ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 46 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 15/6/2026 đến ngày 21/6/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
46CĐD K18A26417/6ChiềuThi CSSK người cao tuổi - Tâm thầnCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô Phương AnhC3.3
7
46CĐD K18B25Thực tập nghề nghiệp1/4BV Thuỵ Điển
8
46CĐD K18C18Thực tập nghề nghiệp1/4BV Thuỵ Điển
9
46CĐD K19A25316/6SángThi Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô TrangC3.3
10
46CĐD K19B22316/6SángThi Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNCa 2THICô Nguyễn Nga, Cô TrangC3.3
11
46CĐD K19C22316/6ChiềuThi Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNCa 1THICô Nhung, Cô Lan AnhC3.3
12
46CĐD K19D23316/6ChiềuThi Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCNCa 2THICô Nhung, Cô Lan AnhC3.3
13
46CĐD K19E22518/6SángThi Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Ca 1THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngC3.3
14
46CĐD K20A30417/6SángThi Tiếng Anh 2THICô Hồng, Cô VânB3.6+B3.7
15
46CĐD K20B30THLS Điều dưỡng cơ sởXongKhoa Nội Hô hấp - Chấn thươngBV Đa khoa Tỉnh
16
46CĐD K20C30518/6SángThi Tiếng Anh 2THICô Hồng, Cô VânB3.6+B3.7
17
46CĐD K20D30THLS Điều dưỡng cơ sởXongKhoa Tim mạch về mạch + Thần kinh cột sốngBV Đa khoa Tỉnh
18
46CĐD K20E29THLS Điều dưỡng cơ sở1/3Khoa Nội Tim mạch + NgoạiBV Đa khoa Tỉnh
19
46CĐD K20F30215/6ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
20
46CĐD K20F30417/6SángTHLS Điều dưỡng cơ sở25305Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
21
46CĐD K20F30417/6ChiềuThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1Ca 2THICô Nguyễn Nga, Cô Phương AnhC3.3
22
46CĐD K20F30518/6SángTHLS Điều dưỡng cơ sởXong305Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
23
46CĐD K20F30518/6ChiềuTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
24
46CĐD K20F30619/6SángThi Điều dưỡng cơ sở 2THICô Huyền - Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
25
46CĐD K20F30619/6ChiềuTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
26
46CĐD K20G22215/6SángĐiều dưỡng cơ sở 228754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2
27
46CĐD K20G22215/6ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
28
46CĐD K20G22316/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 232754Cô Trần Ly - Cô Mai HươngC4.1+C4.2
29
46CĐD K20G22417/6SángĐiều dưỡng cơ sở 236754Cô Trần Ly - Thầy VữngC5.1+C5.2
30
46CĐD K20G22518/6ChiềuTiếng Anh 272754Cô VânB4.2
31
46CĐD K20G22619/6ChiềuTiếng Anh 2Xong753Cô VânB4.2
32
46CĐD K20G22720/6SángĐiều dưỡng cơ sở 240754Cô Trần Ly - Mai HươngC4.1+C4.2
33
46CĐD K20G22720/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244754Cô Trần Ly - Thầy VữngC4.1+C4.2
34
46CĐD K20G22CN21/6SángĐiều dưỡng cơ sở 248754Cô Trần Ly - Thầy VữngC4.1+C4.2
35
46CĐD K20G22CN21/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 252754Cô Trần Ly - Thầy VữngC4.1+C4.2
36
46CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
37
46CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
38
46CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
39
46CDU K11A25518/6SángTHI THỰC PHẨM CHỨC NĂNGCa 2THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngC3.3
40
46CDU K11B27518/6ChiềuTHI THỰC PHẨM CHỨC NĂNGCa 1THICô Nhung, Cô QuỳnhC3.3
41
46CDU K11C20518/6ChiềuTHI THỰC PHẨM CHỨC NĂNGCa 2THICô Nhung, Cô QuỳnhC3.3
42
46CDU K12A26619/6ChiềuThi Giáo dục chính trị 2Ca 1THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
43
46CDU K12B26619/6ChiềuThi Giáo dục chính trị 2Ca 2THIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
44
46CĐ YSĐK K1A29Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng2/3
45
46CĐ YSĐK K1B29Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng2/3
46
46CĐ YSĐK K1D30Lâm sàng Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng 1/3
47
46CĐ YSĐK K1C29720/6SángThi Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB3.5
48
46CĐ YSĐK K1C29720/6ChiềuThi Bệnh chuyên khoa THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB3.5
49
46CĐ YSĐK K1C29CN21/6SángThi Y học gia đìnhTHICô Tú, Cô TrangB3.5
50
46CĐ YSĐK K1E29720/6SángThi Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB3.5
51
46CĐ YSĐK K1E29720/6ChiềuThi Bệnh chuyên khoa THIThầy Lam, Cô Mỹ PhươngB3.5
52
46CĐ YSĐK K1E29CN21/6SángThi Y học gia đìnhTHICô Tú, Cô TrangB3.5
53
46CĐ YSĐK K1F31THLS Bệnh học SảnXongBV Thuỵ Điển
54
46CĐ YSĐK K2B31Thực hành Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng 1/2Khoa Nội Tổng hợp - Ung bướuBV Đa khoa Tỉnh
