| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CĐSP TRUNG ƯƠNG - NHA TRANG | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2021 - 2022 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | (áp dụng từ 25/10/2021 đến 30/10/2021) | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 2019 (M24) | GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 2020 (M25) | GIÁO DỤC MẦM NON KHÓA 2021 (M26) | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | Thứ | Tuần | Tiết | M24A | M24B | M24C | M24D | M24E | M24G | M25A | M25B | M25C | M25D | M25E | M25G | M26A | M26B | M26C | M26D | M26E | M26G | M26H | M26I | T19 | D15 | N25 | TA7 | Thứ | Tuần | Tiết | |
7 | Hai | 10 | 1-2 | XD&TCTHCT 24-26 | XD&TCTHCT 24-26 | Đường lối CM của Đảng 17-19 | Tiếng Anh 19-21 | Tiếng Anh 19-21 | Nghề GVMN (Thới) 12 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQMTXQ | Tổ chức HĐLQTPVH | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 8 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 6 | T.Anh | T.Nga 2 | Hai | 10 | 1-2 | |||||||
8 | 25/10 | 3-4 | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (M.Hảo) | (V.Hương) | (Đ.Hiền) | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | Nghề GVMN (Thới) 12 | (Chung) 21-23 | (Long) 21-23 | (Q.Hương) 13-15 | (Nga) 21-23 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Tuân) 8 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 6 | 21-23 (T.Linh) | 21-23 (H.Thanh) | 25/10 | 3-4 | |||||||||||
9 | 5-6 | Nghề GVMN 11-13 | XD&TCTHCT 24-26 | XD&TCTHCT 24-26 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT 9-11 | Tổ chức HĐLQTPVH | Vệ sinh - dinh dưỡng | TATC 2.1 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TATC 2.1 | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 8 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Cờ vua & PPGD (Nhất) 22 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 22 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 22 | TATC (Đ.Hiền) 22 | 5-6 | ||||||||||||
10 | 7 | (Thới) | (Nguyệt) | (B.Thủy) | (Tài) | (H.Nhung) 21-23 | (Long) 13-15 | (V.Hương) 21-23 | (Q.Hương) 21-23 | (Nga) 21-23 | (K.Linh) 21-23 | 7-8 | |||||||||||||||||||
11 | Ba | 1-2 | Đánh giá trong GDMN 17-19 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT 9-11 | XD&TCTHCT 24-26 | XD&TCTHCT 24-26 | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TATC 2.1 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.H.Nhung) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 12 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 22 | GD trẻ RLPTK& trẻ TĐGCY | PPTCHĐ cho trẻ MN LQ tiếng Anh | Ba | 1-2 | ||||||||||
12 | 26/10 | 3-4 | (Tuân) | (Tài) | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (Long) 13-15 | (V.Anh) 21-23 | (Hà) 21-23 | (T.Linh) 21-23 | (Thy) 21-23 | (Phượng) 21-23 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Âm nhạc và múa (Hải) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 12 | 21-23 (Chí ) | Đệm đàn (Mỹ) 22 | 21-23 (K.Linh) | 26/10 | 3-4 | ||||||||||
13 | Tư | 1-2 | XD&TCTHCT 27-29 | Tiếng Anh 19-21 | Nhập môn GDĐB 11-13 | Nghề GVMN 11-13 | TCHĐG Âm nhạc | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | Vệ sinh - dinh dưỡng | PPTH và NCKH (Tuân) 11-13 | Tổ chức HĐLQMTXQ | Sinh lý trẻ em (Danh) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 10 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 8 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 8 | ĐLCMCĐ | Tư | 1-2 | |||||||||
14 | 27/10 | 3-4 | (Nguyệt) | (Thy) | (Trân) | (Lan) | (Chung) 21-23 | (Hà) 21-23 | (Hải) 21-23 | (Chường) 17-19 | (Long) 17-19 | 21-23 (Triều) | 27/10 | 3-4 | |||||||||||||||||
