| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GDĐT ĐẮK LẮK | |||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Trường THPT Buôn Hồ - Thị Xã Buôn Hồ | |||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ và tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Học sinh trường THCS | Xếp loại HL,HK các năm học THCS | ĐTB Toán 9 | ĐTB Văn 9 | ĐTB Anh 9 | ĐTBCN lớp 9 | Điểm UT | Tổng điểm XT | Đỗ/Hỏng | Số GCN | Ghi chú | Mã hồ sơ | ||||||||||
8 | Ng | Th | Năm | Lớp 6 | Lớp 7 | Lớp 8 | Lớp 9 | |||||||||||||||||||||
9 | HK | HL | HK | HL | HK | HL | HK | HL | ||||||||||||||||||||
10 | 1 | H Truc Mlô Duôn Du | 18 | 03 | 2008 | 18/03/2008 | Krông Buk, Đăk Lăk | Nữ | Ê-đê | Trường PTDTNT THCS Thị Xã Buôn Hồ | T | K | T | G | T | G | T | G | 8 | 8,3 | 8,1 | 8,4 | 1 | 40 | TT | HSO66027897 | ||
11 | 2 | Hoàng Duy Thái | 04 | 01 | 2008 | 04/01/2008 | Krông Buk, Đăk Lăk | Nam | Nùng | Trường PTDTNT THCS Thị Xã Buôn Hồ | T | K | T | K | T | K | T | K | 6,8 | 6,8 | 6,1 | 7,5 | 1 | 37 | TT | HSO66027963 | ||
12 | 3 | H- Diếp Niê | 15 | 03 | 2008 | 15/03/2008 | Krông Buk, Đăk Lăk | Nữ | Ê-đê | Trường PTDTNT THCS Thị Xã Buôn Hồ | T | TB | T | K | T | K | T | K | 6 | 7,2 | 6,3 | 6,8 | 1 | 35 | TT | HSO66032204 | ||
13 | 4 | H- Đăng - Niê | 28 | 02 | 2008 | 28/02/2008 | Krông Buk, Đăk Lăk | Nữ | Ê-đê | Trường PTDTNT THCS Thị Xã Buôn Hồ | T | TB | T | TB | T | K | T | K | 6,8 | 6,5 | 6,9 | 7 | 1 | 33 | TT | HSO66939771 | ||
14 | 5 | H Diêm Mi Niê | 13 | 08 | 2008 | 13/08/2008 | Krông Buk, Đăk Lăk | Nữ | Ê-đê | Trường PTDTNT THCS Thị Xã Buôn Hồ | T | TB | T | TB | T | TB | T | TB | 6,3 | 6,4 | 6,5 | 6,4 | 1 | 29 | TT | HSO66037073 | ||
15 | 6 | H Nginh Mlô | 02 | 03 | 2008 | 02/03/2008 | Krông Buk, Đăk Lăk | Nữ | Ê-đê | Trường PTDTNT THCS Thị Xã Buôn Hồ | T | TB | T | TB | T | TB | T | TB | 5,1 | 6,3 | 5,6 | 6,4 | 1 | 29 | TT | HSO66946570 | ||
16 | 7 | Hoàng Minh Khôi | 20 | 12 | 2008 | 20/12/2008 | Buôn Ma Thuột-ĐăkLăk | Nam | Nùng | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,3 | 8 | 8,8 | 9 | 1 | 41 | ĐĐT | HSO66940603 | ||
17 | 8 | Lê Văn Anh Tú | 12 | 05 | 2008 | 12/05/2008 | Sa Thầy, Kon Tum | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,6 | 9,1 | 9,9 | 9,5 | 40 | ĐĐT | HSO66034214 | |||
18 | 9 | Nguyễn Võ Anh Thư | 17 | 01 | 2008 | 17/01/2008 | Buôn Ma Thuột - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,8 | 9 | 9,4 | 9,5 | 40 | ĐĐT | HSO66031318 | |||
19 | 10 | Huỳnh Bạch Bích Hạnh | 06 | 09 | 2008 | 06/09/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,6 | 9,5 | 9,3 | 9,4 | 40 | ĐĐT | HSO66036242 | |||
20 | 11 | Lê Thị Trà My | 20 | 09 | 2008 | 20/09/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Lý Tự Trọng | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,7 | 8,7 | 9,4 | 9,4 | 40 | ĐĐT | HSO66036045 | |||
21 | 12 | Nguyễn Thị Ánh Thi | 18 | 03 | 2008 | 18/03/2008 | Bình Sơn, Quảng Ngãi | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,6 | 8,8 | 9,5 | 9,3 | 40 | ĐĐT | HSO66038331 | |||
22 | 13 | Nguyễn Bảo Thy | 23 | 08 | 2008 | 23/08/2008 | Hoài Ân-Bình Định | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,7 | 8,4 | 9,6 | 9,3 | 40 | ĐĐT | HSO66038277 | |||
23 | 14 | Trần Gia Bảo | 08 | 07 | 2008 | 08/07/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,9 | 8,4 | 9,3 | 9,3 | 40 | ĐĐT | HSO66035281 | |||
24 | 15 | Lê Nguyễn Anh Thư | 28 | 05 | 2008 | 28/05/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,7 | 9 | 8,9 | 9,3 | 40 | ĐĐT | HSO66038338 | |||
25 | 16 | Phan Ngọc Ánh | 29 | 10 | 2008 | 29/10/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,4 | 8,8 | 9,7 | 9,2 | 40 | ĐĐT | HSO66948161 | |||
26 | 17 | Trương Xuân My | 07 | 04 | 2008 | 07/04/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,5 | 9 | 8,9 | 9,2 | 40 | ĐĐT | HSO66946958 | |||
