| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH CÁC HỌC PHẦN KHÓA 50 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2016-2017 | |||||||||||||||||||||||||
6 | SINH VIÊN ĐƯỢC ĐĂNG KÝ HỌC LẠI, HỌC CẢI THIỆN | |||||||||||||||||||||||||
7 | Áp dụng từ ngày 19.09.2016 đến hết ngày 24.12.2016 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ĐƠN VỊ QUẢN LÝ: TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | |||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Nhóm | Số | Số SV | Số SV | Giảng viên | Ngày | Thứ | Tiết | Phòng | Lớp | |||||||||||||
11 | TC | K50 | ĐK Bổ sung | bắt đầu | ||||||||||||||||||||||
12 | 1 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 01 | 4 | 59 | 10 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 4 | 8-10 | D7 | CNTP50A | |||||||||||||
13 | 2 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 01 | 4 | 59 | 10 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 6 | 6-7 | D7 | CNTP50A | |||||||||||||
14 | 3 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 02 | 4 | 59 | 10 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 2 | 1-3 | E1 | CNTP50B | |||||||||||||
15 | 4 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 02 | 4 | 59 | 10 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 5 | 4-5 | E1 | CNTP50B | |||||||||||||
16 | 5 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 03 | 4 | 53 | 5 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 5 | 6-7 | E3 | CNTP50C | |||||||||||||
17 | 6 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 03 | 4 | 53 | 5 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 7 | 8-10 | E3 | CNTP50C | |||||||||||||
18 | 7 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 04 | 4 | 66 | 5 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 2 | 4-5 | G3 | KTCSHT-CNCBLS50 | |||||||||||||
19 | 8 | CBAN10204 | Hóa đại cương | 04 | 4 | 66 | 5 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 7 | 4-5 | G3 | KTCSHT-CNCBLS50 | |||||||||||||
20 | 9 | CBAN10304 | Hóa học | 02 | 4 | 63 | 7 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 2 | 1-3 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
21 | 10 | CBAN10304 | Hóa học | 02 | 4 | 63 | 7 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 3 | 1-3 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
22 | 11 | CBAN10304 | Hóa học | 03 | 4 | 67 | 4 | Đinh Thị Thu Thanh | 19.09.2016 | 3 | 8-10 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||
23 | 12 | CBAN10304 | Hóa học | 03 | 4 | 67 | 4 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 6 | 6-7 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||
24 | 13 | CBAN10304 | Hóa học | 05 | 4 | 51 | 15 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 4 | 8-10 | G3 | NTTS50A | |||||||||||||
25 | 14 | CBAN10304 | Hóa học | 05 | 4 | 51 | 15 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 5 | 8-10 | G3 | NTTS50A | |||||||||||||
26 | 15 | CBAN10304 | Hóa học | 06 | 4 | 55 | 10 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 4 | 4-5 | G1 | NTTS50B | |||||||||||||
27 | 16 | CBAN10304 | Hóa học | 06 | 4 | 55 | 10 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 5 | 1-3 | E3 | NTTS50B | |||||||||||||
28 | 17 | CBAN10304 | Hóa học | 07 | 4 | 58 | 4 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 2 | 4-5 | E2 | NTTS50C | |||||||||||||
29 | 18 | CBAN10304 | Hóa học | 07 | 4 | 58 | 4 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 7 | 1-3 | E2 | NTTS50C | |||||||||||||
30 | 19 | CBAN10304 | Hóa học | 08 | 4 | 44 | 10 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 6 | 8-10 | E2 | KN-QLDA50 | |||||||||||||