15 | 5-6 | Quản lý HCNN và QL ngành GD&ĐT 9-11 | Đánh giá trong GDMN 17-19 | Đường lối CM của Đảng 17-19 | TCHĐGD Thể chất | TATC 2.1 | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Vệ sinh - dinh dưỡng | TCHĐGD Thể chất | Âm nhạc và múa (Mỹ) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Liệu) 8 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 12 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Huân) 8 | Những NLCB của CN Mác Lê Nin 1 (Dũng) 8 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | Cờ vua (Nhất) 24 | Giáo dục trẻ khuyết tật trí tuệ (Chí) 24 | Lịch sử âm nhạc Việt Nam (Thịnh) 24 | TATC (Đ.Hiền) 24 | 5-6 | ||||||||||
16 | 7 | (Tài) | (Đ.Hằng) | (M.Hảo) | (Nguyệt) 21-23 | (V.Hương) 17-19 | (Long) 21-23 | (Hà) 21-23 | (Danh) 17-19 | (Q.Hương) 17-19 | 7-8 | ||||||||||||||||||||
17 | Năm | 1-2 | Đường lối CM của Đảng 17-19 | XD&TCTHCT 27-29 | Tiếng Anh 19-21 | Đánh giá trong GDMN 17-19 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | TCHĐG Âm nhạc | Vệ sinh - dinh dưỡng | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐG Âm nhạc | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 8 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | Vovinam & PPGD (Đ.Tuấn) 24 | GD trẻ khuyết tật ngôn ngữ | Ký xướng âm 3 (Phước) 14 | PPGDTA bậc THCS | Năm | 1-2 | |||||||||||
18 | 28/10 | 3-4 | (M.Hảo) | (Nguyệt) | (Đ.Linh) | (V.Anh) | (Hà) 21-23 | (Chung) 21-23 | (Q.Hương) 13-15 | (Phượng) 17-19 | (Hải) 17-19 | (L.Nhung) 17-19 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hưởng) 8 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 12 | Sinh lý trẻ em (Chường) 14 | 19-21 (V.Thúy) | 21-23 (H.Thanh) | 28/10 | 3-4 | |||||||||||
19 | Sáu | 1-2 | Nhập môn GDĐB 11-13 | Tiếng Anh 19-21 | XD&TCTHCT 27-29 | XD&TCTHCT 27-29 | XD&TCTHCT 27-29 | TATC 2.1 | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Nghề GVMN (Thới) 12 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | TCHĐG Âm nhạc | Nghề GVMN (Lan) 11-13 | Âm nhạc và múa (Phước) 14 | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (Nga) 14 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 14 | Sinh lý trẻ em (Chường) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 10 | Giáo dục hòa nhập (Trân) 12 | Chỉ huy và dàn dựng hát tập thể | Nghiệp vụ lễ tân | Sáu | 1-2 | ||||||||
20 | 29/10 | 3-4 | (Chinh) | (H.Thanh) | (B.Thủy) | (Nguyệt) | (L.Hiền) | (Đ.Hiền) 21-23 | (Phượng) 21-23 | PPTH và NCKH (Hưởng) 12 | Nghề GVMN (Thới) 12 | (L.Nhung) 21-23 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 16 | Sinh lý trẻ em (Chường) 16 | Âm nhạc và múa (Phước) 16 | 13-15 (V.Hảo) | 21-23 (Dung) | 29/10 | 3-4 | ||||||||||||
21 | 5-6 | Tiếng Anh 19-21 | XD&TCTHCT 27-29 | Nghề GVMN 11-13 | Nhập môn GDĐB 11-13 | Tổ chức HĐLQMTXQ | TCHĐGD Thể chất | Tổ chức HĐLQTPVH | TCHĐGD Thể chất | TCHĐ PT Ngôn ngữ | Tổ chức HĐLQTPVH | Kỹ năng thể hiện TPVH và BHTN (H.Nhung) 12 | Âm nhạc và múa (Hải) 16 | Tâm lý – Giáo dục học đại cương (Hằng) 10 | Âm nhạc và múa (L.Thủy) 16 | Đệm đàn (Mỹ) 24 | 5-6 | ||||||||||||||
22 | 7 | (K.Linh) | (L.Hiền) | (Thới) | (Trân) | (Q.Hương) 21-23 | (Nguyệt) 21-23 | (H.Nhung) 21-23 | (Hải) 21-23 | (Phượng) 21-23 | (Nga) 24-26 | 7-8 | |||||||||||||||||||
23 | Bảy | 1-2 | Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 1 ) 12; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 2) 12; Aerobic 3 (Lâm - Nhóm 1) 12; Aerobic 3 (M.Thanh - Nhóm 2) 12; Bóng chuyền 3 (Nhất) 12 | Khiêu vũ TT & PPGD | Bảy | 1-2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 30/10 | 3-4 | Cầu lông 3 (Nam - Nhóm 3) 12; Cầu lông 3 (M.Tuấn - Nhóm 4) 12 | 21-23 (Tín) | 30/10 | 3-4 | |||||||||||||||||||||||||
25 | |||||||||||||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Thời gian học trực tuyến (Áp dụng từ ngày 25/10/2021) | ||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Mốc thời gian | ||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Buổi học 4 tiết | Buổi học 3 tiết | |||||||||||||||||||||||||||||
30 | Tiết 1-2: Từ 7h15 - 8h55 | Tiết 1-3: Từ 7h15 - 10h00 | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | Tiết 3-4: Từ 9h10 - 10h50 | ||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Tiết 5-6: Từ 14h00 - 15h40 | Tiết 5-7: Từ 14h00 - 16h45 | |||||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||