ABCDEFGIJKLMNTUVWXYZ
1
2
Phòng thi: 1
3
Giảng đường: H2.2_CS1
4
DANH SÁCH SINH VIÊN ÐHCQ K12 THI HẾT HỌC PHẦN HK1 2026-2027
5
Học phần: Tiếng Anh kinh tế - Vấn đáp
6
7
STT
SBDMã SVHọ đệmtênNgày sinhLớpLớp HPPháchĐiểm thiMã đềKý nộpGhi chú
8
1000001
1201030709
Lê Thị NgọcAnh
20/09/2006
QM12B01
9
2000002
1201030724
Nguyễn QuỳnhAnh
10/04/2006
QM12B01
10
3000003
1201031536
Nguyễn TrâmAnh
09/02/2006
QM12B01
11
4000004
1201031668
Trần ĐứcAnh
27/09/2006
QM12B01
12
5000005
1201030739
Trương Thị MaiAnh
08/12/2006
QM12B01
13
6000006
1201030741
Vũ LanAnh
17/02/2006
QM12B01
14
7000007
1201030754
Phan ThùyChâm
08/05/2006
QM12B01
15
8000008
1201030761
Đinh ThịChiều
09/09/2006
QM12B01
16
9000009
1201030795
Chu ThùyDương
09/08/2005
QM12B01
17
10000010
1201030799
Lê ĐăngDương
04/08/2006
QM12B01ĐK
18
11000011
1201031547
Nguyễn Thị HươngGiang
30/06/2006
QM12B01
19
12000012
1201030811
Hoàng Thị NgọcHà
21/11/2006
QM12B01
20
13000013
1101030537
Lưu ThuHà
23/01/2005
QM12B01
21
14000014
1201030824
Lê ThanhHảo
17/12/2006
QM12B01
22
15000015
1201030826
Nguyễn ThanhHiên
07/08/2006
QM12B01
23
16000016
1201031674
Chu MạnhHùng
15/01/2006
QM12B01
24
17000017
1201031554
Lưu ThịHuyền
20/06/2005
QM12B01
25
18000018
1201030895
Nguyễn VănKiên
27/07/2006
QM12B01
26
19000019
1201030914
Ngô ThịLinh
04/01/2006
QM12B01
27
20000020
1201030916
Nguyễn Hà KhánhLinh
05/09/2006
QM12B01
28
21000021
1201030924
Nguyễn Thị KhánhLinh
13/11/2006
QM12B01
29
22000022
1201030927
Nguyễn ThùyLinh
08/12/2006
QM12B01
30
23000023
1201030929
Phạm ThịLinh
18/10/2006
QM12B01
31
24000024
1201031647
Phan NgọcLinh
19/04/2006
QM12B01
32
25000025
1201031679
Lâm Khánh BảoLong
12/04/2006
QM12B01
33
26000026
1201031642
Lê TuyếtMai
10/11/2006
QM12B01
34
27000027
1201030964
Nguyễn HoàngMinh
13/03/2006
QM12B01
35
28000028
1201030993
Phạm ThịNgoan
19/10/2006
QM12B01
36
29000029
1201030999
Lương MinhNgọc
22/07/2006
QM12B01
37
30000030
1201031766
Nguyễn ThịOanh
11/06/2006
QM12B01
38
31000031
1201031017
Trần HồngPhúc
31/10/2006
QM12B01
39
32000032
1201031020
Lê Thị ThuPhương
29/10/2006
QM12B01
40
33000033
1201031027
Đinh ThịPhượng
02/09/2006
QM12B01HP,ĐK
41
1000034
1201031036
Nguyễn ĐứcQuang
07/08/2006
QM12B01
42
2000035
1201030667
Đỗ NgọcSáng
22/11/2006
QM12B01ĐK
43
3000036
1201031046
Phạm TháiSơn
21/07/2006
QM12B01
44
4000037
1201031569
Lê ThanhTâm
06/06/2006
QM12B01
45
5000038
1201031077
Ngô Thị MinhThuy
11/09/2006
QM12B01
46
6000039
1201031079
Nguyễn Thị ThanhThuỷ
04/07/2006
QM12B01
47
7000040
1201031082
Nguyễn ThuThúy
16/12/2006
QM12B01
48
8000041
1201031085
Nguyễn VănTiến
14/06/2006
QM12B01HP
49
9000042
1201031091
Hà KiềuTrang
06/06/2003
QM12B01
50
10000043
1201031095
Nguyễn QuỳnhTrang
08/12/2006
QM12B01
51
11000044
1201031575
Nguyễn ViệtTrinh
19/09/2006
QM12B01
52
120000451201031116Nguyễn ThanhTú
