| C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | DỰ KIẾN SỐ LƯỢNG CÁC MÔN HỌC VÀ LỚP HỌC TÍN CHỈ KHÓA 61,62,63 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | DỰ KIẾN SỐ LƯỢNG CÁC MÔN HỌC VÀ LỚP HỌC TÍN CHỈ KHÓA 61,62,63 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số tín chỉ | Số tiết | Tổng hợp số lớp cần mở' | Khóa/ngành học | Ghi chú | STT | Mã học phần | Tên học phần | Số tín chỉ | Số tiết | Tổng hợp số lớp cần mở' | Khóa/ngành học | Ghi chú | |||||||||
4 | 1 | QKSE305 | Ẩm thực, rượu vang và văn hóa | 3 | 45 | 1 | 61_CLCQTKS | 1 | KET306 | Báo cáo tài chính | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | |||||||||||
5 | 2 | KET.F7.2 | Báo cáo tài chính 2 | 3 | 45 | 1 | 62_ACCA | 2 | TMA402E | Bảo hiểm trong kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | |||||||||||
6 | 3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 3 | 45 | 6 | 61_KTDN;61_TMQT | 3 | TMAE402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | 3 | 45 | 3 | 62_CLCKT | |||||||||||
7 | 4 | TANE312 | BEC Higher | 3 | 54 | 2 | 63_EHQ | 4 | TANE317 | Biên dịch | 3 | 54 | 2 | 63_EHQ | |||||||||||
8 | 5 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | 3 | 54 | 2 | 63_EHQ | 5 | TAN307 | Biên dịch 2 | 3 | 45 | 3 | 62_TATM | |||||||||||
9 | 6 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | 3 | 54 | 2 | 61_TTTM | GĐ1 HK1 | 6 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | 3 | 54 | 2 | 62_TTTM | GD1 HK2 | |||||||||
10 | 7 | TANE415 | Biên dịch nâng cao | 3 | 54 | 2 | 62_EHQ | 7 | TTRH424 | Biên dịch thương mại nâng cao | 3 | 54 | 2 | 62_CHQ | |||||||||||
11 | 8 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | 3 | 54 | 2 | 62_CHQ | 8 | MKTE308 | Chiến lược và kế hoạch Marketing | 3 | 45 | 1 | 62_MKTS | GĐ1 | ||||||||||
12 | 9 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | 3 | 45 | 1 | 61_LUAT | 9 | TMA301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 5 | 62_LUAT;63_KTDN;63_TMQT | |||||||||||
13 | 10 | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_CTTTQT | GĐ 1 | 10 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 4 | 63_CLCKT | ||||||||||
14 | 11 | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTQT | GĐ 1 | 11 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 9 | 63_ACCA;63_KTKT;63_NGHG;63_TTTM;63_TPTM;63_QTKD;63_PTDT;63_KTPT | #N/A | |||||||||
15 | 12 | TMA301E | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | 62_CTTTKT;63_CTTTKT | 12 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 7 | 63_CHQ;63_CLCTC;63_JHQ;63_CLCQT;63_LOG | |||||||||||
16 | 13 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 63_LOG | 13 | KTE501E | Chuyên đề cuối khóa | 3 | 45 | 3 | 63_CTTTKT | |||||||||||
17 | 14 | IPEH102 | Chính trị học căn bản | 3 | 45 | 1 | 63_EPOL | 14 | PPH201E | Chuyên đề nghiên cứu | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTTC | Giai đoạn 1 | ||||||||||
18 | 15 | IPEE202 | Chính trị học so sánh | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | 15 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 2 | 63_KTDN | |||||||||||
19 | 16 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 12 | 63_TATM;63_TNTM;63_KTDN;63_KDQT;63_KTQT;63_TCQT;63_LUAT;63_TMQT | 16 | TINH313 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 4 | 62_CLCQT;63_CLCTC | |||||||||||
20 | 17 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 30 | 10 | 63_EHQ;63_FHQ;63_CMS; 63_CLCQTKS;63_CLCKT;63_CLCKDQT;63_CLCKTQT;63_EPOL | 17 | TCH404 | Công nghệ tài chính | 3 | 45 | 2 | 62_PTDT;62_TCQT | |||||||||||
