| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH TẾ - KẾ HOẠCH ĐÀ NẴNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO VÀ KHOA HỌC | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | KẾT QUẢ HỌC TẬP LỚP KỸ NĂNG MỀM K67 VÀ K68 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Sinh viên kiểm tra điểm và thông tin của mình, nếu có sai sót hay thắc mắc liên hệ số điện thoại /ZALO 0905169566 (Mr. Châu) | |||||||||||||||||||||||||
8 | trước ngày 16/01/2026 để chỉnh sửa, ra quyết định và in chứng chỉ | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Mã SV | Họ và | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp KNM | Giao tiếp | Làm việc nhóm | Học tập hiệu quả | Thuyết trình | Giải quyết vấn đề | Tư duy sáng tạo | Phỏng vấn xin việc | Kết quả | Ghi chú | |||||||||
11 | 1 | 241183401102 | Võ Lê Triều | Châu | Nữ | 8/21/2006 | Quảng Nam | K67A1 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 8,9 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
12 | 2 | 251183103108 | Phạm Thị Thùy | Dương | Nữ | 3/22/2007 | Quảng Nam | K67A1 | 9,4 | 8,0 | 8,9 | 8,9 | 9,5 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
13 | 3 | 241183103140 | Trần Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 3/1/2005 | Quảng Nam | K67A1 | 9,1 | 8,0 | 8,6 | 9,0 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
14 | 4 | 241183201105 | Đỗ Thị Trà | Giang | Nữ | 1/10/2000 | Nghệ An | K67A1 | 9,5 | 9,0 | 9,5 | 10,0 | 10,0 | Không đạt | ||||||||||||
15 | 5 | 241183106148 | Nguyễn Thị Phương | Hằng | Nữ | 1/23/2006 | Quảng Nam | K67A1 | 8,7 | 8,0 | 8,6 | 8,8 | 7,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
16 | 6 | 241183106107 | Thân Ngô Quốc | Hậu | Nam | 9/16/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 8,8 | 9,0 | 7,0 | 8,6 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
17 | 7 | 241183201108 | Bùi Thị Mỹ | Hoa | Nữ | 1/1/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 8,5 | 8,0 | 8,5 | 8,7 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
18 | 8 | 241183401107 | Nguyễn Thị | Huệ | Nữ | 1/1/2003 | Quảng Nam | K67A1 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 8,8 | 9,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
19 | 9 | 241183201110 | Đoàn Thị Bích | Hương | Nữ | 5/14/2006 | Hà Tĩnh | K67A1 | 8,5 | Không đạt | ||||||||||||||||
20 | 10 | 241183106111 | Nguyễn Thị Phúc | Huyền | Nữ | 2/5/2006 | Đắk Lắk | K67A1 | 8,5 | 9,0 | 7,8 | 8,7 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
21 | 11 | 241183201109 | Đỗ Thị Minh | Huyền | Nữ | 1/20/2005 | Quảng Ngãi | K67A1 | 8,8 | 8,0 | 8,5 | 8,8 | 8,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
22 | 12 | 221183404214 | Nguyễn Lê Tấn | Khanh | Nam | 1/1/2004 | Đà Nẵng | K67A1 | 7,5 | 9,0 | 7,5 | 8,5 | 7,0 | 7,0 | Không đạt | TL (K61T2) | ||||||||||
23 | 13 | 241183201112 | Trần Hứa Gia | Lâm | Nam | 4/6/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 8,7 | 8,0 | 8,9 | 8,8 | 8,0 | 8,5 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
24 | 14 | 231183106115 | Trần Quỳnh | Lan | Nữ | 9/17/2005 | Huế | K67A1 | 9,0 | 9,0 | 8,0 | Không đạt | ||||||||||||||
