| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường | THPT Dương Xá | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ | 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | Năm học | 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Danh sách lớp sáng | Danh sách lớp chiều | Danh sách giáo viên | Danh sách môn học | Danh sách phòng học | |||||||||||||||||||||||||
6 | Tên lớp | Vị trí | TSHS | Chương trình ĐT | Phòng TT | Tên lớp | Vị trí | TSHS | Chương trình ĐT | Phòng TT | Mã gv | Tên giáo viên | Giới tính | Ngày sinh | Điện thoại | Địa chỉ | Mã môn | Tên môn | Số phòng môn | Hệ số | Mã phòng | Tên phòng | Vị trí | Kiểu phòng | Môn học | |||||
7 | 12A01 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A01 | 1 | 50 | CB TN | Có | Vân | Nguyễn Thị Thu Vân | Nữ | 17/8/1971 | HĐTN | HĐ trải nghiệm | 300 | 1 | D101 | D101 | 1 | Bộ môn | ||||||||
8 | 12A02 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A02 | 1 | 50 | CB TN | Có | Huyền_T | Vũ Thị Thu Huyền | Nữ | 10/7/1983 | VA | Văn học | 300 | 1 | D102 | D102 | 1 | Bộ môn | ||||||||
9 | 12A03 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A03 | 1 | 50 | CB TN | Có | TrangT | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 1/1/1983 | TVA | Học thêm Văn | 300 | 1 | D103 | D103 | 1 | Bộ môn | ||||||||
10 | 12A04 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A04 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hạnh.T | Trần Thị Thúy Hạnh | Nữ | 1/1/1975 | TO | Toán | 300 | 1 | B401 | B401 | 1 | Bộ môn | ||||||||
11 | 12A05 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A1 | 1 | 50 | CB TN | Có | Văn | Trần Võ Văn | Nam | 3/3/1978 | TTO | Học thêm Toán | 300 | 1 | B402 | B402 | 1 | Bộ môn | ||||||||
12 | 12A1 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A2 | 1 | 50 | CB TN | Có | Lý_T | Đỗ Thị Lý | Nữ | 15/7/1987 | KTPL | Kinh tế pháp luật | 300 | 1 | B403 | B403 | 1 | Bộ môn | ||||||||
13 | 12A2 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Minh | Phạm Thị Hồng Minh | Nữ | 27/7/1979 | TKTPL | Học thêm KTPL | 300 | 1 | B105 | B105 | 1 | Bộ môn | ||||||||
14 | 12A3 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Duy | Nguyễn Minh Duy | Nam | 1/1/1975 | LI | Vật lý | 300 | 1 | B205 | B205 | 1 | Bộ môn | ||||||||
15 | 12A4 | 1 | 50 | CB TN | Có | 10A5 | 1 | 50 | CB TN | Có | Huệ_T | Nguyễn Kim Huệ | Nữ | 1/1/1993 | TLY | Học thêm Lý | 300 | 1 | ||||||||||||
16 | 12D1 | 1 | 50 | CB XH | Có | 10D1 | 1 | 50 | CB XH | Có | My | Nguyễn Thị Hà My | Nữ | 1/1/1994 | HO | Hóa học | 300 | 1 | ||||||||||||
17 | 12D2 | 1 | 50 | CB XH | Có | 10D2 | 1 | 50 | CB XH | Có | Thúy_T | Nguyễn Thị Ngọc Thúy | Nữ | 1/1/1975 | THO | Học thêm Hóa | 300 | 1 | ||||||||||||
18 | 12D3 | 1 | 50 | CB XH | Có | 10D3 | 1 | 50 | CB XH | Có | Kiên | Nguyễn Trung Kiên | Nam | 25/5/1979 | SI | Sinh vật | 300 | 1 | ||||||||||||
19 | 12D4 | 1 | 50 | CB XH | Có | 10D4 | 1 | 50 | CB XH | Có | Nghĩa | Lê Thị Nghĩa | Nữ | 10/9/1979 | TSI | Học thêm Sinh | 300 | 1 | ||||||||||||
20 | 12D5 | 1 | 50 | CB XH | Có | 10D5 | 1 | 50 | CB XH | Có | Bích | Hoàng Thị Ngọc Bích | Nữ | 2/8/1980 | SU | Lịch sử | 300 | 1 | ||||||||||||
