ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 31 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 2/3/2026 đến ngày 8/3/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
31CĐD K18A2644/3ChiềuCSSK người cao tuổi - Tâm thần4154Cô HuyềnB3.6
7
31CĐD K18B2522/3ChiềuTH Chăm sóc Hồi sức tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm16304Cô Thuần - Thầy Vững - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
8
31CĐD K18C1822/3SángTH Chăm sóc người bệnh Ung bướu Nội tiết - Chuyển hoá 28304Cô Mai Hương - Cô ThơmC5.1+C5.2
9
31CĐD K19A2522/3SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế28304Cô Vũ HươngB3.5
10
31CĐD K19A2522/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa20304Cô HàB4.3
11
31CĐD K19A2533/3SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa25305Cô HàB3.5
12
31CĐD K19A2533/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô Trần LyB3.5
13
31CĐD K19A2555/3SángChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô DuyênB3.5
14
31CĐD K19A2566/3SángTổ chức y tế - Pháp luật y tếXong302Cô Vũ HươngB3.5
15
31CĐD K19A2566/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoaXong305Cô HàB4.3
16
31CĐD K19B2222/3SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế28304Cô Vũ HươngB3.5
17
31CĐD K19B2522/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa20304Cô HàB4.3
18
31CĐD K19B2233/3SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa25305Cô HàB3.5
19
31CĐD K19B2233/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô Trần LyB3.5
20
31CĐD K19B2255/3SángChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô DuyênB3.5
21
31CĐD K19B2266/3SángTổ chức y tế - Pháp luật y tếXong304Cô Vũ HươngB3.5
22
31CĐD K19B2566/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoaXong304Cô HàB4.3
23
31CĐD K19C2322/3ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế28304Cô Vũ HươngB3.5
24
31CĐD K19C2333/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa20304Cô HàB4.3
25
31CĐD K19C2344/3SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa25305Cô HàB3.5
26
31CĐD K19C2344/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô Trần LyB4.3
27
31CĐD K19C2366/3ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tếXong302Cô Vũ HươngB3.5
28
31CĐD K19D2322/3ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế28304Cô Vũ HươngB3.5
29
31CĐD K19D2333/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa20304Cô HàB4.3
30
31CĐD K19D2344/3SángChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa25305Cô HàB3.5
31
31CĐD K19D2344/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô Trần LyB4.3
32
31CĐD K19D2366/3ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tếXong302Cô Vũ HươngB3.5
33
31CĐD K19E2522/3SángChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô Trần LyB3.7
34
31CĐD K19E2533/3SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế24304Cô Vũ HươngB3.7
35
31CĐD K19E2544/3SángChăm sóc sức khoẻ trẻ emXong153Cô DuyênB4.4
36
31CĐD K19E2544/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa20304Cô HàB3.8
37
31CĐD K19E2555/3ChiềuChăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa25305Cô HàB3.6
38
31CĐD K20A3022/3SángTiếng Anh 24754Cô HồngB3.6
39
31CĐD K20A3033/3SángĐiều dưỡng cơ sở 136794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
40
31CĐD K20A3044/3SángTiếng Anh 28754Cô HồngB3.6
41
31CĐD K20A3055/3SángĐiều dưỡng cơ sở 140794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
42
31CĐD K20B2922/3ChiềuTiếng Anh 24754Cô HồngB3.8
43
31CĐD K20B2944/3SángĐiều dưỡng cơ sở 132794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
44
31CĐD K20B2944/3ChiềuTiếng Anh 28754Cô HồngB4.2
45
31CĐD K20B2966/3SángĐiều dưỡng cơ sở 136794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
46
31CĐD K20B2966/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 140794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
47
31CĐD K20C3022/3SángĐiều dưỡng cơ sở 144794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
48
31CĐD K20C3022/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 148794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
49
