| C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA | MÃ MÔN HỌC | SỐ TÍN CHỈ TX | SỐ TÍN CHỈ CQ | TRÙNG MÔN KHÁC TÍN CHỈ | MÔN HỌC MỚI | TÊN MÔN HỌC | TÊN MÔN HỌC | TÊN HỌC LIỆU (CT) | MÃ HL | DẠNG HL | ĐĐ | TÁC GIẢ | NXB | Tính chất theo tên sách | Tính chất theo môn học | HỆ ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN | ||||||||
2 | Số sách /tên môn | Ghi chú đang áp dụng | Ghi chú Khoa/Ban | ||||||||||||||||||||||
3 | ĐTTT_XHH | COMP2301 | 3 | Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội | Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội | Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội-TBGC | G36.4 | PI | TBGC | Lâm Thị Ánh Quyên | LHNB | 01 quyển G36.4 | Môn Tin học ứng dụng trong khoa học xã hội thay đổi tên Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội | ||||||||||||
4 | ĐTTT_XHH | SOCI1320 | 3 | Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội | Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội | Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội-TBGC | G36.4 | PI | TBGC | Lâm Thị Ánh Quyên | LHNB | 01 quyển G36.4 | Môn Tin học ứng dụng trong khoa học xã hội thay đổi tên Dẫn nhập phần mềm thống kê xã hội | ||||||||||||
5 | ĐTTT_NN | ENGL1101 | Bài kiểm tra tiếng anh học thuật | Bài kiểm tra tiếng anh học thuật | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
6 | ĐTTT_NN | ENGL2101 | Bài kiểm tra tiếng anh học thuật | Bài kiểm tra tiếng anh học thuật | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
7 | ĐTTT_TCNH | FINA1101 | Chuyên đề kỹ năng | Chuyên đề kỹ năng | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
8 | ĐTTT_QTKD | BADM4103 | HK3 18-19 | Cân bằng cuộc sống và công việc | Cân bằng cuộc sống và công việc | Phút dành cho bạn, cân bằng cuộc sống và công việc-SA | D64 | SA | SMN | Ken Blanchard | Tổng hợp | 01 quyển D64 | |||||||||||||
9 | ĐTTT_QTKD | BADM4354 | 3 | HK3 21-22 | Chiến lược marketing | Chiến lược marketing | Chiến lược marketing-TBGSC | D81 | PI | TBGSC | Bùi Ngọc Tuấn Anh, Nguyễn Hoàng Sinh, Nguyễn Trần Cẩm Linh | LHNB | 01 quyển D81 | Sử dụng tạm D81 TBG Script phát HK3 2021-2022 | |||||||||||
10 | ĐTTT_QTKD | BADM1303 | 3 | Giao tiếp trong kinh doanh | Giao tiếp trong kinh doanh | Giao tiếp trong kinh doanh-GT-SA | D03A | SA | SMN | Hà Nam Khánh Giao | LĐXH | 01 quyển D03A | |||||||||||||
11 | ĐTTT_QTKD | BADM1368 | x | Giao tiếp trong kinh doanh | Giao tiếp trong kinh doanh | Giao tiếp trong kinh doanh-GT-SA | D03A | SA | SMN | Hà Nam Khánh Giao | LĐXH | 01 quyển D03A | |||||||||||||
12 | ĐTTT_QTKD | BADM4334 | Đào tạo và phát triển nhân viên | Đào tạo và phát triển nhân viên | A Successful Trainer (nhà đào tạo sành sỏi)-SA | D52 | SA | SMN | Đỗ Huân | Lao Động | KSD | KSD | / | Không sữ dụng | |||||||||||
13 | ĐTTT_QTKD | BADM4334 | Đào tạo và phát triển nhân viên | Đào tạo và phát triển nhân viên | Phát triển nguồn nhân lực-SA | D52A | SA | SMN | Vũ Hoàng Ngân, Phạm Thị Bích Ngọc | ĐHKT QD | 01 quyển D52A | ||||||||||||||
