ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Từ vựng
2
Từ vựngWord用語Bổ sung
3
1.1 Từ vựng các khái niệm IT căn bản
4
Kiểm thửTestテスト
5
Testingテスティング
6
検証
7
試験
8
Lập trìnhDevelopment開発
9
Codingコーディング
10
Programmingプログラミング
11
Ngành nghềIndustry業界IT業界
12
テスト業界
13
Dự ánProject案件
14
プロジェクト
15
Sản phẩmProductプロダクト
16
Hệ thốngSystemシステム
17
Phần mềmSoftwareソフトウェア
18
Ứng dụngAppアプリ
19
Applicationアプリケーション
20
Công cụToolツール
21
FrameworkFrameworkフレームワークFramework là “bộ khung”, được cấu thành từ các đoạn code, library nhằm tối giản công sức của người sử dụng
22
Mô hình phát triển phần mềmSoftware development modelソフトウェア開発モデル
23
1.2 Từ vựng chung về kiểm thử
24
Kiểm traCheckチェック
25
Verify確認
26
Kiểm thử thủ côngManual testing手動テスト
27
Kiểm thử tự độngAutomation testing自動テスト
28
Tìm và phân tích lỗiDebugデバッグ
29
Sửa lỗiFix bugバグ修正
30
Chất lượng sản phẩmQuality品質
31
Rủi roRiskリスク
32
Đánh giáReviewレビュー
33
Tài liệuDocument資料
34
Tài liệu đặc tả kỹ thuậtSpec仕様書
35
Specification
36
Bản mô tả yêu cầuRequirements document要件定義書
37
Chiến lược kiểm thửTest strategyテスト戦略
38
Kế hoạch kiểm thửTest planテスト計画
39
Đối tượng kiểm thửTest objectテスト対象
40
Điều kiện kiểm thửTest conditionテスト条件
41
Môi trường kiểm thửTest environmentテスト環境
42
Kĩ thuật kiểm thửTest techniqueテスト技法
43
Mức độ kiểm thửTest levelテストレベル
44
Loại kiểm thửTest typeテストタイプ
45
Tiến trình kiểm thửTest processテストプロセス
46
1.3 Các khái niệm cơ bản
47
ErrorErrorエラーLỗi gây ra bởi con người
48
DefectDefect欠陥Lỗi đang tồn tại trong hệ thống/sản phẩm
49
BugBugバグTương tự defect
50
不具合
51
FailureFailure故障Sự cố
52
(xảy ra khi defect được hiện thực hóa)
53
IncidentIncidentインシデントSai khác giữa kết quả test và kết quả thực tế
54
(Có thể là bug hoặc không)
55
1.4 Từ vựng các role trong dự án
56
Nhân viên kiểm thửTesterテスト担当者
57
テスター
58
Lập trình viênDeveloper開発担当者
59
開発者
60
Quản lý kiểm thửTest managerテスト管理者
61
Khách hàngCustomer顧客
62
POPOPONgười chịu trách nhiệm cho tất cả các hoạt động xoay quanh sản phẩm
63
Product ownerProduct ownerプロダクトオーナー
64
Scrum masterScrum masterスクラムマスターNgười có trách nhiệm đảm bảo cho việc vận hành của Scrum team
65
Đại diện thương mạiBusiness representativeビジネス代表者
66
Quản lýManager管理者
67
Người lãnh đạoLeaderリーダー
68
Người dùngUser利用者
69
ユーザ
70
Người vận hànhOperator運用者
71
Người dùng cuốiEnd userエンドユーザ
72
Nhà phân tích kinh doanhBusiness Analystビジネスアナリスト
73
Phiên dịch viên ITComtorコミュニケーター
74
Communicator
75
Kỹ sư cầu nốiBrSEブリッジSE
76
Bridge System Engineer
77
Đội/nhómTeamチーム開発チーム
78
Groupグループテストチーム
79
POチーム
80
1.5 Từ vựng về mức độ kiểm thử
81
Kiểm thử đơn vịUnit test単体テスト
82
Component testコンポーネントテスト
83
Kiểm thử tích hợpIntegration test結合テスト
84
Kiểm thử hệ thốngSystem testシステムテスト
85
Kiểm thử chấp nhậnAcceptance test受け入れテスト
86
1.6 Từ vựng về loại kiểm thử
87
Kiểm thử chức năngFunctional testing機能テスト
88
Kiểm thử phi chức năngNon-functional testing非機能テスト
89
Kiểm thử hộp trắngStructural testingホワイトボックステスト
90
Kiểm thử khi có thay đổiChange-related testing変更関連のテスト
91
Kiểm thử xác nhậnConfirmation testing確認テスト
92
改修確認テスト
93
Kiểm thử hồi quyRegression testingリグレッションテスト
94
回帰テスト
95
1.7 Từ vựng về tiến trình kiểm thử
96
Tiến trìnhProcessプロセス
97
Kế hoạch kiểm thửTest planテスト計画
98
Phân tích kiểm thửTest analysisテスト分析
99
Thiết kế testTest designテスト設計
100
Chuẩn bị cho kiểm thửTest implementationテスト実装