| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | stt | Mã học phần | Mã môn học | Tên môn học | Nhóm/Lớp | Tự chọn | Tổng tiết | LT | TH | Bậc đào tạo | Hệ đào tạo | Phòng | Thứ | Tiết bắt đầu | Số tiết buổi | Buổi | HK | NH | Bắt đầu | Kết thúc | Sĩ số | SLDK | Khoá sinh viên | Tình trạng học phần | Tình trạng ngoại ngữ giảng dạy | Khoa-Bộ môn | Danh sách giảng viên | Mã số cán bộ giảng viên | Danh sách trợ giảng | Mã số cán bộ trợ giảng | Mã lớp |
2 | 1 | 2528DAI021L02 | DAI021 | Xã hội học đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D609 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 27 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
3 | 2 | 2528DAI075L02 | DAI075 | Kỹ năng công dân toàn cầu | 2 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D304 | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 24/01/2026 | 04/04/2026 | 70 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24619CQT | ||||||
4 | 3 | 2528DAI048L07 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D306 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 21/01/2026 | 11/03/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
5 | 4 | 2528DAI026L01 | DAI026 | Kinh tế học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D304 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 20/04/2026 | 62 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25618CQT | ||||||
6 | 5 | 2528DAI014L01 | DAI014 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D411 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 18/03/2026 | 22/04/2026 | 24 | 40 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24705CQT | ||||||
7 | 6 | 2528DAI050L07 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D307 | 3 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 03/03/2026 | 07/04/2026 | 42 | 60 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24706CQT | ||||||
8 | 7 | 2528DAI033L02 | DAI033 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D305 | 5 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 22/01/2026 | 02/04/2026 | 82 | 85 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24704CQT | ||||||
9 | 8 | 2528DAI049L01 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 77 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
10 | 9 | 2528DAI049L04 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 20/04/2026 | 72 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25603CQT | ||||||
11 | 10 | 2528DAI048L05 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D302 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 35 | 40 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | 25705CQT | ||||||
12 | 11 | 2528DAI075L01 | DAI075 | Kỹ năng công dân toàn cầu | 1 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D305 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 30/03/2026 | 85 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25619CQT | ||||||
13 | 12 | 2528DAI049L03 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 21/03/2026 | 25/04/2026 | 75 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25619CQT | ||||||
14 | 13 | 2528DAI048L03 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 24/01/2026 | 14/03/2026 | 87 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25619CQT | ||||||
15 | 14 | 2528DAI006L08 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D610 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
16 | 15 | 2528DAI022L02 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D304 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 64 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25618CQT | ||||||
17 | 16 | 2528DAI021L01 | DAI021 | Xã hội học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D610 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
18 | 17 | 2528DAI022L03 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D306 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 64 | 70 | 2024 | Cho phép đăng ký | Giảng dạy bằng tiếng Anh | Khoa học liên ngành | 24603CQT | |||||
19 | 18 | 2528DAI023L02 | DAI023 | Nhân học đại cương | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | |||||||||||||
20 | 19 | 2528DAI006L07 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D509 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
21 | 20 | 2528DAI006L02 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 69 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
22 | 21 | 2528DAI005L01 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D304 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 65 | 65 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24701CQT | ||||||
23 | 22 | 2528DAI047L01 | DAI047 | Triết học Mác - Lênin | 1 | 45 | 45 | 0 | DH | CQT | D304 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 21/01/2026 | 01/04/2026 | 61 | 70 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25618CQT | ||||||
24 | 23 | 2528DAI012L02 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 23/01/2026 | 13/03/2026 | 80 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
25 | 24 | 2528DAI012L01 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 23/01/2026 | 13/03/2026 | 80 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
26 | 25 | 2528DAI022L01 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 21/01/2026 | 11/03/2026 | 86 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25619CQT | ||||||
27 | 26 | 2528DAI033L01 | DAI033 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 1 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D303 | 6 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 23/01/2026 | 03/04/2026 | 85 | 85 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25603CQT | ||||||
28 | 27 | 2528DAI048L02 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 70 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
29 | 28 | 2528DAI048L06 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 22/01/2026 | 12/03/2026 | 90 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25704CQT | ||||||
30 | 29 | 2528DAI015L01 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D509 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
