ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Tên đơn vị: Group Tư Vấn Nhanh Kế Toán - Thuế
2
Ngành nghề: Tư Vấn Nhanh Kế Toán - Thuế
3
Mã số thuế : 01212917290
4
Địa chỉ: https://www.facebook.com/groups/tuvanketoan
5
Email:
6
Điện thoại :
7
HỆ THỐNG THANG LƯƠNG, BẢNG LƯƠNG
8
I.Mức lương tối thiểu:
9
Mức lương tối thiểu doanh nghiệp áp dụng:
2.400.000
đồng/tháng
10
II.Hệ thống thang lương, bảng lương:
11
12
1.- BẢNG LƯƠNG CHỨC VỤ QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP
13
Đơn vị tính: 1000 đồng
14
Chức danh công việcMã sốBậc/Mức lương
15
IIIIIIIVVVIVII
16
01.- Giám đốc C.01
17
Mức lương 8,200 12,300 18,450 27,675 41,513 62,269 93,403 150,00%
18
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
19
02.- Phó giám đốcC.02
20
Mức lương 6,500 9,100 12,740 17,836 24,970 34,959 48,942 140,00%
21
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
22
03.- Kế toán trưởngC.03
23
Mức lương 4,600 6,440 9,016 12,622 17,671 24,740 34,636 140,00%
24
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
25
26
27
2.- BẢNG LƯƠNG VIÊN CHỨC CHUYÊN MÔN, NGHIỆP VỤ, THỪA HÀNH, PHỤC VỤ
28
Đơn vị tính: 1000 đồng
29
Chức danh công việcMã sốBậc/Mức lương
30
IIIIIIIVVVIVII
31
1.1.- Tốt nghiệp đại họcD.02Chức danh: Trưởng Phòng
32
Mức lương 4,600 6,440 9,016 12,622 17,671 24,740 34,636 140,00%
33
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
34
1.2.- Tốt nghiệp cao đẳngD.03Chức danh: Phó Phòng
35
Mức lương 4,000 5,200 6,760 8,788 11,424 14,852 19,307 130,00%
36
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
37
1.3.- Tốt nghiệp cao đẳngD.04Chức danh: Nhân viên các phòng, ban…
38
Mức lương 3,200 3,840 4,608 5,530 6,636 7,963 9,555 120,00%
39
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
40
1.4.- Tốt nghiệp 12/12, sơ cấpD.05Chức danh: Nhân viên các phòng, ban…
41
Mức lương 2,568 2,825 3,107 3,418 3,760 4,136 4,549 110,00%
42
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
43
44
45
3.- BẢNG LƯƠNG CỦA CÔNG NHÂN, NHÂN VIÊN TRỰC TIẾP SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ PHỤC VỤ
46
47
Đơn vị tính: 1000 đồng
48
Chức danh công việcMã sốBậc/Mức lương
49
IIIIIIIVVVIVII
50
01.- Lái xe trên 40 tấnB.12.6
51
Mức lương 3,360 4,368 5,678 7,382 9,596 12,475 16,218 130,00%
52
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
53
02.- Lái xe dưới 40 tấn trở xuốngB.12.1
54
Mức lương 3,000 3,900 5,070 6,591 8,568 11,139 14,480 130,00%
55
Thời hạn nâng lương (tháng)36363636363636
56
57
Huyện Kỳ Anh, ngày 02 tháng 01 năm 2015
58
GIÁM ĐỐC
59
60
61
62
Lê Minh Trí
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100