| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | NƠI SINH | GIỚI TÍNH | MSV | SĐT | LỚP | KHOÁ | NGÀNH | KHOA | ĐIỂM TB | BẰNG LÁI XE OTO | English (TOEIC ) | Các phần mềm có thể sử dụng được( AutoCad,Midas Civil,Microsoft Office,Plaxis,SketchUp…) | THỜI GIAN TỐT NGHIỆP | ||||||||||
4 | Anh Văn( B1) | (DỰ KIẾN) | ||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | |||||||||
6 | 1 | Lăng Xuân Hiệp | 25/07/2003 | Bắc Giang | Nam | 211332016 | Nth2003az@gmail.com | 0362604510 | Cử nhân Kỹ thuật cơ khí 62 | 62 | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí | 3.04 | không | B1 7.1/10 | Autocad, inventor, microsoft office | 6/2025 | |||||||||
7 | 2 | Hoàng Trúc Ly | 04/12/2003 | Hà Nam | Nữ | 211132693 | hminhnhat75@gmail.com | 0344551141 | Kỹ sư Xây dựng sân bay - cảng hàng không | 62 | Xây dựng Sân Bay - Cảng hàng không | Công Trình | 2.7 | không | B2 | Autocad , Revit , Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
8 | 3 | Trần Văn Long | 23/07/2003 | Bắc Giang | Nam | 211132022 | Long211132022@lms.utc.edu.vn | 0862513426 | Kỹ sư cầu đường bộ 3 | 62 | kỹ thuật xây dựng cầu đường | 2.39 | không | A2 | Autocad, Revit | 6/2026 | ||||||||||
9 | 4 | Đào Thanh Tùng | 22/02/2003 | Hà Nội | Nam | 211441149 | ttung22022003@gmail.com | 0812632558 | kỹ sư kỹ thuật viễn thông | 62 | kỹ thuật điện tử viễn thông | điện điện tử | 2.54 | có | B2 10/10 | Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
10 | 5 | Nguyễn Tất Đồng | 8/11/2002 | Bắc Giang | Nam | 201604205 | nguyentatdong1108@gmail.com | 0828083118 | Tự Động Hóa 3 | 61 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điện - Điện tử | 2.83 | không | B1(8.5/10) | AutoCad, Microsoft Office | 02/2025 | |||||||||
11 | 6 | Nguyễn Tấn Thịnh | 23/11/2003 | Hà Nội | Nam | 211510403 | nguyenthinh23113@gmail.com | 0347752198 | Kỹ sư hệ thống điện giao thông và công nghiệp | 62 | Kỹ thuật điện | Điện - điện tử | 2.64 | không | B1 7.6/10 | Autocad, Revit, Krita | 6/2026 | |||||||||
12 | 7 | Trần Đức Anh | 12/09/2003 | Hà Nội | Nam | 211410195 | ducanhtran1209@gmail.com | 0824361013 | Kỹ sư tin học công nghiệp 2 | 62 | Kỹ thuật điện tử viễn thông | Điện - Điện tử | 2.75 | không | IELTS C1 (2020-2022) | Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
13 | 8 | Nguyễn Quang Hưng | 21/11/2003 | Quảng Ninh | Nam | 212511851 | nqh32223114@gmail.com | 0971651103 | kĩ thuật xây dựng 2 | 63 | kĩ thuật xây dựng | kĩ thuật xây dựng | 2.74 | không | ||||||||||||
14 | 9 | Nguyễn Đức Viên | 26/09/2002 | Hà Tĩnh | Nam | 201404142 | nguyenducvien2609@gmail.com | 0382778208 | Kỹ Sư Kỹ Thuật Viễn Thông 1 | 61 | Kỹ Thuật Viễn Thông | Điện - Điện Tử | 2.5 | Có | A2 | Autocad , Microsoft office | 6/2025 | |||||||||
15 | 10 | Nguyễn Hồng Phước | 13/04/2002 | Vĩnh Phúc | Nam | 201404057 | hongphuocnguyen860@gmail.com | 0983092750 | Kỹ sư Kỹ thuật thông tin và truyền thông | 61 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông | Điện - Điện Tử | 2.33 | không | A2 | Autocad , Microsoft office | 6/2025 | |||||||||
16 | 11 | Nguyễn Hữu Khánh | 28/01/2003 | Hải Dương | Nam | 212902435 | khanhphuong12282003@gmail.com | 0338969343 | Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt 2 | 62 | Kỹ thuật Nhiệt | Cơ khí | 2,28 | Không | B1 | autocad, inventor, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