25 | 15 | 241183201136 | Đoàn Thị | Lan | Nữ | 4/30/2005 | Nghệ An | K67A1 | 8,4 | 9,0 | Không đạt | |||||||||||||||
26 | 16 | 241183404139 | Hồ Thị Diệu | Linh | Nữ | 3/30/2006 | Quảng Nam | K67A1 | 9,1 | 7,5 | 8,5 | 8,7 | 7,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
27 | 17 | 251183403110 | Đặng Ngọc | Minh | Nam | 5/9/1995 | Đồng Nai | K67A1 | 9,5 | 8,0 | Không đạt | |||||||||||||||
28 | 18 | 241183106118 | Bùi Văn | Mỹ | Nam | 9/17/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 8,5 | 8,5 | 8,7 | 9,0 | 8,0 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
29 | 19 | 241183201138 | Vương Thị Ngọc | Nam | Nữ | 12/16/2006 | Quảng Nam | K67A1 | 9,4 | 8,5 | 8,2 | 8,8 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
30 | 20 | 241183201120 | Lương Thị Mỹ | Ngọc | Nữ | 4/20/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 8,8 | 9,0 | 9,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
31 | 21 | 241183106121 | Phan Hồ Như | Ngọc | Nữ | 1/20/2006 | Bình Định | K67A1 | 9,0 | 7,5 | 9,0 | 8,9 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
32 | 22 | 241183103113 | Văn Lê Ánh | Ngọc | Nữ | 8/2/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 7,5 | 7,5 | 8,0 | 8,5 | 7,5 | 8,5 | 7,0 | Đạt | TL (K65A1) | |||||||||
33 | 23 | 241183106125 | Phan Thị Thu | Như | Nữ | 8/13/2005 | Quảng Nam | K67A1 | 9,2 | 7,5 | 7,8 | 8,8 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
34 | 24 | 241183201122 | Phạm Thị Thuỳ | Nhung | Nữ | 11/20/2006 | Quảng Trị | K67A1 | 9,1 | 8,0 | 8,5 | 8,8 | 8,5 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
35 | 25 | 241183401115 | Trương Thị Kim | Oanh | Nữ | 12/20/2006 | Hà Tĩnh | K67A1 | 9,1 | 9,5 | 8,7 | 8,6 | 9,5 | 8,0 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
36 | 26 | 241183106126 | Hồ Thị Phương | Oanh | Nữ | 7/4/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 8,0 | 8,0 | 8,8 | 9,0 | 9,2 | 7,0 | Không đạt | TL K64A2 | ||||||||||
37 | 27 | 201183201129 | Phạm Thị Diễm | Quỳnh | Nữ | 3/1/2006 | Quảng Trị | K67A1 | 8,4 | 9,0 | 8,3 | 8,7 | 7,5 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
38 | 28 | 231183102123 | Chương Cheat Sê | Rây | Nam | 9/1/1998 | Kiên Giang | K67A1 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,5 | 9,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
39 | 29 | 241183201127 | Nguyễn Hồng Anh | Thư | Nữ | 1/19/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 8,5 | 9,0 | 8,0 | 8,9 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
40 | 30 | 241183301105 | Nguyễn Thị | Thương | Nữ | 6/10/2005 | Nghệ An | K67A1 | 9,1 | 9,0 | 8,3 | 8,8 | 8,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
41 | 31 | 251183201139 | Nguyễn Thanh | Tùng | Nam | 8/10/2007 | Quảng Nam | K67A1 | 8,9 | 8,0 | 8,5 | 8,7 | 9,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
42 | 32 | 241183401112 | Đặng Thảo | Vy | Nữ | 5/28/2006 | Nghệ An | K67A1 | 10,0 | 9,0 | 8,7 | 8,9 | 9,0 | 8,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
43 | 33 | 241183103130 | Nguyễn Thị Yến | Vy | Nữ | 5/4/2006 | Quảng Nam | K67A1 | 9,2 | 8,0 | 8,3 | 9,0 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
