| A | C | D | E | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH QUẢNG NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG QUẢNG NAM | Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc | |||||||||||
3 | |||||||||||||
4 | . | ||||||||||||
5 | DANH SÁCH HỌC SINH TRUNG CẤP KHÓA 13 NĂM HỌC 2020-2023 ĐỀ NGHỊ ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP (CƠ SỞ BẮC QUẢNG NAM) | ||||||||||||
7 | TỔNG SỐ: 214 HỌC SINH | ||||||||||||
8 | |||||||||||||
9 | STT | HỌ VÀ | TÊN | Ngày sinh | Xếp loại | Lớp | XL CHƯA HẠ BẬC | HẠ BẬC | Ngành | ||||
10 | 1 | Võ Thành | An | 19/09/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
11 | 2 | Trần Cao | Bảo | 04/12/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
12 | 3 | Nguyễn Nho | Chiêu | 11/02/2005 | Trung bình | 13TCOTO25.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
13 | 4 | Nguyễn Tấn | Danh | 7/29/2004 | Trung bình | 13TCOTO25.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
14 | 5 | Trương Quang | Định | 08/07/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
15 | 6 | Nguyễn Văn Hữu | Hiền | 22/06/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
16 | 7 | Huỳnh Tấn | Hiếu | 26/11/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
17 | 8 | Trần Huy | Hiếu | 14/02/2005 | Giỏi | 13TCOTO25.20 | Giỏi | Công nghệ ô tô | |||||
18 | 9 | Ngô Trần Tấn | Huy | 07/01/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
19 | 10 | Trần Phước | Huy | 01/01/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
20 | 11 | Diệp Đình | Long | 13/03/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
21 | 12 | Trần Hữu | Long | 24/03/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
22 | 13 | Nguyễn Hữu Thành | Lộc | 26/07/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
23 | 14 | Trần Văn | Luận | 6/10/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
24 | 15 | Lê Anh | Minh | 14/07/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
25 | 16 | Hà Phước | Minh | 13/06/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
26 | 17 | Nguyễn Thế | Nghĩa | 22/04/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
27 | 18 | Huỳnh Lê Tấn | Phúc | 28/03/2004 | Trung bình | 13TCOTO25.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
28 | 19 | Đặng Minh | Phụng | 4/9/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
29 | 20 | Phạm Minh | Phương | 08/11/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
30 | 21 | Phạm Khắc | Sơn | 27/11/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
31 | 22 | Lê Văn | Tài | 31/10/2004 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
32 | 23 | Trần Trọng | Tài | 15/10/2005 | Trung bình | 13TCOTO25.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
33 | 24 | Đặng Khánh | Toàn | 21/09/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
34 | 25 | Nguyễn Phi | Trí | 01/06/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
35 | 26 | Trần Võ Hoàng | Trung | 01/01/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
36 | 27 | Huỳnh Anh | Tuấn | 13/09/2005 | Trung bình | 13TCOTO25.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
37 | 28 | Trần Quốc | Tuấn | 07/09/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
38 | 29 | Trần Lê | Vương | 02/06/2005 | Khá | 13TCOTO25.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
39 | 30 | Nguyễn Lê Thịnh | Bình | 13/08/2005 | Trung bình | 13TCOTO26.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
40 | 31 | Ngô Minh | Châu | 19/02/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
41 | 32 | Đinh Vạn | Đại | 21/07/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
42 | 33 | Bùi Khắc | Đô | 16/07/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
43 | 34 | Huỳnh Ngọc | Hiếu | 21/06/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
44 | 35 | Võ Phước | Hoàng | 21/01/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
45 | 36 | Nguyễn Nhật | Huy | 18/06/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
46 | 37 | Phan Văn | Huy | 19/03/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
47 | 38 | Lê Anh | Kiệt | 17/08/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
48 | 39 | Ngô Gia | Kiệt | 07/03/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
49 | 40 | Hồ Viết | Quân | 27/10/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
50 | 41 | Võ Ngọc | Quốc | 14/10/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
51 | 42 | Nguyễn Phước | Sơn | 19/02/2005 | Trung bình | 13TCOTO26.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
52 | 43 | Phan Quang | Thanh | 28/12/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
53 | 44 | Huỳnh Thanh | Thi | 19/04/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
54 | 45 | Nguyễn Phương | Thức | 11/03/2004 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
55 | 46 | Huỳnh Thanh | Tiến | 14/01/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
56 | 47 | Nguyễn Ngọc | Tiến | 07/12/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
57 | 48 | Nguyễn Công | Triều | 03/09/2005 | Trung bình | 13TCOTO26.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
58 | 49 | Thân Văn Minh | Triết | 22/06/2005 | Giỏi | 13TCOTO26.20 | Giỏi | Công nghệ ô tô | |||||
59 | 50 | Phùng Tấn | Trí | 03/02/2005 | Trung bình | 13TCOTO26.20 | Trung bình | Công nghệ ô tô | |||||
60 | 51 | Đỗ Bá | Trung | 14/07/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
61 | 52 | Trần Công Thành | Trung | 02/12/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
62 | 53 | Lê Nhật | Trường | 03/07/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
63 | 54 | Huỳnh Vĩnh | Tường | 19/01/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
64 | 55 | Lê Minh | Tự | 14/02/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
65 | 56 | Nguyễn Công | Viên | 07/01/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
66 | 57 | Nguyễn Phước Anh | Vũ | 06/08/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
67 | 58 | Huỳnh Ngọc | Vỹ | 30/08/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
68 | 59 | Trần Phạm Chí | Vỹ | 28/12/2005 | Khá | 13TCOTO26.20 | Khá | Công nghệ ô tô | |||||
69 | 60 | Phạm Quốc | Cường | 09/08/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
70 | 61 | Hà Văn | Đạt | 21/10/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
71 | 62 | Nguyễn Lương | Hậu | 04/02/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
72 | 63 | Nguyễn Hữu Huy | Hoàng | 10/11/2005 | Trung bình | 13TCