| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/18/2025 | ||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Tên học phần | Số tín chỉ | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm thi | Mã đề | Số tờ | Kí nộp | Ghi chú | Khoa |
8 | 1 | 2924106336 | Nguyễn Thái An | QK29.13 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 5,83 | Triết | ||||||
9 | 2 | 2924128499 | Nguyễn Thái Anh | QK29.11 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,42 | Triết | ||||||
10 | 3 | 2924105760 | Trần Ngọc Anh | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,00 | Triết | ||||||
11 | 4 | 2924106188 | Vũ Quang Anh | QK29.13 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 4,50 | Triết | ||||||
12 | 5 | 2823216752 | Nguyễn Tuấn Anh | TA28.06 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 6,00 | Triết | ||||||
13 | 6 | 2924130254 | Nguyễn Ngọc Ánh | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,92 | Triết | ||||||
14 | 7 | 2520220085 | Vi Thanh Biên | CT27.01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 6,33 | Triết | ||||||
15 | 8 | 2924118892 | Hoàng Mai Chi | QK29.11 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,75 | Triết | ||||||
16 | 9 | 2924125829 | Nguyễn Hải Đăng | CD29.04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 7,25 | Triết | ||||||
17 | 10 | 2823225356 | Phan Minh Đức | TA28.09 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 5,70 | Triết | ||||||
18 | 11 | 19150803 | Trần Quý Dương | GD24.09 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,50 | Triết | ||||||
19 | 12 | 2924102392 | Nguyễn Hải Dương | QK29.08 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 4,75 | Triết | ||||||
20 | 13 | 2924103481 | Nguyễn Khánh Duy | CD29.08 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 7,30 | Triết | ||||||
21 | 14 | 2924128941 | Nguyễn Đại Hải | QK29.09 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 4,42 | Triết | ||||||
22 | 15 | 2621230848 | Nguyễn Vũ Thu Hằng | QT26.06 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | NĐ | B303 | 19h30 | 60' | 7,50 | Triết | ||||||
23 | 16 | 2924129170 | Triệu Thị Diệu Hiền | QK29.15 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 5,75 | Triết | ||||||
24 | 17 | 2924106685 | Nguyễn Văn Hiệp | CD29.04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 6,33 | Triết | ||||||
25 | 18 | 2621221349 | Trần Xuân Hiếu | .TC26.01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 7,58 | Triết | ||||||
26 | 19 | 2520110992 | Đinh Trung Hiếu | CT27.01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 6,50 | Triết | ||||||
27 | 20 | 2924108111 | Phạm Minh Hiếu | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,17 | Triết | ||||||
28 | 21 | 18114809 | Trần Minh Hiếu | QT27.15 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,50 | Triết | ||||||
29 | 22 | 2924114576 | Nguyễn Thúy Hòa | QK29.14 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,08 | Triết | ||||||
30 | 23 | 2924105691 | Trần Tiến Hùng | CD29.13 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 8,08 | Triết | ||||||
31 | 24 | 2924118598 | Trần Tuấn Hùng | QK29.01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 6,67 | Triết | ||||||
32 | 25 | 2723300043 | Đỗ Duy Hùng | QT27.35 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 7,00 | Triết | ||||||
33 | 26 | 2924107073 | Bùi Anh Hữu | QK29.13 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 5,33 | Triết | ||||||
34 | 27 | 2924122193 | Nguyễn Phạm Gia Huy | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,83 | Triết | ||||||
35 | 28 | 2924128590 | Phạm Thị Kim Khánh | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,42 | Triết | ||||||
36 | 29 | 2823245857 | Nguyễn Đăng Khoa | TA28.09 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 6,00 | Triết | ||||||
37 | 30 | 2520215957 | Trần Nhật Linh | .KT25.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 7,00 | Triết | ||||||
38 | 31 | 2924111632 | Nguyễn Thị Linh | QK29.01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,50 | Triết | ||||||