31 | 30 | 2528DAI050L02 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D306 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 49 | 65 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24701CQT | ||||||
32 | 31 | 2528DAI020L01 | DAI020 | Logic học đại cương | 1 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D307 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 30/03/2026 | 70 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24619CQT | ||||||
33 | 32 | 2528DAI049L08 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D307 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 18/03/2026 | 22/04/2026 | 49 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
34 | 33 | 2528DAI048L08 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D307 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 21/01/2026 | 11/03/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
35 | 34 | 2528DAI006L01 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/03/2026 | 24/04/2026 | 79 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
36 | 35 | 2528DAI015L02 | DAI015 | Thực hành văn bản tiếng Việt | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D610 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 48 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
37 | 36 | 2528DAI049L06 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/03/2026 | 23/04/2026 | 88 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25704CQT | ||||||
38 | 37 | 2528DAI049L07 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 7 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D306 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 18/03/2026 | 22/04/2026 | 50 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
39 | 38 | 2528DAI050L03 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D307 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 56 | 70 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24618CQT | ||||||
40 | 39 | 2528DAI050L01 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D304 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 65 | 65 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24701CQT | ||||||
41 | 40 | 2528DAI005L03 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 3 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 78 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25603CQT | ||||||
42 | 41 | 2528DAI051L01 | DAI051 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D307 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 60 | 70 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24618CQT | ||||||
43 | 42 | 2528DAI006L05 | DAI006 | Môi trường và phát triển | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 22/01/2026 | 12/03/2026 | 72 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24704CQT | ||||||
44 | 43 | 2528DAI005L05 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/03/2026 | 23/04/2026 | 71 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24704CQT | ||||||
45 | 44 | 2528DAI050L05 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 2 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 66 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24619CQT | ||||||
46 | 45 | 2528DAI048L04 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 19/01/2026 | 09/03/2026 | 79 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25603CQT | ||||||
47 | 46 | 2528DAI050L06 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 6 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D304 | 2 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 02/03/2026 | 06/04/2026 | 59 | 60 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24706CQT | ||||||
48 | 47 | 2528DAI049L02 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D305 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 17/03/2026 | 21/04/2026 | 77 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
49 | 48 | 2528DAI050L08 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 8 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D610 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 21/01/2026 | 11/03/2026 | 48 | 60 | 2023 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 23705CLC, 24705CQT | ||||||
50 | 49 | 2528DAI012L03 | DAI012 | Cơ sở văn hoá Việt Nam | 3 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 7 | 6 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 24/01/2026 | 14/03/2026 | 87 | 90 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25704CQT | ||||||
51 | 50 | 2528DAI048L01 | DAI048 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D303 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 79 | 80 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25701CQT | ||||||
52 | 51 | 2528DAI024L01 | DAI024 | Pháp luật đại cương | 1 | 45 | 15 | 30 | DH | CQT | D304 | 5 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 22/01/2026 | 02/04/2026 | 70 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24619CQT | ||||||
53 | 52 | 2528DAI049L05 | DAI049 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 5 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D302 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 20/04/2026 | 30 | 40 | 2025 | Đang lập kế hoạch | Khoa học liên ngành | 25705CQT | ||||||
54 | 53 | 2528DAI023L01 | DAI023 | Nhân học đại cương | 1 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D610 | 2 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 16/03/2026 | 20/04/2026 | 63 | 50 | 2025 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 25706CQT | ||||||
55 | 54 | 2528DAI050L04 | DAI050 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 4 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D405 | 7 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 24/01/2026 | 14/03/2026 | 77 | 90 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24704CQT | ||||||
56 | 55 | 2528DAI005L02 | DAI005 | Thống kê cho khoa học xã hội | 2 | 30 | 30 | 0 | DH | CQT | D306 | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 2025 - 2026 | 20/01/2026 | 10/03/2026 | 58 | 65 | 2024 | Cho phép đăng ký | Khoa học liên ngành | 24701CQT | ||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 |