| A | B | I | O | P | Q | S | T | AA | AB | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | BL | BM | BN | BO | BP | BQ | BR | BS | BT | BU | BV | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | THỜI KHÓA BIỂU CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP - HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | (Phát hành lần 2 - Áp dụng từ 03/9/2025) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Lớp | Họ và tên GV | Đơn vị | Tên MH/MĐ | Loại MH/ MĐ | Số giờ CTĐT | Số giờ KHĐT | Ca học | Tuần | 4 | 5 | Ghi chú | |||||||||||||||||||||||
8 | Ngày /Thứ | 01-07/9 | 08-14/9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Phòng | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | CĐ CN OTO K16A (CƠ SỞ 1) | Phan Văn Hùng | K.CN Ô tô | Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô | Tích hợp | 45 | 45 | S | B1-104 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||
12 | Phan Văn Hùng | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Nguyễn Quang Hưng | K.CN ÔT | Công nghệ sửa chữa, bảo dưỡng và chẩn đoán kỹ thuật ô tô | Lý thuyết | 32 | 32 | S | B3.407 | 4 | 4 | T | |||||||||||||||||||||||||
14 | Nguyễn Quang Hưng | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 2 | CĐK18-ÔT1,2 (CƠ SỞ 2) | Nguyễn Thị Phương | K.CMC | Tiếng anh 2 | Lý thuyết | 180 | 180 | S | |||||||||||||||||||||||||||
16 | Nguyễn Thị Phương | C | A-304 | 4 | 4 | 4 | CT Chất lượng cao | |||||||||||||||||||||||||||||
17 | Đỗ Thế Huân | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ đốt trong (Tổ 1) | Tích hợp | 90 | 90 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||
18 | Đỗ Thế Huân | C | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Khổng Thành Trung | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ đốt trong (Tổ 2) | Tích hợp | 90 | 90 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||
20 | Khổng Thành Trung | C | 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 3 | CĐ CN OTO K5B (CƠ SỞ 1) | Phan Trường Giang | K.CN ÔT | Hệ thống tự động điều khiển điện tử trên ô tô | Lý thuyết | 32 | 32 | S | B1.102 | 4 | 4 | T | |||||||||||||||||||||||
22 | Phan Trường Giang | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Lê Văn Thảnh | K.CN Ô tô | Thực hành động cơ | Thực hành | 60 | 60 | S | C2-102 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
24 | Lê Văn Thảnh | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | LTK15.1.1-ÔT1 (CƠ SỞ 1) | Nguyễn Đức Anh | P.CTSV | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 30 | 30 | S | |||||||||||||||||||||||||||
26 | Nguyễn Đức Anh | C | 5 | 5 | T | |||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Phan Trường Giang | K.CN Ô tô | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 1) | Tích hợp | 80 | 80 | S | B1.102 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
28 | Phan Trường Giang | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Nguyên Văn Tới | K.CN Ô tô | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 80 | 80 | S | x | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
30 | Nguyên Văn Tới | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Bùi Quốc Khánh | K.CN Ô tô | Phụ tùng và vật tư khai thác ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 40 | 40 | S | B3.406 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
32 | Bùi Quốc Khánh | C | 4 | T | ||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 5 | LTK15.1.2-ÔT2 (CƠ SỞ 2) Học Thứ 7,CN | Nguyễn Thị Vân Anh | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 45 | 45 | T | Học online | 3 | 3 | 3 | Từ 19h00 | ||||||||||||||||||||||
34 | Nguyễn Thị Vân Anh | Học online | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 30 | 30 | S | Nhà TC | 4 | 5 | 5 | T | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||
36 | Cao Đức Nhuận | C | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Bùi Thị Phương Nhung | K.CNTT | Tin học | Lý thuyết | 30 | 22 | S | Thi vào buổi học cuối | ||||||||||||||||||||||||||||