39 | 32 | 2924116117 | Phạm Thùy Linh | QK29.06 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,42 | Triết | ||||||
40 | 33 | 2924115962 | Nguyễn Thị Phương Linh | QK29.14 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,08 | Triết | ||||||
41 | 34 | 2924200502 | Huỳnh Văn Linh | QK29.15 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 3,92 | Triết | ||||||
42 | 35 | 2823245323 | Nguyễn Thị Phương Linh | TA28.07 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 7,20 | Triết | ||||||
43 | 36 | 2924131739 | Đỗ Tiến Long | QK29.03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 6,00 | Triết | ||||||
44 | 37 | 2722210462 | Bùi Thanh Mai | .KT27.23 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 8,00 | Triết | ||||||
45 | 38 | 2924124337 | Nguyễn Bảo Ngọc | QK29.11 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,17 | Triết | ||||||
46 | 39 | 2924105773 | Vũ Ánh Ngọc | QK29.15 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 4,42 | Triết | ||||||
47 | 40 | 2924127743 | Vũ Hoàng Nguyên | QK29.11 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,75 | Triết | ||||||
48 | 41 | 2823210475 | Trần Thị Yến Nhi | TA28.07 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 6,50 | Triết | ||||||
49 | 42 | 2924100490 | Nguyễn Thị Phương Nhung | QK29.16 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 5,75 | Triết | ||||||
50 | 43 | 2924115826 | Mai Thị Kim Oanh | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,42 | Triết | ||||||
51 | 44 | 2722220715 | Hoàng Xuân Phú | TA28.07 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 7,30 | Triết | ||||||
52 | 45 | 2924102918 | Trương Trọng Phúc | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,67 | Triết | ||||||
53 | 46 | 2924103139 | Nguyễn Văn Phương | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 6,42 | Triết | ||||||
54 | 47 | 2823220352 | Nguyễn Duy Quang | TA28.05 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 3,10 | Triết | ||||||
55 | 48 | 2823255436 | Nguyễn Dương Mai Quỳnh | TA28.09 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 6,80 | Triết | ||||||
56 | 49 | 2924101727 | Lê Hoàng Sơn | QK29.05 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 3,33 | Triết | ||||||
57 | 50 | 2722226234 | Nguyễn Văn Sỹ | KO27.06 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 8,00 | Triết | ||||||
58 | 51 | 2823257219 | Phạm Văn Thắng | RM28.05 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 6,88 | Triết | ||||||
59 | 52 | 2924124115 | Bùi Thị Thanh Thoa | QK29.03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,90 | Triết | ||||||
60 | 53 | 2722212848 | Nguyễn Thị Thu Thủy | KI27.02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,00 | Triết | ||||||
61 | 54 | 2924122508 | Vũ Mạnh Tiến | CD29.02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 17h30 | 60' | 7,17 | Triết | ||||||
62 | 55 | 2924100132 | Nguyễn Bảo Trâm | QK29.12 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 19h30 | 60' | 7,50 | Triết | ||||||
63 | 56 | 2924124140 | Đào Quỳnh Trang | QK29.04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 7,83 | Triết | ||||||
64 | 57 | 2823231143 | Nguyễn Thùy Trang | TA28.03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | NĐ | B309 | 19h30 | 60' | 8,12 | Triết | ||||||
65 | 58 | 2621235207 | Nguyễn Văn Tuấn | KO26.02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 6,00 | Triết | ||||||
66 | 59 | 2924300029 | Phạm Hoàng Tùng | QK29.10 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 5,08 | Triết | ||||||
67 | 60 | 2823210956 | Nguyễn Lưu Hoàng Tùng | RM28.01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 7,30 | Triết | ||||||
68 | 61 | 2924120962 | Đàm Anh Tướng | QK29.07 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 6,67 | Triết | ||||||
69 | 62 | 2823225322 | Lê Hoàng Vũ | QK29.10 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B303 | 18h30 | 60' | 6,67 | Triết | ||||||
70 | 63 | 2823210101 | Nguyễn Thị Xuân | TA28.07 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | TL | B309 | 19h30 | 60' | 7,50 | Triết | ||||||
