| A | C | D | E | F | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | BE | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT TKB | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Tiến độ | Lịch học | Phòng học từ 14/10 | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết /tuần | Giai đoạn | Phân loại phòng | SSTKB | Sĩ số lớp TC | Khóa | Chương trình | Mã lớp hành chính | ||
2 | STT TKB | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Tiến độ | Lịch học | Phòng học từ 14/10 | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết /tuần | Giai đoạn | Phân loại phòng | SSTKB | Sĩ số lớp TC | Khóa | Chương trình | Mã lớp hành chính | ||
7 | 3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 3(01-03) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN2 | ||
8 | 4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 5(04-06) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN2 | ||
11 | 7 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 3(01-03) | H203 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN4 | ||
12 | 8 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 5(04-06) | H203 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN4 | ||
13 | 9 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.5 | 14/10-08/12 | Thứ 3(04-06) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TMQT | ||
14 | 10 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.5 | 14/10-08/12 | Thứ 6(01-03) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TMQT | ||
15 | BS | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2425-1)GD2.1 | 21/10-22/12 | Thứ 2(10-12) | A701 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | ||
16 | BS | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2425-1)GD2.1 | 21/10-22/12 | Thứ 5(07-09) | A701 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | ||
17 | BS | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2425-1)GD2.2 | 21/10-22/12 | Thứ 3(10-12) | B403 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | ||
18 | BS | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2425-1)GD2.2 | 21/10-22/12 | Thứ 6(07-09) | B402 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | ||
19 | BS | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2425-1)GD2.3 | 14/10-15/12 | Thứ 3(07-09) | B505 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | ||
20 | BS | TANE312 | BEC Higher | TANE312(2425-1)GD2.3 | 14/10-15/12 | Thứ 5(10-12) | B505 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | ||
31 | 17 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 4(01-03) | B502 | 3 | 45 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | ||
32 | 18 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 6(04-06) | B502 | 3 | 45 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | ||
35 | 23 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327(2425-1)GD2.1 | 21/10-22/12 | Thứ 3(10-12) | A705 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM (D1) | ||
36 | 24 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327(2425-1)GD2.1 | 21/10-22/12 | Thứ 6(07-09) | B405 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM (D1) | ||
49 | 35 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(07-09) | E301 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_LUAT | ||
50 | 36 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(10-12) | E301 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_LUAT | ||
55 | 41 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 2(01-03) | B502 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TCQT | ||
56 | 42 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 4(04-06) | B502 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TCQT | ||
61 | K63 | NGOE101 | Cơ sở Văn hóa Việt Nam | NGOE101(2425-1)GD1+2.1 | 16/09-29/12 | Thứ 4(10-12) | H202 | 3 | 45 | 3 | 1+2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | ĐHNNQT QTKS | 63HMA.D-A1,A2 | ||
78 | 58 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD2.2 | 14/10-22/12 | Thứ 4(07-09) | A301 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT2 | ||
80 | 60 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD2.4 | 14/10-22/12 | Thứ 3(07-09) | B308 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN2 | ||
82 | 62 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD2.6 | 14/10-22/12 | Thứ 5(10-12) | B308 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN4 | ||
85 | 65 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.2 | 14/10-22/12 | Thứ 2(01-03) | H201 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCQTKS | ||
87 | 67 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.4 | 14/10-22/12 | Thứ 2(04-06) | A305 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKT1 | ||
89 | 69 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.6 | 14/10-22/12 | Thứ 5(01-03) | H203 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKT3 | ||
91 | 71 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.8 | 14/10-22/12 | Thứ 5(04-06) | A501 (Học đến 01/12 chuyển phòng) | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCTC1 | ||
93 | 73 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.10 | 21/10-29/12 | Thứ 6(10-12) | A704 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_LOG | ||
94 | 74 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.11 | 14/10-22/12 | Thứ 4(04-06) | H201 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_EPOL | ||
95 | 75 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.12 | 14/10-22/12 | Thứ 5(07-09) | A305 | 2 | 30 | 3 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCQTKS | ||
96 | 76 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 3(07-09) | Chờ xếp phòng | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