38 | Bùi Thị Phương Nhung | C | A-301 | 4 | 2 | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | ||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Nguyễn Quang Hưng | K.CN Ô tô | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 1) | Tích hợp | 80 | 80 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | Nguyễn Quang Hưng | C | X. Ô tô | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Hà Quốc Hoàn | K.CN Ô tô | Chẩn đoán –sửa chữa PAN ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 80 | 80 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
42 | Hà Quốc Hoàn | C | X. Ô tô | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 6 | TC CNOT K6B (CƠ SỞ 1) Học chiều | Nguyễn Thuý Tươi | P.CTSV | Giáo dục quốc phòng và an ninh | Lý thuyết | 45 | 45 | S | Lớp ghép GDQP4 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | Nguyễn Thuý Tươi | C | Hội trường CS1 | 5 | T | Lớp ghép GDQP4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | Thủy lực - khí nén (Tổ 1) | Tích hợp | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
46 | Nguyễn Văn Tới | C | x | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Nguyễn Văn Tới | K.CN ÔT | Thủy lực - khí nén (Tổ 2) | Tích hợp | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
48 | Nguyễn Văn Tới | C | x | 4 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Hoàng Văn Nhã | K.Cơ khí | Nguội cơ bản (Tổ 1) | Tích hợp | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | Hoàng Văn Nhã | C | C3.203 | 4 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Nguyễn Dương Hải | K.Cơ khí | Nguội cơ bản (Tổ 2) | Tích hợp | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
52 | Nguyễn Dương Hải | C | C3.203 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 7 | TC + THPT 11C1 (CƠ SỞ 1) Học sáng | Nguyễn Thuý Tươi | P.CTSV | Giáo dục quốc phòng và an ninh | Lý thuyết | 45 | 45 | S | Hội trường CS1 | T | Lớp ghép GDQP1 | ||||||||||||||||||||||||
54 | Nguyễn Thuý Tươi | C | Lớp ghép GDQP1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Nguyễn Văn Tới | K.CN Ô tô | Thủy lực - khí nén (Tổ 1) | Tích hợp | 45 | 45 | S | x | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||
56 | Nguyễn Văn Tới | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | Nguyễn Anh Dũng | K.CN Ô tô | AutoCAD (Tổ 2) | Tích hợp | 45 | 45 | S | x | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||
58 | Nguyễn Anh Dũng | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 8 | TC + THPT 11C2 (CƠ SỞ 1) Học chiều | Nguyễn Thuý Tươi | P.CTSV | Giáo dục quốc phòng và an ninh | Lý thuyết | 45 | 45 | S | Lớp ghép GDQP4 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Nguyễn Thuý Tươi | C | Hội trường CS1 | 5 | T | Lớp ghép GDQP4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Nguyễn Anh Dũng | K.CN ÔT | Vẽ kỹ thuật | Lý thuyết | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | Nguyễn Anh Dũng | C | B3.407 | 4 | 5 | T | ||||||||||||||||||||||||||||||
63 | Đỗ Thị Làn | K.Cơ khí | AutoCAD (Tổ 2) | Tích hợp | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
64 | Đỗ Thị Làn | C | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Hoàng Hào | K.Cơ khí | Nguội cơ bản (Tổ 1) | Tích hợp | 45 | 45 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | Hoàng Hào | C | C3.102 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 9 | K23.1-ÔT1 (CƠ SỞ 2) Học sáng | Nguyễn Kim Sỹ | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống treo, lái, phanh (Tổ 1) | Tích hợp | 120 | 120 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||
68 | Nguyễn Kim Sỹ | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Nguyễn Duy Vượng | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống treo, lái, phanh (Tổ 2) | Tích hợp | 120 | 120 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||
70 | Nguyễn Duy Vượng | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 10 | K24.1-ÔT1 (CƠ SỞ 2) Học chiều | Nguyễn Quốc Thường | K.CN ÔT | Bảo dưỡng động cơ đốt trong (Tổ 1) | Tích hợp | 150 | 150 | S | |||||||||||||||||||||||||||