21 | 18 | TIN313 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | 18 | IPEH401 | Công nghệ và Chính trị | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | |||||||||||
22 | 19 | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 1 | 63_MKTS | GĐ2 | 19 | PLU307 | Công Pháp quốc tế | 3 | 45 | 1 | 63_LUAT | ||||||||||
23 | 20 | PLUE307 | Công pháp quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CLCLUAT | 20 | IPEE307 | Đàm phán quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | |||||||||||
24 | 21 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | 3 | 45 | 3 | 61_KTPT;61_KTQT;61_LUAT | 21 | TTR330 | Đàm phán thương mại | 3 | 54 | 1 | 62_TTTM | GD2 HK2 | ||||||||||
25 | 22 | KTEE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_CLCKTQT | 22 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_TMQT | |||||||||||
26 | 23 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_TMQT | 23 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | 3 | 45 | 1 | 62_CLCKDQT | |||||||||||
27 | 24 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | 3 | 45 | 1 | 61_CLCLUAT | 24 | QTR305E | Đạo đức kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTQT | GĐ 1 | ||||||||||
28 | 25 | KTE213 | Đánh giá tác động | 3 | 45 | 3 | 62_KTDN | 25 | QTRE305 | Đạo đức kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 62_CLCQT | |||||||||||
29 | 26 | KTEE213 | Đánh giá tác động | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKT | 26 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 3 | 45 | 2 | 62_KTDN | |||||||||||
30 | 27 | QTR305 | Đạo đức kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 62_QTKD | 27 | KDOE305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 3 | 45 | 3 | 62_CLCKDQT;62_EHQ;63_CLCKDQT | |||||||||||
31 | 28 | KDO305E | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | 28 | TTR116 | Đất nước học | 3 | 54 | 2 | 62_TTTM | GD2 HK2 | ||||||||||
32 | 29 | KDOE305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | 3 | 45 | 3 | 61_CLCKT | 29 | TTRH116 | Đất nước học | 3 | 54 | 2 | 63_CHQ | |||||||||||
33 | 30 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 5 | 62_KTDN | 30 | DTU310 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | |||||||||||
34 | 31 | DTU310E | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_CTTTKT | 31 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | 3 | 45 | 5 | 62_CLCKT;62_CLCKTQT | |||||||||||
35 | 32 | TMA201 | Địa lý kinh tế thế giới | 3 | 45 | 1 | 63_TMQT | 32 | TPH220 | Diễn đạt nói 2 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | |||||||||||
36 | 33 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | 33 | TPH221 | Diễn đạt viết 2 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | |||||||||||
37 | 34 | TPH217 | Diễn đạt viết 1 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | 34 | FLO201F | Điều hành dịch vụ logistics | 3 | 45 | 1 | 63_LOG | |||||||||||
38 | 35 | TCH455E | Định giá công ty và tài sản | 3 | 45 | 1 | 61_CTTTTC | Giai đoạn 1 | 35 | TTR333 | Đọc báo chí thương mại | 3 | 54 | 2 | 62_TTTM | GD1 HK2 | |||||||||
39 | 36 | TAN208 | Đọc 2 | 3 | 45 | 3 | 63_TATM | 36 | TPH222 | Đọc hiểu 2 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | |||||||||||
40 | 37 | TTRH319 | Đọc báo chí thương mại | 3 | 54 | 2 | 63_CHQ | 37 | TNH305 | Đọc hiểu I | 3 | 54 | 2 | 63_TNTM | |||||||||||