27 | 18 | Vũ Nguyễn Phương Trâm | 04 | 08 | 2008 | 04/08/2008 | Krông Búk - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,7 | 8,6 | 8,8 | 9,2 | 40 | ĐĐT | HSO66941936 | |||
28 | 19 | Đinh Vũ Khánh Linh | 02 | 03 | 2008 | 02/03/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,2 | 8,9 | 8,5 | 9,2 | 40 | ĐĐT | HSO66035815 | |||
29 | 20 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 14 | 08 | 2008 | 14/08/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,4 | 8,8 | 9,4 | 9,1 | 40 | ĐĐT | HSO66946112 | |||
30 | 21 | Vương Thị Cẩm Ly | 04 | 07 | 2008 | 04/07/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,6 | 8,8 | 9,2 | 9,1 | 40 | ĐĐT | HSO66942969 | |||
31 | 22 | Nguyễn Văn Quốc | 29 | 05 | 2008 | 29/05/2008 | Buôn Ma Thuột-ĐăkLăk | Nam | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,7 | 8,4 | 9,3 | 9,1 | 40 | ĐĐT | HSO66940510 | |||
32 | 23 | Hoàng Nguyễn Phương Nguyên | 20 | 10 | 2008 | 20/10/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,9 | 8 | 9,7 | 9,1 | 40 | ĐĐT | HSO66038432 | |||
33 | 24 | Tạ Lê Hoài Băng | 15 | 09 | 2008 | 15/09/2008 | Buôn Ma Thuột-ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 8 | 8,8 | 9,1 | 40 | ĐĐT | HSO66027774 | |||
34 | 25 | Võ Minh Thư | 28 | 12 | 2008 | 28/12/2008 | Krông Búk - Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 8,8 | 7,8 | 9,1 | 40 | ĐĐT | HSO66037982 | |||
35 | 26 | Đinh Thị Ngọc Anh | 02 | 03 | 2008 | 02/03/2008 | Krông Buk - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,6 | 8,7 | 10 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66034224 | |||
36 | 27 | Phạm Xuân Hương | 14 | 02 | 2008 | 14/02/2008 | Buôn Ma Thuột - ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,9 | 8,2 | 9 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66940292 | |||
37 | 28 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 23 | 06 | 2008 | 23/06/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,6 | 8,8 | 9,7 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66035282 | |||
38 | 29 | Nguyễn Thị Thúy Uyên | 16 | 05 | 2008 | 16/05/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,4 | 8 | 9,4 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66030298 | |||
39 | 30 | Nguyễn Thu Uyên | 19 | 05 | 2008 | 19/05/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 8,8 | 8,4 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66946795 | |||
40 | 31 | Nguyễn Thị Quỳnh Ý | 08 | 01 | 2008 | 08/01/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,2 | 8,6 | 8,4 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66033997 | |||
41 | 32 | Lưu Lê Bảo Việt | 28 | 05 | 2008 | 28/05/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,4 | 8 | 8,6 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66034343 | |||
42 | 33 | Nguyễn Mai Thảo Trúc | 29 | 03 | 2008 | 29/03/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,7 | 9,1 | 7,9 | 9 | 40 | ĐĐT | HSO66938698 | |||
43 | 34 | Lê Nguyễn Khánh Linh | 17 | 08 | 2008 | 17/08/2008 | TP Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,1 | 9 | 9,8 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66939261 | |||
44 | 35 | Huỳnh Thị Như Quỳnh | 21 | 01 | 2008 | 21/01/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,6 | 8,4 | 8,8 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66029973 | |||
45 | 36 | Nguyễn Diệu Nhiên | 21 | 05 | 2008 | 21/05/2008 | Buôn Ma Thuột- Đăklăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,2 | 7,9 | 9,7 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66939124 | |||
46 | 37 | Võ Yến Viên | 11 | 03 | 2008 | 11/03/2008 | Buôn Ma Thuột, ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,3 | 7,5 | 9,8 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66939915 | |||