55
46CĐ KT PHCN K1A24215/6SángTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp 4304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
56
46CĐ KT PHCN K1A24215/6ChiềuTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp8304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
57
46CĐ KT PHCN K1A24316/6SángTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp12304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
58
46CĐ KT PHCN K1A24316/6ChiềuTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp16304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
59
46CĐ KT PHCN K1A24417/6SángTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp20304GV mời - TràC2.3+C2.4
60
46CĐ KT PHCN K1A24417/6ChiềuTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp24304GV mời - TràC2.3+C2.4
61
46CĐ KT PHCN K1A24518/6SángTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấp28304GV mời - TràC2.3+C2.4
62
46CĐ KT PHCN K1A24518/6ChiềuTH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ tim mạch, hô hấpXong302GV mời - TràC2.3+C2.4
63
46CĐ KT PHCN K1A24619/6Sáng
TH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ da-tiêu hoá-tiết niệu-sinh dục-nội tiết
4304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
64
46CĐ KT PHCN K1A24619/6Chiều
TH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ da-tiêu hoá-tiết niệu-sinh dục-nội tiết
8304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
65
46CĐ KT PHCN K1A24720/6Sáng
TH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ da-tiêu hoá-tiết niệu-sinh dục-nội tiết
12304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
66
46CĐ KT PHCN K1A24720/6Chiều
TH Phục hồi chức năng các bệnh lý hệ da-tiêu hoá-tiết niệu-sinh dục-nội tiết
16304GV mời - Cô LinhC2.3+C2.4
67
46CĐ KT PHCN K2A24316/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu60754Cô Tú - Cô Trần LyC4.1+C4.2
68
46CĐ KT PHCN K2A24417/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu64754Cô Tú - Cô Trần LyC4.1+C4.2
69
46CĐ KT PHCN K2A24518/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu68754Cô Tú - Cô Trần LyC4.1+C4.2
70
46CĐ KT PHCN K2A24619/6SángĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu72754Cô Tú - Cô Trần LyC5.1+C5.2
71
46CĐ KT PHCN K2B24215/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu60754Cô Tú - Cô Trần LyC4.1+C4.2
72
46CĐ KT PHCN K2B24518/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu64754Cô Tú - Cô Trần LyC4.1+C4.2
73
46CĐ KT PHCN K2B24619/6ChiềuĐiều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầu68754Cô Tú - Cô Trần LyC4.1+C4.2
74
46LTN CĐD K615Thực tập nghề nghiệp Xong
75
46VB2 CĐD K28THLS Chăm sóc người bệnh chuyên khoa3/4
76
46VB2 CDU K78215/618h-22hThực vật - dược liệu 30705Cô TrangB3.6
77
46VB2 CDU K78316/618h-22hThực vật - dược liệu 35705Cô TrangB3.6
78
46VB2 CDU K78417/618h-22hTH Thực vật - dược liệu 40705Cô TrangB3.6
79
46VB2 CDU K78720/6SángThi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1THICô Nhung, Cô HuyềnB3.6
80
46VB2 CDU K78720/6ChiềuThi Cấu tạo và chức năng cơ thể người 2THICô Nhung, Cô HuyềnB3.6
81
46VB2 CDU K78CN21/6SángThi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiTHICô Nhung, Cô HuyềnB3.6
82
46LTN CDU K63720/6SángThi Cấu tạo và chức năng cơ thể ngườiTHICô Nhung, Cô HuyềnB3.6
83
46LTN CDU K63720/6ChiềuThi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiTHICô Nhung, Cô HuyềnB3.6
84
46 SC XBBH K2Thực tập tại BV 1/2
85
46 SC XBBH K3720/6SángXoa bóp55655Cô Lan - Cô LinhPTH T4
86
46 SC XBBH K3720/6ChiềuXoa bóp60655Cô Lan - Cô LinhPTH T4
87
46 SC XBBH K3CN21/6SángXoa bópXong655Cô Lan - Cô LinhPTH T4
88
46 SC XBBH K3CN21/6ChiềuXoa bóp5615Cô Minh - Cô Ngà PTH T4
89
46 SƠ CẤP XB - BH K4720/6SángBấm huyệt5775Cô NgàA2
90
46 SƠ CẤP XB - BH K4720/6ChiềuBấm huyệt10775Cô NgàA2
91
46 SƠ CẤP XB - BH K4CN21/6SángBấm huyệt15775Cô NgàA2
92
46 SƠ CẤP XB - BH K4CN21/6ChiềuBấm huyệt20775Cô NgàA2
93
46SC KT PHCN215/616h-21hTH Các phương thức điều trị bằng vật lý5155Cô MinhPTH T2
94
46SC KT PHCN316/616h-21hTH Các phương thức điều trị bằng vật lý10155Cô MinhPTH T2
95
46SC KT PHCN417/616h-21hTH Các phương thức điều trị bằng vật lýXong155Cô MinhPTH T2
96
46SC KT PHCNCN21/6SángThi Vận động trị liệuTHICô MinhPTH T2
97
46SC KT PHCNCN21/6ChiềuThi Lượng giá chức năng vận độngCa 1THICô LanPTH T2
98
46SC KT PHCNCN21/6ChiềuThi Các phương thức điều trị bằng Vật lýCa 2THICô LanPTH T2
99
Trực thứ 7 ngày 20/6/2026: Đ/c Trà
100
Trực chủ nhật ngày 21/6/2026: Đ/c An