| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | - Sinh viên đăng ký xét TN vui lòng tự kiểm tra thông tin Hồ sơ sinh viên của mình trên tài khoản online (Họ tên, Ngày sinh, Nơi sinh (phải là TỈNH), Dân tộc, Tôn giáo, Phái, Quốc tịch); nếu có sai sót vui lòng liên hệ phòng Tuyển sinh & Công tác sinh viên (A1-203 hoặc gọi điện số 028 37221223 nội bộ 8170 hoặc email thanhthao@hcmute.edu.vn, p.cthssv@hcmute.edu.vn) để chỉnh sửa thông tin sớm để không bị sai sót thông tin trên Giấy chứng nhận TN tạm thời/ Bằng TN (trước 04/01/2023). Mọi thông tin sai sót sau thời gian này, sinh viên tự chịu trách nhiệm. - Sinh viên tình trạng Nghỉ học tạm thời/ Buộc thôi học sẽ không chạy xét tốt nghiệp được, liên hệ phòng Tuyển sinh & Công tác SV p.cthssv@hcmute.edu.vn để xin khôi phục tình trạng Còn học trước 31/12/2022 và sau khi được khôi phục mail báo lại hanhptt@hcmute.edu.vn | |||||||||||||||||||||||||
2 | MSSV | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Tôn giáo | Quốc gia | Tình trạng | Khoa | Ngành học | Mã CTĐT | Ngày đăng ký | Hình thức ĐK | ||||||||||||
3 | 14110055 | Nguyễn Trọng Hiển | 05/07/1996 | Tiền Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Buộc thôi học | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | K14110 | 26/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
4 | 14142118 | Nguyễn Đức Huy | 08/06/1996 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Buộc thôi học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | K14142 | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
5 | 14148041 | Đỗ Hồng Nhung | 29/04/1996 | Vĩnh Long | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Buộc thôi học | In và Truyền thông | Công nghệ in | K14148 | 14/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
6 | 14109131 | Lý Thị Thu Trang | 30/09/1996 | Đồng Nai | Nữ | Hoa | Không | Vietnam | Buộc thôi học | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | K14909 | 15/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
7 | 14109152 | Trần Thu Tứ | 18/04/1996 | Bình Định | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Buộc thôi học | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | K14909 | 15/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
8 | 14146237 | Phạm Nguyễn Anh Tuấn | 15/03/1995 | Long An | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Buộc thôi học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | K14146 | 02/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
9 | 14110277 | Đồng Văn Vỹ | 11/09/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Buộc thôi học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | K14110CLIS | 20/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
10 | 16950010 | Lê Thị Thu Hiền | 08/03/1998 | Bình Phước | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Nghỉ học tạm thời | Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | 16950 | 30/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
11 | 15145185 | Huỳnh Đắc An | 13/07/1997 | Khánh Hòa | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | K15145 | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
12 | 18110245 | Lê Nhật Thu An | 08/08/2000 | Ninh Thuận | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | 18110ST | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
13 | 18145300 | Mã Ngọc Thiên An | 01/01/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18145 | 27/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
14 | 18143056 | Nguyễn Nguyễn Bình An | 28/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 18143CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
15 | 18145302 | Nguyễn Văn An | 06/06/2000 | Long An | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18145 | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
16 | 17145083 | Trần Lê Phước An | 25/05/1999 | Bến Tre | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 17145CLC | 24/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
17 | 18147167 | Trần Xuân An | 14/04/2000 | Nam Định | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 18147 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
18 | 15119002 | Nguyễn Phạm Hoài Ân | 06/06/1997 | Đồng Nai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | K15119CLC | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
19 | 18150003 | Nguyễn Phạm Hồng Ân | 05/04/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | Thiên Chúa | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 18150CLC | 20/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
20 | 17144186 | Nguyễn Thiện Ân | 30/09/1999 | An Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 17144CNC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
21 | 18142251 | Trần Huỳnh Thiện Ân | 09/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 18142 | 25/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
22 | 18144212 | Trần Phước Ân | 05/05/2000 | Đồng Nai | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 18144IND | 26/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
23 | 18143198 | Đinh Công Ấn | 24/05/2000 | Đồng Nai | Nam | Kinh | Công giáo | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 18143 | 06/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
24 | 18158002 | Cao Thị Lan Anh | 22/09/2000 | Tiền Giang | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật In | 18158CLC | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
25 | 18130003 | Đặng Thị Kiều Anh | 15/08/2000 | Đồng Nai | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | 18130SEMI | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
26 | 17147126 | Hoàng Đạt Tuấn Anh | 13/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 17147 | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
27 | 16148001 | Huỳnh Thị Lâm Anh | 01/12/1998 | An Giang | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ in | 16148CLC | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
28 | 16145069 | Mầu Tiến Tuấn Anh | 05/10/1998 | Lâm Đồng | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 16145CLC | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
29 | 18153003 | Nguyễn Bảo Anh | 14/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế biến lâm sản | 18153 | 28/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
30 | 18159001 | Nguyễn Thị Lan Anh | 13/12/2000 | Cà Mau | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Thời trang và Du lịch | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | 18159 | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