47 | 38 | Nguyễn Văn Long | 24 | 07 | 2008 | 24/07/2008 | Buôn Ma Thuột-ĐăkLăk | Nam | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,1 | 8,2 | 9,3 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66939204 | |||
48 | 39 | Hoàng Phương Linh | 20 | 12 | 2008 | 20/12/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,8 | 8,3 | 9,3 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66037412 | |||
49 | 40 | Dương Quang Huy | 08 | 02 | 2008 | 08/02/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,5 | 8,1 | 8,3 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66032099 | |||
50 | 41 | Đồng Đắc Danh | 04 | 04 | 2008 | 04/04/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,7 | 8,4 | 8,4 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66035278 | |||
51 | 42 | Phạm Tự Trung Trực | 30 | 08 | 2008 | 30/08/2008 | Buôn Ma huột - Đắk Lắk | Nam | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 7,8 | 7,6 | 8,8 | 8,9 | 40 | ĐĐT | HSO66938606 | |||
52 | 43 | Nguyễn Quốc Việt | 08 | 02 | 2008 | 08/02/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,4 | 8,6 | 9,5 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66030336 | |||
53 | 44 | Nguyễn Bảo Gia Thy | 24 | 08 | 2008 | 24/08/2008 | Krông Buk - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,7 | 8,4 | 9,7 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66035208 | |||
54 | 45 | Phan Mỹ Duyên | 22 | 01 | 2008 | 22/01/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,9 | 8,8 | 9 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66034050 | |||
55 | 46 | Phan Nguyễn Anh Thư | 29 | 11 | 2008 | 29/11/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,5 | 8,5 | 8,5 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66037935 | |||
56 | 47 | Nguyễn Lê Thảo Anh | 09 | 08 | 2008 | 09/08/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,5 | 8,2 | 9,7 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66035449 | |||
57 | 48 | Nguyễn Khoa Quỳnh Mai | 26 | 02 | 2008 | 26/02/2008 | Buôn Ma Thuột-ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,7 | 8,1 | 9,4 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66941955 | |||
58 | 49 | Trần Hà Linh | 03 | 09 | 2008 | 03/09/2008 | Krông Búk - Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Lê Hồng Phong | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,2 | 8,5 | 8,3 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66942478 | |||
59 | 50 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 12 | 01 | 2008 | 12/01/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,6 | 9 | 8,4 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66037256 | |||
60 | 51 | Hồ Trung Kiên | 23 | 06 | 2008 | 23/06/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 8,3 | 8,7 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66029653 | |||
61 | 52 | Trần Phạm Bảo Long | 16 | 12 | 2008 | 16/12/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Huệ | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,5 | 8,2 | 8,2 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66029456 | |||
62 | 53 | La Nhật Gia Bảo | 21 | 02 | 2008 | 21/02/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,1 | 8,4 | 8,4 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66038144 | |||
63 | 54 | Đoàn Anh Thư | 07 | 03 | 2008 | 07/03/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,5 | 8,3 | 9 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66948242 | |||
64 | 55 | Lê Ngọc Hợp | 09 | 09 | 2008 | 09/09/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,5 | 8,1 | 9,2 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66035141 | |||
65 | 56 | Võ Thị Lan Anh | 22 | 01 | 2008 | 22/01/2008 | Krông Búk - ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,6 | 8,1 | 9,1 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66942029 | |||
