| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa Triết học & KHXH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI LẦN 1 MÔNTRIẾT HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | LỚP | ghi chú | MÔN | Phòng thi | NGÀY THI | GIỜ | PHÚT | ĐIỂM KT | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2621150256 | Trần Diệu | Linh | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,9 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | 2621150234 | Mã Văn | Đạt | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 7,2 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | 2621235621 | Vũ Phương | Lan | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,9 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | 19120040 | Bùi Tiến | Cảnh | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 7,3 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | 2621220576 | Tạ Thị Ánh | Hồng | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,6 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | 2621150081 | Nguyễn Thị Ngọc | Huệ | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 5,0 | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | 2621221043 | Nguyễn Thị | Huyền | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | 2621216147 | Nguyễn Thị Mai | Liên | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,5 | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | 2621220231 | Nguyễn Hải | Linh | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 7,1 | |||||||||||||||||||||
14 | 10 | 2621220357 | Nguyễn Thùy | Linh | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 7,1 | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | 2621220474 | Hoàng Thị Thanh | Mai | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,6 | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | 2621220422 | Nguyễn Văn | Mạnh | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,4 | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | 2621220999 | Trịnh Văn | Minh | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,2 | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | 2621220438 | Nguyễn Thị | Nguyệt | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,4 | |||||||||||||||||||||
19 | 15 | 2621220753 | Lưu Thị | Nhung | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,8 | |||||||||||||||||||||
20 | 16 | 2621221209 | Nguyễn Thị Ánh | Tuyết | TSTR26.01 | Triết học | E610 | 16.12.2024 | 10 | 30 | 6,5 | |||||||||||||||||||||
21 | 1 | 2621235063 | Đào Thị Vân | Anh | QL26.20 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
22 | 2 | 2520220836 | Trịnh Việt | Anh | QT25.15 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,5 | |||||||||||||||||||||
23 | 3 | 2722211156 | Trương Ngọc | Ánh | QL27.30 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
24 | 4 | 2621225778 | Mai Hồng | Ánh | KT26.10 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
25 | 5 | 2621235023 | Trần Thanh | Chất | QL26.29 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
27 | 7 | 2722210914 | Phạm Ngọc | Cường | QL27.30 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
28 | 8 | 2621230815 | Phạm Tiến | Đạt | QL26.38 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
29 | 9 | 2520215365 | Nguyễn Xuân | Đạt | NH25.02-BS | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
30 | 10 | 2722246711 | Nguyễn Tăng | Duân | CD27.06 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
31 | 11 | 2621211519 | Nguyễn Trung | Đức | QK26.04-BS | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
32 | 12 | 2621215438 | Đinh Văn | Dũng | QL26.29 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
33 | 13 | 2520230771 | Nguyễn Tùng | Dương | HP25.01 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8 | |||||||||||||||||||||
34 | 14 | 19145516 | Mai Hoàng | Dương | NS24.05 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
35 | 15 | 2823231289 | Vũ Tùng | Dương | QL28.45 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
36 | 16 | 19170858 | Triệu Khương | Duy | LH25.03 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
37 | 17 | 2621230812 | Phan Hồng | Hà | DL26.03 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
38 | 18 | 2722151769 | HOÀNG BÍCH | HẠNH | QL27.54 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
39 | 19 | 2722225011 | Đỗ Thị | Hiền | KT27.06 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
40 | 20 | 2621211457 | Nguyễn Trung | Hiếu | KM26.01 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
41 | 21 | 2621225547 | Nguyễn Minh | Hiếu | TC26.04 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
42 | 22 | 2621230798 | Nguyễn Duy | Hoàng | DL26.03 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
43 | 23 | 2621215406 | Lê Thị | Huệ | QL26.24 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
45 | 25 | 2621215930 | Ngô Quang | Huy | QL26.12 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
46 | 1 | 19130075 | Trần Quốc | Huy | PM24.16 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
47 | 2 | 2520250107 | Nguyễn Xuân | Huyên | QT25.17 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
48 | 3 | 2722212432 | Lý Minh | Huyền | KT27.06 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
49 | 4 | 2621231052 | Hoàng Thu | Huyền | TM26.05-BS | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
50 | 5 | 2621230788 | Nguyễn Hữu | Khả | QL26.11 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
51 | 6 | 2722245012 | Đỗ Ngọc | Khánh | QL27.30 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
52 | 7 | 2823153213 | Nguyễn Văn | Khánh | DL28.10 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
