| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 15 TỪ NGÀY 07/11/2022 ĐẾN NGÀY 12/11/2022 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 7/11/2022 | 8/11/2022 | 9/11/2022 | 10/11/2022 | 11/11/2022 | 12/11/2022 | 13/11/2022 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DQK 22 | 1 | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | Quản trị học | N.T.T. Hằng | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Tin học Đại cương | Khu H | Quản trị học | (A103) | Tiếng Anh 1 | Ghép DCĐ 22 | ||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Tin học Đại cương | Ghép DCĐ 22 | Tiếng Anh 1 | (A101) | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | Tin học Đại cương | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Tài chính tiền tệ | L.T.H.Thương | Toán cao cấp 1 | P. B. Trình | Theo từng buổi học | |||||||||||||||||||||
13 | 2 | Tài chính tiền tệ | (A104) | Toán cao cấp 1 | (A101) | ||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | L. P. Đảo | Toán cao cấp 1 | ||||||||||||||||||||||
15 | 4 | GDTC 1 | Ghép DCĐ 22 | ||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DKP 19 | 1 | Phân tích lợi ich CP | P.T.Y.Nguyện | Thương mại quốc tế | N.H.Ngân | Mar địa phương | N.T.T.Hằng | |||||||||||||||||||
18 | 2 | Phân tích lợi ich CP | P.T.Y.Nguyện | Kinh tế phát triển 2 | B.T.Toàn | Thương mại quốc tế | N.H.Ngân | Đầu tư quốc tế | L.T.H.Thương | Mar địa phương | N.T.T.Hằng | ||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Phân tích lợi ich CP | P.T.Y.Nguyện | Kinh tế phát triển 2 | B.T.Toàn | Thương mại quốc tế | N.H.Ngân | Đầu tư quốc tế | L.T.H.Thương | Mar địa phương | N.T.T.Hằng | |||||||||||||||
20 | 4 | Kinh tế phát triển 2 | B.T.Toàn | Mar địa phương | N.T.T.Hằng | ||||||||||||||||||||||
21 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | A104 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DKP 20 | 1 | Thống kê kinh tế | N.T.P.Hảo | Pháp luật ĐC | (PLĐ1) | Pháp luật ĐC | (PLĐ2) | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | Kinh tế đầu tư | H.Đ.Phát | |||||||||||||||
28 | 2 | Thống kê kinh tế | Pháp luật ĐC | Giảng đường 2 | Pháp luật ĐC | Giảng đường 2 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Kinh tế đầu tư | H.Đ.Phát | |||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Thống kê kinh tế | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | Kinh tế đầu tư | H.Đ.Phát | ||||||||||||||||||||
30 | 4 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Kinh tế đầu tư | H.Đ.Phát | ||||||||||||||||||||||
31 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Kinh tế vùng | N.T.T.Hằng | Kinh tế quốc tế | L.T.H.Thương | A103 | |||||||||||||||||||||
33 | 2 | Kinh tế vùng | N.T.T.Hằng | Kinh tế quốc tế | L.T.H.Thương | ||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Kinh tế vùng | N.T.T.Hằng | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Kinh tế vùng | N.T.T.Hằng | ||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DQK 19 | 1 | Quản trị KDQT | N.H.Ngân | Quản trị nguồn NL | P.T.Y.Nguyện | Phân tích dữ liệu và DBKT | B.T.Toàn | Quản lý dự án đầu tư | N.T.Huyền | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | |||||||||||||||
38 | 2 | Quản trị KDQT | N.H.Ngân | Quản trị nguồn NL | P.T.Y.Nguyện | Phân tích dữ liệu và DBKT | B.T.Toàn | Quản lý dự án đầu tư | N.T.Huyền | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | ||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Quản trị KDQT | N.H.Ngân | Quản trị nguồn NL | P.T.Y.Nguyện | Phân tích dữ liệu và DBKT | B.T.Toàn | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | |||||||||||||||||
40 | 4 | Phân tích dữ liệu và DBKT | B.T.Toàn | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Khởi sự kinh doanh | C.A.Thảo | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | Khởi sự kinh doanh | C.A.Thảo | A102 | |||||||||||||||||||
43 | 2 | Khởi sự kinh doanh | C.A.Thảo | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | Khởi sự kinh doanh | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | |||||||||||||||||||||||
45 | 4 | Phân tích HDKD | N.T.P.Hảo | ||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DQK 20 | 1 | Giao tiếp trong KD | N.T.H.Đào | Kế toán quản trị | T.M.L.Ái | Pháp luật ĐC | (PLĐ2) | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | |||||||||||||||||