97 | 77 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.1 | 21/10-22/12 | Thứ 5(10-12) | B404 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
100 | 80 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.3 | 14/10-15/12 | Thứ 3(04-06) | B509 (Học đến 01/12 chuyển phòng khác) | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
101 | 81 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.3 | 14/10-15/12 | Thứ 6(01-03) | B511 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
102 | BS | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | TPH220(2425-1)GD2.1 | 21/10-22/12 | Thứ 2(04-06) | A402 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TPTM | ||
103 | BS | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | TPH220(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 6(04-06) | A1106 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TPTM | ||
104 | BS | TPH217 | Diễn đạt Viết 1 | TPH217(2425-1)GD2.BS1 | 14/10-15/12 | Thứ 3(13-16) | H301 | 3 | 54 | 6 | 2 | LOPDONG | 60 | #ERROR! | BS | Tiêu chuẩn | BS | ||
105 | BS | TPH217 | Diễn đạt Viết 1 | TPH217(2425-1)GD2.BS1 | 14/10-15/12 | Thứ 5(13-16) | E302 | 3 | 54 | 6 | 2 | LOPDONG | 60 | #ERROR! | BS | Tiêu chuẩn | BS | ||
110 | 86 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 3(07-09) | B509 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTQT | ||
111 | 87 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 5(10-12) | B509 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTQT | ||
112 | 88 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 2(07-09) | K211 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCKTQT | ||
113 | 89 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(10-12) | K211 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCKTQT | ||
114 | K63 | TOAH109 | Đại số tuyến tính (Linear Algebra) | TOAH109(2425-1)GD1+2.1 | 16/09-29/12 | Thứ 4(01-03) | A502 | 3 | 45 | 3 | 1+2 | LOPDONG | 10 | #ERROR! | 63 | ĐHNNQT KHMT | K63-Anh01-CDS.D | ||
115 | K63 | TOA103E | Đại số trong kinh tế và kinh doanh | TOA103E(2425-1)GD2.1 | 14/10-22/12 | Thứ 2(10-12) | K212 | 4 | 60 | 6 | 2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | CTTT QTKD | 63BZM.A-A1,A2,A3 | ||
116 | K63 | TOA103E | Đại số trong kinh tế và kinh doanh | TOA103E(2425-1)GD2.1 | 14/10-22/12 | Thứ 5(07-09) | K212 | 4 | 60 | 6 | 2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | CTTT QTKD | 63BZM.A-A1,A2,A3 | ||
119 | 92 | KTEE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTEE327(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 2(01-03) | B504 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKTQT | ||
120 | 93 | KTEE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTEE327(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(04-06) | B504 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKTQT | ||
123 | 96 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(01-03) | B308 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | ||
124 | 97 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(04-06) | B308 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | ||
127 | 100 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 3(07-09) | K312 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | ||
128 | 101 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 5(10-12) | K312 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | ||
131 | 104 | KTE213 | Đánh giá tác động | KTE213(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 2(04-06) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN | ||
132 | 105 | KTE213 | Đánh giá tác động | KTE213(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 5(01-03) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN | ||
135 | 108 | KTEE213 | Đánh giá tác động | KTEE213(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 3(01-03) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCKT | ||
136 | 109 | KTEE213 | Đánh giá tác động | KTEE213(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 5(04-06) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCKT | ||
139 | 112 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | QTR305(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 3(04-06) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_QTKD | ||
140 | 113 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | QTR305(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 6(01-03) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_QTKD | ||
143 | 116 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 2(01-03) | E101 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN;61_KDQT | ||
144 | 117 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 4(04-06) | E101 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN;61_KDQT | ||
145 | 118 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 3(10-12) | E201 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN;61_KDQT | ||
146 | 119 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDO305(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 6(07-09) | E201 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN;61_KDQT | ||
153 | 126 | KDOH305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDOH305(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 3(10-12) | DUKIENHUY | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CHQ | ||
154 | 127 | KDOH305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | KDOH305(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 6(07-09) | DUKIENHUY | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_CHQ | ||
155 | BS | TTR116 | Đất nước học | TTR116(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 4(07-09) | A1106 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM (D4) | ||
