| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN ONLINE | |||||||
3 | (Học kỳ 1 - Năm học 2025-2026) | |||||||
4 | ||||||||
5 | Ma Sinh Vien | Ho Dem | Ten | Giio Tinh | Ten Lop Hoc | Ten Hoc Phan | So TC | Hoc ky |
6 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Ngôn ngữ học đối chiếu_DSA22 | 2.0 | 1 |
7 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Phiên dịch_DSA22 | 2.0 | 1 |
8 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Lược sử văn học Mỹ_DSA22 | 2.0 | 1 |
9 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Đất nước học Mỹ_DSA22 | 2.0 | 1 |
10 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ_DSA22 | 2.0 | 1 |
11 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Kiểm tra và đánh giá_DSA22 | 2.0 | 1 |
12 | 21D140231004 | Mai Thị Kiều | Hoa | Nữ | DSA22 | Từ pháp và cú pháp học_DSA22 | 2.0 | 1 |
13 | 21D480201016 | Lương Võ Quỳnh | Như | Nữ | DCT22 | Công nghệ XML và ứng dụng_DCT22 | 3.0 | 1 |
14 | 21D480201016 | Lương Võ Quỳnh | Như | Nữ | DCT22 | An ninh mạng_DCT22 | 3.0 | 1 |
15 | 21D480201016 | Lương Võ Quỳnh | Như | Nữ | DCT22 | Đồ án chuyên ngành Mạng và Truyền thông_DCT22 | 2.0 | 1 |
16 | 21D480201016 | Lương Võ Quỳnh | Như | Nữ | DCT22 | Lập trình Java nâng cao_DCT22 | 3.0 | 1 |
17 | 21D480201016 | Lương Võ Quỳnh | Như | Nữ | DCT22 | Lập trình Python_DCT22 | 3.0 | 1 |
18 | 21D480201016 | Lương Võ Quỳnh | Như | Nữ | DCT22 | Kiểm thử phần mềm_DCT22 | 2.0 | 1 |
19 | 21D510201001 | Hồ Hoàng | Anh | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
20 | 21D510201002 | Phan Phú | Bình | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
21 | 21D510201003 | Phạm Văn | Bình | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
22 | 21D510201004 | Võ Thanh | Bình | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
23 | 21D510201005 | Nguyễn Phú | Chiến | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
24 | 21D510201010 | Đào Ngọc | Khánh | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
25 | 21D510201013 | Hồ Văn | Nam | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
26 | 21D510201014 | Đỗ Thành | Nguyên | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
27 | 21D510201016 | Nguyễn Thanh | Phong | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
28 | 21D510201018 | Đinh Minh | Phương | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
29 | 21D510201019 | Phan Minh | Quang | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
30 | 21D510201021 | Võ Minh | Quốc | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
31 | 21D510201022 | Hồ A | Ri | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
32 | 21D510201025 | Nguyễn Hữu | Thạch | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
33 | 21D510201026 | Trần Quang | Thạnh | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
34 | 21D510201029 | Lê Văn | Tính | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
35 | 21D510201031 | Từ Phước | Trường | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
36 | 21D510201033 | Nguyễn Văn | Viên | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
37 | 21D510201035 | Hồ Sỹ Dương | Vũ | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
38 | 21D510201036 | Nguyễn Tấn | Ý | Nam | DCK21 | Đồ án tốt nghiệp_DCK21 | 7.0 | 1 |
39 | 21D520114001 | Lê Tôn | Danh | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
40 | 21D520114003 | Đoàn Trọng | Đạt | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
41 | 21D520114004 | Đỗ Quang | Hải | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
42 | 21D520114007 | La Văn | Nghĩa | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
43 | 21D520114008 | Bùi Thanh | Phong | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
44 | 21D520114009 | Phạm Ngọc | Phú | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
45 | 21D520114010 | Nguyễn Cao | Trí | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
46 | 21D520114013 | Võ Đức | Linh | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
47 | 21D520114014 | Cao Văn | Niên | Nam | DCĐ21 | Đồ án tốt nghiệp_DCĐ21 | 7.0 | 1 |
48 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
49 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
50 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
51 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
52 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |
53 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
54 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH22A | 2.0 | 1 |
55 | 22D140202001 | Nguyễn Thị Thúy | An | Nữ | DTH22A | Tiếng Việt thực hành_DTH22A | 2.0 | 1 |
56 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
57 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
58 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
59 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
60 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |
61 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH22A | 2.0 | 1 |
62 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Cơ sở văn hóa Việt Nam (mới)_DTH22A | 2.0 | 1 |
63 | 22D140202002 | Nguyễn Thị Kim | Anh | Nữ | DTH22A | Tiếng Việt thực hành_DTH22A | 2.0 | 1 |
64 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
65 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
66 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
67 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
68 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |
69 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH22A | 2.0 | 1 |
70 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Cơ sở văn hóa Việt Nam (mới)_DTH22A | 2.0 | 1 |
71 | 22D140202003 | Đinh Thị | Bốt | Nữ | DTH22A | Tiếng Việt thực hành_DTH22A | 2.0 | 1 |
72 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
73 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
74 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
75 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
76 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |
77 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
78 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH22A | 2.0 | 1 |
79 | 22D140202004 | Nguyễn Nga Mỹ | Dung | Nữ | DTH22A | Tiếng Việt thực hành_DTH22A | 2.0 | 1 |
80 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
81 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
82 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
83 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
84 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |
85 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH22A | 2.0 | 1 |
86 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Cơ sở văn hóa Việt Nam (mới)_DTH22A | 2.0 | 1 |
87 | 22D140202005 | Lê Thị Thùy | Giang | Nữ | DTH22A | Tiếng Việt thực hành_DTH22A | 2.0 | 1 |
88 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
89 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
90 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
91 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
92 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |
93 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Phát triển tư duy qua dạy học Toán cho học sinh tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
94 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Giáo dục giới tính và phương pháp giáo dục giới tính_DTH22A | 2.0 | 1 |
95 | 22D140202006 | Võ Thị Ngọc | Hạnh | Nữ | DTH22A | Tiếng Việt thực hành_DTH22A | 2.0 | 1 |
96 | 22D140202007 | Phạm Thị Thu | Hằng | Nữ | DTH22A | Phương pháp nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
97 | 22D140202007 | Phạm Thị Thu | Hằng | Nữ | DTH22A | Ứng dụng CNTT trong dạy học tiểu học_DTH22A | 2.0 | 1 |
98 | 22D140202007 | Phạm Thị Thu | Hằng | Nữ | DTH22A | Giáo dục thể chất - PPDH Giáo dục thể chất 2_DTH22A | 2.0 | 1 |
99 | 22D140202007 | Phạm Thị Thu | Hằng | Nữ | DTH22A | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học_DTH22A | 3.0 | 1 |
100 | 22D140202007 | Phạm Thị Thu | Hằng | Nữ | DTH22A | Giáo dục hòa nhập_DTH22A | 2.0 | 1 |