| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2021, 2022, 2023) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Học kỳ: 02 - Năm học: 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo (email: thaopvt@hcmute.edu.vn)/ cô Uyên (uyenmtn@hcmute.edu.vn) phòng Đào tạo A1-201 trước ngày 24/09/2024) Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 27/9/2024. Lưu ý: SV trong diện CBHT vẫn học tập bình thường trong HKI 2024-2025 và chú ý cải thiện kết quả học tập. | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Khoa | Ngành | Mã SV | Họ và tên lót | Tên | Ngày sinh | Lớp | Điểm TB | Lý do | ||||||||||||||||
9 | 1 | Chính trị và Luật | Luật | 23163049 | Phạm Lê Minh | Tiến | 23/02/2005 | 23163A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
10 | 2 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143164 | Nguyễn Long | Khánh | 02/07/2003 | 211431A | 0,49 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
11 | 3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143395 | Nguyễn Đức | Thịnh | 04/05/2003 | 21143CL1A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
12 | 4 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143102 | Lê Phước | Xuyên | 11/04/2003 | 21143CL1B | 0,13 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
13 | 5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143060 | Hồ Lê Nhật | Hưng | 05/09/2003 | 21143CL2B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
14 | 6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143068 | Võ Đặng | Lộc | 06/05/2003 | 21143CL4A | 0,71 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
15 | 7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143388 | Lê Hửu | Tâm | 29/06/2003 | 21143CL4B | 0,95 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
16 | 8 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143418 | Trần Thanh | Tùng | 07/12/2003 | 21143CL4B | 0,24 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
17 | 9 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 21143013 | Lê Thành | Luân | 12/10/2003 | 21143CLN1 | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
18 | 10 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143289 | Bùi Quang | Vinh | 02/06/2004 | 221431B | 0,13 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
19 | 11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143177 | Trần Hiệu | Anh | 27/05/2004 | 221431C | 0,31 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
20 | 12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143236 | Hồ Sỹ | Mạnh | 24/09/2004 | 221432B | 0,68 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
21 | 13 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143256 | Ngô Thành | Phú | 10/01/2004 | 221432B | 0,51 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
22 | 14 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143186 | Trần Công | Danh | 21/11/2004 | 221432C | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
23 | 15 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143209 | Nguyễn Thanh | Hoàng | 02/08/2004 | 221432C | 0,93 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
24 | 16 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143087 | Văn Công | Duy | 30/04/2004 | 22143CL3B | 0,69 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
25 | 17 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143122 | Đặng Vũ | Lâm | 22/02/2004 | 22143CL3B | 0,97 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
26 | 18 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143010 | Đậu Hoàng | Dũng | 10/01/2004 | 22143CLN2 | 0,67 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
27 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 22143016 | Nguyễn Minh | Huy | 25/07/2004 | 22143CLN2 | 0,3 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
28 | 20 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143268 | Hồ Nhật | Huy | 27/01/2005 | 231431A | 0,64 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
29 | 21 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143280 | Đặng Duy | Khoa | 01/09/2005 | 231431A | 0,25 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
30 | 22 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143290 | Nguyễn Trung | Kiên | 29/08/2005 | 231431A | 0,47 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
31 | 23 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143291 | Lê Quốc | Kiệt | 11/12/2005 | 231431A | 0,6 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
32 | 24 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143306 | Trần Quan | Minh | 17/05/2005 | 231431A | 0,1 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
33 | 25 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143313 | Lê Minh | Nhất | 09/12/2005 | 231431A | 0,57 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
34 | 26 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143315 | Hoàng Minh | Nhật | 16/11/2005 | 231431A | 0,32 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
35 | 27 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143318 | Nguyễn Trần Công | Pháp | 19/08/2005 | 231431A | 0,77 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
36 | 28 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143234 | Hồ Minh | Cường | 24/08/2005 | 231431B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
37 | 29 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143253 | Nguyễn Hải | Đăng | 18/08/2005 | 231431B | 0,52 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
38 | 30 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143251 | Trần Gia | Đạt | 03/10/2005 | 231431B | 0,86 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
39 | 31 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143261 | Võ Khắc | Hiếu | 10/02/2005 | 231431B | 0,4 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
40 | 32 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143265 | Nguyễn Văn | Hòa | 10/07/2005 | 231431B | 0,52 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
41 | 33 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143350 | Lê Văn | Thanh | 13/02/2005 | 231431B | 0,74 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
42 | 34 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143250 | Nguyễn Trung | Đạt | 17/08/2005 | 231432A | 0,57 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
43 | 35 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143241 | Hà Anh | Dũng | 08/07/2005 | 231432A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
44 | 36 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143263 | Bùi Quang Nguyên | Hoàng | 19/12/2005 | 231432A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
45 | 37 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143354 | Trịnh Minh | Thành | 16/01/2005 | 231432A | 0,44 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
46 | 38 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143359 | Trần Văn | Thiện | 15/04/2005 | 231432A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
47 | 39 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143377 | Nguyễn Anh | Tuấn | 05/01/2005 | 231432A | 0,13 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
48 | 40 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143216 | Phan Võ Minh | An | 17/01/2005 | 231432B | 0,91 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
49 | 41 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143220 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Anh | 23/02/2005 | 231432B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
50 | 42 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143225 | Nguyễn Gia | Bảo | 29/03/2005 | 231432B | 0,45 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
51 | 43 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143283 | Trịnh Anh | Khoa | 01/07/2005 | 231432B | 0,77 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
52 | 44 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143285 | Lai Anh | Khôi | 11/11/2005 | 231432B | 0,32 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