14 | ĐTTT_QTKD | BADM2362 | 3 | Đào tạo và phát triển nhân viên | Đào tạo và phát triển nhân viên | Phát triển nguồn nhân lực-SA | D52A | SA | SMN | Vũ Hoàng Ngân, Phạm Thị Bích Ngọc | ĐHKT QD | 01 quyển D52A | |||||||||||||
15 | ĐTTT_QTKD | BADM4347 | HK1 21-22 | Digital marketing | Digital marketing | Digital marketing từ chiến lược đến thực thi-SA | D75 | SA | SMN | Nhóm tác giả | Nhà Xuất Bản Lao Động | 01 quyển D75 | |||||||||||||
16 | ĐTTT_QTKD | BADM4351 | HK3 18-19 | Đầu tư quốc tế | Đầu tư quốc tế | Đầu tư quốc tế-SA | D66 | SA | SMN | Lê Quang Huy | Kinh tế | KP | KP | Không phát học liệu. SV tham khảo tài liệu trên LMS | Không phát học liệu. SV tham khảo tài liệu trên LMS | ||||||||||
17 | ĐTTT_LU | ELAW1101 | Đề án 1 | Đề án 1 | Luật dân sự -tập 1 -GT | C20A | IN | GT | Nguyễn Ngọc Điện | ĐHQG HCM | KP | KP | Không phát cho sinh viên do sv đã được nhận tài liệu khi học môn LDS 1 | ||||||||||||
18 | ĐTTT_LU | ELAW2208 | Đề án 3 ngành Luật | Đề án 3 ngành Luật | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
19 | ĐTTT_LU | ELAW2207 | Đề án 3 ngành Luật kinh tế | Đề án 3 ngành Luật kinh tế | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
20 | ĐTTT_QTKD | BADM1101 | Đề án kinh doanh 1 | Đề án kinh doanh 1 | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
21 | ĐTTT_QTKD | BADM1102 | Đề án kinh doanh 2 | Đề án kinh doanh 2 | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
22 | ĐTTT_QTKD | BADM2201 | 2 | Đề án kinh doanh 3 | Đề án kinh doanh 3 | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | ||||||||||||||
23 | ĐTTT_QTKD | BADM2202 | Đề án kinh doanh 3 | Đề án kinh doanh 3 | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
24 | ĐTTT_TCNH | FINA2102 | Đề án nghiệp vụ ngân hàng thương mại 3 | Đề án nghiệp vụ ngân hàng thương mại 3 | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | |||||||||||||||
25 | ĐTTT_NN | ENGL1304 | Đọc hiểu 1 | Đọc hiểu 1 | Q: Skills for Success Reading and Writing 3-SA | H02B | SA | SMN | Margot F grammer Colin S Ward | Oxford | 01 quyển H02B | H02B Sử dụng cho các môn: Đọc hiểu 1 /Đọc - Viết 1 | |||||||||||||
26 | ĐTTT_NN | ENGL1327 | HK2 21-22 | Đọc - Viết 1 | Đọc - Viết 1 | Q: Skills for Success Reading and Writing 3-SA | H02B | SA | SMN | Margot F grammer Colin S Ward | Oxford | 01 quyển H02B | H02B Sử dụng cho các môn: Đọc hiểu 1 /Đọc - Viết 1/Đọc - Viết 2 | ||||||||||||
27 | ĐTTT_NN | ENGL1339 | 3 | HK3 21-22 | Đọc - Viết 2 | Đọc - Viết 2 | Q: Skills for Success Reading and Writing 3-SA | H02B | SA | SMN | Margot F grammer Colin S Ward | Oxford | 0 1 quyển H02B | H02B Sử dụng cho các môn: Đọc hiểu 1 /Đọc - Viết 1/Đọc - Viết 2 | |||||||||||
28 | ĐTTT_NN | ENGL1340 | 3 | Đọc - Viết 3 | Đọc - Viết 3 | Q: Skills for Success Reading and Writing 4-SA | H41B | SA | SMN | Debra Daise , Chal Norloff | Oxford | 0 | 01 quyển H41B | Dùng chung học liệu với ĐH2,ĐV4 | |||||||||||
29 | ĐTTT_NN | ENGL1341 | 3 | Đọc - Viết 4 | Đọc - Viết 4 | Q: Skills for Success Reading and Writing 4-SA | H41B | SA | SMN | Debra Daise , Chal Norloff | Oxford | 01 quyển H41B | Dùng chung học liệu với ĐH2,ĐV3 | ||||||||||||
