ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Logic học
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282002
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12722210351Trần Thị HảiYếnNH27.042115.12.2025D60293060'7,5
11
22722235688Trần Thị HươngQuỳnhTV27.072115.12.2025D60293060'7,8
12
32722230313Vũ Thị DiễmQuỳnhNH27.042115.12.2025D60293060'7,0
13
42823230417Đinh HồngQuânNH28.032115.12.2025D60293060'7,5
14
52823225466Phạm KỳDuyênNH28.052115.12.2025D60293060'8,3
15
6
2722245065
Nguyễn VănChiếnTV27.012115.12.2025D60293060'7,5
16
72722217211
Nguyễn Đăng Hoàng
AnhTV27.032115.12.2025D60293060'3,0
17
82722246833Nguyễn TrungKiênTV27.062115.12.2025D60293060'7,5
18
9
2722246873
Hoàng ThịMếnTV27.072115.12.2025D60293060'7,5
19
20
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
21
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100