ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
SttMã học phầnTên môn họcNgày thiThứGiờ thiPhòng thi
4
332420NVP066L01Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)6/17/2025313h00-13h30C1-14
5
342420NVP066L02Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)13h45-14h15
6
352420NVP070L01Nói 2 (Expression orale 2)7/2/2025407h30-11h30C2-01
7
362420NVP070L02Nói 2 (Expression orale 2)
8
372420NVP070L03Nói 2 (Expression orale 2)
9
382420NVP074L01Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)7/2/2025413h00-14h00C1-02
10
392420NVP074L02Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)14h15-15h15
11
402420NVP074L03Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)6/19/2025514h15-15h15C1-04
12
412420NVP078L01Viết 2 (Expression écrite 2)6/19/2025507h30-08h45C1-04
13
422420NVP078L02Viết 2 (Expression écrite 2)09h00-10h15
14
432420NVP078L03Viết 2 (Expression écrite 2)12h45-14h00
15
442420NVP106L01Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)6/17/2025307h30-08h30B4-101
16
452420NVP106L02Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)08h45-09h45
17
462420NVP106L03Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)10h00-11h00
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100