| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp đại học văn bằng 2, ngành Ngôn ngữ Anh, hệ VLVH, niên khóa 2015-2017 | |||||||||||||||||||||||||
6 | tại Trường Đại học Hồng Đức tỉnh Thanh Hóa | |||||||||||||||||||||||||
7 | (Kèm theo Quyết định số 325/QĐ-ĐHTN ngày 6 tháng 3 năm 2018 của Giám đốc ĐHTN) | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh | Dân tộc | Tổng TC | TBCQĐ | Xếp loại | Số hiệu | Số vào sổ gốc | Ngày cấp bằng gốc | |||||||||||||
10 | 1 | VB2K1TATH15.001 | Lê Phương | Chi | 18/08/1990 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,97 | Khá | 0006333 | 50 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
11 | 2 | VB2K1TATH15.002 | Nguyễn Thị | Dịu | 19/05/1991 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,83 | Khá | 0006334 | 51 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
12 | 3 | VB2K1TATH15.003 | Đặng Thị | Đông | 16/12/1987 | Nữ | Nam Định | Kinh | 77 | 2,70 | Khá | 0006335 | 52 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
13 | 4 | VB2K1TATH15.004 | Thiều Việt | Hà | 09/02/1992 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,86 | Khá | 0006336 | 53 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
14 | 5 | VB2K1TATH15.008 | Lê Đình | Hoài | 11/10/1989 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,88 | Khá | 0006337 | 54 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
15 | 6 | VB2K1TATH15.009 | Nguyễn Bá | Hoàn | 20/08/1987 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,97 | Khá | 0006338 | 55 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
16 | 7 | VB2K1TATH15.010 | Mai Thị | Hồng | 26/11/1989 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,87 | Khá | 0006339 | 56 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
17 | 8 | VB2K1TATH15.011 | Lê Thị | Huệ | 01/08/1985 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,96 | Khá | 0006340 | 57 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
18 | 9 | VB2K1TATH15.012 | Phạm Thái | Hùng | 22/07/1975 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,88 | Khá | 0006341 | 58 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
19 | 10 | VB2K1TATH15.014 | Nguyễn Thị Hoàng | Hương | 18/05/1978 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,83 | Khá | 0006342 | 59 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
20 | 11 | VB2K1TATH15.015 | Nguyễn Thị Mai | Hương | 04/10/1989 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,92 | Khá | 0006343 | 60 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
21 | 12 | VB2K1TATH15.016 | Nguyễn Thùy | Linh | 25/07/1986 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,92 | Khá | 0006344 | 61 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
22 | 13 | VB2K1TATH15.017 | Lê Thị | Loan | 14/08/1989 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,83 | Khá | 0006345 | 62 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
23 | 14 | VB2K1TATH15.018 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 15/08/1987 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,94 | Khá | 0006346 | 63 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
24 | 15 | VB2K1TATH15.019 | Trịnh Thị Lê | Mai | 16/02/1985 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,88 | Khá | 0006347 | 64 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
25 | 16 | VB2K1TATH15.030 | Lê Thị Phương | Nga | 09/07/1988 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,87 | Khá | 0006348 | 65 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
26 | 17 | VB2K1TATH15.021 | Lê Văn | Ninh | 14/11/1965 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,97 | Khá | 0006349 | 66 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
27 | 18 | VB2K1TATH15.031 | Hoàng Thị | Phương | 18/02/1985 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,71 | Khá | 0006350 | 67 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
28 | 19 | VB2K1TATH15.022 | Trần Thị | Phương | 19/07/1993 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,83 | Khá | 0006351 | 68 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
29 | 20 | VB2K1TATH15.032 | Lê Anh | Sơn | 19/12/1972 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,82 | Khá | 0006352 | 69 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
30 | 21 | VB2K1TATH15.033 | Lê Thị | Thuần | 11/05/1981 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,92 | Khá | 0006353 | 70 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
31 | 22 | VB2K1TATH15.023 | Trịnh Thị | Thùy | 25/05/1986 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 3,01 | Khá | 0006354 | 71 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
32 | 23 | VB2K1TATH15.024 | Lê Thị Minh | Trí | 19/05/1988 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,88 | Khá | 0006355 | 72 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
33 | 24 | VB2K1TATH15.025 | Lê Thanh | Tùng | 10/01/1986 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,78 | Khá | 0006356 | 73 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
34 | 25 | VB2K1TATH15.034 | Lê Quý | Tường | 20/07/1963 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,77 | Khá | 0006357 | 74 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
35 | 26 | VB2K1TATH15.027 | Nguyễn Thị | Vân | 25/07/1986 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,78 | Khá | 0006358 | 75 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
36 | 27 | VB2K1TATH15.028 | Phạm Thị | Xuân | 10/11/1982 | Nữ | Thanh Hóa | Kinh | 77 | 2,83 | Khá | 0006359 | 76 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
37 | Ấn định danh sách: 27 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CẤP BẰNG TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
41 | Lớp ĐH liên thông, ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, hệ VLVH, niên khóa 2013-2015 | |||||||||||||||||||||||||
42 | tại Trung tâm Giáo dục thường xuyên 1 tỉnh Lạng Sơn (bổ sung) | |||||||||||||||||||||||||
43 | (Kèm theo Quyết định số 325/QĐ-ĐHTN ngày 6 tháng 3 năm 2018 của Giám đốc ĐHTN) | |||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | STT | Mã sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh | Dân tộc | Tổng TC | TBCQĐ | Xếp loại | Số hiệu | Số vào sổ gốc | Ngày cấp bằng gốc | |||||||||||||
46 | 1 | DTF1362202040025 | Lộc Lệ | Quyên | 09/09/1989 | Nữ | Lạng Sơn | Tày | 58 | 3,17 | Khá | 0006360 | 77 | /2018 | 06/3/2018 | |||||||||||
47 | Ấn định danh sách: 01 sinh viên./. | |||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||