66 | 57 | Hồ Thúy Nga | 24 | 10 | 2008 | 24/10/2008 | Buôn Ma Thuột-ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,5 | 7,6 | 8,5 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66035559 | |||
67 | 58 | Hồ Mai Ngọc Thảo | 26 | 10 | 2008 | 26/10/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,2 | 8,8 | 8,4 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66036430 | |||
68 | 59 | Đỗ Phạm Trà My | 12 | 11 | 2008 | 12/11/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,4 | 8,3 | 8,5 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66942666 | |||
69 | 60 | Huỳnh Minh Quang | 22 | 08 | 2008 | 22/08/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,4 | 8,4 | 8 | 8,8 | 40 | ĐĐT | HSO66941017 | |||
70 | 61 | Vương Lan Anh | 31 | 12 | 2007 | 31/12/2007 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Gia Tự | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,1 | 9,3 | 9,6 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66031145 | |||
71 | 62 | Phan Văn Đạt | 09 | 09 | 2008 | 09/09/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,3 | 8,4 | 9,2 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66940874 | |||
72 | 63 | Nguyễn Thị Ngọc | 01 | 05 | 2008 | 01/05/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,2 | 8,2 | 9,2 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66038075 | |||
73 | 64 | Phan Đặng Cảnh Toàn | 08 | 02 | 2008 | 08/02/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,3 | 8,4 | 8,7 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66938573 | |||
74 | 65 | Hoàng Hoài Hiếu Ngân | 09 | 07 | 2008 | 09/07/2008 | Ban Mê Thuột - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,5 | 8,2 | 9,7 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66035187 | |||
75 | 66 | Ngô Bùi Ngọc Diệp | 11 | 12 | 2008 | 11/12/2008 | Ban Mê Thuột - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 8 | 9 | 9,3 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66035320 | |||
76 | 67 | Lê Nguyễn Thảo Nhi | 05 | 02 | 2008 | 05/02/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 7,6 | 9,3 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66029863 | |||
77 | 68 | Hoàng Tùng Lâm | 24 | 10 | 2008 | 24/10/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,3 | 7,9 | 9,3 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66942658 | |||
78 | 69 | Huỳnh Võ Anh Thư | 09 | 05 | 2008 | 09/05/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,6 | 8,2 | 8,7 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66943189 | |||
79 | 70 | Nguyễn Võ Mỹ Kim | 09 | 03 | 2008 | 09/03/2008 | Ban Mê Thuột - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 7 | 8,6 | 9,8 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66034865 | |||
80 | 71 | Nguyễn Ngọc Minh Khôi | 30 | 01 | 2008 | 30/01/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,6 | 7,3 | 8 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66945482 | |||
81 | 72 | Trần Thị Trà My | 03 | 12 | 2008 | 03/12/2008 | Buôn Ma Thuột - ĐăkLăk | Nữ | Kinh | TrườngTHCS Hùng Vương | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,5 | 8 | 8,4 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66942055 | |||
82 | 73 | Nguyễn Phương Dung | 04 | 01 | 2008 | 04/01/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Lý Tự Trọng | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,2 | 8,2 | 8,5 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66941471 | |||
83 | 74 | Nguyễn Văn Sang | 17 | 04 | 2008 | 17/04/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn công Trứ | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,8 | 7,5 | 8,5 | 8,7 | 40 | ĐĐT | HSO66941132 | |||
