Lương Văn Tiến Anh | Đăng ký thi | CĐT 2 K13 | KCK | CD210357 | Anh văn 2 | Phòng thi số 17 | ||||||||||||||||
36 | 32 | Nguyễn Đức Anh | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD211565 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
37 | 33 | Nguyễn Đức Anh | Đăng ký thi | ƯDPM 1 K13 | KCNTT | CD213656 | Anh văn 2 | Phòng thi số 36 | ||||||||||||||||
38 | 34 | Nguyễn Hải Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 10 K13 | KCK | CD210325 | Anh văn 2 | Phòng thi số 21 | ||||||||||||||||
39 | 35 | Nguyễn Hoàng Anh | Đăng ký thi | ƯDPM 1 K13 | KCNTT | CD211535 | Anh văn 2 | Phòng thi số 36 | ||||||||||||||||
40 | 36 | Nguyễn Lý Đức Anh | Đăng ký thi | CĐT 2 K13 | KCK | CD211120 | Anh văn 2 | Phòng thi số 17 | ||||||||||||||||
41 | 37 | Nguyễn Nam Anh | Đăng ký thi | CLC-ĐTCN K12 | KDTVT | CD204518 | Anh văn 4 | Phòng thi số 1 | ||||||||||||||||
42 | 38 | Nguyễn Phan Anh | Đăng ký thi | CĐT 2 K12 | KCK | CD201040 | Anh văn 2 | Phòng thi số 9 | ||||||||||||||||
43 | 39 | Nguyễn Phan Thái Anh | Đăng ký thi | KTML 3 K13 | KDVBDCN | CD213687 | Anh văn 2 | Phòng thi số 30 | ||||||||||||||||
44 | 40 | Nguyễn Quang Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 3 K13 | KCK | CD210281 | Anh văn 2 | Phòng thi số 21 | ||||||||||||||||
45 | 41 | Nguyễn Thị Phương Anh | Đăng ký thi | CĐT 5 K13 | KCK | CD212808 | Anh văn 2 | Phòng thi số 20 | ||||||||||||||||
46 | 42 | Nguyễn Thị Vân Anh | Đăng ký thi | KTDN K13 | KKTQL | CD213508 | Anh văn 2 | Phòng thi số 31 | ||||||||||||||||
47 | 43 | Nguyễn Tuấn Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 2 K12 | KCK | CD200562 | Anh văn 2 | Phòng thi số 10 | ||||||||||||||||
48 | 44 | Nguyễn Tuấn Anh | Đăng ký thi | ĐCN 1 K13 | KDVBDCN | CD210423 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
49 | 45 | Nguyễn Tuấn Anh | Đăng ký thi | ĐCN 2 K13 | KDVBDCN | CD210863 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
50 | 46 | Nguyễn Tuấn Anh | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD213657 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
51 | 47 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | Đăng ký thi | KTML 5 K12 | KDVBDCN | CD204373 | Anh văn 2 | Phòng thi số 14 | ||||||||||||||||
52 | 48 | Nguyễn Việt Anh | Đăng ký thi | ĐTCN 4 K12 | KDTVT | CD203736 | Anh văn 2 | Phòng thi số 16 | ||||||||||||||||
53 | 49 | Nguyễn Việt Anh | Đăng ký thi | ĐTCN 4 K13 | KDTVT | CD212816 | Anh văn 2 | Phòng thi số 34 | ||||||||||||||||
54 | 50 | Nguyễn Viết Việt Anh | Đăng ký thi | CĐT 4 K13 | KCK | CD212414 | Anh văn 2 | Phòng thi số 17 | ||||||||||||||||
55 | 51 | Nguyễn Xuân Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 8 K13 | KCK | CD212361 | Anh văn 2 | Phòng thi số 22 | ||||||||||||||||