48 | 2 | Giao tiếp trong KD | N.T.H.Đào | Kế toán quản trị | T.M.L.Ái | Pháp luật ĐC | Giảng đường 2 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | ||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | Thương mại điện tử | B.T.Toàn | |||||||||||||||||||||
50 | 4 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | ||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Kinh tế quốc tế | L.T.H.Thương | A101 | |||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Kinh tế quốc tế | L.T.H.Thương | ||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | (Ghép DKP20) | ||||||||||||||||||||||||
55 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DQK 21 | 1 | Quản trị marketing | N.T.T.Hằng | Tiếng Anh 3 | AD 2 - Phòng A207 | Tiếng Anh 3 | AD 4 | Phương pháp NCKH | N.H.Ngân | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | |||||||||||||||
58 | 2 | Quản trị marketing | N.T.T.Hằng | AD 3 - Phòng A208 | Tiếng Anh 3 | Phòng A208 | Phương pháp NCKH | N.H.Ngân | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Quản trị marketing | N.T.T.Hằng | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Xác suất thống kê B | N.T.Sự | ||||||||||||||||||||||||
61 | 5 | Phòng | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Phương pháp NCKH | N.H.Ngân | Kinh tế chính trị | KTD1 - Giảng đường 1 | Kinh tế chính trị | KTD3 - Giảng đường 1 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | A201 | |||||||||||||||||
63 | 2 | Phương pháp NCKH | N.H.Ngân | KTD2 - Giảng đường 3 | KTD4 - Giảng đường 3 | Nguyên lý kế toán | T.M.L.Ái | ||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 3 | N. H. Duy | Tiếng Anh 3 | (AD1) | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | (ghép DCD 21, DTA 21) | Tiếng Anh 3 | phòng A207 | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DDL 20 | 1 | Tiến trình lịch sử VN | B.T.L. Huyền | Tiếng Anh chuyên ngành DL | N.H.Chấn | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | Quản trị KD lữ hành | C.A.Thảo | |||||||||||||||||
68 | 2 | Tiến trình lịch sử VN | Tiếng Anh chuyên ngành DL | N.H.Chấn | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Quản trị KD lữ hành | C.A.Thảo | |||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Tiến trình lịch sử VN | Tiếng Anh chuyên ngành DL | N.H.Chấn | Luật du lịch | L.T. Lộc | Quản trị KD lữ hành | C.A.Thảo | ||||||||||||||||||
70 | 4 | Luật du lịch | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | Luật du lịch | Phòng | ||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Văn hoá ẩm thực | T.T.T.Hường | A202 | |||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Văn hoá ẩm thực | T.T.T.Hường | ||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DKL 21 | 1 | Phân tích DL và DBKT | B.T.Toàn | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | Kinh tế phát triển 2 | B.T.Toàn | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | Phòng G101 | ||||||||||||||||
78 | TỐI | 2 | Phân tích DL và DBKT | B.T.Toàn | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | Kinh tế phát triển 2 | B.T.Toàn | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | |||||||||||||||||
79 | 3 | Phân tích DL và DBKT | B.T.Toàn | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | Kinh tế phát triển 2 | B.T.Toàn | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||
80 | 1 | Kinh tế lao động | N.T.H.Đào | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||||
81 | SÁNG | 2 | Kinh tế lao động | N.T.H.Đào | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | |||||||||||||||||||||
82 | 3 | Kinh tế lao động | N.T.H.Đào | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||||
83 | 4 | Kinh tế lao động | N.T.H.Đào | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||||
84 | 5 | Kinh tế vĩ mô 2 | N.T.H.Đào | ||||||||||||||||||||||||
85 | 1 | Kinh tế vi mô 2 | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
86 | CHIỀU | 2 | Kinh tế vi mô 2 | N.T.Huyền | |||||||||||||||||||||||
87 | 3 | Kinh tế vi mô 2 | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
88 | 4 | Kinh tế vi mô 2 | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
89 | 5 | Kinh tế vi mô 2 | N.T.Huyền | ||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||