ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 21 tháng 5 năm 2024
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 2, học kỳ 2, năm học 2023-2024
6
TTMôn thiMã mônLớpNgày thiSố phòng thiSố bộ đề
(tối thiểu)
Số SVTổ thiGiờ thiPhòng thi
7
8
1Văn hóa trong kinh doanh quốc tếKTE319K60-KDQT-Anh066/11/202431290018HD
9
K60-KDQT-Anh0726002B203
10
K60-KDQT-Anh0825003C201
11
2Kế toán thuếKET403K60-KTKT-Anh06
HỌC GHÉP
2126+20019H30D
12
K60-KTKT-Anh0728002B203
13
4Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116K61-KDQT-Anh306/12/202431310018HD
14
K61-KDQT-Anh3131002B203
15
K61-KDQT-Anh3232003C201
16
K61-KTKT-Anh3321240019H30D
17
K61-KTKT-Anh3421002B203
18
3Triết học Mác - LêninTRI114K62-KDQT-Anh306/13/202421280018HD
19
K62-KDQT-Anh3118002B203
20
K62-KTKT-Anh308
21
5Nghiệp vụ kinh doanh quốc tếKDO408K60-KDQT-Anh066/14/202431290018HD
22
K60-KDQT-Anh0726002B203
23
K60-KDQT-Anh0825003C201
24
6Kế toán xuất, nhập khẩuKET406K60-KTKT-Anh06
HỌC GHÉP
2126+30019H30D
25
K60-KTKT-Anh0728002B203
26
7Tài chính doanh nghiệpTCH321K61-KDQT-Anh306/18/202431310018HD
27
K61-KDQT-Anh3131002B203
28
K61-KDQT-Anh3232003C201
29
8Thương mại điện tửTMA306K61-KTKT-Anh33
THI GHÉP
2123+10019H30B203
30
K61-KTKT-Anh3421002D
31
K62-KTKT-Anh308
32
9Kế toán quốc tếKET410K60-KTKT-Anh06
HỌC GHÉP
6/19/20242126+10019H30D
33
K60-KTKT-Anh0728002B203
34
10Đổi mới sáng tạoTMA319K61-KDQT-Anh306/21/202431310018HD
35
K61-KDQT-Anh3131002B203
36
K61-KDQT-Anh3232003C201
37
11Kinh tế chính trị Mác - LêninTRI115K62-KDQT-Anh30 HỌC GHÉP2128+60019H30D
38
K62-KDQT-Anh3118002B203
39
K62-KTKT-Anh308
40
GIÁM ĐỐCNGƯỜI LẬP
41
42
43
44
45
46
TS. Nguyễn Bình Minh Mạc Tiến Dũng
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100