31 | 19124221 | Nguyễn Thị Mai Anh | 16/07/2001 | Đồng Nai | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | 19124 | 03/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
32 | 18121006 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 29/08/2000 | Đồng Nai | Nữ | Kinh | Công giáo | Vietnam | Còn học | Thời trang và Du lịch | Kỹ thuật nữ công | 18121 | 27/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
33 | 18119055 | Nguyễn Thụy Minh Anh | 26/03/2000 | Kiên Giang | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 18119CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
34 | 18124004 | Nguyễn Vân Anh | 20/01/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 18124CLC | 26/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
35 | 17110096 | Phan Xuân Tuấn Anh | 30/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 17110CLST | 28/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
36 | 17124005 | Võ Ngọc Phương Anh | 11/05/1999 | Bến Tre | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 17124CLC | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
37 | 18124007 | Kiều Thị Xuân Ánh | 05/08/2000 | Quảng Ngãi | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 18124CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
38 | 18143061 | Nguyễn Đức Ánh | 22/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Thiên Chúa | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 18143CLC | 20/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
39 | 16126002 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 16/11/1998 | Khánh Hòa | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Kinh tế | Thương mại điện tử | 16126 | 12/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
40 | 18109106 | Tôn Nữ Ngọc Ánh | 25/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | Công giáo | Vietnam | Còn học | Thời trang và Du lịch | Công nghệ may | 18109 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
41 | 18146078 | Trần Nguyên Bá | 28/03/2000 | Long An | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 18146CLC | 03/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
42 | 18145003 | Nguyễn Phan Lương Bằng | 06/11/2000 | Đồng Nai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18145CLA | 25/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
43 | 18153006 | Tô Hữu Bằng | 09/12/2000 | An Giang | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế biến lâm sản | 18153 | 29/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
44 | 16132009 | Đặng Gia Bảo | 10/08/1998 | Đồng Nai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Kinh tế | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 16132 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
45 | 18147169 | Đồng Tấn Bảo | 05/12/2000 | Bình Định | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 18147 | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
46 | 18161047 | Huỳnh Kim Bảo | 28/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18161CLC_DT | 02/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
47 | 17146083 | Lâm Quốc Bảo | 07/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 17146CLC | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
48 | 18161187 | Lưu Gia Bảo | 01/06/2000 | Phú Yên | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18161VT | 29/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
49 | 18116002 | Ngô Gia Bảo | 10/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thực phẩm | 18116CLA | 26/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
50 | 18145308 | Ngô Nguyễn Thế Bảo | 30/12/2000 | Lâm Đồng | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18145 | 01/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
51 | 18142254 | Nguyễn Duy Bảo | 13/02/2000 | Bình Định | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 18142 | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
52 | 18151003 | Nguyễn Ngọc Bảo | 03/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 18151CLA | 20/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
53 | 16151114 | Nguyễn Quốc Bảo | 04/11/1998 | Quảng Ngãi | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 16151 | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
54 | 18151050 | Nguyễn Tuấn Bảo | 28/03/2000 | Vĩnh Long | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 18151CLC | 29/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
55 | 18161188 | Trần Thanh Bảo | 03/09/2000 | Kiên Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18161DT | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
56 | 18155003 | Võ Thiện Đại Bảo | 06/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Xây dựng | Quản lý xây dựng | 18155 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
57 | 15110162 | Vũ Văn Bảo | 24/07/1997 | Đăk Lăk | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | K15110 | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
58 | 17124009 | Trần Thị Ngọc Bích | 01/04/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nữ | Kinh | Thiên chúa | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 17124CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
59 | 17151046 | Ngô Quang Bình | 24/08/1999 | Long An | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 17151CLC | 26/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
60 | 18130007 | Nguyễn Khắc Bình | 23/09/1999 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | 18130SEMI | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
61 | 18130008 | Nguyễn Thanh Bình | 07/06/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Thiên Chúa | Vietnam | Còn học | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | 18130SEMI | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
62 | 18116048 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 15/10/2000 | Tiền Giang | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thực phẩm | 18116CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
63 | 18125008 | Nguyễn Trần Kim Bình | 25/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Kế toán | 18125CLC | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
64 | 14110008 | Nguyễn Văn Bình | 18/04/1996 | Đăk Lăk | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | K14110 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
65 | 18145091 | Phạm Duy Bình | 31/05/2000 | Tiền Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18145CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
