ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNGCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CƠ SỞ QUẢNG NINHĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc
3
Quảng Ninh, ngày 13 tháng 5 năm 2026
4
KẾ HOẠCH THI CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
5
Giai đoạn 2, học kì 2, năm học 2025-2026
6
TTNgày thiGiờ bắt đầu thiMôn thiMã mônLớp tín chỉLớp hành chínhSố SV Phòng ThiTổ thiSố phòng thiSố bộ đề (tối thiểu)
7
16/8/202614h00Chủ nghĩa khoa học xã hộiTRI116TRI116(2025.2).64. QNK64-IBZ.S-Anh 309QN.B10500342
8
K64-ACA.S-Anh 318QN.B104004
9
6/9/20268h00TRI116(2025.2).63KTKT.QNK63-ANH 37-KETQN25QN.D101001
10
K63-ANH 38-KETQN + GHÉP26QN.B203002
11
6/9/20269h30TRI116(2025.2).63KDQT.QNK63-ANH 35-KDQT25QN.D10100121
12
K63-ANH 36-KDQT24QN.B203002
13
26/10/20269h30Quản lý chuỗi cung ứngTMA313TMA313(2025.2).62KDQT.QNK62-ANH 30-KDQT27QN.D10100121
14
K62-ANH 31-KDQT18QN.B203002
15
36/10/202614h00Kế toán thuếKET403KET403(2025.2).62KTKT.QNK62-Anh 30-KTKT11QN.B10500111
16
46/11/202614h00Kinh tế chính trị Mac - Lê NinTRI115TRI115(2025.2).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 30 + GHÉP13QN.B10500121
17
K64-ACA.S-Anh 31 + GHÉP18QN.B104002
18
56/12/20268h00Quan hệ kinh tế quốc tếKTE306KTE306(2025.2).63KDQT.QNK63-ANH 35-KDQT25QN.D10100121
19
K63-ANH 36-KDQT25QN.B203002
20
66/12/20269h30Kế toán tài chính nâng caoKET304KET304(2025.2).63KTKT.QNK63-ANH 37-KETQN25QN.D10100121
21
K63-ANH 38-KETQN + GHÉP27QN.B203002
22
76/15/202614h00Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tếKDO402KDO402(2025.2).62KDQT.QNK62-ANH 30-KDQT27QN.D10100121
23
K62-ANH 31-KDQT18QN.B203002
24
86/16/20269h30Thương mại điện tửTMA306TMA306(2025.2).63KTKT.QNK63-ANH 37-KETQN24QN.D10100121
25
K63-ANH 38-KETQN + GHÉP26QN.B203002
26
96/17/20269h30Giao dịch thương mại quốc tếTMA302TMA302(2025.2).63KDQT.QNK63-ANH 35-KDQT25QN.D10100121
27
K63-ANH 36-KDQT + GHÉP25QN.B203002
28
106/17/202614h00Nguyên lý kế toánKET201KET201(2025.2).K64.QNK64-IBZ.S-Anh 30 + GHÉP11QN.B10500121
29
K64-ACA.S-Anh 3112QN.B104002
30
116/18/20268h00Kế toán xuất, nhập khẩuKET406KET406(2025.2).62KTKT.QNK62-Anh 30-KTKT + GHÉP9QN.B10500111
31
126/18/20269h30Thuế và hệ thống thuế ở Việt NamTMA320TMA320(2025.2).62KDQT.QNK62-ANH 30-KDQT27QN.D10100121
32
K62-ANH 31-KDQT18QN.B203002
33
GIÁM ĐỐC
TRƯỞNG BAN QLĐT&CTSV
NGƯỜI LẬP
34
35
36
37
38
39
TS. Nguyễn Bình Minh
TS. Trần Thị Thoa
Mạc Tiến Dũng
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100