41 | 38 | TPH218 | Đọc hiểu 1 | 3 | 54 | 2 | 63_TPTM | 38 | TTR304 | Đọc hiểu II | 3 | 54 | 3 | 63_TTTM | GD2 HK2 | ||||||||||
42 | 39 | TNH305 | Đọc hiểu I | 3 | 54 | 2 | 62_TNTM | 39 | TNHH205 | Đọc thương mại | 3 | 54 | 2 | 63_JHQ | |||||||||||
43 | 40 | TTR303 | Đọc hiểu I | 3 | 54 | 3 | 63_TTTM | GD1 HK1 | 40 | TMAE319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKT | ||||||||||
44 | 41 | TMA319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 3 | 62_TMQT;63_KDQT | 41 | TMAH319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 1 | 62_JHQ | |||||||||||
45 | 42 | TMAE319 | Đổi mới sáng tạo | 3 | 45 | 3 | 61_CLCKT | 42 | KDOE405 | Đổi mới sáng tạo trong kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CLCKDQT | |||||||||||
46 | 43 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | 43 | MKTH205 | FDMAP 2: Thực hành nghiên cứu thị trường | 3 | 45 | 1 | 63_MKTS | GĐ2 | ||||||||||
47 | 44 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CLCKTQT | 44 | MKTH311 | FDMAP3: Thực hành kênh bán hàng số | 3 | 45 | 1 | 62_MKTS | GĐ2 | ||||||||||
48 | 45 | PLUE325 | Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng thương lượng và hòa giải | 3 | 45 | 1 | 61_CLCLUAT | 45 | QTRE309 | FIC 1 - Khởi sự kinh doanh | 3 | 45 | 2 | 63_CLCQT | |||||||||||
49 | 46 | PLUE425 | Giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế bằng trọng tài | 3 | 45 | 1 | 61_CLCLUAT | 46 | TCHE322 | Fin 1 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCTC | |||||||||||
50 | 47 | PLU409 | Giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_LUAT | 47 | TCHE426 | Fin 2 | 3 | 45 | 2 | 62_CLCTC | |||||||||||
51 | 48 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 8 | 62_KTDN;62_TMQT;62_TNTM;62_TPTM;62_TTTM | 48 | TANE314 | FSEL 1: Dự án Ngôn ngữ, Văn hóa và Giao tiếp | 2 | 30 | 2 | 63_EHQ | |||||||||||
52 | 49 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 5 | 61_CLCLUAT;62_CLCKT;62_EHQ | 49 | TANE502 | FSEL 2: Dự án Giải pháp Kinh doanh | 3 | 54 | 2 | 62_EHQ | |||||||||||
53 | 50 | TMAH302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 2 | 61_CHQ;62_CHQ;62_FHQ | 50 | TMA302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 6 | 62_TATM;63_TTTM;63_QTKD;63_KDQT | #N/A | ||||||||||
54 | 51 | TAN112E | Giao tiếp đa văn hóa | 3 | 45 | 1 | 61_CTTTQT | GĐ 1 | 51 | TMA302E | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | ||||||||||
55 | 52 | QTR402 | Hành vi tổ chức | 3 | 45 | 2 | 62_QTKD | 52 | TMAE302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 3 | 62_CLCLUAT;63_CLCKDQT;63_LOG | |||||||||||
56 | 53 | QTRE402 | Hành vi tổ chức | 3 | 45 | 1 | 62_CLCQT | 53 | TMAH302 | Giao dịch thương mại quốc tế | 3 | 45 | 1 | 63_FHQ;63_JHQ | |||||||||||
57 | 54 | DASH201 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 3 | 45 | 1 | 63_CMS | 54 | QTR402E | Hành vi tổ chức | 3 | 45 | 1 | 63_CTTTQT | GĐ 1 | ||||||||||
58 | 55 | KET308 | Hệ thống thông tin Kế toán | 3 | 45 | 2 | 61_ACCA;61_KTKT | 55 | MKTE209 | Hệ thống thông tin Marketing và khai thác cơ sở dữ liệu lớn | 3 | 45 | 1 | 63_MKTS | GĐ1 | ||||||||||
59 | 56 | KET412 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | 3 | 45 | 1 | 61_KTKT | 56 | QTR201 | Hệ thống thông tin quản lý | 3 | 45 | 2 | 63_PTDT;63_TCQT | |||||||||||
60 | 57 | KET305 | Kế toán máy | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | 57 | DASH200 | Học máy | 3 | 45 | 1 | 63_CMS | |||||||||||
61 | 58 | NHA403 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 1 | 61_NGHG | 58 | PLUE324 | Hợp đồng kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CLCLUAT | |||||||||||