44 | 34 | 241183403112 | Nguyễn Thị Như | Ý | Nữ | 2/20/2006 | Đà Nẵng | K67A1 | 9,3 | 9,0 | 9,3 | 8,8 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
45 | 35 | 241183201135 | Nguyễn Thị | Yến | Nữ | 5/19/2006 | Hà Tĩnh | K67A1 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
46 | 36 | 241183403101 | Trần Minh | Ánh | Nữ | 9/11/2006 | Đà Nẵng | K67A2 | 8,5 | 8,0 | 9,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
47 | 37 | 251183201104 | Trần Thị | Ánh | Nữ | 2/20/2001 | Hà Tĩnh | K67A2 | 9,2 | 9,5 | 9,4 | 8,0 | 8,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
48 | 38 | 251183201103 | Phạm Ngọc | Ánh | Nữ | 11/28/2007 | Quảng Trị | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,7 | 8,0 | 7,0 | 8,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
49 | 39 | 231183404201 | Nguyễn Đăng | Cường | Nam | 2/10/2005 | Quảng Bình | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 7,5 | 7,0 | 8,0 | 8,5 | 6,0 | Đạt | TL (K62) | |||||||||
50 | 40 | 251183102108 | Thân Thị Phương | Diễm | Nữ | 7/22/2007 | Quảng Nam | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 9,0 | 8,0 | 9,0 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
51 | 41 | 241183201103 | Nguyễn Phương | Duyên | Nữ | 7/18/2006 | Quảng Nam | K67A2 | 8,5 | 9,5 | 8,0 | 8,5 | 7,0 | 7,0 | Không đạt | |||||||||||
52 | 42 | 251183201111 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | Nữ | 12/16/2007 | Bình Định | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,5 | 8,0 | 8,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
53 | 43 | 241183403103 | Trần Nguyễn Kim | Hạnh | Nữ | 3/13/2006 | Gia Lai | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,5 | 9,0 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
54 | 44 | 231183404208 | Lê Thị | Hiền | Nữ | 11/17/2005 | Hà Tĩnh | K67A2 | 8,5 | 8,0 | 8,6 | 9,0 | 8,0 | 9,5 | Không đạt | |||||||||||
55 | 45 | 251183106117 | Phạm Thị Kim | Huyền | Nữ | 10/17/2007 | Quảng Nam | K67A2 | 8,5 | 9,5 | 9,0 | 8,5 | 7,0 | 7,5 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
56 | 46 | 241183201142 | Nguyễn Bùi Ngọc | Huyền | Nữ | 11/20/2005 | Kon Tum | K67A2 | 8,0 | 8,0 | 8,7 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 9,5 | Đạt | K66 (BL) | |||||||||
57 | 47 | 251183201112 | Đặng Thanh Thuý | Kiều | Nữ | 3/2/2006 | Gia Lai | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,5 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
58 | 48 | 241183403104 | Mai Thị Thuỳ | Linh | Nữ | 8/12/2004 | Gia Lai | K67A2 | 10,0 | 9,5 | 9,2 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
59 | 49 | 251183103123 | Đoàn Thùy | Linh | Nữ | 9/1/2007 | Huế | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 8,5 | 8,0 | 9,0 | 8,5 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
60 | 50 | 231183404216 | Nguyễn Văn | Lương | Nam | 12/16/2004 | Quảng Trị | K67A2 | 8,0 | 9,5 | 5,5 | 9,0 | 8,5 | 7,0 | 6,0 | Đạt | TL (K63) | |||||||||
61 | 51 | 231183201119 | Đoàn Ngọc | Mai | Nữ | 4/9/2005 | Quảng Nam | K67A2 | 8,5 | 9,5 | 7,5 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
62 | 52 | 251183103128 | Trần Nguyễn Anh | Minh | Nam | 9/14/2007 | Đắk Lắk | K67A2 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,0 | 8,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
