ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẦN 1 MÔNTRIẾT HỌC
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚP
ghi chú
MÔNPhòng thiNGÀY THIGIỜPHÚTĐIỂM KT
5
12621150256Trần Diệu LinhTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,9
6
22621150234Mã VănĐạtTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410307,2
7
32621235621Vũ PhươngLanTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,9
8
419120040Bùi Tiến CảnhTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410307,3
9
52621220576Tạ Thị Ánh HồngTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,6
10
62621150081Nguyễn Thị NgọcHuệTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410305,0
11
72621221043Nguyễn Thị HuyềnTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410307,0
12
82621216147Nguyễn Thị MaiLiênTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,5
13
92621220231Nguyễn HảiLinhTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410307,1
14
102621220357Nguyễn ThùyLinhTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410307,1
15
112621220474Hoàng Thị ThanhMaiTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,6
16
122621220422Nguyễn VănMạnhTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,4
17
132621220999Trịnh VănMinhTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,2
18
142621220438Nguyễn Thị NguyệtTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,4
19
152621220753Lưu ThịNhungTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,8
20
162621221209Nguyễn Thị ÁnhTuyếtTSTR26.01Triết họcE61016.12.202410306,5
21
12621235063Đào Thị VânAnhQL26.20Triết họcD70722.12.20247308,2
22
22520220836Trịnh ViệtAnhQT25.15Triết họcD70722.12.20247308,5
23
32722211156Trương NgọcÁnhQL27.30Triết họcD70722.12.20247307,7
24
42621225778Mai HồngÁnhKT26.10Triết họcD70722.12.20247307,7
25
52621235023Trần ThanhChấtQL26.29Triết họcD70722.12.20247307,7
27
72722210914Phạm NgọcCườngQL27.30Triết họcD70722.12.20247307,7
28
82621230815Phạm TiếnĐạtQL26.38Triết họcD70722.12.20247308,2
29
92520215365Nguyễn XuânĐạtNH25.02-BSTriết họcD70722.12.20247307,7
30
102722246711Nguyễn TăngDuânCD27.06Triết họcD70722.12.20247307,7
31
112621211519Nguyễn TrungĐứcQK26.04-BSTriết họcD70722.12.20247307,7
32
122621215438Đinh VănDũngQL26.29Triết họcD70722.12.20247307,7
33
132520230771Nguyễn TùngDươngHP25.01Triết họcD70722.12.20247308
34
1419145516Mai HoàngDươngNS24.05Triết họcD70722.12.20247307,7
35
152823231289Vũ TùngDươngQL28.45Triết họcD70722.12.20247307,7
36
1619170858Triệu KhươngDuyLH25.03Triết họcD70722.12.20247308,2
37
172621230812Phan HồngDL26.03Triết họcD70722.12.20247308,2
38
182722151769HOÀNG BÍCHHẠNHQL27.54Triết họcD70722.12.20247307,7
39
192722225011Đỗ ThịHiềnKT27.06Triết họcD70722.12.20247307,7
40
202621211457Nguyễn TrungHiếuKM26.01Triết họcD70722.12.20247308,2
41
212621225547Nguyễn MinhHiếuTC26.04Triết họcD70722.12.20247307,7
42
222621230798Nguyễn DuyHoàngDL26.03Triết họcD70722.12.20247308,2
43
232621215406Lê ThịHuệQL26.24Triết họcD70722.12.20247307,7
45
252621215930Ngô QuangHuyQL26.12Triết họcD70722.12.20247307,7
46
119130075Trần QuốcHuyPM24.16Triết họcD70722.12.2024908,2
47
22520250107Nguyễn XuânHuyênQT25.17Triết họcD70722.12.2024908,2
48
32722212432Lý MinhHuyềnKT27.06Triết họcD70722.12.2024908,2
49
42621231052Hoàng ThuHuyềnTM26.05-BSTriết họcD70722.12.2024907,7
50
52621230788Nguyễn HữuKhảQL26.11Triết họcD70722.12.2024907,7
51
62722245012Đỗ NgọcKhánhQL27.30Triết họcD70722.12.2024907,7
