| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 3 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 19/8/2024 đến ngày 25/8/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 3 | CĐD K17A | 27 | 2 | 19/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.8 | ||||||||||||||
7 | 3 | CĐD K17A | 27 | 2 | 19/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 20 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
8 | 3 | CĐD K17A | 27 | 3 | 20/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | Xong | 15 | 3 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
9 | 3 | CĐD K17A | 27 | 3 | 20/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.7 | ||||||||||||||
10 | 3 | CĐD K17A | 27 | 4 | 218 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 15 | 3 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 3 | CĐD K17A | 27 | 5 | 22/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 12 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
12 | 3 | CĐD K17A | 27 | 5 | 22/8 | Chiều | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
13 | 3 | CĐD K17A | 27 | 6 | 23/8 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.8 | ||||||||||||||
14 | 3 | CĐD K17A | 27 | 6 | 23/8 | Chiều | Thi Tiếng Anh 2 | THI | Cô Vân, Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||
15 | 3 | CĐD K17B | 29 | 2 | 19/8 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 12 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
16 | 3 | CĐD K17B | 29 | 2 | 19/8 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 20 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
17 | 3 | CĐD K17B | 29 | 3 | 20/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
18 | 3 | CĐD K17B | 29 | 4 | 218 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.7 | ||||||||||||||
19 | 3 | CĐD K17B | 29 | 4 | 21/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 4 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.8 | ||||||||||||||
20 | 3 | CĐD K17B | 29 | 5 | 22/8 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 3 | CĐD K17B | 29 | 5 | 22/8 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 8 | 22 | 4 | Cô Dung | B3.8 | ||||||||||||||
22 | 3 | CĐD K17B | 29 | 6 | 23/8 | Sáng | Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại | 8 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.7 | ||||||||||||||
23 | 3 | CĐD K18A | 31 | 2 | 19/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 28 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
24 | 3 | CĐD K18A | 31 | 3 | 20/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
25 | 3 | CĐD K18A | 31 | 4 | 21/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
26 | 3 | CĐD K18A | 31 | 5 | 22/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
27 | 3 | CĐD K18A | 31 | 5 | 22/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 36 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
28 | 3 | CĐD K18A | 31 | 6 | 23/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 12 | 4 | Cô Tú | B4.4 | ||||||||||||||
29 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 19/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 28 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
30 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 19/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 8 | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.2 | ||||||||||||||
31 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 20/8 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
32 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 20/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 4 | 12 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||
33 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 218 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
34 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 21/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 36 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
35 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 22/8 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 8 | 12 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||
36 | 3 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 23/8 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.6 | ||||||||||||||
37 | 3 | CĐD K19A | 2 | 19/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | |||||||||||||||
38 | 3 | CĐD K19A | 3 | 20/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | |||||||||||||||
39 | 3 | CĐD K19A | 4 | 218 | Sáng | Giáo dục thể chất | 4 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
40 | 3 | CĐD K19A | 5 | 22/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 8 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
41 | 3 | CĐD K19B | 2 | 19/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | |||||||||||||||
42 | 3 | CĐD K19B | 3 | 20/8 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | |||||||||||||||
43 | 3 | CĐD K19B | 4 | 218 | Sáng | Giáo dục thể chất | 4 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
44 | 3 | CĐD K19B | 5 | 22/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 8 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
45 | 3 | CDU K9A | 24 | 2 | 19/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 12 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
46 | 3 | CDU K9A | 24 | 3 | 20/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 12 | 58 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
47 | 3 | CDU K9A | 24 | 4 | 21/8 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 12 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
48 | 3 | CDU K9A | 24 | 5 | 22/8 | Sáng | Marketing dược | 8 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
49 | 3 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 19/8 | Sáng | Marketing dược | 8 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
50 | 3 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 20/8 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 12 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||
51 | 3 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 21/8 | Sáng | Kiểm nghiệm | 12 | 58 | 4 | Cô Trang | B4.2 | ||||||||||||||
52 | 3 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 22/8 | Sáng | Thống kê Y dược – Nghiên cứu khoa học | 12 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
53 | 3 | CDU K10A | 32 | 2 | 19/8 | Sáng | TH Bào chế tổ 1 | 12 | 48 | 4 | Cô Phương Anh | PTHD | ||||||||||||||