17 | 12 | Hoàng Tiến Lâm | 27/11/2003 | Nghệ An | Nam | 211506290 | tienlamhoang03@gmail.com | 0866963627 | Kỹ sư trang bị điện 1 | 62 | Kỹ thuật điện | Điện | 2.95 | không | A2 | AutoCad, Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
18 | 13 | Lê Trọng Hoàng | 28/11/2003 | Thanh Hóa | Nam | 211504157 | tronghoanglee@gmail.com | 0964262231 | Kỹ sư trang bị điện 1 | 62 | Kỹ thuật điện | Điện - Điện Tử | 3.11 | không | B1 | AutoCad, Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
19 | 14 | Bùi Đình Sơn | 06/10/2003 | Hà Nội | Nam | 211540644 | buidinhson0610@gmail.com | 0376769426 | Kỹ sư trang bị điện 1 | 62 | Kỹ thuật điện | Điện - Điện Tử | 2.86 | Không | B1 | AutoCad, Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
20 | 15 | Mai Đắc Hùng | 10/10/2003 | Thanh Hóa | Nam | 211504280 | maidachungtg10102003@gmail.com | 0398385056 | Kỹ sư hệ thống điện | 62 | Kỹ thuật điện | Điện - Điện Tử | 3.46 | không | B1 | AutoCad, Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
21 | 16 | Nguyễn Phi Nhật | 07/05/2003 | Nghệ An | Nam | 211504364 | nhat9adoai752003@gmail.com | 0343644604 | Kỹ sư trang bị điện 1 | 62 | Kỹ thuật điện | Điện- điện tử | 3.26 | Không | B1 | AutoCad, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
22 | 17 | Võ Quang Thông | 06/07/2002 | Hà Tĩnh | Nam | 201404101 | quangthongvo02@gmail.com | 0865779897 | Kĩ sư Kỹ thuật Viễn Thông 2 | 61 | Kĩ thuật Viễn Thông 2 | Điện - Điện Tử | 2.82 | Không | B1 | Microsoft office | 2/2025 | |||||||||
23 | 18 | Nguyễn Xuân Thành Đạt | 01/02/2003 | Bắc Ninh | Nam | 212906340 | n.x.thanhdat0102@gmail.com | 0345916983 | Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt 2 | 62 | Kỹ Thuật Nhiệt | Cơ Khí | 2.69 | Không | B1 | Autocad, inventor | 6/2026 | |||||||||
24 | 19 | Dương Hữu Đông-- - | 11/04/2003 | Bắc Ninh | Nam | 212912281 | duong28022001@gmail.com | 0396775164 | Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt 2 | 62 | Kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí | 2.5 | Không | B1 | Autocad,Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
25 | 20 | Nguyễn Kiêm Duy | 16/01/2001 | Hà Nội | Nam | 201301535 | duynk160101@gmail.com | 0962192955 | Cơ điện tử 1-K61 | 61 | Kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí | 2.91 | Không | B1 | Autocad, Solidwork, Inventor, Creo, Microsoft office | 02/2025 | |||||||||
26 | 21 | Phạm Văn Đồng | 27/11/2003 | Ninh Bình | Nam | 211303890 | phamvandong12ebm@gmail.com | 0964098160 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 3.58 | Có | B2 | Autocad, Solidwork, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
27 | 22 | Nguyễn Văn Sơn | 08/02/2003 | Thanh Hóa | Nam | 211304073 | nguyenson003n@gmail.com | 0586719736 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 3.3 | không | Toeic 705 | Autocad, Solidwork, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
28 | 23 | Nguyễn Văn Dương | 11/03/2003 | Hà Nội | Nam | 211330923 | duongk3ok@gmail.com | 0357811755 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 3.36 | không | B1 | Autocad, Solidworks, NX12,Microsoft ofice | 6/2026 | |||||||||
29 | 24 | Nguyễn Tuấn Nghĩa | 22/3/2003 | Bắc Giang | Nam | 211332093 | tuannghia580@gmail.com | 0333410285 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 2.78 | Có | B1 | Autocad, Solidwork, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