62 | 59 | KET310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 2 | 62_QTKD | 59 | COSH204 | i-TEC 2: Dự án AI | 3 | 45 | 1 | 63_CMS | |||||||||||
63 | 60 | KET310E | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTQT | GĐ 1 | 60 | KET201E | Kế toán căn bản | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | ||||||||||
64 | 61 | KETE310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 2 | 62_CLCQT | 61 | NHA403 | Kế toán ngân hàng | 3 | 45 | 1 | 62_NGHG | |||||||||||
65 | 62 | KET410 | Kế toán quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_KTKT | 62 | KET.F2 | Kế toán quản trị | 4 | 60 | 1 | 63_ACCA | |||||||||||
66 | 63 | KET301 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 2 | 62_NGHG;63_KTKT | 63 | KET310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 1 | 63_KTKT | |||||||||||
67 | 64 | KET301E | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTQT;63_CTTTTC | GĐ 2 QT;GĐ1 TC | 64 | KETE310 | Kế toán quản trị | 3 | 45 | 2 | 63_CLCQT | ||||||||||
68 | 65 | KETE301 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 1 | 61_CLCTC | 65 | KET314 | Kế toán quản trị nâng cao | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | |||||||||||
69 | 66 | KET.F3.1 | Kế toán tài chính 1 | 3 | 45 | 1 | 63_ACCA | 66 | KET410 | Kế toán quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | |||||||||||
70 | 67 | KET304 | Kế toán tài chính nâng cao | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | 67 | KET301 | Kế toán tài chính | 3 | 45 | 2 | 63_QTKD | |||||||||||
71 | 68 | KET403 | Kế toán thuế | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | 68 | KET.F3.2 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 45 | 1 | 63_ACCA | |||||||||||
72 | 69 | KET406 | Kế toán xuất, nhập khẩu | 3 | 45 | 1 | 61_KTKT | 69 | QTR309E | Khởi sự kinh doanh | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTQT | GĐ 2 | ||||||||||
73 | 70 | QTRE448 | Khởi sự kinh doanh trong kỷ nguyên số | 3 | 45 | 1 | 61_CLCQT | 70 | KET404 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 3 | 45 | 1 | 62_KTKT | |||||||||||
74 | 71 | QKSE503 | Khởi sự kinh doanh và Quản trị khách sạn vừa và nhỏ | 3 | 45 | 1 | 62_CLCQTKS | 71 | KET.F8.3 | Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 1 | 3 | 45 | 1 | 62_ACCA | |||||||||||
75 | 72 | KET402 | Kiểm toán nội bộ | 3 | 45 | 1 | 61_KTKT | 72 | KET.F8.4 | Kiểm toán và các dịch vụ bảo đảm 2 | 3 | 45 | 1 | 62_ACCA | |||||||||||
76 | 73 | COSH200 | Kiến trúc máy tính và Nguyên lý hệ điều hành | 3 | 45 | 1 | 63_CMS | 73 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 63_KDQT | |||||||||||
77 | 74 | TCH419 | Kinh doanh ngoại hối | 3 | 45 | 1 | 61_TCQT | 74 | KDO307E | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | |||||||||||
78 | 75 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 6 | 61_TPTM;62_KTDN | 75 | KDOE307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 63_EHQ;63_CLCKDQT | |||||||||||
79 | 76 | KDOE307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 5 | 62_CLCKT;62_EHQ;62_LOG | 76 | KTE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | |||||||||||
80 | 77 | KDOH307 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 45 | 2 | 61_FHQ;61_JHQ;63_JHQ | 77 | KTEE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKTQT | |||||||||||
81 | 78 | DBZE306 | Kinh doanh số | 3 | 45 | 2 | 61_CLCKDQT;62_MKTS | GĐ2 | 78 | KTE407 | Kinh tế công cộng | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | ||||||||||
