| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Hội Gia Long Thế Giới Kỳ XI Miền Đông Hoa Kỳ | |||||||||||||||||||||||||
2 | Danh Sách Tham Dự | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Cựu Nữ Sinh Gia Long và Thân Hữu | Cựu Giáo Sư Gia Long và Thân Hữu | ||||||||||||||||||||||||
5 | Sắp xếp theo thứ tự ghi danh | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Số Thứ Tự | Lớp/Năm Ra Trường | Họ và Tên | Hội Đoàn/Nhóm/Quốc Gia Cư Trú | Họ và Tên | Quốc Gia Cư Trú | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 1975 | Nguyễn Thị Nghĩa | GL Dallas, TX | GS Nguyễn Kim Oanh | GLMĐ | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Thân hữu | Dương văn Sâm | GL Dallas, TX | GS Nguyễn Lân và Phu Nhân | GLMĐ | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 1975 | Chung Thị Mỹ Tiên | GL Dallas, TX | GS Đỗ Như Tuyết | Texas | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | 1974 | Phạm Thị Tuyết Mai | GL Dallas, TX | GS Chu Kim Long | GLMĐ | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Thân hữu | Khâu văn Nê | GL Dallas, TX | GS Nguyễn Hồng Ngọc | GLMĐ | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | Thân hữu | Đặng Phước Hoàng | GL Dallas, TX | GS Trần Thị Kim Đính | GLMĐ | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 1972 | Mã Tố Phương | GL Dallas, TX | GS Nguyễn Nữ Trinh | GLMĐ | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | 1982 | Hà Châu Bội Hương | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
16 | 9 | 1976 | Bùi Bích Hà | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
17 | 10 | 1980 | Bùi Dạ Lan Hương | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
18 | 11 | 1974 | Nguyễn Thanh Quý | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
19 | 12 | Thân hữu | Sonny Bùi | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
20 | 13 | 1969 | Lương Thị Nguyệt | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
21 | 14 | Thân hữu | Đặ̣ng Hiếu Sinh | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
22 | 15 | 1977 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
23 | 16 | Thân hữu | Trần Ngọc Oanh | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
24 | 17 | 1980 | Nguyễn Trần Mỹ Phương | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
25 | 18 | Thân hữu | Carter Cường Nguyễn | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
26 | 19 | 1980 | Hoàng Thị Kim Phượng | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
27 | 20 | 1975 | Nguyễn Thị Kiều Nga | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
28 | 21 | 1978 | Phạm Thị Hiền | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
29 | 22 | Thân hữu | Phan Mạnh Thắng Edward | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
30 | 23 | 1982 | Đặng Ngọc Thu Hà | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
31 | 24 | 1976 | Nguyễn Thu Trang | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
32 | 25 | 1968 | Nguyễn Thị Nga | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
33 | 26 | 1967 | Trần Thuấn Anh | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
34 | 27 | 1966 | Đinh Thị Hạnh | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
35 | 28 | Thân hữu | Nguyễn Ngọc Tiên | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
36 | 29 | 1975 | Trần Bích Thủy | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
37 | 30 | Thân hữu | Phạm Đăng Hùng | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
38 | 31 | 12A9 / 1972 | Thúy Messegee | Nhóm Thúy Messegee | ||||||||||||||||||||||
39 | 32 | 1972 | Khiếu Kim Hoa | Nhóm Thúy Messegee | ||||||||||||||||||||||
40 | 33 | 1972 | Nguyễn Ánh Hồng | Nhóm Thúy Messegee | ||||||||||||||||||||||
41 | 34 | 1972 | Trịnh Cẩm Châu | Nhóm Thúy Messegee | ||||||||||||||||||||||
42 | 35 | 1972 | Đồng Tiểu Niên | Nhóm Thúy Messegee | ||||||||||||||||||||||
43 | 36 | 1972 | Trần Minh Châu | Alberta - Canada | ||||||||||||||||||||||
44 | 37 | Thân hữu | Nguyễn Thị Nga | FL - USA | ||||||||||||||||||||||
45 | 38 | 1967 | Mai Minh Nguyệt | Winnipeg - Canada | ||||||||||||||||||||||
46 | 39 | Thân hữu | Mai Quang Tuyền | Winnipeg - Canada | ||||||||||||||||||||||
47 | 40 | Thân hữu | Vũ Minh Thu | Winnipeg - Canada | ||||||||||||||||||||||