31 | 20 | CBAN10304 | Hóa học | 08 | 4 | 44 | 10 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 7 | 8-10 | E2 | KN-QLDA50 | |||||||||||||
32 | 21 | CBAN10304 | Hóa học | 11 | 4 | 55 | 5 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 3 | 6-7 | E1 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
33 | 22 | CBAN10304 | Hóa học | 11 | 4 | 55 | 5 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 5 | 6-7 | E1 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
34 | 23 | CBAN10304 | Hóa học | 13 | 4 | 47 | 10 | Phan Thị Diệu Huyền | 19.09.2016 | 6 | 1-3 | D7 | CĐKHCT-CĐNTTS50 | |||||||||||||
35 | 24 | CBAN10304 | Hóa học | 13 | 4 | 47 | 10 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 7 | 4-5 | D7 | CĐKHCT-CĐNTTS50 | |||||||||||||
36 | 25 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 01 | 3 | 59 | 10 | Lê Thu Hà | 19.09.2016 | 2 | 8-10 | C6 | CNTP50A | |||||||||||||
37 | 26 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 02 | 3 | 59 | 10 | Nguyễn Thanh Bình | 19.09.2016 | 6 | 1-3 | D6 | CNTP50B | |||||||||||||
38 | 27 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 03 | 3 | 53 | 5 | Dương Văn Hậu | 19.09.2016 | 2 | 6-7 | C4 | CNTP50C | |||||||||||||
39 | 28 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 03 | 3 | 53 | 5 | Dương Văn Hậu | 19.09.2016 | 4 | 6-7 | E3 | CNTP50C | |||||||||||||
40 | 29 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 04 | 3 | 63 | 7 | Lê Thu Hà | 19.09.2016 | 5 | 4-5 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
41 | 30 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 04 | 3 | 63 | 7 | Lê Thu Hà | 19.09.2016 | 7 | 4-5 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
42 | 31 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 05 | 3 | 67 | 4 | Lê Thu Hà | 19.09.2016 | 4 | 8-10 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||
43 | 32 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 08 | 3 | 47 | 10 | Dương Văn Hậu | 19.09.2016 | 3 | 4-5 | E2 | CĐKHCT-CĐNTTS50 | |||||||||||||
44 | 33 | CBAN10603 | Hóa phân tích | 08 | 3 | 47 | 10 | Dương Văn Hậu | 19.09.2016 | 5 | 4-5 | D5 | CĐKHCT-CĐNTTS50 | |||||||||||||
45 | 34 | LUA1022 | Nhà nước và pháp luật | 15 | 2 | 63 | 7 | Lê Ngọc Đoàn | 19.09.2016 | 4 | 1-3 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
46 | 35 | LUA1022 | Nhà nước và pháp luật | 16 | 2 | 67 | 4 | Lê Ngọc Đoàn | 19.09.2016 | 7 | 8-10 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||
47 | 36 | LUA1022 | Nhà nước và pháp luật | 18 | 2 | 51 | 5 | Nguyễn Tiến Nhật | 19.09.2016 | 2 | 1-3 | D4 | QLĐ50 | |||||||||||||
48 | 37 | LUA1022 | Nhà nước và pháp luật | 19 | 2 | 68 | 5 | Nguyễn Tiến Nhật | 19.09.2016 | 5 | 8-10 | D9 | ĐC&QLĐT-QLTTBĐS50 | |||||||||||||
49 | 38 | LUA1022 | Nhà nước và pháp luật | 20 | 2 | 66 | 5 | Nguyễn Tiến Nhật | 19.09.2016 | 4 | 6-7 | C6 | KTCSHT-CNCBLS50 | |||||||||||||
50 | 39 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 01 | 2 | 59 | 10 | Nguyễn Việt Phương | 19.09.2016 | 5 | 8-10 | C10 | CNTP50A | |||||||||||||
51 | 40 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 02 | 2 | 59 | 10 | Lê Bình Phương Luân | 19.09.2016 | 4 | 1-3 | G2 | CNTP50B | |||||||||||||
52 | 41 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 03 | 2 | 53 | 5 | Nguyễn Thị Phương | 19.09.2016 | 3 | 8-10 | T2 | CNTP50C | |||||||||||||
53 | 42 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 05 | 2 | 68 | 5 | Phan Doãn Việt | 19.09.2016 | 3 | 6-7 | C5 | ĐC&QLĐT-QLTTBĐS50 | |||||||||||||
54 | 43 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 08 | 2 | 71 | 6 | Lê Bình Phương Luân | 19.09.2016 | 4 | 8-10 | D6 | CN50A | |||||||||||||
