ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KINH TẾ
3
TUẦN LỄ THỨ: 15 TỪ NGÀY 07/11/2022 ĐẾN NGÀY 12/11/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY7/11/20228/11/20229/11/202210/11/202211/11/202212/11/202213/11/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DQK 221Tin học Đại cươngN.T.T. TrangQuản trị họcN.T.T. HằngTiếng Anh 1N.T.N. Liên
8
2Tin học Đại cươngKhu HQuản trị học(A103)Tiếng Anh 1Ghép DCĐ 22
9
SÁNG3Tin học Đại cương Ghép DCĐ 22Tiếng Anh 1(A101)
10
4Tin học Đại cương
11
5Phòng
12
1Tài chính tiền tệL.T.H.ThươngToán cao cấp 1P. B. TrìnhTheo từng buổi học
13
2Tài chính tiền tệ(A104)Toán cao cấp 1(A101)
14
CHIỀU3GDTC 1L. P. ĐảoToán cao cấp 1
15
4GDTC 1Ghép DCĐ 22
16
5
17
DKP 191Phân tích lợi ich CPP.T.Y.NguyệnThương mại quốc tếN.H.NgânMar địa phươngN.T.T.Hằng
18
2Phân tích lợi ich CPP.T.Y.NguyệnKinh tế phát triển 2B.T.ToànThương mại quốc tếN.H.NgânĐầu tư quốc tếL.T.H.ThươngMar địa phươngN.T.T.Hằng
19
SÁNG3Phân tích lợi ich CPP.T.Y.NguyệnKinh tế phát triển 2B.T.ToànThương mại quốc tếN.H.NgânĐầu tư quốc tếL.T.H.ThươngMar địa phươngN.T.T.Hằng
20
4Kinh tế phát triển 2B.T.ToànMar địa phươngN.T.T.Hằng
21
5Phòng
22
1A104
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DKP 201Thống kê kinh tếN.T.P.HảoPháp luật ĐC(PLĐ1)Pháp luật ĐC(PLĐ2)Tư tưởng HCM(TTĐ1)Kinh tế đầu tưH.Đ.Phát
28
2Thống kê kinh tếPháp luật ĐCGiảng đường 2Pháp luật ĐCGiảng đường 2Tư tưởng HCMGiảng đường 3Kinh tế đầu tưH.Đ.Phát
29
SÁNG3Thống kê kinh tếTư tưởng HCM(TTĐ2)Kinh tế đầu tưH.Đ.Phát
30
4Tư tưởng HCMGiảng đường 3Kinh tế đầu tưH.Đ.Phát
31
5Phòng
32
1Kinh tế vùngN.T.T.HằngKinh tế quốc tếL.T.H.ThươngA103
33
2Kinh tế vùngN.T.T.HằngKinh tế quốc tếL.T.H.Thương
34
CHIỀU3Kinh tế vùngN.T.T.Hằng
35
4Kinh tế vùngN.T.T.Hằng
36
5
37

DQK
19
1Quản trị KDQTN.H.NgânQuản trị nguồn NLP.T.Y.NguyệnPhân tích dữ liệu và DBKTB.T.ToànQuản lý dự án đầu tưN.T.HuyềnPhân tích HDKDN.T.P.Hảo
38
2Quản trị KDQTN.H.NgânQuản trị nguồn NLP.T.Y.NguyệnPhân tích dữ liệu và DBKTB.T.ToànQuản lý dự án đầu tưN.T.HuyềnPhân tích HDKDN.T.P.Hảo
39
SÁNG3Quản trị KDQTN.H.NgânQuản trị nguồn NLP.T.Y.NguyệnPhân tích dữ liệu và DBKTB.T.ToànPhân tích HDKDN.T.P.Hảo
40
4Phân tích dữ liệu và DBKTB.T.ToànPhân tích HDKDN.T.P.Hảo
41
5Phòng
42
1Khởi sự kinh doanhC.A.ThảoPhân tích HDKDN.T.P.HảoKhởi sự kinh doanhC.A.ThảoA102
43
2Khởi sự kinh doanhC.A.ThảoPhân tích HDKDN.T.P.HảoKhởi sự kinh doanhC.A.Thảo
44
CHIỀU3Phân tích HDKDN.T.P.Hảo
45
4Phân tích HDKDN.T.P.Hảo
46
5
47
DQK
20
1Giao tiếp trong KDN.T.H.ĐàoKế toán quản trịT.M.L.ÁiPháp luật ĐC(PLĐ2)Tư tưởng HCM(TTĐ1)
48
2Giao tiếp trong KDN.T.H.ĐàoKế toán quản trịT.M.L.ÁiPháp luật ĐCGiảng đường 2Tư tưởng HCMGiảng đường 3Thương mại điện tửB.T.Toàn
49
SÁNG3Tư tưởng HCM(TTĐ2)Thương mại điện tửB.T.Toàn
50
4Tư tưởng HCMGiảng đường 3
51
5Phòng
52
1Kinh tế quốc tếL.T.H.ThươngA101
53
2Kinh tế quốc tếL.T.H.Thương
54
CHIỀU3(Ghép DKP20)
55
4
56
5
57