72 | Nguyễn Quốc Thường | C | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | Lê Văn Thảnh | K.CN ÔT | Bảo dưỡng động cơ đốt trong (Tổ 2) | Tích hợp | 150 | 150 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | Lê Văn Thảnh | C | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 11 | K24.1-ÔT2 (CƠ SỞ 2) Học sáng | Nguyễn Thị Mỹ Dung | K.CMC | Tiếng Anh | Lý thuyết | 90 | 90 | S | A-302 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||
76 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | Trần Văn Long | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ đốt trong (Tổ 1) | Tích hợp | 90 | 90 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
78 | Trần Văn Long | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | Trần Trung Kỳ | K.CN ÔT | Bảo dưỡng trang bị điện ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 120 | 120 | S | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
80 | Trần Trung Kỳ | C | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 12 | K24.1-ÔT3 (CƠ SỞ 2) Học chiều | Khổng Thành Trung | K.CN ÔT | Bảo dưỡng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ đốt trong (Tổ 1) | Tích hợp | 90 | 90 | S | |||||||||||||||||||||||||||
82 | Khổng Thành Trung | C | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | Nguyễn Chí Dũng | K.CN ÔT | Bảo dưỡng trang bị điện ô tô (Tổ 2) | Tích hợp | 120 | 120 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | Nguyễn Chí Dũng | C | X. Ô tô | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | 13 | CĐK18-M (CƠ SỞ 2) Học Thứ 7,CN | Trần Thị Phương Đông | CN Thời trang | May áo sơ mi nam, nữ | Tích hợp | 150 | 150 | S | X.May | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||
86 | Trần Thị Phương Đông | C | X.May | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Hà Thị Nga | CN Thời trang | May quần âu nam, nữ | Tích hợp | 150 | 150 | S | X.May | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | Hà Thị Nga | C | X.May | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 14 | LTK15.1.2-M (CƠ SỞ 2) Học Thứ 7,CN | Nguyễn Thị Vân Anh | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 45 | 45 | T | Học online | 3 | 3 | 3 | Từ 19h00 | ||||||||||||||||||||||
90 | Nguyễn Thị Vân Anh | Học online | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | Cao Đức Nhuận | K.CMC | Giáo dục thể chất | Lý thuyết | 30 | 30 | S | Nhà TC | 4 | 5 | 5 | T | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||
92 | Cao Đức Nhuận | C | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | |||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | Bùi Thị Phương Nhung | K.CNTT | Tin học | Lý thuyết | 30 | 22 | S | Thi vào buổi học cuối | ||||||||||||||||||||||||||||
94 | Bùi Thị Phương Nhung | C | A-301 | 4 | 2 | Ghép LTK15.1.2-ÔT2+M | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Trần Thị Thu Hằng | CN Thời trang | Quản lý chất lượng sản phẩm | Lý thuyết | 30 | 30 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | Trần Thị Thu Hằng | C | LT May | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | Nguyễn Thị Hồng Thái | CN Thời trang | Thiết kế áo vest nữ 1 lớp | Tích hợp | 60 | 60 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | Nguyễn Thị Hồng Thái | C | X.May | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 15 | K23.1-M (CƠ SỞ 2) Học chiều | Hoàng Thị Huế | CN Thời trang | May các sản phẩm nâng cao (Tổ 1) | Tích hợp | 120 | 120 | S | |||||||||||||||||||||||||||
100 | Hoàng Thị Huế | C | X.May | 4 | 4 | 4 | 4 | |||||||||||||||||||||||||||||
101 | Vũ Thị Ngọc Thủy | CN Thời trang | May các sản phẩm nâng cao (Tổ 2) | Tích hợp | 120 | 120 | S | |||||||||||||||||||||||||||||
102 | Vũ Thị Ngọc Thủy | C | X.May | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||
103 | 16 | K23.4-M (CƠ SỞ 2) | Tạ Thị Ngọc Hoa | K.CMC | Giáo dục chính trị | Lý thuyết | 30 | 30 | S | A-303 | 5 | |||||||||||||||||||||||||