21 | 11A01 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A01 | 1 | 50 | CB TN | Có | G_Thúy | Giang Thị Thúy | Nữ | 14/3/1977 | TSU | Học thêm Sử | 300 | 1 | ||||||||||||
22 | 11A02 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A02 | 1 | 50 | CB TN | Có | Huyền_V | Nguyễn T Thanh Huyền | Nữ | 9/1/1977 | ĐI | Địa lý | 300 | 1 | ||||||||||||
23 | 11A03 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A03 | 1 | 50 | CB TN | Có | Tiềm | Nguyễn Thu Tiềm | Nữ | 11/7/1982 | TDI | Học Thêm Địa | 300 | 1 | ||||||||||||
24 | 11A04 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A04 | 1 | 50 | CB TN | Có | L_Thúy | Lê Thị Hồng Thúy | Nữ | 15/8/1978 | CN | Công Nghệ | 300 | 1 | ||||||||||||
25 | 11A1 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A05 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hải | Bùi Thị Hải | Nữ | 4/1/1988 | GDTC | Giáo dục thể chất | 300 | 1 | ||||||||||||
26 | 11A2 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A1 | 1 | 50 | CB TN | Có | Anh_V | Vũ Thị Lan Anh | Nữ | 16/10/1982 | NN | Anh | 300 | 1 | ||||||||||||
27 | 11A3 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A2 | 1 | 50 | CB TN | Có | Phương_V | Phương_V | Nữ | 1/1/1975 | TNN | Học thêm Anh | 300 | 1 | ||||||||||||
28 | 11A4 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12A3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Loan_V | Nguyễn Thị Thanh Loan | Nữ | 1/1/1996 | NN* | AnhNN* | 300 | 1 | ||||||||||||
29 | 11D1 | 1 | 50 | CB XH | Có | 12A4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hạnh_V | Nguyễn Thúy Hạnh | Nữ | 1/1/1975 | TI | Tin học | 300 | 1 | ||||||||||||
30 | 11D2 | 1 | 50 | CB XH | Có | 12D1 | 1 | 50 | CB XH | Có | Phượng | Thẩm Bích Phượng | Nữ | 1/1/1975 | QP | QPAN | 300 | 1 | ||||||||||||
31 | 11D3 | 1 | 50 | CB XH | Có | 12D2 | 1 | 50 | CB XH | Có | Huệ_A | Đàm Thị Minh Huệ | Nữ | 1/1/1975 | GĐP | GD Địa phương | 300 | 1 | ||||||||||||
32 | 11D4 | 1 | 50 | CB XH | Có | 12D3 | 1 | 50 | CB XH | Có | Hiền_A | Đinh Thị Thu Hiền | Nam | 1/1/1975 | HĐTNDA | HĐTN dự án | 300 | 1 | ||||||||||||
33 | 11D5 | 1 | 50 | CB XH | Có | 12D4 | 1 | 50 | CB XH | Có | Cúc | Nguyễn Thị Kim Cúc | Nữ | 13/12/1984 | ||||||||||||||||
34 | 11D6 | 1 | 50 | CB XH | Có | 12D5 | 1 | 50 | CB XH | Có | Lý_A | Mai Thị Lý | Nữ | 2/5/1986 | ||||||||||||||||
35 | 10A01 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A01 | 1 | 50 | CB TN | Có | Thuỷ_A | Nguyễn Thị Thuỷ | Nữ | 6/3/1986 | ||||||||||||||||
36 | 10A02 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A02 | 1 | 50 | CB TN | Có | Ly | Nguyễn Khánh Ly | Nữ | 1/1/1976 | ||||||||||||||||
37 | 10A03 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A03 | 1 | 50 | CB TN | Có | Dương_A | Nguyễn Ánh Dương | Nữ | 11/6/1994 | ||||||||||||||||
38 | 10A04 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A04 | 1 | 50 | CB TN | Có | Linh_A | Bùi Gia Linh | Nữ | 1/1/1981 | ||||||||||||||||
39 | 10A1 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A1 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hương_A | Mai Hương | Nam | 1/1/1975 | ||||||||||||||||