25/09/2006
QM12B01
53
13000046
1201031753
Bùi NgọcTuyển
06/08/2006
QM12B01
54
14000047
1201061519
Bùi XuânAn
10/01/2006
KA12A02
55
15000048
1201060492
Phạm Thị NgọcAnh
10/06/2006
KA12A02
56
16000049
1201061634
Tăng Hà KiềuAnh
04/05/2006
KA12A02
57
17000050
1201061522
Trịnh Thị YếnChi
11/02/2006
KA12A02
58
18000051
1201060496
Nguyễn AnhDũng
19/08/2006
KA12A02
59
19000052
1201061523
Nguyễn TiếnDũng
18/05/2006
KA12A02HP,ĐK
60
20000053
1201060497
Hoàng ThịDuyên
05/08/2006
KA12A02
61
21000054
1201060499
Nguyễn HươngGiang
28/12/2006
KA12A02
62
22000055
1201060504
Lê ThanhHoa
19/07/2006
KA12A02
63
23000056
1201060505
Nguyễn ĐứcHoàng
29/06/2006
KA12A02
64
24000057
1201061525
Phan HuyHoàng
10/10/2006
KA12A02
65
25000058
1201060507
Đoàn QuangHuy
04/07/2006
KA12A02HP,ĐK
66
26000059
1201060511
Lê Thị HoàiLinh
01/01/2006
KA12A02
67
27000060
1201060513
Nguyễn KhánhLy
09/05/2006
KA12A02
68
28000061
1201060515
Nguyễn HồngMinh
27/10/2006
KA12A02HP,ĐK
69
29000062
1201060516
Lưu QuỳnhNga
05/04/2006
KA12A02
70
30000063
1201060517
Nguyễn Thị PhươngNga
14/02/2006
KA12A02
71
31000064
1201060518
Nguyễn Thị ÁnhNgọc
01/09/2006
KA12A02
72
32000065
1201060519
Lèng TháiNguyên
25/10/2006
KA12A02
73
33000066
1201060520
Ngô LongNhật
27/10/2003
KA12A02
74
1000067
1201060523
Đào ThịQuỳnh
16/05/2006
KA12A02
75
2000068
1201060524
Phạm ThanhTâm
17/07/2006
KA12A02
76
3000069
1201060525
Lê Thị ThuThảo
31/07/2006
KA12A02
77
4000070
1201060526
Nguyễn ThanhThảo
11/11/2006
KA12A02
78
5000071
1201060527
Bùi ÁnhThư
25/07/2006
KA12A02
79
6000072
1201060529
Đoàn PhúcToàn
01/11/2005
KA12A02
80
7000073
1201060532
Nguyễn Thị KiềuTrang
05/05/2006
KA12A02
81
8000074
1201060533
Nguyễn ĐứcTrung
12/02/2006
KA12A02
82
9000075
1201060534
Vương TuấnTú
04/09/2006
KA12A02HP,ĐK
83
10000076
1201060535
Vũ DuyVũ
23/06/2006
KA12A02
84
11000077
1201060537
Vũ Thị ThảoVy
16/11/2005
KA12A02
85
12000078
1201020063
Nguyễn ChâuAnh
06/03/2006
KC12A02
86
13000079
1201020071
Nguyễn QuỳnhAnh
17/11/2006
KC12A02
87
14000080
1201020082
Phạm Trần HảiAnh
11/11/2006
KC12A02
88
15000081
1201020099
Vương Thị NgọcÁnh
03/12/2006
KC12A02
89
16000082
1201020121
Đỗ TrungĐoàn
20/11/2006
KC12A02HP,ĐK
90
17000083
1201020122
Bùi MinhĐức
22/05/2006
KC12A02
91
18000084
1201020124
Lục Hoàng ThùyDung
02/07/2006
KC12A02
92
19000085
1201020129
Trần TrungDũng
12/11/2006
KC12A02
93
20000086
1201020259
Trương NgọcLinh
25/12/2006
KC12A02
94
21000087
1201020282
Bùi ThanhMai
27/07/2006
KC12A02
95
22000088
1201020294
Lê QuangMinh
25/09/2003
KC12A02
96
23000089
1201020376
Nguyễn MaiTâm
02/01/2006
KC12A02
97
24000090
1201021511
Nguyễn MinhThu
14/08/2006
KC12A02
98
25000091
1201020472
Nguyễn HuyềnVi
17/09/2006
KC12A02
99
26000092
1001020980
Nguyễn Thị LanHương
30/12/2004
KD11A02ĐK
100
27000093
1001020145
Cao ĐứcHuy
28/08/2004
KD11C02HP,ĐK