| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 20 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 19/12/2022 đến ngày 25/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 20 | CĐD K15A | 28 | 2 | 19/12 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.5 | ||||||||||||||
5 | 20 | CĐD K15A | 28 | 3 | 20/12 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong | 8 | 4 | Cô Dung | B4.2 | ||||||||||||||
6 | 20 | CĐD K15A | 28 | 4 | 21/12 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
7 | 20 | CĐD K15A | 28 | 5 | 22/12 | Sáng | Tiếng Anh chuyên ngành | Xong | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
8 | 20 | CĐD K15A | 28 | 6 | 23/12 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | Xong | 7 | 3 | Thầy Doanh | B3.6 | ||||||||||||||
9 | 20 | CĐD K15B | 25 | THLS: CHUYÊN KHOA ( 3/4) | RHM, TMH, DA LIỄU, MẮT | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 20 | CĐD K15C | 25 | THLS: PHCN - YHCT (xong ) | Khoa Đông y + PHCN | BVT | ||||||||||||||||||||
11 | 20 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSNL2 (xong) | KHOA NGOẠI + CT +UB | BVT | ||||||||||||||||||||
12 | 20 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: CSNL1 (xong) | KHOA NỘI HH + TM +TH | BVT | ||||||||||||||||||||
13 | 20 | CĐD K17A | 35 | 2 | 19/12 | Chiều | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | 12 | 15 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 20 | CĐD K17A | 30 | 3 | 20/12 | Chiều | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 8 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
15 | 20 | CĐD K17A | 35 | 4 | 21/12 | Chiều | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | 12 | 15 | 4 | Thầy Doanh | B3.6 | ||||||||||||||
16 | 20 | CĐD K17A | 35 | 5 | 22/12 | Sáng | Pháp luật | 28 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.4 | ||||||||||||||
17 | 20 | CĐD K17A | 35 | 6 | 23/12 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 8 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
18 | 20 | CĐD K17B | 30 | 2 | 19/12 | Sáng | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | 12 | 4 | 15 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 20 | CĐD K17B | 32 | 3 | 20/12 | Chiều | Tâm lý ngươi bệnh- Y đức | 12 | 15 | 4 | Thầy Doanh | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 20 | CĐD K17B | 32 | 4 | 21/12 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 8 | 80 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 20 | CĐD K17B | 30 | 5 | 22/12 | Chiều | Pháp luật | 28 | 28 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 20 | CĐD K17B | 30 | 6 | 23/12 | Sáng | Sự hình thành BT và QTPH | Xong | 8 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
23 | 20 | CDU K7A | 33 | Thực tập cơ sở ( 3/4) | ||||||||||||||||||||||
24 | 20 | CDU K7B | 33 | Thực tập cơ sở ( 3/4) | ||||||||||||||||||||||
25 | 20 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 19/12 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 20 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
26 | 20 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 19/12 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 20 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
27 | 20 | CDU K8B | 50 | 3 | 20/12 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
28 | 20 | CDU K8A | 25 | 3 | 20/12 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||
29 | 20 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 21/12 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 20 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
30 | 20 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 21/12 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 28 | 45 | 4 | BMĐD | P.TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
31 | 20 | CDU K8B | 25 | 5 | 22/12 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 24 | 45 | 4 | BMĐD | P.TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
32 | 20 | CDU K8A | 25 | 5 | 22/12 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
33 | 20 | CDU K8B | 25 | 6 | 23/12 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 16 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
34 | 20 | CDU K8A+B | 50 | 6 | 23/12 | Chiều | THI BỆNH HỌC | THI | Cô Duyên, Cô Thơm | C3.2 | ||||||||||||||||
35 | 20 | CDU K9A | 22 | 3 | 20/12 | Chiều | THI: CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | ĐỢT 1 | THI | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.2 | |||||||||||||||
36 | 20 | CDU K9A | 22 | 5 | 22/12 | Sáng | THI: TIN HỌC | THI | Cô Thủy - Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
37 | 20 | CDU K9A | 35 | 6 | 23/12 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | xong | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
38 | 20 | CDU K9B | 22 | 3 | 20/12 | Chiều | THI: CẤU TẠO CHỨC NĂNG CƠ THỂ 1 | ĐỢT 2 | THI | Cô Bích Huyền, Cô Tú | C3.2 | |||||||||||||||
39 | 20 | CDU K9B | 22 | 6 | 23/12 | Sáng | THI: TIN HỌC | THI | Cô Thủy - Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||
40 | 20 | CDU K9B | 31 | 6 | 23/12 | Chiều | Giáo dục chính trị 1 | xong | 30 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
41 | 20 | Đông y K13 | 37 | CN | 25/12 | Sáng | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 5 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
42 | 20 | Đông y K13 | 37 | CN | 25/12 | Chiều | Bào chế đông dược - BT cổ phương | 10 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.6 | ||||||||||||||
43 | 20 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 24/12 | Sáng | Tiếng Anh | 15 | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
44 | 20 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 24/12 | Chiều | Tiếng Anh | 20 | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
45 | 20 | Đông Y K14 | 19 | CN | 25/12 | Sáng | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | 26 | 32 | 6 | Cô Chinh | B3.5 | ||||||||||||||
46 | 20 | Đông Y K14 | 19 | CN | 25/12 | Chiều | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | xong | 32 | 6 | Cô Chinh | B3.5 | ||||||||||||||
47 | 20 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 24/12 | Sáng | Tiếng Anh | 15 | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
48 | 20 | YS ĐK K21 | 15 | 7 | 24/12 | Chiều | Tiếng Anh | 20 | 30 | 5 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
49 | 20 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 25/12 | Sáng | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | 26 | 32 | 6 | Cô Chinh | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 20 | YS ĐK K21 | 15 | CN | 25/12 | Chiều | Vi sinh vật - Ký sinh trùng | xong | 32 | 6 | Cô Chinh | B3.5 | ||||||||||||||
51 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
52 | 20 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 24/12 | Sáng | TH: Thực vật - Dược liệu | 5 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
53 | 20 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 24/12 | Chiều | TH: Thực vật - Dược liệu | 10 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
54 | 20 | B2CDUK4 | 55 | CN | 25/12 | Sáng | TH: Thực vật - Dược liệu | 15 | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
55 | 20 | B2CDUK4 | 55 | CN | 25/12 | Chiều | TH: Thực vật - Dược liệu | xong | 20 | 5 | Cô Bùi Thảo | PTH Dược | ||||||||||||||
56 | 20 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 24/12 | Sáng | THI : TIN HỌC | ĐỢT 1 | THI | Cô Thủy, Thầy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
57 | 20 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 24/12 | Sáng | THI: GIÁO DỤC THỂ CHẤT | ĐỢT 2 | THI | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
58 | 20 | LTN CĐD K4 | 29 | 7 | 24/12 | Chiều | THI: 1. CHÍNH TRỊ, 2. TÂM LÝ NGƯỜI BỆNH - Y ĐỨC, 3. MT - SỨC KHỎE | THI | Cô Chinh - Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
61 | Giáo viên | ID | Pass | Lớp | ||||||||||||||||||||||
62 | Cô Hồng | 5659265723 | 123156 | Đông Y K14 + YS ĐK K21 | ||||||||||||||||||||||
63 | Cô Chinh | 8.376.869.711 | 123456 | Đông Y K14 + YS ĐK K21 | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||