82 | 79 | KET.F1.2 | Kinh doanh và công nghệ | 4 | 60 | 1 | 63_ACCA | 79 | KTE216 | Kinh tế học quốc tế 1 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT | |||||||||||
83 | 80 | KTE303 | Kinh tế chính trị quốc tế | 3 | 45 | 1 | 61_KTQT | 80 | KTEE216 | Kinh tế học quốc tế 1 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | |||||||||||
84 | 81 | IPEH203 | Kinh tế chính trị quốc tế căn bản | 3 | 45 | 1 | 63_EPOL | 81 | KTE316 | Kinh tế học quốc tế 2 | 3 | 45 | 2 | 62_KTQT | |||||||||||
85 | 82 | IPEE305 | Kinh tế chính trị quốc tế nâng cao | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | 82 | KTE316E | Kinh tế học quốc tế 2 | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | |||||||||||
86 | 83 | KTE407 | Kinh tế công cộng | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | 83 | TCH341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 3 | 62_KTQT;62_PTDT;63_NGHG | |||||||||||
87 | 84 | KTEE407 | Kinh tế công cộng | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKTQT;62_EPOL | 84 | TCHE341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 4 | 62_CLCKTQT;62_CLCTC | |||||||||||
88 | 85 | KTE321 | Kinh tế du lịch | 3 | 45 | 1 | 61_KTPT | 85 | IPEE301 | Kinh tế học thể chế | 3 | 45 | 1 | 62_EPOL | |||||||||||
89 | 86 | KTEE321 | Kinh tế du lịch | 3 | 45 | 1 | 61_CLCKTQT | 86 | KTE402E | Kinh tế học vĩ mô nâng cao | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | |||||||||||
90 | 87 | KTE216 | Kinh tế học quốc tế 1 | 3 | 45 | 1 | 63_KTPT | 87 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 5 | 63_KTDN | |||||||||||
91 | 88 | KTEE316 | Kinh tế học quốc tế 2 | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKTQT | 88 | KTEE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 5 | 63_CLCKT;63_LOG | |||||||||||
92 | 89 | TCH341 | Kinh tế học tài chính | 3 | 45 | 1 | 61_TCQT | 89 | KTE309 | Kinh tế lượng | 3 | 45 | 2 | 62_ACCA;62_KTKT | |||||||||||
93 | 90 | KTE401E | Kinh tế học vi mô nâng cao | 3 | 45 | 2 | 63_CTTTKT | 90 | KTE318 | Kinh tế lượng 2 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT;63_KTPT | |||||||||||
94 | 91 | KTE302 | Kinh tế khu vực | 3 | 45 | 1 | 61_KTPT | 91 | KTEE318 | Kinh tế lượng 2 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | |||||||||||
95 | 92 | KTEE302 | Kinh tế khu vực | 3 | 45 | 1 | 61_CLCKTQT | 92 | KTE404 | Kinh tế môi trường | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | |||||||||||
96 | 93 | KTE312 | Kinh tế kinh doanh | 3 | 45 | 3 | 63_KDQT;63_TMQT | 93 | KTEE404 | Kinh tế môi trường | 3 | 45 | 2 | 62_CLCKTQT | |||||||||||
97 | 94 | KTE309 | Kinh tế lượng | 3 | 45 | 12 | 61_TMQT;62_TMQT;63_ACCA;63_KTKT;63_NGHG;63_PTDT;63_TCQT;63_KTDN | 94 | KTE406 | Kinh tế phát triển | 3 | 45 | 1 | 62_KTPT | |||||||||||
98 | 95 | KTE309E | Kinh tế lượng | 3 | 45 | 1 | 62_CTTTKT | 95 | KTEE308 | Kinh tế quốc tế | 3 | 45 | 2 | 62_CLCTC | |||||||||||
99 | 96 | KTEE309 | Kinh tế lượng | 3 | 45 | 5 | 63_CLCKT;63_CLCKDQT | 96 | KTEE214 | Kinh tế số | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | |||||||||||
100 | 97 | KTE218 | Kinh tế lượng 1 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT;63_KTPT | 97 | KTE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 2 | 63_KTQT;63_KTPT | |||||||||||
101 | 98 | KTEE218 | Kinh tế lượng 1 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | 98 | KTEE402 | Kinh tế vĩ mô 2 | 3 | 45 | 2 | 63_CLCKTQT | |||||||||||