DQK
21
1Quản trị marketingN.T.T.HằngTiếng Anh 3AD 2 - Phòng A207Tiếng Anh 3AD 4Phương pháp NCKHN.H.NgânNguyên lý kế toánT.M.L.Ái
58
2Quản trị marketingN.T.T.HằngAD 3 - Phòng A208Tiếng Anh 3Phòng A208Phương pháp NCKHN.H.NgânNguyên lý kế toánT.M.L.Ái
59
SÁNG3Quản trị marketingN.T.T.HằngXác suất thống kê BN.T.Sự
60
4Xác suất thống kê BN.T.Sự
61
5Phòng
62
1Phương pháp NCKHN.H.NgânKinh tế chính trịKTD1 - Giảng đường 1Kinh tế chính trịKTD3 - Giảng đường 1Nguyên lý kế toánT.M.L.ÁiA201
63
2Phương pháp NCKHN.H.NgânKTD2 - Giảng đường 3KTD4 - Giảng đường 3Nguyên lý kế toánT.M.L.Ái
64
CHIỀU3Giáo dục thể chất 3N. H. DuyTiếng Anh 3(AD1)
65
4Giáo dục thể chất 3(ghép DCD 21, DTA 21)Tiếng Anh 3phòng A207
66
5
67

DDL 20
1Tiến trình lịch sử VNB.T.L. HuyềnTiếng Anh chuyên ngành DLN.H.ChấnTư tưởng HCM(TTĐ1)Quản trị KD lữ hànhC.A.Thảo
68
2Tiến trình lịch sử VNTiếng Anh chuyên ngành DLN.H.ChấnTư tưởng HCMGiảng đường 3Quản trị KD lữ hànhC.A.Thảo
69
SÁNG3Tiến trình lịch sử VNTiếng Anh chuyên ngành DLN.H.ChấnLuật du lịchL.T. LộcQuản trị KD lữ hànhC.A.Thảo
70
4Luật du lịch
71
5Luật du lịchPhòng
72
1Văn hoá ẩm thựcT.T.T.HườngA202
73
2Văn hoá ẩm thựcT.T.T.Hường
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DKL 211Phân tích DL và DBKTB.T.ToànKinh tế vĩ mô 2N.T.H.ĐàoKinh tế phát triển 2B.T.ToànKinh tế vĩ mô 2N.T.H.ĐàoPhòng
G101
78
TỐI2Phân tích DL và DBKTB.T.ToànKinh tế vĩ mô 2N.T.H.ĐàoKinh tế phát triển 2B.T.ToànKinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
79
3Phân tích DL và DBKTB.T.ToànKinh tế vĩ mô 2N.T.H.ĐàoKinh tế phát triển 2B.T.ToànKinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
80
1Kinh tế lao độngN.T.H.ĐàoKinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
81
SÁNG2Kinh tế lao độngN.T.H.ĐàoKinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
82
3Kinh tế lao độngN.T.H.ĐàoKinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
83
4Kinh tế lao độngN.T.H.ĐàoKinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
84
5Kinh tế vĩ mô 2N.T.H.Đào
85
1Kinh tế vi mô 2N.T.Huyền
86
CHIỀU2Kinh tế vi mô 2N.T.Huyền
87
3Kinh tế vi mô 2N.T.Huyền
88
4Kinh tế vi mô 2N.T.Huyền
89
5Kinh tế vi mô 2N.T.Huyền
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100