| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2924128326 | Phạm Thị Hương | Liên | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2924106073 | Nguyễn Thị Lan | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2924100526 | Vũ Hà | Chi | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2924105463 | Dư Nguyễn Quốc | Đạt | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2924110898 | Nguyễn Khánh | Linh | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2924104737 | Dương Yến | Ngọc | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2924110208 | Phạm Gia | Phú | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2924116244 | Trịnh Thị Như | Quỳnh | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2924113224 | Nguyễn Ngọc | Quỳnh | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2924100164 | Phạm Thị Thu | Trà | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2924126478 | Trần Thu | Trang | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2924129558 | Trịnh Thị Hồng | Tuyết | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2924128654 | Doãn Thị | Uyên | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2924103489 | Lưu Quỳnh | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2924102052 | Trần Thị Tú | Anh | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2924118640 | Đỗ Thị Thu | Hồng | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2924115398 | Bùi Đại | Nghĩa | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2924124596 | Nguyễn Đức | Nguyên | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2924108502 | Lê Văn | Thành | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2924103806 | Trần Thị Minh | Thu | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2924118619 | Bùi Việt | Tiến | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2924200080 | Nguyễn Minh | Thư | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2722217125 | Vũ Vinh | Lượng | DK29.01 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2924102291 | Hoàng Phúc | Huy | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2924105981 | Nguyễn Phương | Anh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 2924101703 | Phạm Ngọc Thùy | Dương | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 2 | 2924118061 | Trần Nguyễn Hải | Hà | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 3 | 2924111888 | Trịnh Thị Ngọc | Linh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 4 | 2924106766 | Nguyễn Ngọc Diệu | Linh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 5 | 2924108275 | Lê Thị Quỳnh | Ngân | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 6 | 2924108460 | Trần Vũ Băng | Tâm | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 2924111293 | Trần Phương | Thu | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 2924101965 | Trần Quỳnh | Trang | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 2924110577 | Nguyễn Công | Tuấn | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 2924108504 | Nguyễn Thị | Anh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 2924127253 | Bùi Lan | Anh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 2924129612 | Lê Khánh | Chi | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 2924106944 | Lê Quang | Hiếu | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 2924104897 | Vũ Ngọc | Khánh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 15 | 2924111440 | Đặng Khánh | Linh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 16 | 2924102631 | Vũ Quốc | Lựa | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 17 | 2924115970 | Trần Thị | Luyến | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 2924106547 | Trần Đức | Minh | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 2924108818 | Ngô Thanh | Phúc | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 2924121260 | Nguyễn Thị | Thoa | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 2924126234 | Nguyễn Hải | Yến | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 2924204821 | Phạm Thị Tuyết | Nhung | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 2924204873 | Phạm Quỳnh | Chi | DK29.02 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 2924129105 | Phí Thị | Linh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 2924130454 | Lương Thị Minh | Hồng | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 14 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 1 | 2924112430 | Trần Thu | Huyền | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 2 | 2924126029 | Nguyễn Thùy | Linh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 3 | 2924121244 | Lại Hương | Ly | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 4 | 2924115387 | Nguyễn Như | Quỳnh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 5 | 2924111236 | Lê Thị Kim | Thoa | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 6 | 2924125756 | Vũ Thị Thảo | Vân | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 7 | 2924101088 | Cao Thái | Anh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 8 | 2924101302 | Trần Mai | Anh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 9 | 2924127103 | Ngô Quang | Cảnh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 10 | 2924116206 | Ninh Quỳnh | Chi | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 11 | 2924131451 | Nguyễn Đình Tuấn | Dũng | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 12 | 2924125535 | Hoàng Trường | Giang | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 13 | 2924129672 | Nguyễn Thị Mai | Hương | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 14 | 2924110292 | Mai Ngọc | Linh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 15 | 2924110125 | Nguyễn Trọng | Mạnh | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 16 | 2924103587 | Tô Thị Phương | My | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 17 | 2924112932 | Nguyễn Hồng | Ngọc | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 18 | 2924115544 | Nguyễn Thị Anh | Thư | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 19 | 2924124060 | Ngô Văn | Tiến | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 20 | 2924129871 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 21 | 2924204834 | Trịnh Minh | Thu | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 22 | 2924131898 | Lê Thị Lan | Hương | DK29.03 | 1 | 1 | 24/12/2025 | D508 | 16 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | Người lập danh sách | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | LÃNH ĐẠO KHOA | ||||||||||||||||||||||
82 | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | (ký, ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||
83 | PCNK | |||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||