| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MaSV | HoLotSV | TenSV | NgaySinhC | MaLop | MaMH | TenMH | NhomHoc | SoTinChi | Điểm lần 1 | ||||||||||||||||
2 | 2011110177 | Phạm Yến | Nhinh | 17/03/2002 | K59-Anh 06-KTĐN | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD2-HK1-2223).5 | 1 | 3.0 | ||||||||||||||||
3 | 2014110237 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 07/04/2002 | K59-Anh 12-KTĐN | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD2-HK1-2223).5 | 1 | 3.4 | ||||||||||||||||
4 | 2111310081 | Phạm Khánh | Xuân | 19/02/2003 | K60-Anh 02-TCQT | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD2-HK1-2223).5 | 1 | HT | ||||||||||||||||
5 | 2114110021 | VŨ THỊ QUỲNH | ANH | 23/12/2003 | K60-Anh 11-KT | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD2-HK1-2223)C.11 | 1 | 4.0 | ||||||||||||||||
6 | 2114210075 | LÊ THỊ HƯƠNG | LÝ | 15/09/2003 | K60-Anh 04-QTKD | GDTC1 | Giáo dục thể chất 1 | GDTC1(GD2-HK1-2223)C.11 | 1 | 3.5 | ||||||||||||||||
7 | 2013340002 | NGUYỄN ĐĂNG TRÍ | ANH | 07/03/2002 | K59-Anh 01-CLCTC | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
8 | 2014410017 | Tạ Khắc | Cường | 22/02/2002 | K59-Anh 03-KTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
9 | 2114210018 | NGUYỄN THỊ | DỊU | 27/02/2003 | K60-Anh 06-QTKD | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
10 | 1911150022 | NGUYỄN NGỌC QUANG | DŨNG | 21/04/2001 | K58-ANH 05-CLCKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
11 | 2114210032 | BÙI MẠNH | HÀ | 22/12/2003 | K60-Anh 06-QTKD | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
12 | 2114310038 | LƯƠNG THỊ | HOA | 19/01/2003 | K60-Anh 03-TCQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.0 | ||||||||||||||||
13 | 2014410063 | Nguyễn Thị Diệu | Hương | 29/09/2002 | K59-Anh 04-KTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
14 | 2012250039 | Doãn Đức | Khánh | 17/10/2002 | K59-Anh 01-CLCQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
15 | 2014250207 | BÙI HOÀNG | NAM | 09/07/2002 | K59-ANH 03-CLCQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
16 | 1911150322 | Nguyễn Thị Hậu | Như | 08/09/2001 | K58-ANH 06-CLCKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
17 | 2011410081 | Bùi Duy | Tân | 17/11/2002 | K59-Anh 01-KTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
18 | 2014740119 | Lương Thị Thanh | Tú | 16/01/2002 | K59-Nhật 05-TNTM | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
19 | 2011410084 | Vũ Thị Ngọc | Thành | 12/07/2002 | K59-Anh 01-KTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
20 | 1917720538 | TRẦN THU | TRANG | 20/06/2001 | K58-TRUNG 04-TTTM | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
21 | 2011110013 | Hoàng Ngọc | Anh | 01/08/2002 | K59-Anh 01-KTĐN | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
22 | 2011410004 | Đặng Nguyễn Việt | Anh | 11/03/2002 | K59-Anh 02-KTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
23 | 2014420009 | Nguyễn Thị Thu | Cúc | 10/08/2002 | K59-Anh 01-KTPTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
24 | 1911150038 | BÙI GIA | KHIÊM | 11/09/2001 | K58-ANH 04-CLCKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
25 | 2012740012 | PHẠM HOÀNG | LINH | 07/09/2002 | K59-Nhật 01-TNTM | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
26 | 2114210063 | NGUYỄN PHƯƠNG THÙY | LINH | 09/04/2003 | K60-Anh 06-QTKD | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
27 | 2114120007 | VŨ THỊ | LOAN | 29/12/2003 | K60-Anh 01-TMQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
28 | 2114210073 | LÊ KHÁNH | LY | 03/05/2003 | K60-Anh 06-QTKD | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
29 | 2014210114 | Nông Huệ | Nhung | 25/09/2002 | K59-Anh 06-QTKD | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
30 | 2114110255 | TRẦN MAI | PHƯƠNG | 25/05/2003 | K60-Trung 01-KT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
31 | 1914420113 | Lục Cao | Tuấn | 09/11/2001 | K58-ANH 02-KTPTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD1-HK1-2223).3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
32 | 2011280202 | NGUYỄN THỊ HỒNG | ANH | 24/04/2002 | K59-Anh 03-CTTTQT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
33 | 2013380023 | Đàm Thị Phương | Thảo | 02/02/2002 | K59-Anh 02-CTTTTC | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.1 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