55 | 44 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 09 | 2 | 73 | 3 | Phan Doãn Việt | 19.09.2016 | 2 | 1-3 | D5 | CN50B | |||||||||||||
56 | 45 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 10 | 2 | 72 | 3 | Phan Doãn Việt | 19.09.2016 | 3 | 8-10 | D5 | CN50C | |||||||||||||
57 | 46 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 11 | 2 | 68 | 4 | Nguyễn Việt Phương | 19.09.2016 | 5 | 6-7 | D10 | TY50A | |||||||||||||
58 | 47 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 12 | 2 | 63 | 3 | Hà Lê Dũng | 19.09.2016 | 5 | 1-3 | D4 | TY50B | |||||||||||||
59 | 48 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 13 | 2 | 66 | 2 | Hà Lê Dũng | 19.09.2016 | 6 | 1-3 | E2 | TY50C | |||||||||||||
60 | 49 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 14 | 2 | 51 | 15 | Hà Lê Dũng | 19.09.2016 | 6 | 8-10 | D10 | NTTS50A | |||||||||||||
61 | 50 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 15 | 2 | 55 | 10 | Hà Lê Dũng | 19.09.2016 | 5 | 4-5 | E2 | NTTS50B | |||||||||||||
62 | 51 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 16 | 2 | 58 | 4 | Lê Bình Phương Luân | 19.09.2016 | 4 | 4-5 | D4 | NTTS50C | |||||||||||||
63 | 52 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 19 | 2 | 51 | 5 | Thái Thị Khương | 19.09.2016 | 3 | 4-5 | D7 | QLĐ50 | |||||||||||||
64 | 53 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 20 | 2 | 63 | 7 | Thái Thị Khương | 19.09.2016 | 5 | 1-3 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
65 | 54 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 21 | 2 | 67 | 4 | Dương Văn Chung | 19.09.2016 | 5 | 8-10 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||
66 | 55 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 25 | 2 | 55 | 5 | Hà Lê Dũng | 19.09.2016 | 6 | 6-7 | D9 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
67 | 56 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 26 | 2 | 44 | 10 | Nguyễn Thị Phương | 19.09.2016 | 4 | 4-5 | D7 | KN-QLDA50 | |||||||||||||
68 | 57 | CTR1016 | Những NLCB của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 | 28 | 2 | 46 | 10 | Nguyễn Việt Phương | 19.09.2016 | 6 | 4-5 | D6 | CĐKHCT-CĐNTTS50 | |||||||||||||
69 | 58 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 01 | 2 | 71 | 6 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 4 | 6-7 | D6 | CN50A | |||||||||||||
70 | 59 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 02 | 2 | 73 | 3 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 2 | 4-5 | D5 | CN50B | |||||||||||||
71 | 60 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 03 | 2 | 72 | 3 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 4 | 8-10 | D5 | CN50C | |||||||||||||
72 | 61 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 04 | 2 | 68 | 4 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 7 | 8-10 | D10 | TY50A | |||||||||||||
73 | 62 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 05 | 2 | 63 | 3 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 2 | 1-3 | D3 | TY50B | |||||||||||||
74 | 63 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 06 | 2 | 66 | 2 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 5 | 8-10 | D4 | TY50C | |||||||||||||
75 | 64 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 07 | 2 | 63 | 7 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 6 | 1-3 | D10 | KHCT50 | |||||||||||||
76 | 65 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 08 | 2 | 67 | 4 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 5 | 6-7 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||
77 | 66 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 10 | 2 | 55 | 7 | Đặng Thị Thu Hiền | 19.09.2016 | 6 | 8-10 | D9 | CNSTH-CNCTSXGCT50 | |||||||||||||