31CĐD K20C3033/3SángĐiều dưỡng cơ sở 152794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
50
31CĐD K20C3033/3ChiềuTiếng Anh 24754Cô HồngB3.6
51
31CĐD K20C3066/3SángTiếng Anh 28754Cô HồngB3.6
52
31CĐD K20C3066/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 156794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
53
31CĐD K20D3033/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 144794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
54
31CĐD K20D3044/3SángĐiều dưỡng cơ sở 148794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
55
31CĐD K20D3055/3SángĐiều dưỡng cơ sở 152794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
56
31CĐD K20D3055/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 156794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
57
31CĐD K20D3066/3SángĐiều dưỡng cơ sở 160794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
58
31CĐD K20D3066/3ChiềuTiếng Anh 24754Cô VânB4.2
59
31CĐD K20E2933/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 128794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
60
31CĐD K20E2955/3SángTiếng Anh 24754Cô HồngB3.6
61
31CĐD K20E2955/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 132794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
62
31CĐD K20F3022/3Sáng Tin họcXong753Cô ThủyC3.2
63
31CĐD K20F3044/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 120794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC4.1+C4.2+C4.3
64
31CĐD K20F3055/3ChiềuTiếng Anh 24754Cô HồngB4.3
65
31CĐD K20G2244/3ChiềuTin họcXong753Cô ThủyC3.2
66
31CĐD K20G2255/3SángGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng8114Cô ThuầnB3.7
67
31CĐD K20G2255/3ChiềuTiếng Anh 24754Cô HồngB4.3
68
31CĐD K20G2266/3ChiềuGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong113Cô ThuầnB3.7
69
31CDU K10A2733/3ChiềuDược XH học 20454Cô TrangB4.2
70
31CDU K10A2766/3SángDược XH học 24454Cô TrangB3.7
71
31CDU K10B2433/3SángDược XH học 20454Cô TrangB4.3
72
31CDU K10B2455/3SángDược XH học 24454Cô TrangB4.2
73
31CDU K10C1233/3SángDược XH học 20454Cô TrangB4.3
74
31CDU K10C1255/3SángDược XH học 24454Cô TrangB4.2
75
31CDU K11A2533/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 14524Cô Việt Hà PTHD
76
31CDU K11A2533/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 24524Cô Việt Hà PTHD
77
31CDU K11A2555/3SángThi Tiếng Anh Chuyên ngànhTHICô Phương Anh, Cô MừngB4.4
78
31CDU K11A2555/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 34524Cô Việt Hà PTHD
79
31CDU K11B2733/3SángTiếng Anh Chuyên ngành20324Cô VânB4.2
80
31CDU K11B2744/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 14524Cô Việt Hà PTHD
81
31CDU K11B2744/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 24524Cô Việt Hà PTHD
82
31CDU K11B2755/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 34524Cô Việt Hà PTHD
83
31CDU K11B2766/3SángTiếng Anh Chuyên ngành24324Cô VânB4.2
84
31CDU K11C2022/3ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành20324Cô VânB4.2
85
31CDU K11C2055/3ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành24324Cô VânB4.2
86
31CDU K11C2066/3SángTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 14524Cô Việt Hà PTHD
87
31CDU K11C2066/3ChiềuTH kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 24524Cô Việt Hà PTHD
88
31CDU K12A2633/3SángTH Hoá phân tích tổ 14324Thầy BằngPTHD
89
31CDU K12A2633/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô LinhB3.7
90
31CDU K12A2644/3SángTH Hoá phân tích tổ 24324Thầy BằngPTHD
91
31CDU K12A2655/3SángTH Hoá phân tích tổ 34324Thầy BằngPTHD
92
31CDU K12A2655/3ChiềuThực vật dược liệu 4124Cô MừngB3.7
93
31CDU K12A2666/3SángCấu tạo và chức năng cơ thể 228324Cô Hồng LyB3.8
94
31CDU K12A2666/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4174Cô Lê NgaB3.8
95
31CDU K12B2622/3SángCấu tạo và chức năng cơ thể 228324Cô Hồng LyB3.8
96
31CDU K12B2622/3ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô LinhB3.7
97
31CDU K12B2633/3SángSự hình thành bệnh tật và QTPH4174Cô Lê NgaB3.6
98
31CDU K12B2644/3SángThực vật dược liệu 4124Cô MừngB4.2
99
31CDU K12B2655/3SángThi Tin họcTHIThầy Lam, Cô Lan HươngC3.3
100
31CDU K12B2655/3ChiềuTH Hoá phân tích tổ 34324Thầy BằngPTHD