ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 11
2
(Từ ngày 18/11/2024 đến ngày 23/11/2024)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1248102381
5
9A2240551856
6
9A32501491018
7
9A4248332154
8
9A5240142263
9
9A6240272135
10
9A72501101407
11
9A8250202302
12
8A1248162323
13
8A2250452058
14
8A3242901529
15
8A425002501
16
8A5246292176
17
8A624802482
18
8A7248262224
19
8A8246332137
20
8A9230122185
21
7A124802482
22
7A225002501
23
7A3250182327
24
7A4250302208
25
7A5246282189
26
7A62422521710
27
7A724452395
28
7A8248102386
29
7A92504021011
30
7A102342421011
31
7A1124402443
32
7A12250102404
33
6A124802482
34
6A2248252236
35
6A32406117910
36
6A424472374
37
6A525052453
38
6A62505102551
39
6A72468216411
40
6A8248352139
41
6A9240102305
42
6A10248332157
43
6A11248332157
44
6A1224810214612
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A100010/103308301
47
10A21030110/103007593đi trễ, ăn trong lớp
48
10A31204015/1024057910đi trễ, không thẻ, mang ly nước vào lớp(ăn trong lớp),k phù hiệu,vệ sinh dơ.
49
11A1204035/102356729mang dép đạp quai,ko thẻ.
50
11A230025/102507187trực vs dơ
51
11A32020310/102907475k hh, chửi tục.
52
11A4902019/102906798son môi, đi trễ, k thẻ, lớp ồn,sd đt.
53
12A1150310/103007822đi trễ
54
12A21024810/102907484ngồi lên bàn, đi trễ, vắng nhiều(7cp,1kp)
55
12A33032410/102957296lớp ồn, vắng 3kp,1cp
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100