40 | 10A2 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A2 | 1 | 50 | CB TN | Có | Tiến | Nguyễn Văn Tiến | Nam | 10/4/1971 | ||||||||||||||||
41 | 10A3 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hiền_H | Nguyễn Thị Thu HiềnH | Nữ | 21/1/1983 | ||||||||||||||||
42 | 10A4 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11A4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Đạt | Nguyễn Quốc Đạt | Nam | 1/1/1975 | ||||||||||||||||
43 | 10A5 | 1 | 50 | CB TN | Có | 11D1 | 1 | 50 | CB XH | Có | Hằng_H | Nguyễn Thu Hằng | Nữ | 28/1/1982 | ||||||||||||||||
44 | 10D1 | 1 | 50 | CB XH | Có | 11D2 | 1 | 50 | CB XH | Có | Hạnh_H | Phạm văn Hạnh | Nam | 19/8/1982 | ||||||||||||||||
45 | 10D2 | 1 | 50 | CB XH | Có | 11D3 | 1 | 50 | CB XH | Có | Hiên | Bùi Bích Hiên | Nữ | 11/5/1987 | ||||||||||||||||
46 | 10D3 | 1 | 50 | CB XH | Có | 11D4 | 1 | 50 | CB XH | Có | Mơ | Trương Thị Mơ | Nữ | 10/5/1988 | ||||||||||||||||
47 | 10D4 | 1 | 50 | CB XH | Có | 11D5 | 1 | 50 | CB XH | Có | B.Dung | Bụi Thị Thùy Dung | Nữ | 1/1/1989 | ||||||||||||||||
48 | 10D5 | 1 | 50 | CB XH | Có | 11D6 | 1 | 50 | CB XH | Có | Hòa | Nguyễn Mạnh Hòa | Nam | 23/1/1977 | ||||||||||||||||
49 | TKTPL1 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN1 | 1 | 50 | CB TN | Có | Tú | Nguyễn Đình Tú | Nam | 24/9/1989 | ||||||||||||||||
50 | TKTPL2 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN2 | 1 | 50 | CB TN | Có | C_Thúy | Cao Phương Thúy | Nữ | 12/4/1981 | ||||||||||||||||
51 | 12SU1 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Thủy_L | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 8/2/1986 | ||||||||||||||||
52 | 12SU2 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Thục | Bùi Thị Thục | Nữ | 24/6/1986 | ||||||||||||||||
53 | 12SU3 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN5 | 1 | 50 | CB TN | Có | Loan_L | Nguyễn Thị Thanh Loan | Nữ | 12/8/1983 | ||||||||||||||||
54 | 12SU4 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN6 | 1 | 50 | CB TN | Có | ThủySi | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 9/1/1975 | ||||||||||||||||
55 | 12DI1 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN7 | 1 | 50 | CB TN | Có | Ngân_Si | Ngô Thị Ngân | Nữ | 3/8/1975 | ||||||||||||||||
56 | 12DI2 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN8 | 1 | 50 | CB TN | Có | Linh | Đỗ Thị Linh | Nữ | 5/5/1988 | ||||||||||||||||
57 | 12DI3 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN9 | 1 | 50 | CB TN | Có | K-Thu | Kiều Thị Kim Thu | Nữ | 7/1/1989 | ||||||||||||||||
58 | 12DI4 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN10 | 1 | 50 | CB TN | Có | L_Thu | Lê Thị Hồng Thu | Nữ | 20/4/1975 | ||||||||||||||||
59 | 12DI5 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN11 | 1 | 50 | CB TN | Có | Quyên | Hoàng Thị Lệ Quyên | Nam | 28/9/1977 | ||||||||||||||||
60 | 12DI6 | 1 | 50 | CB TN | Có | 12NN12 | 1 | 50 | CB TN | Có | Loan_Su | Nguyễn Thị Tuyết Loan | Nam | 17/8/1979 | ||||||||||||||||