56 | 52 | Phạm Hồng Anh | Đăng ký thi | ĐTCN 2 K13 | KDTVT | CD211694 | Anh văn 2 | Phòng thi số 34 | ||||||||||||||||
57 | 53 | Phạm Nhật Anh | Đăng ký thi | ĐCN 2 K13 | KDVBDCN | CD210558 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
58 | 54 | Phạm Phú Phước Anh | Đăng ký thi | CĐT 2 K13 | KCK | CD212751 | Anh văn 2 | Phòng thi số 17 | ||||||||||||||||
59 | 55 | Phạm Quang Anh | Đăng ký thi | ĐCN 1 K13 | KDVBDCN | CD210091 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
60 | 56 | Tạ Quang Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 5 K13 | KCK | CD211241 | Anh văn 2 | Phòng thi số 23 | ||||||||||||||||
61 | 57 | Tạ Quang Anh | Đăng ký học | ĐTCN 4 K13 | KDTVT | CD213538 | Anh văn 2 | Phòng thi số 2 | ||||||||||||||||
62 | 58 | Tạ Tuấn Anh | Đăng ký thi | KTLĐ K12 | KDVBDCN | CD204209 | Anh văn 2 | Phòng thi số 13 | ||||||||||||||||
63 | 59 | Tô Đức Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 1 K12 | KCK | CD200133 | Anh văn 2 | Phòng thi số 10 | ||||||||||||||||
64 | 60 | Trần Ngọc Quang Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 3 K13 | KCK | CD210478 | Anh văn 2 | Phòng thi số 21 | ||||||||||||||||
65 | 61 | Trần Tuấn Anh | Đăng ký thi | ĐCN 2 K13 | KDVBDCN | CD211551 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
66 | 62 | Trịnh Đức Anh | Đăng ký học | TKĐH 1 K11 | KCNTT | CD193154 | Anh văn 2 | Phòng thi số 3 | ||||||||||||||||
67 | 63 | Trịnh Tuấn Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 1 K13 | KCK | CD210203 | Anh văn 2 | Phòng thi số 19 | ||||||||||||||||
68 | 64 | Trương Đức Anh | Đăng ký thi | Ô TÔ 8 K13 | KCK | CD211808 | Anh văn 2 | Phòng thi số 22 | ||||||||||||||||
69 | 65 | Vũ Hoàng Anh | Đăng ký thi | ĐTCN 5 K12 | KDTVT | CD202688 | Anh văn 2 | Phòng thi số 16 | ||||||||||||||||
70 | 66 | Nguyễn Ngọc Ánh | Đăng ký thi | KTDN K12 | KKTQL | CD202703 | Anh văn 2 | Phòng thi số 14 | ||||||||||||||||
71 | 67 | Chu Công Bắc | Đăng ký thi | ĐCN 2 K13 | KDVBDCN | CD211125 | Anh văn 2 | Phòng thi số 27 | ||||||||||||||||
72 | 68 | Đặng Văn Bắc | Đăng ký thi | ĐTCN 3 K12 | KDTVT | CD204034 | Anh văn 2 | Phòng thi số 16 | ||||||||||||||||
73 | 69 | Đào Duy Bắc | Đăng ký thi | Ô TÔ 7 K13 | KCK | CD211168 | Anh văn 2 | Phòng thi số 25 | ||||||||||||||||
74 | 70 | Đỗ Xuân Bắc | Đăng ký thi | CĐT 5 K13 | KCK | CD213557 | Anh văn 2 | Phòng thi số 20 | ||||||||||||||||
75 | 71 | Lê Văn Bắc | Đăng ký thi | Ô TÔ 3 K12 | KCK | CD200755 | Anh văn 2 | Phòng thi số 10 | ||||||||||||||||
76 | 72 | Nguyễn Thành Bắc | Đăng ký học | CĐT 5 K12 | KCK | CD202618 | Anh văn 2 | Phòng thi số 3 | ||||||||||||||||
77 | 73 | Trần Xuân Bắc | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD213830 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