54 | 3 | CDU K10A | 32 | 2 | 19/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 12 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
55 | 3 | CDU K10A | 32 | 3 | 20/8 | Sáng | Hoá dược | 12 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 3 | CDU K10A | 32 | 4 | 21/8 | Sáng | Bệnh học | 12 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||
57 | 3 | CDU K10A | 32 | 5 | 22/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
58 | 3 | CDU K10B+C | 44 | 2 | 19/8 | Chiều | Bệnh học | 12 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
59 | 3 | CDU K10B+C | 44 | 3 | 20/8 | Chiều | Hoá dược | 12 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
60 | 3 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 21/8 | Sáng | Pháp chế - TCQLD | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.5 | ||||||||||||||
61 | 4 | CDU K10B+C | 45 | 4 | 21/8 | Chiều | TH Bào chế tổ 1 | 12 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
62 | 5 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 22/8 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 12 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
63 | 3 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 22/8 | Chiều | TH Bào chế tổ 3 | 12 | 48 | 5 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||
64 | 3 | CDU K11A | 3 | 20/8 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 4 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
65 | 3 | CDU K11A | 4 | 21/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 4 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
66 | 3 | CDU K11A | 5 | 22/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 8 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
67 | 3 | CDU K11A | 6 | 23/8 | Sáng | Tin học | 4 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | |||||||||||||||
68 | 3 | CDU K11B | 3 | 20/8 | Sáng | Giáo dục chính trị 1 | 4 | 30 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | |||||||||||||||
69 | 3 | CDU K11B | 4 | 21/8 | Sáng | Giáo dục thể chất | 4 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
70 | 3 | CDU K11B | 5 | 22/8 | Chiều | Giáo dục thể chất | 8 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | |||||||||||||||
71 | 3 | CDU K11B | 6 | 23/8 | Chiều | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | |||||||||||||||
72 | 3 | YSĐK K21 | 15 | 7 | 24/8 | Sáng | Thi 1, Quản lý và tổ chức y tế; 2, Sức khoẻ sinh sản; 3, Y học cổ truyền | THI | Cô Phương Anh, Cô Tú | B4.4 | ||||||||||||||||
73 | 3 | YSĐK K21 | 15 | 7 | 24/8 | Chiều | Thi 1, Bệnh truyền nhiễm xã hội; 2, Bệnh chuyên khoa | THI | Cô Trang, Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||||
74 | 3 | YHCT K14 | 16 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 10/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | ||||||||||||||||||||
75 | 3 | YHCT K15 | 21 | TH Đ.DCB/ KTĐ.D | 2/3 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | ||||||||||||||||||||
76 | 3 | YHCT K16 | 10 | 7 | 24/8 | Sáng | Tiếng Anh | 52 | 90 | 5 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
77 | 3 | YHCT K16 | 10 | 7 | 24/8 | Chiều | Tiếng Anh | 57 | 90 | 5 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
78 | 3 | YHCT K16 | 10 | CN | 25/8 | Sáng | Tiếng Anh | 62 | 90 | 5 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
79 | 3 | YHCT K16 | 10 | CN | 25/8 | Chiều | Tiếng Anh | 67 | 90 | 5 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
80 | 3 | B2 CDU K4 | 26 | 3 | 20/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 25 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
81 | 3 | B2 CDU K4 | 20 | 4 | 21/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 25 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
82 | 3 | B2 CDU K4 | 26 | 5 | 22/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 30 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
83 | 3 | B2 CDU K4 | 20 | 6 | 23/8 | 19 - 22h | Pháp luật | Xong | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
84 | 3 | B2 CDU K4 | 38 | 7 | 24/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 40 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
85 | 3 | B2 CDU K4 | 38 | 7 | 24/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | Xong | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
86 | 3 | B2 CDU K5 | 19 | 3 | 20/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 25 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
87 | 3 | B2 CDU K5 | 17 | 4 | 21/8 | 19 - 22h | Pháp luật | 25 | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
88 | 3 | B2 CDU K5 | 19 | 5 | 22/8 | 19 - 22h | Giáo dục thể chất | 30 | 60 | 5 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
89 | 3 | B2 CDU K5 | 17 | 6 | 23/8 | 19 - 22h | Pháp luật | Xong | 30 | 5 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
90 | 3 | B2 CDU K5 | 33 | 7 | 24/8 | Sáng | Dược lý | 44 | 90 | 5 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
91 | 3 | B2 CDU K5 | 33 | 7 | 24/8 | Chiều | Dược lý | 49 | 90 | 5 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
92 | 3 | B2 CDU K5 | 33 | CN | 25/8 | Sáng | Dược lý | 54 | 90 | 5 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
93 | 3 | B2 CDU K5 | 33 | CN | 25/8 | Chiều | Dược lý | 59 | 90 | 5 | Cô Mỹ Phương | B3.6 | ||||||||||||||
94 | 3 | B2 CDU K6 | 10 | 2 | 19/8 | 19 - 22h | TH Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 30 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
95 | 3 | B2 CDU K6 | 10 | 3 | 20/8 | 19 - 22h | TH Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 35 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
96 | 3 | B2 CDU K6 | 10 | 4 | 21/8 | 19 - 22h | TH Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 40 | 56 | 5 | Cô Hà | B3.7 | ||||||||||||||
97 | 3 | B2 CDU K6 | 10 | 5 | 22/8 | 19 - 22h | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 5 | 56 | 5 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
98 | 3 | B2 CDU K6 | 10 | 6 | 23/8 | 19 - 22h | Cấu tạo và chức năng cơ thể người 1 | 8 | 56 | 3 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||
99 | 3 | LTN CDU K4 | 6 | 7 | 24/8 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 40 | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||
100 | 3 | LTN CDU K4 | 6 | 7 | 24/8 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | Xong | 45 | 5 | BMĐD | PTH tầng 2 | ||||||||||||||