78 | 67 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 12 | 2 | 51 | 15 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 2 | 8-10 | T2 | NTTS50A | |||||||||||||
79 | 68 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 12 | 2 | 51 | 15 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 4 | 6-7 | T2 | NTTS50A | |||||||||||||
80 | 69 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 13 | 2 | 55 | 10 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 3 | 1-3 | E1 | NTTS50B | |||||||||||||
81 | 70 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 13 | 2 | 55 | 10 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 6 | 4-5 | G3 | NTTS50B | |||||||||||||
82 | 71 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 14 | 2 | 58 | 4 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 3 | 4-5 | D4 | NTTS50C | |||||||||||||
83 | 72 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 14 | 2 | 58 | 4 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 6 | 1-3 | D4 | NTTS50C | |||||||||||||
84 | 73 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 15 | 2 | 44 | 10 | Hoàng Hữu Tình | 19.09.2016 | 3 | 6-7 | E2 | KN-QLDA50 | |||||||||||||
85 | 74 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 18 | 2 | 55 | 5 | Hoàng Hữu Tình | 19.09.2016 | 3 | 8-10 | E1 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
86 | 75 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 18 | 2 | 55 | 5 | Hoàng Hữu Tình | 19.09.2016 | 7 | 6-7 | E1 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
87 | 76 | CBAN10702 | Sinh học đại cương | 19 | 2 | 47 | 10 | Phan Thị Duy Thuận | 19.09.2016 | 5 | 1-3 | E2 | CĐKHCT-CĐNTTS50 | |||||||||||||
88 | 77 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 01 | 2 | 51 | 15 | Phan Thị Duy Thuận | 17.10.2016 | 2 | 8-10 | T2 | NTTS50A | |||||||||||||
89 | 78 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 01 | 2 | 51 | 15 | Phan Thị Duy Thuận | 17.10.2016 | 4 | 6-7 | T2 | NTTS50A | |||||||||||||
90 | 79 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 02 | 2 | 55 | 10 | Phan Thị Duy Thuận | 17.10.2016 | 3 | 1-3 | E1 | NTTS50B | |||||||||||||
91 | 80 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 02 | 2 | 55 | 10 | Phan Thị Duy Thuận | 17.10.2016 | 6 | 4-5 | G3 | NTTS50B | |||||||||||||
92 | 81 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 03 | 2 | 58 | 4 | Phan Thị Duy Thuận | 17.10.2016 | 3 | 4-5 | D4 | NTTS50C | |||||||||||||
93 | 82 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 03 | 2 | 58 | 4 | Phan Thị Duy Thuận | 17.10.2016 | 6 | 1-3 | D4 | NTTS50C | |||||||||||||
94 | 83 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 5 | 2 | 55 | 5 | Đặng Thị Thu Hiền | 24.10.2016 | 3 | 8-10 | E1 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
95 | 84 | CBAN10802 | Sinh học phân tử | 5 | 2 | 55 | 5 | Đặng Thị Thu Hiền | 24.10.2016 | 7 | 6-7 | E1 | QLR-LNĐT50 | |||||||||||||
96 | 85 | CBAN11002 | Tin học đại cương | 04 | 2 | 59 | 10 | Trần Thị Thùy Hương | 19.09.2016 | 2 | 6-7 | C5 | CNTP50A | |||||||||||||
97 | 86 | CBAN11002 | Tin học đại cương | 05 | 2 | 59 | 10 | Trần Thị Diệu Hiền | 19.09.2016 | 7 | 4-5 | D1 | CNTP50B | |||||||||||||
98 | 87 | CBAN11002 | Tin học đại cương | 06 | 2 | 53 | 5 | Nguyễn Thị Tuyết Lan | 19.09.2016 | 3 | 6-7 | D10 | CNTP50C | |||||||||||||
99 | 88 | CBAN11002 | Tin học đại cương | 10 | 2 | 63 | 7 | Trần Thị Thùy Hương | 19.09.2016 | 4 | 4-5 | D6 | KHCT50 | |||||||||||||
100 | 89 | CBAN11002 | Tin học đại cương | 11 | 2 | 67 | 4 | Nguyễn Thị Tuyết Lan | 19.09.2016 | 2 | 6-7 | D1 | BVTV50 | |||||||||||||