ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
File quản lý kho theo bảng kê nhập kho và xuất kho hàng hóa
3
4
STTNgày thángSố chứng từMã sản phẩmTên sản phẩmSố lượngĐơn giáThành tiềnGiá vốn
5
110/8/2024NK247AO247Áo sơ mi nam15550.0008.250.000300.000
6
210/8/2024NK248AO248Áo sơ mi nữ12350.0004.200.000150.000
7
312/8/2024NK249AO249Áo phông nam20400.0008.000.000250.000
8
412/8/2024XK250AO250Áo phông nữ15350.0005.250.000100.000
9
512/8/2024XK251AO251Áo thun 45300.00013.500.000120.000
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100