ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000913
Dịch vụ khách hàng
6
Phòng:A407
Ngày thi:
02/07/2024
Giờ thi:13g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122612064Nguyễn Trần HồngÂn
10
2222612025Lê Hoàng PhươngAnh
11
3322612088Nguyễn HồngAnh
12
4422612052Nguyễn Thị ThùyAnh
13
5522612063Phan Thị QuỳnhAnh
14
6623612029Nguyễn KimÁnh
15
7722612114Nguyễn TrọngDanh
16
8820613054Đoàn CôngĐạt
17
9922612004Nguyễn TấnĐạt
18
101022612096Đặng HoàngDuy
19
111122612055Nguyễn Thị ThuýDuy
20
121222612116Nguyễn Ngọc ThùyDuyên
21
131322612024Nguyễn Thị PhươngDuyên
22
141422612037Nguyễn Thu
23
151521612059TRỊNH THẢO
24
161622612076LÊ NGỌCHÂN
25
171722612092Ngô NgọcHân
26
181822612099ĐỖ THỊ KIMHẢO
27
191922612006Nguyễn Thị HồngHậu
28
202022612067Trần PhúcHậu
29
212122612071Trần DuyHoàng
30
222222612058Võ Thị KimHuệ
31
232322612113Bùi ThếHùng
32
242421613061Đặng QuốcHuy
33
252522612012Phạm Thị MinhHuyền
34
262622612110Nguyễn Đoàn Ngọc
35
272722612108Trần NhậtLinh
36
282822612065TRẦN THỊ CẨMLINH
37
292922612028LÊ THỊ THANHMAI
38
303022612069Trần Thị NgọcMai
39
313123612100Võ Thị HuyềnMai
40
323222612056Hà MẫnMẫn
41
333322612080Trương Thị ÁiMi
42
343422612057Hoàng CôngMinh
43
353522612090Nguyễn Trần NhậtMinh
44
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
45
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
46
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100