53 | 8 | 2621235245 | Nguyễn Thị | Lan | QL26.14 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
54 | 9 | 2621225794 | Nguyễn Phương | Linh | KT26.09 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8 | |||||||||||||||||||||
55 | 10 | 2621225897 | Trần Bảo | Linh | QL26.34 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,2 | |||||||||||||||||||||
56 | 11 | 2621230814 | Trần Quang | Lương | QL26.38 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
58 | 13 | 2722240127 | Nguyễn Xuân | Minh | QL27.09 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
59 | 14 | 2722245116 | Chu Thị Yến | Nhi | QL27.16 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
60 | 15 | 2722225631 | Vũ Thị Kim | Oanh | QL27.51 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
61 | 16 | 2621210862 | Nguyễn Đức | Phong | QL26.35 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
62 | 17 | 2520210487 | Nguyễn Trường | Phúc | NH25.01-BS | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
63 | 18 | 2722215631 | Nguyễn Thị | Phương | DL27.01 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
64 | 19 | 18130303 | Hoàng Liên | Phương | QL23.21-BS | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
65 | 20 | 2621215966 | Ngô Minh | Quân | TM26.05 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
66 | 21 | 2722241426 | Hoàng Minh | Quân | TC27.10-BS | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
68 | 23 | 2621215044 | Nguyễn Thế | Sơn | TM26.05 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
69 | 24 | 2722210787 | Nguyễn Tiến | Tài | QL27.33 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
70 | 25 | 19130476 | Phùng Thế | Tài | PM24.19 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
71 | 26 | 2722220068 | Lê Duy | Thái | QL27.23 | Triết học | D707 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
72 | 1 | 2520211002 | Phạm Ngọc | Thái | QT25.12 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,2 | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | 2722210788 | Nguyễn Quốc | Thành | QL27.33 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
74 | 3 | 2621210611 | Trịnh Văn | Thảo | CO26.03 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | 2621230906 | Bùi Dương | Thảo | DL26.05 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
76 | 5 | 17103025 | Vũ Phương | Thảo | KM22.01-BS | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
77 | 6 | 19135708 | Nguyễn Diệu | Thuý | KT24.11-BS | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
78 | 7 | 2621216080 | Lưu Thị | Thúy | QL26.30 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
79 | 8 | 2621220079 | Vũ Thị | Thủy | TA26.01 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
80 | 9 | 2823154864 | Phạm Ngọc | Tiến | LK28.06 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
81 | 10 | 19150817 | Nguyễn Đức | Toản | RM24.03 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
82 | 11 | 2722216180 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | KT27.27 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
83 | 12 | 2621215585 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | QL26.07 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
84 | 13 | 2520230301 | Trần Việt | Trung | PM25.04 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
85 | 14 | 19140963 | Nguyễn Hiếu | Trung | UD24.09 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
86 | 15 | 2621216267 | Nguyễn Minh | Tú | QL26.12 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
87 | 16 | 2621235069 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | QL26.11 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
88 | 17 | 2520245100 | Đỗ Thanh | Tùng | QT25.06 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
89 | 18 | 19125374 | Nguyễn Đức | Tùng | MT24.02 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
90 | 19 | 2520231049 | Đặng Trọng Thành | Vinh | GD25.03 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,2 | |||||||||||||||||||||
91 | 20 | 2621211571 | Tô Tuấn | Vũ | QL26.44 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
92 | 21 | 2621151406 | Bùi Thị Phi | Yến | QL26.19 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
93 | 22 | 19150756 | Nguyễn Phương | Nam | TSUD24.01-BS | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
94 | 23 | 2520210160 | Trần Công | Minh | QT25.16-BS | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7 | |||||||||||||||||||||
95 | 24 | 2621220793 | Hà Thị | Túc | TA26.04-BS | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
96 | 25 | 2621210055 | Nguyễn Thị | Hậu | KI26.01-BS | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
98 | 2 | 2520145712 | Nguyễn Trọng Thiên | Phụng | PM25.17 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
99 | 3 | 17153355 | Hoàng Ngọc | Anh | TR23.04 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,2 | |||||||||||||||||||||
100 | 4 | 2621221150 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | QL26.30 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
101 | 5 | 2520220104 | Đinh Văn Dũng | Dũng | QT25.11 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
102 | 6 | 19130856 | Lý Thế | Sơn | TA28.06 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
103 | 7 | 2520250029 | Vi Thị Cảnh | Vân | TC25.01 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
104 | 8 | 2621216255 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QL26.25 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
105 | 9 | 2621225501 | Lê Thị Ánh | Chúc | KT26.10 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
106 | 10 | 19131276 | Đỗ Đại | Sâm | MT25.02 | Triết học | D708 | 22.12.2024 | 9 | 0 | 7,7 | |||||||||||||||||||||