48 | 41 | 1976 | Vũ Minh Ngọc | Bristish Columbia - Canada | ||||||||||||||||||||||
49 | 42 | 1972 | Phùng Thị Thái | TX - USA | ||||||||||||||||||||||
50 | 43 | Thân hữu | Đỗ David | TX - USA | ||||||||||||||||||||||
51 | 44 | 1969 | Nguyễn Hồng Mai | North Carolina - USA | ||||||||||||||||||||||
52 | 45 | 1972 | Lê Thị Xuyến | AZ - USA | ||||||||||||||||||||||
53 | 46 | Thân hữu | Phan Thi Thu Dương | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
54 | 47 | Thân hữu | Phan Thi Thu Dinh | CA - USA | ||||||||||||||||||||||
55 | 48 | 1979 | Nguyễn P. Thùy Linh | Nhóm 72-79 | ||||||||||||||||||||||
56 | 49 | Thân hữu | Nguyễn Sĩ Thuận | Nhóm 72-79 | ||||||||||||||||||||||
57 | 50 | 1975 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
58 | 51 | 1976 | Vũ Bích Liên | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
59 | 52 | 1977 | Dương Hà Hoa | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
60 | 53 | 1977 | Nguyễn Việt Nga | GL Dallas, TX | ||||||||||||||||||||||
61 | 54 | Thân hữu | Trịnh Cẩm Phượng | Nhóm Thúy Messegee | ||||||||||||||||||||||
62 | 55 | 1978 | Trần Thị Hiệp | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
63 | 56 | Thân hữu | Nguyễn Thanh Bình | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
64 | 57 | 1975 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Oregon, USA | ||||||||||||||||||||||
65 | 58 | 1977 | Nguyễn Thị Loan | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
66 | 59 | 1975 | Hoàng Thị Anh Phương | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
67 | 60 | Thân hữu | Lê Văn Minh | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
68 | 61 | 1968 | Vũ Thị Hậu | Toronto, Canada | ||||||||||||||||||||||
69 | 62 | 1975 | Vũ Thanh Vân | Toronto, Canada | ||||||||||||||||||||||
70 | 63 | 1979 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
71 | 64 | Thân hữu | Lê Minh Huy | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
72 | 65 | 1968 | Vũ Thị Rõ | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
73 | 66 | 1969 | Phạm Diệu Nguyệt | GL Bắc Cali | ||||||||||||||||||||||
74 | 67 | 1975 | Đỗ Hồng Vân | Nam Cali, USA | ||||||||||||||||||||||
75 | 68 | Thân hữu | Vũ Ngọc Khanh | Nam Cali, USA | ||||||||||||||||||||||
76 | 69 | 1974 | Phạm Thị Minh Châu | Nhóm Phạm Thị Minh Châu | ||||||||||||||||||||||
77 | 70 | Thân hữu | Nguyễn Kiến Thức | Nhóm Phạm Thị Minh Châu | ||||||||||||||||||||||
78 | 71 | 1974 | Nguyễn Thu Hương | Nhóm Phạm Thị Minh Châu | ||||||||||||||||||||||
79 | 72 | 1974 | Nguyễn Thị Minh Thúy | Nhóm Phạm Thị Minh Châu | ||||||||||||||||||||||
80 | 73 | 1974 | Trần Lệ Hằng | Nhóm Phạm Thị Minh Châu | ||||||||||||||||||||||
81 | 74 | Thân hữu | Quy Tiến Bình | Nhóm Phạm Thị Minh Châu | ||||||||||||||||||||||
82 | 75 | Thân hữu | Lapha Hà Vân | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
83 | 76 | 1970 | Trần Nguyệt Ánh | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
84 | 77 | 1980 | Lê Kiều Vân | Nhóm 73-80 | ||||||||||||||||||||||
85 | 78 | 1980 | Nguyễn Phú Vinh | Nhóm 73-80 | ||||||||||||||||||||||
86 | 79 | 1980 | Lê Thị Thanh Hương | Nhóm 73-80 | ||||||||||||||||||||||
87 | 80 | 1980 | Lê Thị Ngọc Hạnh | Nhóm 73-80 | ||||||||||||||||||||||
88 | 81 | 1973 | Trần Kim Khánh | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
89 | 82 | Thân hữu | Trần Kim Liễu | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
90 | 83 | 1967 | Vũ thị Khuê | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
91 | 84 | 1962 | Nguyễ̃n Ngọc Sương | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
92 | 85 | Thân hữu | Larry Thomas | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
93 | 86 | 1980 | Nguyễn Ngọ̣c Khanh | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
94 | 87 | 1969 | Vương Bá Diệp | GLMĐ | ||||||||||||||||||||||
95 | 88 | 1969 | Ngô thị Điệp | GL Houston | ||||||||||||||||||||||
96 | 89 | 1972 | Vũ thị Phúc | GL Houston | ||||||||||||||||||||||
97 | 90 | thân hữu | Trần Hùng | GL Houston | ||||||||||||||||||||||
98 | 91 | 1972 | Lê Xuân Hoàng | GL Houston | ||||||||||||||||||||||
99 | 92 | 1972 | Nguyễn Thị Liên | GL Houston | ||||||||||||||||||||||
100 | 93 | 1970 | Huỳnh Kim Lan | GL Houston | ||||||||||||||||||||||