ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ ANCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQTĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
THỜI KHÓA BIỂU
4
ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2
5
Học kỳ I - 2022 - 2023 - Từ ngày 02 tháng 01 đến ngày 08 tháng 01 năm 2023
6
LỚPPHÒNGS.Thứ 7 C.Thứ 7S.Chủ nhậtC.Chủ nhậtGhi chú
7
MônG.ViênTMônG.ViênTMônG.ViênTMônG.ViênT
8
Kế toánNghỉ3333
9
LTK7.01Nghỉ2222
10
QLDDNghỉ3333
11
VB2Đ7.01Nghỉ2222
12
QLDDTrắc địaT.Yên+T.Hải3Trắc địaT.Yên+T.Hải3Trắc địaT.Yên+T.Hải3Trắc địaT.Yên+T.Hải3
13
VB2Đ8.01Trắc địaT.Yên+T.Hải2Trắc địaT.Yên+T.Hải2Trắc địaT.Yên+T.Hải2Trắc địaT.Yên+T.Hải2
14
QLDDTin học ứng dụngC.Vân3Tin học ứng dụngC.Vân3Tin học ứng dụngC.Vân3Tin học ứng dụngC.Vân3
15
LTĐ8.01Tin học ứng dụngC.Vân2Tin học ứng dụngC.Vân2Tin học ứng dụngC.Vân2Tin học ứng dụngC.Vân2
16
QLDDTin học ứng dụngC.Vân3Tin học ứng dụngC.Vân3Tin học ứng dụngC.Vân3Tin học ứng dụngC.Vân3
17
LCĐ8.01Tin học ứng dụngC.Vân2Tin học ứng dụngC.Vân2Tin học ứng dụngC.Vân2Tin học ứng dụngC.Vân2
18
Kế toánTH KTTCSong Hương3TH KTTCSong Hương333
19
VB2K8.01TH KTTCSong Hương2TH KTTCSong Hương222
20
Kế toánNghỉ3333
21
LCK8.01Nghỉ2222
22
Kế toán3333
23
LTK8.012222
24
QTKDNghỉ33
25
LCQ8.01Nghỉ22
26
Lâm nghiệp3333
27
LCL7.012222
28
Kinh tế3333
29
LTT8.012222
30
Thú y3333
31
LTY8.012222
32
Lâm nghiệpChủ nghĩa xã hộiKim Dung3GDTCT.Duẩn3GDTCT.Duẩn3GDTCT.Duẩn3
33
LTL8.01Chủ nghĩa xã hộiKim Dung2GDTCT.Duẩn2GDTCT.Duẩn2GDTCT.Duẩn2
34
Kế toánGDTCT.Chiến3GDTCT.Chiến3GDTCT.Chiến3GDTCT.Chiến3
35
LTK8.03GDTCT.Chiến2GDTCT.Chiến2GDTCT.Chiến2GDTCT.Chiến2
36
Kế toánKế toán máyC.An3Kế toán máyC.An3Kế toán máyC.An33
37
LCK8.02Kế toán máyC.An2Kế toán máyC.An2Kế toán máyC.An22
38
Kế toánTCDN 1Lê Tú Anh3TCDN 1Lê Tú Anh3TCDN 1Lê Tú Anh#ERROR!TCDN 1Lê Tú Anh3
39
VB2K8.02TCDN 1Lê Tú Anh2TCDN 1Lê Tú Anh2TCDN 1Lê Tú Anh#ERROR!TCDN 1Lê Tú Anh2
40
Thú y3333
41
LTY8.022222
42
Thú y3333
43
TCY8.012222
44
Thú y3333
45
VB2Y8.012222
46
TCNHC1.4Nghỉ3333
47
K6 + K7Nghỉ2222
48
Học muộnC1.5Nghỉ3333
49
Nghỉ2222
50
Kế toán, VB2 K9PT HDKDC.Lộc3PT HDKDC.Lộc3PT HDKDC.Lộc3PT HDKDC.Lộc3
51
GhépPT HDKDC.Lộc2PT HDKDC.Lộc2PT HDKDC.Lộc2PT HDKDC.Lộc2
52
Kế toán K9KTTC 2Hoàng Hiền3KTTC 2Hoàng Hiền3KTTC 2Hoàng Hiền3KTTC 2Hoàng Hiền3
53
CĐ-ĐHKTTC 2Hoàng Hiền2KTTC 2Hoàng Hiền2KTTC 2Hoàng Hiền2KTTC 2Hoàng Hiền2
54
QKTD3333
55
VB2, LT2222
56
Kinh tếPP NCKTT.Chung3PP NCKTT.Chung333
57
VB2, LTPP NCKTT.Chung2PP NCKTT.Chung222
58
TCNHTiếng anh CNHà Lê3Tiếng anh CNHà Lê3Tiếng anh CNHà Lê3Tiếng anh CNHà Lê3
59
GhépTiếng anh CNHà Lê2Tiếng anh CNHà Lê2Tiếng anh CNHà Lê2Tiếng anh CNHà Lê2
60
QLDDĐăng ký thống kê đất đaiC.Dung3Đăng ký thống kê đất đaiC.Dung3Hệ thống thông tin địa lýC.Vân33
61
Ghép2222
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100