52
72823153213Nguyễn VănKhánhDL28.10Triết họcD70722.12.2024907,7
53
82621235245Nguyễn ThịLanQL26.14Triết họcD70722.12.2024908,2
54
92621225794Nguyễn PhươngLinhKT26.09Triết họcD70722.12.2024908
55
102621225897Trần BảoLinhQL26.34Triết họcD70722.12.2024907,2
56
112621230814Trần QuangLươngQL26.38Triết họcD70722.12.2024908,2
58
132722240127Nguyễn XuânMinhQL27.09Triết họcD70722.12.2024907,7
59
142722245116Chu Thị YếnNhiQL27.16Triết họcD70722.12.2024907,7
60
152722225631Vũ Thị KimOanhQL27.51Triết họcD70722.12.2024907,7
61
162621210862Nguyễn ĐứcPhongQL26.35Triết họcD70722.12.2024907,7
62
172520210487Nguyễn Trường PhúcNH25.01-BSTriết họcD70722.12.2024908,2
63
182722215631Nguyễn ThịPhươngDL27.01Triết họcD70722.12.2024907,7
64
1918130303Hoàng LiênPhươngQL23.21-BSTriết họcD70722.12.2024908,7
65
202621215966Ngô MinhQuânTM26.05Triết họcD70722.12.2024908,2
66
212722241426Hoàng MinhQuânTC27.10-BSTriết họcD70722.12.2024908,2
68
232621215044Nguyễn ThếSơnTM26.05Triết họcD70722.12.2024908,2
69
242722210787Nguyễn TiếnTàiQL27.33Triết họcD70722.12.2024907,7
70
2519130476Phùng ThếTàiPM24.19Triết họcD70722.12.2024907,7
71
262722220068Lê DuyTháiQL27.23Triết họcD70722.12.2024907,7
72
12520211002Phạm NgọcTháiQT25.12Triết họcD70822.12.20247307,2
73
22722210788Nguyễn QuốcThànhQL27.33Triết họcD70822.12.20247307,7
74
32621210611Trịnh VănThảoCO26.03Triết họcD70822.12.20247308,2
75
42621230906Bùi DươngThảoDL26.05Triết họcD70822.12.20247307,7
76
517103025Vũ PhươngThảoKM22.01-BSTriết họcD70822.12.20247308,2
77
619135708Nguyễn DiệuThuýKT24.11-BSTriết họcD70822.12.20247307,7
78
72621216080Lưu ThịThúyQL26.30Triết họcD70822.12.20247308,2
79
82621220079Vũ ThịThủyTA26.01Triết họcD70822.12.20247308,8
80
92823154864Phạm NgọcTiếnLK28.06Triết họcD70822.12.20247307,7
81
1019150817Nguyễn ĐứcToảnRM24.03Triết họcD70822.12.20247308,7
82
112722216180Nguyễn Thị HuyềnTrangKT27.27Triết họcD70822.12.20247307,7
83
122621215585Nguyễn Thị ThùyTrangQL26.07Triết họcD70822.12.20247308,2
84
132520230301Trần ViệtTrungPM25.04Triết họcD70822.12.20247307,7
85
1419140963Nguyễn HiếuTrungUD24.09Triết họcD70822.12.20247307,7
86
152621216267Nguyễn MinhQL26.12Triết họcD70822.12.20247307,7
87
162621235069Nguyễn MạnhTuấnQL26.11Triết họcD70822.12.20247308,2
88
172520245100Đỗ ThanhTùngQT25.06Triết họcD70822.12.20247308,2
89
1819125374Nguyễn ĐứcTùngMT24.02Triết họcD70822.12.20247308,2
90
192520231049Đặng Trọng ThànhVinhGD25.03Triết họcD70822.12.20247307,2
91
202621211571Tô TuấnQL26.44Triết họcD70822.12.20247307,5
92
212621151406Bùi Thị PhiYếnQL26.19Triết họcD70822.12.20247307,7
93
2219150756Nguyễn PhươngNamTSUD24.01-BSTriết họcD70822.12.20247307,7
94
232520210160Trần CôngMinhQT25.16-BSTriết họcD70822.12.20247307
95
242621220793Hà Thị TúcTA26.04-BSTriết họcD70822.12.20247307,7
96
252621210055Nguyễn Thị HậuKI26.01-BSTriết họcD70822.12.20247307,7
98
22520145712
Nguyễn Trọng Thiên
PhụngPM25.17Triết họcD70822.12.2024907,7
99
317153355Hoàng Ngọc AnhTR23.04Triết họcD70822.12.2024907,2
100
42621221150Nguyễn Thị ThuHiềnQL26.30Triết họcD70822.12.2024907,5
101
52520220104Đinh Văn DũngDũngQT25.11Triết họcD70822.12.2024907,5
102
619130856Lý Thế SơnTA28.06Triết họcD70822.12.2024907,5
103
72520250029Vi Thị Cảnh VânTC25.01Triết họcD70822.12.2024907,7
104
82621216255Nguyễn Thị Vân AnhQL26.25Triết họcD70822.12.2024907,9
105
92621225501Lê Thị Ánh ChúcKT26.10Triết họcD70822.12.2024908,9
106
1019131276Đỗ ĐạiSâmMT25.02Triết họcD70822.12.2024907,7