34 | 2013140002 | Trần Thanh | An | 14/10/2002 | K59-Anh 01-CTTTKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.2 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
35 | 2013140010 | Trần Thị Mã | Kim | 07/09/2002 | K59-Anh 01-CTTTKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.2 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
36 | 2011140210 | Đoàn Vũ Nhật | Mai | 11/02/2002 | K59-Anh 03-CTTTKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.2 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
37 | 2011140212 | Hoàng Trọng | Nghĩa | 16/06/2002 | K59-Anh 03-CTTTKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.2 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
38 | 2012140046 | Trần Huy | Quang | 27/12/2002 | K59-Anh 02-CTTTKT | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)CTTT.2 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
39 | 2012520007 | Nguyễn Mai | Anh | 01/07/2002 | K59-Anh 02-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
40 | 2013520006 | Hoàng Kim | Chi | 25/09/2002 | K59-Anh 01-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
41 | 2014520011 | Lò Quang | Huy | 04/08/2002 | K59-Anh 02-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
42 | 1918820019 | NGUYỄN PHƯƠNG | LINH | 24/03/2001 | K58-ANH 01-ACCA | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
43 | 2012520023 | Ngô Thảo | Linh | 14/04/2002 | K59-Anh 02-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
44 | 2013520012 | PHAN HOÀNG TƯỜNG | LINH | 22/02/2002 | K59-Anh 02-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
45 | 2014520016 | Đinh Thị Bích | Ngọc | 28/05/2002 | K59-Anh 02-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
46 | 2012520040 | Trần Minh | Quân | 24/05/2002 | K59-Anh 02-TTNB | GDTC2 | Giáo dục thể chất 2 | GDTC2(GD2-HK1-2223)TTNB.3 | 2 | 3.5 | ||||||||||||||||
47 | 2111510009 | Phan Lê Phương | Anh | 09/09/2003 | K60-Anh 02-KDQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.1 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
48 | 2111110128 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 16/02/2003 | K60-Trung 01-KT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.1 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
49 | 2114730029 | LÊ KHÁNH | LINH | 26/09/2003 | K60-Pháp 03-TPTM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.1 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
50 | 2111210081 | Lưu Khoa | Nguyên | 06/06/2003 | K60-Anh 02-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.1 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
51 | 2111110304 | Hồ Thảo | Nhi | 30/01/2003 | K60-Anh 01-KT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.1 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
52 | 2011410078 | Vũ Mạnh | Quân | 25/06/2002 | K59-Anh 01-KTQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.1 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
53 | 2014710071 | Phạm Thúy | Nguyệt | 31/08/2002 | K59-Anh 04-TATM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
54 | 2011210080 | Nguyễn Thị Mỹ | Phương | 01/01/2002 | K59-Anh 02-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
55 | 2114710061 | TRẦN THỊ | PHƯỢNG | 05/06/2003 | K60-Anh 03-TATM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
56 | 2111510071 | Phạm Thị | Quyên | 31/05/2003 | K60-Anh 01-KDQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
57 | 2114410155 | HỨA THỊ LỆ | QUYÊN | 29/06/2003 | K60-Anh 07-KTQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
58 | 2114420008 | NGUYỄN HÀ | TRANG | 17/07/2003 | K60-Anh 01-KTPTQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
59 | 2014720062 | Đỗ Khánh | Vy | 30/09/2002 | K59-Trung 03-TTTM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
60 | 2114710089 | LÊ THỊ YẾN | VY | 07/12/2003 | K60-Anh 03-TATM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.2 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
61 | 2014120004 | Bùi Ngọc | Anh | 29/09/2002 | K59-Anh 04-TMQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
62 | 2114710007 | TÔ THỊ VÂN | ANH | 25/06/2003 | K60-Anh 03-TATM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
63 | 2114720002 | NGUYỄN LAN | ANH | 07/11/2003 | K60-Trung 01-TTTM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
64 | 2014210018 | Nguyễn Thị Yến | Chi | 01/12/2002 | K59-Anh 03-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
