| A | B | C | D | H | J | K | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC MIỄN CHUẨN ĐẦU RA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Hạn Chứng chỉ | Ngày nộp CC/Bằng | Kết quả hậu kiểm | ||||||||||||||
4 | 1 | 1324010145 | Nguyễn Thị | Lệ | 09/10/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
5 | 2 | 1221010128 | Khúc Thị | Hằng | 10/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
6 | 3 | 1221010114 | Trần Thủy | Giang | 10/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
7 | 4 | 1221010310 | Trịnh Ngọc | Thái | 10/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
8 | 5 | 1221020501 | Nguyễn Ngọc | Tú | 11/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
9 | 6 | 1221050059 | Nguyễn Huy | Kiên | 28/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
10 | 7 | 1324010109 | Nguyễn Thị | Hoài | 28/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
11 | 8 | 1221050116 | Vũ Thị Hồng | Tươi | 28/07/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
12 | 9 | 1324010208 | Dương Thị | Nhài | 04/08/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
13 | 10 | 1221050049 | Nguyễn Văn | Huân | 24/03/2018 | 16/08/2017 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
14 | 11 | 1221050002 | Đặng Tuấn | Anh | 18/08/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
15 | 12 | 1321050630 | Phạm Thị Lưu | Ly | 06/09/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
16 | 13 | 1321010094 | Lê Chu Hoàng | Đại | 27/06/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
17 | 14 | 1534010004 | Lưu Đức | Anh | 19/03/2020 | 29/05/2017 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
18 | 15 | 1324010260 | Nguyễn Thị | Thảo | 08/05/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
19 | 16 | 1221010426 | Đào Thị | Xuân | 11/05/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
20 | 17 | 1324010240 | Lê Anh | Quân | 22/05/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
21 | 18 | 1221080043 | Nguyễn Thị Hoài | Ly | 05/06/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
22 | 19 | 1121050348 | Phạm Tuấn | Anh | 11/11/2016 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
23 | 20 | 1121050210 | Đoàn Minh | Hoàng | 15/11/2016 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
24 | 21 | 1121050005 | Vũ Thị Vân | Anh | 23/11/2016 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
25 | 22 | 1121050184 | Nguyễn Doãn Bảo | Giang | 26/12/2016 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
26 | 23 | 1121050085 | Phạm Ngọc | Sơn | 07/09/2016 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
27 | 24 | 1121050311 | Hoàng Minh | Thuyết | 02/02/2019 | 29/04/2016 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
28 | 25 | 1534010406 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 23/05/2016 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
29 | 26 | 1021050002 | Lê Hải | Anh | 11/09/2018 | 23/09/2015 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
30 | 27 | 1021050003 | Phạm Việt | Anh | 23/03/2018 | 19/02/2016 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
31 | 28 | 1021050228 | Nguyễn Thị | Thảo | 28/12/2015 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
32 | 29 | 1021050267 | Đặng Nhật | Minh | 20/03/2018 | 17/06/2015 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
33 | 30 | 1221040053 | Nguyễn Mạnh Phúc | Đạt | 07/11/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
34 | 31 | 1321050555 | Bùi Huy | Hoàng | 04/11/2020 | 01/02/2018 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
35 | 32 | 1424010610 | Nguyễn Ngọc | Tú | 01/02/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
36 | 33 | 1321050048 | Nguyễn Thùy | Dương | 18/12/2017 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
37 | 34 | 1321020693 | Nguyễn Huệ | Quỳnh | 14/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
38 | 35 | 1321020171 | Nguyễn Đình | Quảng | 11/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
39 | 36 | 1424010180 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 11/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
40 | 37 | 1421080269 | Trần Thị Mỹ | Linh | 11/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
41 | 38 | 1421030253 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 11/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
42 | 39 | 1421040429 | Mai Thanh | Huyền | 11/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
43 | 40 | 1424010220 | Đỗ Thanh | Hương | 09/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
44 | 41 | 1424010388 | Đoàn Thị | Hường | 20/04/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
45 | 42 | 1321050580 | Nguyễn Việt | Hưng | 06/04/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
46 | 43 | 1321050776 | Nguyễn Thanh | Tuấn | 06/04/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
47 | 44 | 1424010041 | Lã Thu | Hằng | 29/03/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
48 | 45 | 1321050107 | Lê Minh | Khôi | 15/01/2020 | 13/03/2018 | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||
49 | 46 | 1224010183 | Bùi Thị | Mơ | 07/03/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