71 | 64 | 2823150877 | Hoàng Trần Yến | TA28.10 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | NĐ | B309 | 19h30 | 60' | 8,10 | Triết | ||||||
72 | 65 | 2823220239 | Phạm Minh Giáng | XD28.01 | Cơ học kết cấu 2 | 2 | TL | B309 | 18h30 | 60' | 7,30 | Xây dựng | ||||||
73 | 66 | 2823152991 | Lê Gia Huy | XD28.01 | Cơ học kết cấu 2 | 2 | TL | B309 | 18h30 | 60' | 7,50 | Xây dựng | ||||||
74 | 67 | 2823250622 | Nguyễn Tiến Nhật | XD28.01 | Cơ học kết cấu 2 | 2 | TL | B309 | 18h30 | 60' | 5,80 | Xây dựng | ||||||
75 | 68 | 2924131886 | Đặng Việt Anh | QĐ29.01 | Điện chiếu sáng công trình và đô thị | 2 | TL | B309 | 17h30 | 60' | 0,6 | 7,50 | Kiến trúc | |||||
76 | 69 | 2924103521 | Lưu Hoàng Long | QĐ29.02 | Điện chiếu sáng công trình và đô thị | 2 | TL | B309 | 17h30 | 60' | 0,6 | 6,50 | Kiến trúc | |||||
77 | 70 | 2924102848 | Phạm Đức Thắng | QĐ29.02 | Điện chiếu sáng công trình và đô thị | 2 | TL | B309 | 17h30 | 60' | 0,2 | 5,00 | Kiến trúc | |||||
78 | 71 | 2823240263 | Thân Ngọc Anh | CD28.01 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 17h30 | 60' | 5,75 | Cơ - Điện tử | ||||||
79 | 72 | 2823156805 | Mai Tuấn Anh | CD28.02 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 17h30 | 60' | 5,50 | Cơ - Điện tử | ||||||
80 | 73 | 2823154885 | Tạ Quang Anh | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,00 | Cơ - Điện tử | ||||||
81 | 74 | 2823255432 | Trần Trọng Hoàng Anh | CD28.06 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 19h30 | 60' | 5,50 | Cơ - Điện tử | ||||||
82 | 75 | 2823152607 | Nguyễn Quang Bình | CD28.03 | Điện tử số | 2 | NĐ | B405 | 18h30 | 60' | 9,75 | Cơ - Điện tử | ||||||
83 | 76 | 2823152608 | Lưu Đình Chiến | CD28.02 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 17h30 | 60' | 5,50 | Cơ - Điện tử | ||||||
84 | 77 | 2823156808 | Hoàng Đình Chiêu | CD28.02 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 17h30 | 60' | 5,00 | Cơ - Điện tử | ||||||
85 | 78 | 2823152611 | Thang Tuấn Công | CD28.07 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 19h30 | 60' | 4,75 | Cơ - Điện tử | ||||||
86 | 79 | 2823152613 | Nguyễn Kim Danh | CD28.03 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 17h30 | 60' | 6,50 | Cơ - Điện tử | ||||||
87 | 80 | 2823216213 | Luyện Đức Đạo | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 7,50 | Cơ - Điện tử | ||||||
88 | 81 | 2823152625 | Nguyễn Đăng Đạt | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,25 | Cơ - Điện tử | ||||||
89 | 82 | 2823152624 | Nguyễn Duy Đạt | CD28.06 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,55 | Cơ - Điện tử | ||||||
90 | 83 | 2823152626 | Nguyễn Thành Đạt | CD28.06 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 4,50 | Cơ - Điện tử | ||||||
91 | 84 | 2823152627 | Trần Quang Đạt | CD28.06 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,30 | Cơ - Điện tử | ||||||
92 | 85 | 2823152629 | Nguyễn Đăng Đoàn | CD28.05 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 7,75 | Cơ - Điện tử | ||||||
93 | 86 | 2823210362 | Tào Văn Đức | CD28.01 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 17h30 | 60' | 7,00 | Cơ - Điện tử | ||||||
94 | 87 | 2823152633 | Nguyễn Minh Đức | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,75 | Cơ - Điện tử | ||||||
95 | 88 | 2823152634 | Thân Nhân Đức | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,25 | Cơ - Điện tử | ||||||
96 | 89 | 2823210323 | Nguyễn Quốc Đức | CD28.05 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 5,85 | Cơ - Điện tử | ||||||
97 | 90 | 2823211330 | Đặng Thái Dương | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,25 | Cơ - Điện tử | ||||||
98 | 91 | 2823255439 | Nguyễn Văn Dưỡng | CD28.04 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,00 | Cơ - Điện tử | ||||||
99 | 92 | 2823152618 | Đinh Khánh Duy | CD28.05 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 18h30 | 60' | 6,30 | Cơ - Điện tử | ||||||
100 | 93 | 2823230387 | Nguyễn Quốc Duy | CD28.07 | Điện tử số | 2 | TL | B405 | 19h30 | 60' | 5,25 | Cơ - Điện tử | ||||||