30 | ĐTTT_NN | ENGL1307 | Đọc hiểu 2 | Đọc hiểu 2 | Q: Skills for Success Reading and Writing 4-SA | H41B | SA | SMN | Debra Daise , Chal Norloff | Oxford | 01 quyển H41B | ||||||||||||||
31 | ĐTTT_NN | ENGL1342 | 3 | HK3 21-22 | Đọc hiểu nâng cao | Đọc hiểu nâng cao | Q: Skills for Success Reading and Writing 5-SA | H03B | SA | SMN | Scott Roy Douglas, Nigel Caplan | Oxford | 01 quyển H03B | ||||||||||||
32 | ĐTTT_QTKD | BADM2340 | 3 | HK1 22-23 | Địa lý du lịch Việt Nam | Địa lý du lịch Việt Nam | Địa lý du lịch cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam-SA | D82 | SA | SMN | Nguyễn Minh Tuệ , Vũ Đình Hòa | NXB Giáo dục Việt Nam | 01 quyển D82 | ||||||||||||
33 | ĐTTT_QTKD | BADM1305 | 3 | Hành vi tổ chức | Hành vi tổ chức | Hành vi tổ chức-TLHT | D30A | IN | TLHT | Nguyễn Quang Vinh | Lao Động | 01 quyển D30A | |||||||||||||
34 | ĐTTT_QTKD | BADM1370 | 3 | HK3 21-22 | Hành vi tổ chức | Hành vi tổ chức | Hành vi tổ chức-TLHT | D30A | IN | TLHT | Nguyễn Quang Vinh | Lao Động | 01 quyển D30A | ||||||||||||
35 | ĐTTT_QTKD | EDUC1201 | 2 | Kỹ năng học tập | Kỹ năng học tập | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu trên hệ thống ELO LMS | |||||||||||||||
36 | ĐTTT_QTKD | EDUC1206 | 2 | Kỹ năng học tập | Kỹ năng học tập | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu trên hệ thống ELO LMS | |||||||||||||||
37 | ĐTTT_KTKT | EDUC1311 | 3 | HK3 21-22 | Định hướng học tập | Định hướng học tập | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu trên hệ thống ELO LMS | ||||||||||||||
38 | ĐTTT_KTKT | EDUC2332 | 3 | HK3 22-23 | Định hướng và kỹ năng học tập | Định hướng và kỹ năng học tập | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu trên hệ thống ELO LMS | ||||||||||||||
39 | ĐTTT_KTKT | ACCO1355 | 3 | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp-TLHT | B19 | IN | TLHT | Vũ Quốc Thông(CB), Nguyễn Hoàng Phi Nam | TTTT | 01 quyển: B19 | |||||||||||||
40 | ĐTTT_KTKT | ACCO3306 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 -SA | B01.1 | SA | SMN | Đặng Văn Sáng | Lao Động | KSD | KSD | Không sử dụng | Không sử dụng | |||||||||||
41 | ĐTTT_KTKT | ACCO3306 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1-SA | B01.2 | SA | SMN | Đặng Văn Sáng | LHNB | 01 quyển B01.2 | ||||||||||||||
42 | ĐTTT_KTKT | ACCO1339 | 3 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | Hệ thống thông tin kế toán 1-SA | B01.2 | SA | SMN | Đặng Văn Sáng | LHNB | 01 quyển B01.2 | |||||||||||||
43 | ĐTTT_KTKT | ACCO4302 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Hệ thống thông tin kế toán 2-TBG | B15.1 | PI | TBGC | ĐH Mở TP.HCM | LHNB | KSD | KSD | Không sử dụng | Không sử dụng | |||||||||||
44 | ĐTTT_KTKT | ACCO4302 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | Hệ thống thông tin kế toán 2 | B15 | IN | TLHT | Vũ Quốc Thông (CB) Trần Minh Ngọc Nguyễn Hoàng Phi Nam. | Kinh tế | 01 quyển B15 | ||||||||||||||