50 | 47 | 1321010222 | Vũ Văn | Lục | 06/03/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
51 | 48 | 1321020117 | Lê Minh | Huy | 26/02/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
52 | 49 | 1321010380 | Phạm Văn | Trung | 26/02/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
53 | 50 | 1424010339 | Phạm Thị Quỳnh | Hoa | 12/06/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
54 | 51 | 1424010253 | Phạm Thị | Chinh | 14/06/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
55 | 52 | 1321040313 | Bùi Quốc | Tú | 08/06/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
56 | 53 | 1631050004 | Nguyễn Thị Minh | Phương | 11/07/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
57 | 54 | 1321050732 | Nguyễn Thị Hà | Thu | 03/07/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
58 | 55 | 1421050285 | Lữ Thị An | Bình | 03/07/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
59 | 56 | 1321050039 | Hà Thị Thùy | Dinh | 20/06/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
60 | 57 | 1321020098 | Cảnh Chi | Hiếu | 02/07/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
61 | 58 | 1321050575 | Lê Thị Thanh | Huyền | 18/06/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
62 | 59 | 1321050060 | Hồ Thị | Gấm | 04/06/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
63 | 60 | 1321010384 | Phan Huy | Trường | 29/05/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
64 | 61 | 1321050200 | Lê Thị | Thúy | 06/04/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
65 | 62 | 1321010267 | Nguyễn Duy | Phúc | 27/07/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
66 | 63 | 1321010398 | Nguyễn Văn | Tuấn | 27/08/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
67 | 64 | 1424010414 | Hoàng Hà | Linh | 20/08/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
68 | 65 | 1321050638 | Phong Thành | Nam | 03/08/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
69 | 66 | 1731030039 | Đào Thị Hương | Nhị | 22/08/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
70 | 67 | 1321050678 | Dương Thị Như | Quỳnh | 03/08/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
71 | 68 | 1424010021 | Nguyễn Thị | Diễm | 25/10/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
72 | 69 | 1631050001 | Phạm Văn | An | 09/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
73 | 70 | 1524010222 | Nguyễn Thu | Trang | 20/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
74 | 71 | 1754010131 | Nguyễn Thế | Anh | 01/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
75 | 72 | 1754010117 | Hạ Huy | Tiến | 30/10/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
76 | 73 | 1754010137 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 02/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
77 | 74 | 1754010169 | Đinh Văn | Núi | 04/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
78 | 75 | 1754010159 | Trương Minh | Trí | 29/10/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
79 | 76 | 1754010113 | Trần Thị Linh | Thanh | 02/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
80 | 77 | 1754010112 | Võ Thị Hồng | Phước | 02/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
81 | 78 | 1754010096 | Hà Quốc | Dương | 10/10/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
82 | 79 | 1754010099 | Trương Công | Hòa | 10/10/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
83 | 80 | 1754010104 | Phan Trương Quỳnh | Lâm | 02/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
84 | 81 | 1754010100 | Lê Tấn | Huệ | 02/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
85 | 82 | 1731050001 | Nguyễn Tuấn | Anh | 06/03/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
86 | 83 | 1421030541 | Phương | Thái | 11/03/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
87 | 84 | 1421080262 | Nguyễn Diệu | Linh | 26/02/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
88 | 85 | 1754010172 | Huỳnh Thị Hà | Mi | 05/11/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
89 | 86 | 1754010157 | Nguyễn Xuân | Thọ | 15/10/2018 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
90 | 87 | 1754010176 | Dương Thành | Đức | Miễn CĐRCNTT | ||||||||||||||||
91 | 88 | 1524010334 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 03/04/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
92 | 89 | 1421010291 | Bùi Thị | Tâm | 5/15/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
93 | 90 | 1424010598 | Trần Thị | Trang | 11/6/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
94 | 91 | 1734010067 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 22/8/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
95 | 92 | 1834010037 | Nguyễn Thị | Đến | 22/6/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
96 | 93 | 1321070027 | Hoàng Hải | Cường | 30/9/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
97 | 94 | 1421011154 | Nguyễn Đức | Huy | 05/9/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
98 | 95 | 1624010458 | Nguyễn Minh | Thuỷ | 13/12/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
99 | 96 | 1624010408 | Lê Hà | Anh | 06/12/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||
100 | 97 | 1121050089 | Tống Minh | Tân | 25/12/2019 | Miễn CĐRCNTT | |||||||||||||||