63 | 53 | 251183106127 | Bửu Công Huyền Tôn Nữ Dong | My | Nữ | 8/30/2001 | Đà Nẵng | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 9,2 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
64 | 54 | 251183103130 | Ung Thị Ly | Na | Nữ | 12/8/2007 | Quảng Nam | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,8 | 8,0 | 8,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
65 | 55 | 251183106133 | Hoàng Ngọc Lan | Nhi | Nữ | 12/25/2007 | Quảng Trị | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 8,8 | 8,0 | 7,0 | 8,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
66 | 56 | 251183201117 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhi | Nữ | 6/13/2007 | Quảng Nam | K67A2 | 8,0 | 9,5 | 8,5 | 7,0 | 8,0 | 7,0 | Không đạt | |||||||||||
67 | 57 | 241183201121 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhung | Nữ | 1/20/2006 | Quảng Trị | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 7,0 | 8,5 | 8,0 | 7,0 | Không đạt | |||||||||||
68 | 58 | 241183103123 | Nguyễn Thị | Thu | Nữ | 4/20/2006 | Đà Nẵng | K67A2 | 8,5 | 8,0 | 8,5 | 8,5 | 8,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
69 | 59 | 241183403109 | Phan Đoàn Anh | Thư | Nữ | 6/17/2006 | Quảng Nam | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,8 | 8,5 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
70 | 60 | 251183201131 | Nguyễn Thị | Thuyên | Nữ | 9/16/2007 | Quảng Bình | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,8 | 8,5 | 8,0 | 7,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
71 | 61 | 241183201140 | Nguyễn Hà | Trang | Nữ | 9/24/2002 | Hà Tĩnh | K67A2 | 8,0 | 8,5 | 8,5 | 7,0 | 7,0 | Không đạt | ||||||||||||
72 | 62 | 251183201135 | Lê Thị Huyền | Trang | Nữ | 4/11/2007 | Quảng Ngãi | K67A2 | 8,0 | 8,0 | 9,0 | 9,0 | 7,0 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
73 | 63 | 251183201136 | Lê Thị Ngọc | Trinh | Nữ | 1/16/2007 | Gia Lai | K67A2 | 8,2 | 8,0 | 8,4 | 7,0 | 8,5 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
74 | 64 | 231183404232 | Trần Hoàng Nhật | Trường | Nam | 7/28/2004 | Quảng Trị | K67A2 | 8,0 | 8,5 | 8,2 | 7,0 | 7,5 | 7,5 | 6,0 | Đạt | TL (K62) | |||||||||
75 | 65 | 251183105122 | Đinh Thị | Tuyết | Nữ | 7/22/2007 | Gia Lai | K67A2 | 8,0 | 9,5 | 9,0 | 9,0 | 7,0 | 7,5 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
76 | 66 | 251183201140 | Lê Thị Ánh | Tuyết | Nữ | 8/26/2007 | Đà Nẵng | K67A2 | 8,5 | 9,0 | 8,7 | 8,5 | 8,0 | 8,5 | Không đạt | |||||||||||
77 | 67 | 251183201141 | Trần Thùy Thảo | Vân | Nữ | 11/16/2007 | Bình Định | K67A2 | 8,0 | 9,0 | 8,8 | 8,0 | 7,0 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
78 | 68 | 251183201145 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | Nữ | 10/14/2007 | Quảng Trị | K67A2 | 8,5 | 8,0 | 8,9 | 8,0 | 7,0 | 7,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
79 | 69 | 251183102126 | Phan Thị | Xuân | Nữ | 5/28/2007 | Quảng Nam | K67A2 | 8,0 | 8,0 | 9,0 | 8,0 | 7,5 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
80 | 70 | 251183201147 | Trịnh Thị Như | Ý | Nữ | 11/27/2007 | Đà Nẵng | K67A2 | 8,5 | 8,5 | 8,9 | 7,0 | 7,0 | 10,0 | Không đạt | |||||||||||