61 | 12SI | 1 | 50 | CB TN | Có | 12LI1 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hùng | Hoàng Duy Hùng | Nam | 21/11/1984 | ||||||||||||||||
62 | 12LI2 | 1 | 50 | CB TN | Có | AnhSu | Đỗ Thị Ngoc Anh | Nữ | 15/9/1987 | |||||||||||||||||||||
63 | 12LI3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Bằng | Nguyễn Văn Bằng | Nam | 1/1/1975 | |||||||||||||||||||||
64 | 12LI4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Thúy_Đ | Nguyễn Thị Thúy | Nữ | 29/11/1976 | |||||||||||||||||||||
65 | 12LI5 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hiếu_Đ | Ngô Thị Thu Hiếu | Nữ | 4/2/1977 | |||||||||||||||||||||
66 | 12LI6 | 1 | 50 | CB TN | Có | Len | Nguyễn Thị Len | Nam | 23/5/1979 | |||||||||||||||||||||
67 | 12LI7 | 1 | 50 | CB TN | Có | Oanh_Đ | Nguyễn Thị Kim Oanh | Nam | 25/2/1978 | |||||||||||||||||||||
68 | 12HO1 | 1 | 50 | CB TN | Có | N_Hương | Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1/1/1975 | |||||||||||||||||||||
69 | 12HO2 | 1 | 50 | CB TN | Có | D_Hương | Dương T. Thu Hương | Nữ | 26/6/1970 | |||||||||||||||||||||
70 | 12HO3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hồng | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1/1/1975 | |||||||||||||||||||||
71 | 12HO4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Thủy_CD | Vũ Thị Thu Thủy | Nam | 1/1/1975 | |||||||||||||||||||||
72 | 12SU1 | 1 | 50 | CB TN | Có | Hiện | Thân Văn Hiện | Nam | 27/4/1975 | |||||||||||||||||||||
73 | 12SU2 | 1 | 50 | CB TN | Có | NgânCN | Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2/2/1977 | |||||||||||||||||||||
74 | 12SU3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Duyến | Lê Thị Duyến | Nữ | 4/5/1981 | |||||||||||||||||||||
75 | 12SU4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Ngọc | Nguyễn Thị Vân Ngọc | Nữ | 24/10/1985 | |||||||||||||||||||||
76 | 12DI1 | 1 | 50 | CB TN | Có | D_Anh | Dương Thị Ngọc Anh | Nữ | 9/8/1984 | |||||||||||||||||||||
77 | 12DI2 | 1 | 50 | CB TN | Có | Tùng | Nguyễn Ngọc Tùng | Nam | 20/10/1984 | |||||||||||||||||||||
78 | 12DI3 | 1 | 50 | CB TN | Có | Ánh | Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 16/11/1982 | |||||||||||||||||||||
79 | 12DI4 | 1 | 50 | CB TN | Có | Điệp | Nguyễn Thị Điệp | Nữ | 4/12/1983 | |||||||||||||||||||||
80 | 12DI5 | 1 | 50 | CB TN | Có | Kính | Trần Kính | Nam | 24/4/1983 | |||||||||||||||||||||
81 | HiếuTD | Nguyễn Ích Hiếu TD | Nam | 29/11/1983 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Dung | Đinh Thị Thanh Dung | Nữ | 16/6/1984 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | Trình | Trần Văn Trình | Nam | 12/7/1977 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Hiệp | Vũ Tài Hiệp | Nam | 21/3/1983 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | Tuấn | Tạ Đăng Tuấn | Nam | 3/2/1975 | dtuan7506@gmail.com | |||||||||||||||||||||||||
86 | Đẳng | Bùi Văn Đẳng | Nam | 1/1/1994 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | Trung | Nguyễn Toàn Trung | Nam | 1/1/1986 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | Dương_QP | Nguyên Dương | Nam | 1/1/1975 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||