| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ II - 2022 - 2023 - Từ ngày 06 tháng 02 đến ngày 12 tháng 02 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kinh tế | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 3 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 3 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 3 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 3 | |||||||||||||
9 | LTT801 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 2 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 2 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 2 | Dự báo kinh tế và PTDL | T.Chung | 2 | |||||||||||||
10 | Kế toán | TH KTTC | C.Nhung | 3 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 3 | TH KTTC | C.Nhung | 3 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 3 | |||||||||||||
11 | LTK801 | TH KTTC | C.Nhung | 2 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 2 | TH KTTC | C.Nhung | 2 | Kinh tế vĩ mô | C.Xuân | 2 | |||||||||||||
12 | Kế toán | Lý thuyết kiểm toán | Cẩm Vân | 3 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 3 | Lý thuyết kiểm toán | Cẩm Vân | 3 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 3 | |||||||||||||
13 | VB2K801 | Lý thuyết kiểm toán | Cẩm Vân | 2 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 2 | Lý thuyết kiểm toán | Cẩm Vân | 2 | Phân Tích TCDN | C.Thương | 2 | |||||||||||||
14 | Thú Y | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 3 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 3 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 3 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 3 | |||||||||||||
15 | LTY801 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 2 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 2 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 2 | Bệnh nội khoa thú y | C. Hiền | 2 | |||||||||||||
16 | QLDD | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | |||||||||||||||||
17 | VB2Đ8 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | |||||||||||||||||
18 | QLDD | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | |||||||||||||||||
19 | LCĐ801 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | |||||||||||||||||
20 | QLDD | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | THI | 3 | |||||||||||||||||
21 | LTĐ801 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | THI | 2 | |||||||||||||||||
22 | Kế toán | Kế toán công | C.Trà | 3 | Nghiệp vụ NHTM | C.Liên | 3 | Kế toán công | C.Trà | 3 | Nghiệp vụ NHTM | C.Huyền | 3 | |||||||||||||
23 | LCK802 | Kế toán công | C.Trà | 2 | Nghiệp vụ NHTM | C.Liên | 2 | Kế toán công | C.Trà | 2 | Nghiệp vụ NHTM | C.Huyền | 2 | |||||||||||||
24 | Kế toán | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
25 | LTK803 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
26 | Kế toán | Tài chính doanh nghiệp 1 | Tú Anh | 3 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Thanh Tú | 3 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Thanh Tú | 3 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Thanh Tú | 3 | |||||||||||||
27 | VB2K802 | Tài chính doanh nghiệp 1 | Tú Anh | 2 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Thanh Tú | 2 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Thanh Tú | 2 | Tài chính doanh nghiệp 2 | Thanh Tú | 2 | |||||||||||||
28 | Lâm học | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
29 | LTL801 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
30 | Thú Y | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | |||||||||||||
31 | VB2Y801 | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | |||||||||||||
32 | Thú Y | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | |||||||||||||
33 | LTY802 | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Sinh học đại cương | Đinh Hương | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | |||||||||||||
34 | Thú Y | Hóa hữu cơ | Lê Hoàng | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | Hóa hữu cơ | Lê Hoàng | 3 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 3 | |||||||||||||
35 | LCY801 | Hóa hữu cơ | Lê Hoàng | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | Hóa hữu cơ | Lê Hoàng | 2 | Sinh sản gia súc | T. Tiến | 2 | |||||||||||||
36 | Kế toán | KTTC 2 | Hoàng Hiền | 3 | KTTC 3 | C.Tú | 3 | KTTC 3 | C.Tú | 3 | KTTC 3 | C.Tú | 3 | |||||||||||||
37 | LCK901 | KTTC 2 | Hoàng Hiền | 2 | KTTC 3 | C.Tú | 2 | KTTC 3 | C.Tú | 2 | KTTC 3 | C.Tú | 2 | |||||||||||||
38 | QTKD | Quản trị nhân lực | T.Tới | 3 | Quản trị nhân lực | T.Tới | 3 | Quản trị nhân lực | T.Tới | 3 | Quản trị nhân lực | T.Tới | 3 | |||||||||||||
39 | VB2, LT | Quản trị nhân lực | T.Tới | 2 | Quản trị nhân lực | T.Tới | 2 | Quản trị nhân lực | T.Tới | 2 | Quản trị nhân lực | T.Tới | 2 | |||||||||||||
40 | Kinh tế | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
41 | VB2, LT | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
42 | Thú Y | Mô học | C.Cúc | 3 | Mô học | C.Cúc | 3 | Mô học | C.Cúc | 3 | Mô học | C.Cúc | 3 | |||||||||||||
43 | VB2, LT | Mô học | C.Cúc | 2 | Mô học | C.Cúc | 2 | Mô học | C.Cúc | 2 | Mô học | C.Cúc | 2 | |||||||||||||
44 | QLDD | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
45 | VB2, LT | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
46 | TCNH | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
47 | VB2, LT | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||