53 | 45 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143337 | Nguyễn Nhật | Quang | 07/04/2005 | 231432B | 0,15 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
54 | 46 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143338 | Võ Đức | Quí | 01/03/2005 | 231432B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
55 | 47 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143345 | Võ Ngọc | San | 22/09/2005 | 231432B | 0,59 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
56 | 48 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143368 | Nguyễn Văn | Tiến | 07/11/2005 | 231432B | 0,79 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
57 | 49 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143370 | Nguyễn Minh | Triết | 14/02/2005 | 231432B | 0,62 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
58 | 50 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143382 | Bùi Quang Kiết | Tường | 01/01/2005 | 231432B | 0,66 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
59 | 51 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143390 | Phạm Trần Ngọc | Vĩnh | 02/03/2005 | 231432B | 0,91 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
60 | 52 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143221 | Phạm Đức | Anh | 01/06/2005 | 231433A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
61 | 53 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143300 | Nguyễn Đức | Long | 22/05/2005 | 231433A | 0,75 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
62 | 54 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143301 | Nguyễn Hoàng | Long | 29/09/2005 | 231433A | 0,5 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
63 | 55 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143308 | Võ Lê | Nghi | 30/11/2005 | 231433A | 0,7 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
64 | 56 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143367 | Nguyễn Minh | Thuận | 11/07/2005 | 231433A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
65 | 57 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143380 | Lê Văn | Tú | 25/09/2005 | 231433A | 0,99 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
66 | 58 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143387 | Nguyễn Thành | Vinh | 12/02/2005 | 231433A | 0,59 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
67 | 59 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143321 | Nguyễn Tấn | Phát | 14/01/2005 | 231433B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
68 | 60 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143327 | Nguyễn Quốc | Phong | 01/04/2005 | 231433B | 0,11 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
69 | 61 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143333 | Nguyễn Duy | Phúc | 14/07/2005 | 231433B | 0,11 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
70 | 62 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143348 | La Hoàng Thiên | Tâm | 08/10/2005 | 231433B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
71 | 63 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143386 | Nguyễn Đình | Việt | 03/08/2004 | 231433B | 0,7 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
72 | 64 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143094 | Nguyễn Tôn Tuấn | Anh | 18/02/2005 | 23143CL1B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
73 | 65 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143185 | Đồng Nguyễn Minh | Quân | 26/12/2005 | 23143CL2A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
74 | 66 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143194 | Võ Nhật | Tâm | 17/12/2005 | 23143CL2A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
75 | 67 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143197 | Đặng Văn | Thành | 22/09/2005 | 23143CL3A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
76 | 68 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143120 | Nguyễn Trọng Mạnh | Hà | 15/08/2005 | 23143CL3B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
77 | 69 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143022 | Huỳnh Duy | Linh | 04/04/2005 | 23143CLN1A | 0,64 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
78 | 70 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143001 | Nguyễn Đặng Duy | Anh | 21/04/2005 | 23143CLN1B | 0,17 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
79 | 71 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143033 | Lê Đức | Tài | 23/02/2005 | 23143CLN1B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
80 | 72 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143039 | Hồ Phước | Tiến | 14/02/2005 | 23143CLN1B | 0,38 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
81 | 73 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143005 | Nguyễn Thanh | Bình | 24/09/2005 | 23143CLN2A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
82 | 74 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143042 | Nguyễn Hoàng Anh | Tuấn | 20/04/2005 | 23143CLN2A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
83 | 75 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 23143010 | Hồ Văn | Đạo | 01/03/2005 | 23143CLN2B | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
84 | 76 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146336 | Nguyễn Đình | Trà | 14/10/2003 | 211461A | 0,07 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
85 | 77 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146340 | Nguyễn Đăng Minh | Trí | 16/04/2003 | 211461A | 0,33 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
86 | 78 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146256 | Nguyễn Đình Anh | Khôi | 04/10/2003 | 211461C | 0,92 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
87 | 79 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146167 | Trần Quốc | Tuấn | 01/12/2003 | 21146CL1B | 0,88 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
88 | 80 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146424 | Lê Ngọc | Anh | 16/01/2003 | 21146CL2A | 0,95 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
89 | 81 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146425 | Phan Lê | Anh | 23/10/2003 | 21146CL2A | 0,61 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
90 | 82 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146431 | Lại Văn | Bắc | 07/12/2003 | 21146CL2A | 0,43 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
91 | 83 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146466 | Huỳnh Ngọc | Huy | 31/10/2003 | 21146CL2B | 0,8 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
92 | 84 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146118 | Phạm Tuấn | Kiệt | 12/01/2003 | 21146CL2B | 0,85 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
93 | 85 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146087 | Vũ Đình An | Giang | 10/12/2003 | 21146CL3B | 0,5 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
94 | 86 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146478 | Nguyễn Anh | Kiệt | 26/04/2003 | 21146CL5B | 0,85 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
95 | 87 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146516 | Mai Ngọc Đoàn | Thao | 02/07/2003 | 21146CL6A | 0,07 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
96 | 88 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 21146147 | Võ Nhựt | Tâm | 24/12/2003 | 21146CL6B | 0,47 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
97 | 89 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146269 | Nguyễn Ngọc Gia | Bảo | 16/09/2004 | 221461A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
98 | 90 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146437 | Nguyễn Minh | Trường | 22/08/2004 | 221461A | 0,73 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
99 | 91 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146305 | Lê Đức | Hiệp | 20/11/2004 | 221461B | 0,83 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||
100 | 92 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 22146433 | Nguyễn Quang | Trung | 11/02/2004 | 221462A | 0 | ĐTBHK <1.0 | ||||||||||||||||