45 | ĐTTT_QTKD | BADM4339 | 3 | Hệ thống thông tin nhân lực | Hệ thống thông tin nhân lực | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu. SV tham khảo tài liệu MHO trên LMS | ||||||||||||||
46 | ĐTTT_QTKD | BADM2357 | 3 | Hệ thống thông tin nhân lực | Hệ thống thông tin nhân lực | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu. SV tham khảo tài liệu MHO trên LMS | ||||||||||||||
47 | ĐTTT_QTKD | TOUR1118 | 1 | HK2 22-23 | Hoạt náo trong du lịch | Hoạt náo trong du lịch | KCMHL | KP | KP | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu trên hệ thống ELO LMS | ||||||||||||||
48 | ĐTTT_QTKD | BADM4332 | Hoạch định và tuyển dụng | Hoạch định và tuyển dụng | Bí quyết tuyển dụng và đãi ngộ người tài-SA | D60 | SA | SMN | Brian Tracy - First New | Tổng hợp | 01 quyển D60 | ||||||||||||||
49 | ĐTTT_QTKD | BADM2361 | 3 | Hoạch định và tuyển dụng | Hoạch định và tuyển dụng | Bí quyết tuyển dụng và đãi ngộ người tài-SA | D60 | SA | SMN | Brian Tracy - First New | Tổng hợp | 01 quyển D60 | |||||||||||||
50 | ĐTTT_KTKT | ACCO3304 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí-BH-SA | B02A | SA | SMN | Đoàn Ngọc Quế Phạm Văn Dược Huỳnh Lợi | Lao Động | SDH | SDH | 02 quyển: B02A,B03,/B02B | Sử dụng hết B02A,B03 sẽ dùng B02B | |||||||||||
51 | ĐTTT_KTKT | ACCO3304 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí-BT-SA | B03 | SA | SMN | Phạm Văn Dược Đào Tất Thắng | Lao Động | SDH | SDH | 02 quyển: B02A,B03,/B02B | Sử dụng hết B02A,B03 sẽ dùng B02B | ||||||||||||
52 | ĐTTT_KTKT | ACCO3304 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí-TLHT | B02B | IN | TLHT | ThS. Hoàng Huy Cường | 02 quyển: B02A,B03,/B02B | Sử dụng hết B02A,B03 sẽ dùng B02B | |||||||||||||||
53 | ĐTTT_KTKT | ACCO1340 | 3 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí-BH-SA | B02A | SA | SMN | Đoàn Ngọc Quế Phạm Văn Dược Huỳnh Lợi | Lao Động | SDH | SDH | 02 quyển: B02A,B03,/B02B | Sử dụng hết B02A,B03 sẽ dùng B02B | ||||||||||
54 | ĐTTT_KTKT | ACCO1340 | 3 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí-BT-SA | B03 | SA | SMN | Phạm Văn Dược Đào Tất Thắng | Lao Động | SDH | SDH | 02 quyển: B02A,B03,/B02B | Sử dụng hết B02A,B03 sẽ dùng B02B | |||||||||||
55 | ĐTTT_KTKT | ACCO1340 | 3 | Kế toán chi phí | Kế toán chi phí-TLHT | B02B | IN | TLHT | ThS. Hoàng Huy Cường | 02 quyển: B02A,B03,/B02B | Sử dụng hết B02A,B03 sẽ dùng B02B | ||||||||||||||
56 | ĐTTT_KTKT | ACCO3302 | 3 | Kế toán hành chính sự nghiệp | Kế toán hành chính sự nghiệp | Kế toán hành chính sự nghiệp-TLHT | B04B | IN | TLHT | Hồ Hữu Thụy Phan thị Thúy Ngọc | TTTT | 01 quyển B04B | |||||||||||||
57 | ĐTTT_KTKT | ACCO1344 | 3 | Kế toán hành chính sự nghiệp | Kế toán hành chính sự nghiệp | Kế toán hành chính sự nghiệp-TLHT | B04B | IN | TLHT | Hồ Hữu Thụy Phan thị Thúy Ngọc | TTTT | 01 quyển B04B | |||||||||||||
58 | ĐTTT_KTKT | ACCO4305 | 3 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng-LT-BT&BG-SA | E02A | SA | SMN | Trương Thị Hồng | Lao Động | SDH | SDH | 01 quyển E02A/E02B | |||||||||||
59 | ĐTTT_KTKT | ACCO4305 | 3 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng (Lý thuyết, Bài tập, Bài giải)-SA | E02B | SA | SMN | Nguyễn Thị Loan | Kinh Tế | 01 quyển E02A/E02B | |||||||||||||