78 | 74 | Đào Ngọc Bách | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD212843 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
79 | 75 | Nguyễn Văn Bách | Đăng ký thi | Ô TÔ 1 K12 | KCK | CD200021 | Anh văn 2 | Phòng thi số 10 | ||||||||||||||||
80 | 76 | Phan Văn Bách | Đăng ký thi | Ô TÔ 7 K12 | KCK | CD202302 | Anh văn 2 | Phòng thi số 11 | ||||||||||||||||
81 | 77 | Đào Mạnh Bằng | Đăng ký thi | ĐCN 2 K12 | KDVBDCN | CD201226 | Anh văn 2 | Phòng thi số 12 | ||||||||||||||||
82 | 78 | Dương Văn Bằng | Đăng ký thi | ĐCN 3 K12 | KDVBDCN | CD201828 | Anh văn 2 | Phòng thi số 12 | ||||||||||||||||
83 | 79 | Phạm Ngọc Bằng | Đăng ký thi | ĐTCN 1 K13 | KDTVT | CD210814 | Anh văn 2 | Phòng thi số 33 | ||||||||||||||||
84 | 80 | Nguyễn Kiều Bảo | Đăng ký học | CGKL K12 | KCK | CD201431 | Anh văn 2 | Phòng thi số 4 | ||||||||||||||||
85 | 81 | Trần Đình Bảo | Đăng ký thi | ĐTCN 1 K13 | KDTVT | CD210859 | Anh văn 2 | Phòng thi số 33 | ||||||||||||||||
86 | 82 | Trần Sơn Bảo | Đăng ký thi | TMĐT 1 K13 | KKTQL | CD213023 | Anh văn 2 | Phòng thi số 32 | ||||||||||||||||
87 | 83 | Trần Sỹ Bảo | Đăng ký học | CĐT 3 K12 | KCK | CD203518 | Anh văn 2 | Phòng thi số 3 | ||||||||||||||||
88 | 84 | Nguyễn Trọng Bẩy | Đăng ký học | Ô TÔ 7 K12 | KCK | CD202507 | Anh văn 2 | Phòng thi số 4 | ||||||||||||||||
89 | 85 | Ngô Thị Bích | Đăng ký thi | KTDN K13 | KKTQL | CD213503 | Anh văn 2 | Phòng thi số 31 | ||||||||||||||||
90 | 86 | Phạm Cao Biên | Đăng ký thi | Ô TÔ 5 K13 | KCK | CD210869 | Anh văn 2 | Phòng thi số 23 | ||||||||||||||||
91 | 87 | Bùi Trọng Bình | Đăng ký học | LTMT 2 K12 | KCNTT | CD200952 | Anh văn 2 | Phòng thi số 5 | ||||||||||||||||
92 | 88 | Chu Văn Bình | Đăng ký thi | LTMT 3 K12 | KCNTT | CD203646 | Anh văn 2 | Phòng thi số 15 | ||||||||||||||||
93 | 89 | Nguyễn Hữu Bình | Đăng ký học | ĐTCN 4 K13 | KDTVT | CD213473 | Anh văn 2 | Phòng thi số 2 | ||||||||||||||||
94 | 90 | Nguyễn Văn Bình | Đăng ký thi | LTMT 1 K13 | KCNTT | CD210670 | Anh văn 2 | Phòng thi số 35 | ||||||||||||||||
95 | 91 | Phạm Văn Bình | Đăng ký học | KTML 1 K12 | KDVBDCN | CD200503 | Anh văn 2 | Phòng thi số 5 | ||||||||||||||||
96 | 92 | Vương Thanh Bình | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD212565 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
97 | 93 | Nguyễn Thị Bưởi | Đăng ký thi | KTDN K13 | KKTQL | CD213306 | Anh văn 2 | Phòng thi số 31 | ||||||||||||||||
98 | 94 | Hoàng Công Cảnh | Đăng ký thi | KTML 4 K13 | KDVBDCN | CD212883 | Anh văn 2 | Phòng thi số 31 | ||||||||||||||||
99 | 95 | Lại Hữu Cảnh | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD212463 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||
100 | 96 | Lại Trung Cảnh | Đăng ký thi | ĐCN 4 K13 | KDVBDCN | CD213733 | Anh văn 2 | Phòng thi số 28 | ||||||||||||||||