30 | 25 | Nguyễn Hoàng Danh | 03/10/2003 | Vũng Tàu | Nam | 211301389 | danhoanguyen3103@gmail.com | 0789033757 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 2.62 | Có | B1 | Autocad, Solidwork, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
31 | 26 | Trần Duy Bách | 07/01/2003 | Hà Nội | Nam | 211340836 | bachtranduyhatmon@gmail.com | 0966556792 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 3.42 | Có | B1 | Autocad, Solidwork, Autocad, Revit | 6/2026 | |||||||||
32 | 27 | Nguyễn Thị Sao Mai | 01/08/2003 | Nghệ An | Nữ | 211334396 | nguyensaomai512@gmail.com | 0376138576 | Kỹ sư kỹ Thuật ô tô 4 | |||||||||||||||||
33 | 28 | Nguyễn Văn Tiến | 29/05/2002 | Nghệ An | Nam | 211314363 | nguyenvantien29052002@gmail.com | 0333330200 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ Khí | 3.17 | Có: B2 | B1 | Autocad, Solidwork, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
34 | 29 | Đồng Tuấn Linh | 15/10/2003 | Thái Nguyên | Nam | 211331491 | Dongtuanlinh.tn@gmail.com | 0869970790 | Kỹ sư kỹ thuật ô tô 4 | 62 | Kỹ thuật ô tô | Cơ khí | 2.24 | B2 | B1 | Autocad, Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
35 | 30 | Nguyễn Minh Phú | 22/02/2003 | Hà Nội | Nam | 212500719 | minhphu300218@gmail.com | 0337279532 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp 2 | 62 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Kỹ thuật xây dựng | 2.2 | Không | B1 | Autocad,Revit,Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
36 | 31 | Vũ Ngọc Mạnh | 15/07/2003 | Hà Giang | Nam | 212731330 | vungocmanhhg1@gmail.com | 0983755316 | Kỹ sư Quản lý dự án 1 | 62 | Quản lý xây dựng | Quản lý xây dựng | 3.1 | B2 | IELTS 7.0 | Autocad, revit, Microsoft office, Microsoft Project, ADSCivil | 6/2026 | |||||||||
37 | 32 | Dương Anh Tú | 10/08/2003 | Bắc Ninh | Nam | 211412261 | duonganhtu033@gmail.com | 0355943165 | Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 62 | Kỹ thuật điện tử tin học công nghiệp | Điện- Điện Tử | 3.15 | Không | B1 / N2 (JLPT) | Cadence, Altium designer, Proteus, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
38 | 33 | Khúc Chí Biên | 3/4/2003 | Hưng Yên | Nam | 212506368 | bienkhuc8@gmail.com | 0382676269 | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp 2 | 62 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Kỹ thuật xây dựng | 2.72 | Không | B2 | Autocad,Revit,Etabs | 6/2026 | |||||||||
39 | 34 | Tạ Trung Thuận | 16/09/2004 | Hà Nội | Nam | 222734394 | thuanheng169@gmail.com | 0903413286 | Quản lý xây dựng | 63 | Quản lý xây dựng | 3.21 | Không | B1 8,5/10 | Autocad, Revit, Microsoft office, ADS Civil | |||||||||||
40 | 35 | Trần Thị Mai Hương | 21/03/2004 | Hải Phòng | Nữ | 222704356 | huongghoshi@gmail.com | 0365538040 | Quản lý xây dựng | 63 | Quản lý xây dựng | 2.98 | không | A2 | ||||||||||||
41 | 36 | Vũ Trường Long | 8/12/2004 | Nam Định | Nam | 222604079 | vutruonglong13112003@gmail.com | 0947077895 | Kỹ sư kĩ thuật xây dựng công trình giao thông cầu-đường bộ Việt Anh | 63 | đào tạo quốc tế | 2.5 | không | A2 | Autocad, Revit, Microsoft office | |||||||||||
42 | 37 | Ngô Văn Tài | 14/08/2003 | Nam Định | Nam | 212603238 | ngovantai1482003@gmail.com | 0862965838 | chương trình tiên tiến | 62 | kĩ thuật xây dựng công trình giao thông | đào tạo quốc tế | 2.5 | không | B2.3 | Autocad,Revit ,Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