60 | ĐTTT_KTKT | ACCO1331 | 3 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng-LT-BT&BG-SA | E02A | SA | SMN | Trương Thị Hồng | Lao Động | SDH | SDH | 01 quyển E02A/E02B | |||||||||||
61 | ĐTTT_KTKT | ACCO1331 | 3 | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng | Kế toán ngân hàng (Lý thuyết, Bài tập, Bài giải)-SA | E02B | SA | SMN | Nguyễn Thị Loan | Kinh Tế | 01 quyển E02A/E02B | |||||||||||||
62 | ĐTTT_KTKT | ACCO4301 | 3 | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị-TLHT | B06A | IN | TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | Kinh tế | 01 quyển B06A | |||||||||||||
63 | ĐTTT_KTKT | ACCO1330 | 3 | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị-TLHT | B06A | IN | TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | Kinh tế | 01 quyển B06A | |||||||||||||
64 | ĐTTT_KTKT | ACCO4303 | x | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị | Kế toán quản trị-TLHT | B06A | IN | TLHT | Hồ Sỹ Tuy Đức | Kinh tế | 01 quyển B06A | |||||||||||||
65 | ĐTTT_KTKT | ACCO2301 | Kế toán tài chính | Kế toán tài chính | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08A | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Kinh tế | KSD | KSD | Không phát nữa | Không phát nữa | |||||||||||
66 | ĐTTT_KTKT | ACCO2301 | Kế toán tài chính | Kế toán tài chính | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08B | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | TTTT | 02 quyển B08B, B09D | ||||||||||||||
67 | ĐTTT_KTKT | ACCO2301 | Kế toán tài chính | Kế toán tài chính 2-TLHT | B09D | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp (CB) Trần Tuyết Thanh, Nguyễn Thị Ngọc Điệp, Nguyễn Hoàng Phi Nam, Hoàng Huy Cường | Kinh tế | 02 quyển B08B, B09D | |||||||||||||||
68 | ĐTTT_KTKT | ACCO2401 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08A | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Kinh tế | KSD | KSD | Không phát nữa | Không phát nữa | |||||||||||
69 | ĐTTT_KTKT | ACCO2401 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08B | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | TTTT | 02 quyển B08B, B09D | Áp dụng chương trình cũ | |||||||||||||
70 | ĐTTT_KTKT | ACCO2401 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 2-TLHT | B09D | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Kinh tế | 02 quyển B08B, B09D | |||||||||||||||
71 | ĐTTT_KTKT | ACCO2401 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08B | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | TTTT | 01 quyển B08B | Áp dụng chương trình mới | |||||||||||||
72 | ĐTTT_KTKT | ACCO1326 | 3 | x | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08B | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | TTTT | 02 quyển B08B, B09D | Áp dụng chương trình cũ | |||||||||||
73 | ĐTTT_KTKT | ACCO1326 | 3 | x | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 2-TLHT | B09D | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Kinh tế | 02 quyển B08B, B09D | |||||||||||||