66 | 18146082 | Trần Trương Thanh Bình | 25/01/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 18146CLC | 26/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
67 | 17143177 | Võ Thanh Bình | 12/11/1999 | Sóc Trăng | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 17943 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
68 | 19344041 | Dương Văn Bốn | 23/01/1996 | Hà Nam | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 19344 | 15/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
69 | 17128005 | Nguyễn Minh Cảnh | 14/06/1999 | Long An | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 17128V | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
70 | 18147170 | Nguyễn Văn Cảnh | 07/10/1999 | Bình Phước | Nam | Kinh | Thiên Chúa | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 18147 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
71 | 18131006 | Đinh Thụy Hoàng Châu | 06/09/2000 | Bình Dương | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | 18131TI | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
72 | 18131009 | Lê Xuân Bảo Châu | 12/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | 18131TI | 27/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
73 | 18156007 | Nguyễn Thị Triều Châu | 16/08/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | In và Truyền thông | Thiết kế đồ họa | 18156 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
74 | 16123046 | Võ Linh Châu | 16/09/1998 | Quảng Trị | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Thời trang và Du lịch | Thiết kế thời trang | 16123 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
75 | 18151159 | Nguyễn Ngọc Chi | 22/09/2000 | Bình Định | Nữ | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 18151 | 24/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
76 | 17148003 | Lương Quốc Chí | 09/09/1999 | Phú Yên | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ in | 17148CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
77 | 17124013 | Mai Nguyễn Khắc Chí | 18/02/1999 | Đồng Nai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | 17124CLC | 30/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
78 | 18143069 | Nguyễn Minh Chiến | 12/02/2000 | Gia Lai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 18143CLC | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
79 | 18154006 | Nguyễn Minh Chiến | 29/09/2000 | Hải Phòng | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | 18154 | 24/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
80 | 17144055 | Trương Minh Chiến | 21/03/1999 | Gia Lai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 17144CLC | 25/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
81 | 17142063 | Lê Đức Chính | 10/11/1999 | Bình Thuận | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 17142CLC | 02/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
82 | 16145083 | Võ Văn Chuẩn | 05/09/1998 | Bình Phước | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 16145CLC | 02/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
83 | 16143191 | Nguyễn Mạnh Chương | 12/08/1998 | TP. HCM | Nam | Kinh | Thiên Chúa | Vietnam | Còn học | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | 16943 | 23/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
84 | 18161195 | Nguyễn Tấn Công | 20/10/2000 | Tiền Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18161DT | 26/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
85 | 18110086 | Nguyễn Thành Công | 24/10/2000 | Tây Ninh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | 18110CLST | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
86 | 18161051 | Trần Ngọc Công | 07/06/2000 | Gia Lai | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18161CLC_VT | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
87 | 18147055 | Lê Mậu Cường | 19/03/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 18147CLC | 01/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
88 | 15149072 | Nguyễn Văn Cường | 26/04/1997 | Tiền Giang | Nam | Kinh | Phật Giáo | Vietnam | Còn học | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | K15949 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
89 | 18130009 | Phạm Văn Cường | 23/06/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | 18130SEMI | 25/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
90 | 18142089 | Phan Nguyễn Quốc Cường | 08/01/2000 | Tiền Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 18142CLC | 29/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
91 | 17131004 | Trần Khánh Cường | 22/12/1999 | Tiền Giang | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | 17131 | 22/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
92 | 18161052 | Trần Quốc Cường | 25/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 18161CLC_VT | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
93 | 18145006 | Võ Duy Cường | 05/08/1998 | Quảng Ngãi | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 18145CLA | 01/12/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
94 | 16142276 | Vũ Mạnh Cường | 26/06/1997 | xã eabong-krong ana- daklak | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 16142 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
95 | 17147015 | Phạm Chính Đại | 05/09/1998 | Ninh Bình | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 17147CLC | 05/12/2022 | Nộp đơn | ||||||||||||
96 | 18147060 | Trương Quang Đại | 17/01/2000 | Đăk Nông | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 18147CLC | 27/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
97 | 18129015 | Lê Hồ Nguyên Đăng | 03/01/1999 | Bình Thuận | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | 18129 | 20/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
98 | 17145117 | Mai Vũ Đăng | 21/02/1999 | Lâm Đồng | Nam | Kinh | Thiên Chúa | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 17145CLC | 19/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
99 | 18158116 | Nguyễn Thanh Danh | 07/01/2000 | Tây Ninh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | In và Truyền thông | Công nghệ kỹ thuật In | 18158 | 21/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||
100 | 18151064 | Đặng Thành Đạt | 17/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | Không | Vietnam | Còn học | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 18151CLC | 29/11/2022 | Đăng ký online | ||||||||||||