65 | 2113820006 | Vũ Trí | Dũng | 20/11/2003 | K60-Anh 01-ACCA | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
66 | 2111810010 | Võ Nhật | Dương | 19/04/2003 | K60-Anh 01-KTKT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
67 | 2112650604 | Nguyễn Phương | Hoa | 01/12/2003 | K60-Anh 02-LAWS | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
68 | 2011210048 | Nguyễn Tuyết Thương | Huyền | 09/08/2002 | K59-Anh 01-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
69 | 2111210049 | Phạm Ngọc | Huyền | 09/08/2003 | K60-Anh 01-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
70 | 2114510033 | PHẠM THU | HUYỀN | 19/07/2003 | K60-Anh 04-KDQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
71 | 2012530025 | Nguyễn Trang | Linh | 01/10/2002 | K59-Anh 01-LOG | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
72 | 2014210083 | Phan Thị Hiếu | Linh | 22/11/2002 | K59-Anh 03-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
73 | 2114720017 | ĐẶNG KHÁNH | LY | 14/08/2003 | K60-Trung 01-TTTM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
74 | 1915550018 | NGUYỄN THỊ BÍCH | NGỌC | 26/07/2001 | K58-ANH 02-CLCKDQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
75 | 2014810054 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 08/03/2002 | K59-Anh 03-KTKT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
76 | 2014210133 | Hoàng Thanh | Thảo | 06/02/2002 | K59-ANH 07-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
77 | 2112820072 | Ngô Thị Phương | Thảo | 11/09/2003 | K60-Anh 01-ACCA | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
78 | 2112550054 | Trần Thị Huyền | Thương | 04/11/2003 | K60-Anh 02-CLCKDQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
79 | 2014210152 | Phùng Thu | Trang | 08/04/2002 | K59-ANH 07-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
80 | 2011110277 | Đặng Thị Thuỳ | Vân | 08/08/2002 | K59-Anh 02-KTĐN | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.3 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
81 | 2014120008 | Nguyễn Hà | Anh | 27/10/2002 | K59-Anh 03-TMQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
82 | 2014410008 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 22/10/2002 | K59-Anh 06-KTQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
83 | 2014120022 | Phạm Hải | Bình | 16/06/2002 | K59-Anh 04-TMQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
84 | 2114110049 | HÀ VŨ KIỀU | CHINH | 25/07/2003 | K60-Trung 01-KT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
85 | 2114610009 | KHA THÁI | ĐỨC | 02/08/2003 | K60-Anh 02-LUAT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
86 | 2114710023 | LÊ THỊ | HOA | 30/10/2003 | K60-Anh 03-TATM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
87 | 2111740024 | Nguyễn Thanh | Hương | 06/03/2003 | K60-NHẬT 02-JHQ | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
88 | 2114650004 | LÊ THU | HƯƠNG | 04/08/2003 | K60-Anh 02-LAWS | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
89 | 2111310045 | Tống Mỹ | Linh | 08/11/2003 | K60-Anh 02-TCQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
90 | 2114750006 | ĐỖ TÙNG | LINH | 15/06/2003 | K60-NHẬT 02-JHQ | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
91 | 2114810034 | LÊ THỊ | MAI | 04/03/2003 | K60-Anh 02-KTKT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
92 | 2014210115 | Trần Trang | Nhung | 22/05/2002 | K59-Anh 04-QTKD | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
93 | 2114730042 | NGUYỄN THỊ TÚ | QUYÊN | 07/11/2003 | K60-Pháp 02-TPTM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
94 | 2014410117 | PHẠM THỊ | QUỲNH | 19/09/2002 | K59-Anh 03-KTQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
95 | 2111720032 | Phạm Diễm | Quỳnh | 26/12/2003 | K60-TRUNG 03-TTTM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
96 | 2111810619 | Phạm Như | Quỳnh | 29/10/2003 | K60-Anh 01-KTKT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
97 | 2014120145 | Nguyễn Thuỷ | Tiên | 09/09/2002 | K59-Anh 05-TMQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
98 | 2014420051 | Đỗ Duy | Tiến | 01/11/2002 | K59-Anh 01-KTPTQT | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
99 | 2013710059 | Nguyễn Vũ Ngọc | Thảo | 07/01/2002 | K59-Anh 02-TATM | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 | ||||||||||||||||
100 | 2014110216 | Lương Phương | Thảo | 26/07/2002 | K59-Anh 12-KTĐN | GDTC3 | Giáo dục thể chất 3 | GDTC3(GD1-HK1-2223)Boi.4 | 2 | 1.0 |