74 | ĐTTT_KTKT | ACCO1326 | 3 | x | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08B | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | TTTT | 01 quyển B08B | Áp dụng chương trình mới | |||||||||||
75 | ĐTTT_KTKT | ACCO2310 | 3 | x | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chính 1 | Kế toán tài chinh 1-TLHT | B08B | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | TTTT | 01 quyển B08B | Áp dụng chương trình mới | |||||||||||
76 | ĐTTT_KTKT | ACCO2402 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2-SA | B09B | SA | SMN | Nguyễn Thị Kim Cúc (CB) Nguyễn Xuân HƯng Đặng Ngọc Vàng Bùi Văn Dương Hà Xuân Thạch Dương Thị Mai Hà Trâm Lý Kim Huê | Kinh tế | BGG | BGG | bán giảm giá | bán giảm giá | |||||||||||
77 | ĐTTT_KTKT | ACCO2402 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 3-TLHT | B10C | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp(CB), Trần Tuyết Thanh, Nguyễn Tấn Lượng, Nguyễn Thị Ngọc Điệp, Hoàng Huy Cường | Tổng hợp | 01 quyển B10C | Áp dụng chương trình cũ | |||||||||||||
78 | ĐTTT_KTKT | ACCO2402 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2-TLHT | B09D | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Tổng hợp | 01 quyển B09D | Áp dụng chương trình mới | |||||||||||||
79 | ĐTTT_KTKT | ACCO1334 | 3 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2 | Kế toán tài chính 2-TLHT | B09D | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Tổng hợp | 01 quyển B09D | Áp dụng chương trình mới | ||||||||||||
80 | ĐTTT_KTKT | ACCO3301 | 3 | Kế toán tài chính 3 | Kế toán tài chính 3 | Kế toán tài chính 4-TLHT | B24 | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp(CB), Phạm Thị Phương Thảo | TTTT | 01 quyển B24 | Áp dụng theo chương trình cũ | ||||||||||||
81 | ĐTTT_KTKT | ACCO1335 | 3 | Kế toán tài chính 3 | Kế toán tài chính 3 | Kế toán tài chính 3-TLHT | B10C | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp | Tổng hợp | 01 quyển B01C | Áp dụng cho chương trình mới | ||||||||||||
82 | ĐTTT_KTKT | ACCO1336 | 3 | Kế toán tài chính 4 | Kế toán tài chính 4 | Kế toán tài chính 4-TLHT | B24 | IN | TLHT | Ngô Hoàng Điệp(CB), Phạm Thị Phương Thảo | TTTT | 01 quyển B24 | Áp dụng theo chương trình mới | ||||||||||||
83 | ĐTTT_KTKT | ACCO1302 | 3 | Kế toán và doanh nghiệp | Kế toán và doanh nghiệp | KCMHL | KCMHL | KP | KP | KP | không sử dụng học liệu | ||||||||||||||
84 | ĐTTT_KTKT | ACCO1337 | 3 | HK2 22-23 | Kế toán thuế 1 | Kế toán thuế 1 | Kế toán và lập báo cáo thuế-TLHT | B16A | IN | TLHT | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Kinh tế | 0 | 01 quyển B16A | Dùng chung học liệu với môn: Kế toán thuế 2 | ||||||||||
85 | ĐTTT_KTKT | ACCO4306 | 3 | Kế toán và lập báo cáo thuế | Kế toán và lập báo cáo thuế | Kế toán thuế và lập báo cáo thuế-TBG | B16 | IN | TBGC | Nguyễn Thị Ngọc Điệp(CB) Ngô Hoàng Điệp | LHNB | KSD | KSD | Không sử dụng | |||||||||||
86 | ĐTTT_KTKT | ACCO4306 | 3 | Kế toán và lập báo cáo thuế | Kế toán và lập báo cáo thuế | Kế toán và lập báo cáo thuế-TLHT | B16A | IN | TLHT | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Kinh tế | 01 quyển B16A | |||||||||||||