43 | 38 | Trần Thị Phương Thảo | 24/07/2003 | Nam Định | Nữ | 211932971 | phuongthaou15@gmail.com | 0836864186 | Kỹ sư Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng 1 | 62 | Kinh tế xây dựng | Quản lý xây dựng | 3.4 | Không | B1 | Autocad, Revit, Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
44 | 39 | Trần Văn Bình | 15/04/2003 | Bắc Ninh | Nam | 212616144 | vanbinh15042003@gmail.com | 0888544588 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ Việt Pháp | 62 | Kỹ thật xây dựng cầu đường bộ | Quốc tế | 2.86 | Có | B2 | Autocad, Midas, Matlab, Ads civil, Geo5,Microsoft Office | 6/2026 | |||||||||
45 | 40 | 85588vvn | ||||||||||||||||||||||||
46 | 41 | Lê Văn Trường | 28/02/2003 | Thanh Hóa | Nam | 212606458 | anht28549@gmail.com | 0773351599 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng vật liệu Việt Pháp | 62 | Kỹ thật xây dựng vật liệu xây dựng | Quốc tế | 3 | Không | B2 | Autocad, Revit | 6/2026 | |||||||||
47 | 42 | Nguyễn Huyền Trang | 12/07/2005 | Hà Nội | Nữ | 232533010 | Huyentrang9315iewt@gmail.com | 0866817691 | Kỹ thuật xây dựng 3 | 64 | Kỹ thuật xây dựng | Kỹ thuật xây dựng | 3.27 | Không | B1 | Autocad | ||||||||||
48 | 43 | Trần Gia Sơn | 03/10/2004 | Ninh Bình | Nam | 221934233 | trumphulya@gmail.com | 0916665204 | Kỹ sư kinh tế xây dựng | 63 | Kinh tế xây dựng | Quản lí xây dựng | 2.58 | Không | B1 | Autocad, revit, microsoft office | ||||||||||
49 | 44 | Trần Mỹ Linh | 27/08/2003 | Nam Định | Nữ | 211913202 | linht0572@gmail.com | 0924185526 | Kỹ sư Kinh tế xây dựng-chuyên ngành Kinh tế và quản lý cơ sở hạ tầng | 62 | Kinh tế xây dựng | Quản lý xây dựng | 3.35 | Không | B2 | Autocad, revit, microsoft office,Eta | 6/2026 | |||||||||
50 | 45 | Ngô Quốc Trường | 12/10/2003 | Ninh Bình | Nam | 211503375 | ngoquoctruong12102003@gmail.com | 0964320932 | Kỹ sư trang bị điện trong CN> 2 | 62 | Kỹ thuật điện | Điện- Điện Tử | 3.44 | Có, B | B2 7.4/10 / Toeic 460 | Autocad electrical, Matlab, Gx works, Tia portal, carsim, Microsoft office | 6/2026 | |||||||||
51 | 46 | Trần Đức Anh | 12/09/2003 | Hà Nộivvt | Nam | 211410195 | ducanhtran1209@gmail.com | 0824361013 | Kỹ sư Tin học Công Nghiệp 2 | 62 | Điện - Điện tử | |||||||||||||||
52 | 47 | Lê Hồng Quân | 23/08/2003 | Nghệ An | Nam | 211104371 | lequan230803@gmail.com | 0366577695 | Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông -Cầu đường bộ 2 | 62 | Kỹ thật xây dựng cầu đường bộ | Công trình | 2.41 | Không | B1/ N4(JLPT) | Autocad,Microsoft office,PowerPoint | 6/2026 | |||||||||
53 | 48 | Nguyễn Thành Vinh | 24/11/2004 | Thanh Hoá | Nam | 222533331 | ntvinh24114@gmail.com | 0865601772 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng - Chuyên ngành Kết cấu xây dựng | 63 | Kỹ thuật xây dựng | Kỹ thuật xây dựng | 2.35 | Không | B1 | Autocad, Microsoft Office, ETABS, Geo5 | ||||||||||
54 | 49 | Lê Duy Khánh | 01/07/2004 | Hà Nội | Nam | 222833405 | duykhanh01st@gmail.com | 0378960214 | Kỹ sư Hạ tầng cảng và logistics tích hợp | 63 | Công trình thủy | Công trình | 2.71 | Không | A1 | Autocad, Revit, Microsoft office | ||||||||||
55 | 50 | Phạm Vũ Tiến Đức | 11/12/2005 | Hải Phòng | Nam | 231133292 | phamvutienduc@gmail.com | 0908739320 | Kĩ thuật xây dựng công trình giao thông 3 | 64 | Kĩ thuật xây dựng công trình giao thông | Công trình | B1 | |||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||