84 | 75 | Kiều Ngọc Hiền | 18 | 12 | 2008 | 18/12/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 8 | 9,6 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66942807 | |||
85 | 76 | Lê Nguyễn Bảo Thy | 06 | 03 | 2008 | 06/03/2008 | Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Lê Hồng Phong | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,9 | 8,6 | 8,5 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66037104 | |||
86 | 77 | Lâm Bảo Ngọc | 27 | 10 | 2008 | 27/10/2008 | Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8 | 8,5 | 9,5 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66942022 | |||
87 | 78 | Lương Thị Yến Nhi | 16 | 04 | 2008 | 16/04/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Huệ | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,7 | 8,8 | 8,4 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66941839 | |||
88 | 79 | Trần Thị Hà Trang | 06 | 04 | 2008 | 06/04/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,8 | 8,1 | 8,9 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66030193 | |||
89 | 80 | Bùi Ngọc Giang | 13 | 03 | 2008 | 13/03/2008 | Krông Buk - Đăk Lăk | Nam | Kinh | Trường THCS Ngô Quyền | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,2 | 8,4 | 9,1 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66034206 | |||
90 | 81 | Phạm Ngọc Thuận | 18 | 09 | 2008 | 18/09/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,8 | 8,2 | 8,7 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66035581 | |||
91 | 82 | Bùi Lương Mạnh Toàn | 28 | 11 | 2008 | 28/11/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nam | Kinh | THCS Hoàng Hoa Thám | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,1 | 8 | 8,3 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66952819 | |||
92 | 83 | Phan Thị Thu Thảo | 04 | 12 | 2008 | 04/12/2008 | Krông Búk - Đăk Lăk | Nữ | Kinh | Trường THCS Lê Hồng Phong | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,8 | 8,3 | 7,2 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66950151 | |||
93 | 84 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 18 | 06 | 2008 | 18/06/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 9 | 7,7 | 8,4 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66029715 | |||
94 | 85 | Ngô Như Ý | 29 | 02 | 2008 | 29/02/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 7,1 | 9 | 9 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66034222 | |||
95 | 86 | Phạm Nguyễn Minh Hiển | 26 | 04 | 2008 | 26/04/2008 | Krông Búk - Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Lê Hồng Phong | T | G | T | G | T | G | T | G | 9,4 | 8,1 | 7,4 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66031812 | |||
96 | 87 | Nguyễn Chí Bảo | 12 | 07 | 2008 | 12/07/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 7,9 | 8,3 | 8,6 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66941100 | |||
97 | 88 | Dương Thủy Tiên | 09 | 08 | 2008 | 09/08/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Lý Tự Trọng | T | G | T | G | T | G | T | G | 8 | 8,2 | 8,6 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66036973 | |||
98 | 89 | Dương Hiển Thành Công | 27 | 09 | 2008 | 27/09/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Lý Tự Trọng | T | G | T | G | T | G | T | G | 8 | 7,8 | 8,9 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66038267 | |||
99 | 90 | Trần Ngọc Bảo Trinh | 12 | 08 | 2008 | 12/08/2008 | Tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | Trường THCS Trần Đại Nghĩa | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,8 | 7,2 | 8,7 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66030229 | |||
100 | 91 | Nguyễn Văn Gia Kỳ | 27 | 02 | 2008 | 27/02/2008 | Krông Búk, Đắk Lắk | Nam | Kinh | Trường THCS Nguyễn Du | T | G | T | G | T | G | T | G | 8,2 | 7,8 | 8,7 | 8,6 | 40 | ĐĐT | HSO66035902 | |||