156 | BS | TTR116 | Đất nước học | TTR116(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 6(10-12) | A1106 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM (D4) | ||
157 | 130 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 3(01-03) | A403 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | ||
158 | 131 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 5(04-06) | A403 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | ||
163 | 136 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 2(07-09) | A301 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | ||
164 | 137 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 4(10-12) | A301 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | ||
165 | 138 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2425-1)GD2.5 | 14/10-08/12 | Thứ 3(04-06) | A301 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | ||
166 | 139 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | DTU310(2425-1)GD2.5 | 14/10-08/12 | Thứ 6(01-03) | A301 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTDN;61_TMQT | ||
169 | 142 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(01-03) | A501 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKDQT | q | |
170 | 143 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(04-06) | A501 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKDQT | q | |
173 | BS | TMAE201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMAE201(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(01-03) | A405 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | BS | BS | BS | ||
174 | BS | TMAE201 | Địa lý kinh tế thế giới | TMAE201(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(04-06) | A405 | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 100 | #ERROR! | BS | BS | BS | ||
175 | 146 | FLO201F | Điều hành dịch vụ logistics | FLO201F(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 2(01-03) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_LOG | ||
176 | 147 | FLO201F | Điều hành dịch vụ logistics | FLO201F(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(04-06) | HUYLOP | 3 | 45 | 6 | 2 | LOPDONG | 80 | #ERROR! | 60 | CLC&DHNN | 60_LOG | ||
181 | 152 | TAN208 | Đọc 2 | TAN208(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 2(04-06) | B505 | 3 | 45 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | ||
182 | 153 | TAN208 | Đọc 2 | TAN208(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 5(01-03) | B505 | 3 | 45 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | ||
185 | 156 | TAN208 | Đọc 2 | TAN208(2425-1)GD2.4 | 21/10-15/12 | Thứ 4(07-09) | B402 | 3 | 45 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | ||
186 | 157 | TAN208 | Đọc 2 | TAN208(2425-1)GD2.4 | 21/10-15/12 | Thứ 6(10-12) | B402 | 3 | 45 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TATM | ||
187 | 158 | TTRH319 | Đọc báo chí thương mại | TTRH319(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 3(04-06) | B504 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | ||
188 | 159 | TTRH319 | Đọc báo chí thương mại | TTRH319(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 6(01-03) | B504 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | ||
189 | 160 | TTRH319 | Đọc báo chí thương mại | TTRH319(2425-1)GD2.2 | 14/10-15/12 | Thứ 4(01-03) | H206 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | ||
190 | 161 | TTRH319 | Đọc báo chí thương mại | TTRH319(2425-1)GD2.2 | 14/10-15/12 | Thứ 6(04-06) | H206 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | CLC&DHNN | 62_CHQ | ||
193 | 164 | TPH218 | Đọc hiểu 1 | TPH218(2425-1)GD2.2 | 21/10-22/12 | Thứ 2(01-03) | A705 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
194 | 165 | TPH218 | Đọc hiểu 1 | TPH218(2425-1)GD2.2 | 21/10-22/12 | Thứ 4(04-06) | A705 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
197 | 164 | TPH218 | Đọc hiểu 1 | TPH218(2425-1)GD2.4 | 14/10-15/12 | Thứ 2(10-12) | A1106 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
198 | 165 | TPH218 | Đọc hiểu 1 | TPH218(2425-1)GD2.4 | 14/10-15/12 | Thứ 5(07-09) | A1106 | 3 | 54 | 6 | 2 | NN | 30 | #ERROR! | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | ||
199 | 168 | TNH305 | Đọc hiểu I | TNH305(2425-1)GD1+2.1 | 05/08-08/12 | Thứ 2(04-06) | A1107 | 3 | 54 | 3 | 1+2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TNTM | ||
200 | 169 | TNH305 | Đọc hiểu I | TNH305(2425-1)GD1+2.2 | 05/08-08/12 | Thứ 3(01-03) | B502 | 3 | 54 | 3 | 1+2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TNTM | ||
201 | 170 | TNH305 | Đọc hiểu I | TNH305(2425-1)GD1+2.3 | 05/08-08/12 | Thứ 3(04-06) | A1106 | 3 | 54 | 3 | 1+2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TNTM | ||
206 | K63 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | TAN207E(2425-1)GD1+2.1 | 30/09-29/12 | Thứ 2(07-09) | A1109 | 3 | 45 | 6 | 1+2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | CTTT KTDN | 63IBE.A-A1 | ||
207 | K63 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | TAN207E(2425-1)GD1+2.2 | 30/09-29/12 | Thứ 4(10-12) | A1109 | 3 | 45 | 6 | 1+2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | CTTT KTDN | 63IBE.A-A2 | ||
208 | K63 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | TAN207E(2425-1)GD1+2.3 | 30/09-29/12 | Thứ 4(01-03) | B506 | 3 | 45 | 6 | 1+2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | CTTT KTDN | 63IBE.A-A3 | ||
209 | K63 | TAN207E | Đọc hiểu nâng cao I | TAN207E(2425-1)GD1+2.4 | 30/09-29/12 | Thứ 6(04-06) | B506 | 3 | 45 | 6 | 1+2 | LOPDONG | 1 | #ERROR! | 63 | CTTT KTDN | 63IBE.A-A4 | ||
210 | 1415 | TNHH205 | Đọc thương mại | TNHH205(2425-1)GD1+2.1 | 05/08-08/12 | Thứ 5(07-09) | A402 | 3 | 54 | 3 | 1+2 | NN | 30 | #ERROR! | 61 | CLC&DHNN | 61_JHQ |