87 | ĐTTT_KTKT | ACCO3303 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1-BH-SA | B12A | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | LĐXH | KSD | KSD | Không sử dụng | Không sử dụng | |||||||||||
88 | ĐTTT_KTKT | ACCO3303 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán-BT-SA | B13A | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | Lao Động | KSD | KSD | Không sử dụng | Không sử dụng | |||||||||||
89 | ĐTTT_KTKT | ACCO3303 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1-GT-SA | B12B | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | LĐXH | KSD | KSD | Không sử dụng | Không sử dụng | |||||||||||
90 | ĐTTT_KTKT | ACCO3303 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán-SA | B12C | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | Lao Động | 02 quyển B12C, B12D | 02 quyển B12C, B12D | |||||||||||||
91 | ĐTTT_KTKT | ACCO3303 | Kiểm toán 1 | Bài tập Kiểm toán-SA | B12D | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | Tài Chính | 02 quyển B12C, B12D | |||||||||||||||
92 | ĐTTT_KTKT | ACCO1329 | 3 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1-GT-SA | B12B | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | LĐXH | KSD | KSD | Không sử dụng | Không sử dụng | ||||||||||
93 | ĐTTT_KTKT | ACCO1329 | 3 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán 1 | Kiểm toán-SA | B12C | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | Lao Động | 02 quyển B12C, B12D | 02 quyển B12C, B12D | ||||||||||||
94 | ĐTTT_KTKT | ACCO1329 | 3 | Kiểm toán 1 | Bài tập Kiểm toán-SA | B12D | SA | SMN | ĐHKT-TP.HCM | Tài Chính | 02 quyển B12C, B12D | ||||||||||||||
95 | ĐTTT_KTKT | ACCO4304 | Kiểm toán 2 | Kiểm toán 2 | Kiểm toán 2-TLHT | B23A | IN | TLHT | Lê Thị Thanh Xuân (CB) Ngô Ngọc Linh Trần Thị Vinh Phạm Minh Vương Đinh Thị Thu Hiền | Kinh tế | 01 quyển B23A | ||||||||||||||
96 | ĐTTT_QTKD | TOUR1302 | 3 | HK2 22-23 | Kinh tế du lịch | Kinh tế du lịch | 'Không phát học liệu. SV tham khảo tài liệu MHO trên LMS | KP | KP | KP | KP | Không phát học liệu giấy. Sinh viên xem tài liệu trên hệ thống ELO LMS | |||||||||||||
97 | ĐTTT_QTKD | BADM4302 | 3 | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế-TLHT | D05B | IN | TLHT | Trịnh Thuỳ Anh, Ngô Kim Trâm Anh, Trương Mỹ Diễm | Kinh tế | 01 quyển D05B | |||||||||||||
98 | ĐTTT_QTKD | BADM4343 | X | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế-TLHT | D05B | IN | TLHT | Trịnh Thuỳ Anh, Ngô Kim Trâm Anh, Trương Mỹ Diễm | Kinh tế | 01 quyển D05B | |||||||||||||
99 | ĐTTT_QTKD | BADM1385 | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế | Kinh doanh quốc tế-TLHT | D05B | IN | TLHT | Trịnh Thuỳ Anh, Ngô Kim Trâm Anh, Trương Mỹ Diễm | Kinh tế | 01 quyển D05B | ||||||||||||||
100 | ĐTTT_KT&QLC | ECON1304 | x | Kinh tế vi mô | Kinh tế vi mô | Kinh tế học vi mô (BH+BT)-TLBT | C12A | IN | TLBT | Đoàn Thị Mỹ Hạnh, Vũ Việt Hằng | LHNB | 02 quyển C12A,C12B | |||||||||||||