81 | 71 | 251183201101 | Lê Hoài | Anh | Nữ | 5/26/2007 | Huế | K68A1 | 9,0 | 9,0 | 9,1 | 8,9 | 8,5 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
82 | 72 | 251183103107 | Phạm Bảo | Đạt | Nam | 11/21/2005 | Đà Nẵng | K68A1 | 10,0 | 10,0 | 9,0 | 8,8 | 10,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
83 | 73 | 251183201106 | Trần Ngọc Thu | Hà | Nữ | 11/11/2007 | Quảng Ngãi | K68A1 | 8,5 | 9,5 | 9,0 | 8,6 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
84 | 74 | 251183103112 | Huỳnh Thị Thúy | Hằng | Nữ | 4/23/2007 | Quảng Nam | K68A1 | 9,0 | 8,5 | 8,8 | 8,8 | 9,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
85 | 75 | 251183105105 | Trần Nguyễn Khánh | Hằng | Nữ | 8/14/2007 | Quảng Trị | K68A1 | 9,0 | 8,1 | 10,0 | Không đạt | ||||||||||||||
86 | 76 | 251183105106 | Trần Thị Thuý | Hằng | Nữ | 6/19/2007 | Quảng Nam | K68A1 | 9,0 | 9,0 | 8,6 | 8,8 | 8,5 | 7,0 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
87 | 77 | 251183103114 | Lê Thị Bích | Hậu | Nữ | 12/23/2007 | Bình Định | K68A1 | 9,0 | 8,5 | 8,2 | 8,8 | 9,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
88 | 78 | 251183103117 | Nguyễn Thị Thu | Hường | Nữ | 2/22/2006 | Gia Lai | K68A1 | 7,0 | 9,0 | 8,0 | 8,6 | 8,5 | 8,0 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
89 | 79 | 251183103121 | Siu H’ Yu | In | Nữ | 11/9/2007 | Gia Lai | K68A1 | 8,5 | 9,0 | 9,0 | 8,7 | 8,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
90 | 80 | 251183103125 | Lê Khánh | Linh | Nữ | 9/21/2007 | Quảng Nam | K68A1 | 9,5 | 9,0 | 9,0 | 8,9 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
91 | 81 | 251183103124 | Hoàng Bảo | Linh | Nữ | 3/1/2007 | Huế | K68A1 | 9,0 | 8,0 | 9,2 | 9,0 | 8,5 | 8,0 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
92 | 82 | 251183106121 | Lê Khánh | Linh | Nữ | 4/19/2007 | Đà Nẵng | K68A1 | 9,0 | 9,5 | 8,6 | 8,9 | 8,5 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
93 | 83 | 231183106122 | Đặng Thị Thảo | Ly | Nữ | 9/22/2005 | Quảng Nam | K68A1 | 9,5 | 9,0 | 8,5 | 8,7 | 8,5 | 6,0 | 9,5 | Đạt | ||||||||||
94 | 84 | 251183105110 | Lê Thị Ly | Ly | Nữ | 7/19/2007 | Đà Nẵng | K68A1 | 8,0 | 8,1 | 9,0 | 8,0 | 9,5 | Không đạt | ||||||||||||
95 | 85 | 251183401104 | Hồ Thị Kim | Ngân | Nữ | 12/10/2007 | Quảng Ngãi | K68A1 | 9,5 | 9,0 | 8,8 | 8,9 | 9,0 | Không đạt | ||||||||||||
96 | 86 | 251183103133 | Trương Hà Thảo | Nguyên | Nữ | 4/2/2007 | Đắk Lắk | K68A1 | 10,0 | 10,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
97 | 87 | 251183103134 | Rơ Mah Uyên | Nhi | Nữ | 10/16/2007 | Gia Lai | K68A1 | 8,0 | 9,0 | 9,0 | 8,8 | 9,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
98 | 88 | 231183201124 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | Nữ | 9/17/2005 | Đà Nẵng | K68A1 | 7,0 | 9,0 | 5,5 | 8,5 | 7,5 | 8,8 | 6,0 | Đạt | TL K62 | |||||||||
99 | 89 | 251183103136 | Nguyễn Thị Kiều | Quy | Nữ | 8/10/2004 | Bình Định | K68A1 | 8,5 | 9,5 | 8,0 | 8,9 | 10,0 | 9,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||
100 | 90 | 251183103137 | Thạch Ngọc | Quý | Nữ | 10/29/2007 | Quảng Ngãi | K68A1 | 8,0 | 8,5 | 9,0 | 8,8 | 9,0 | 8,0 | 10,0 | Đạt | ||||||||||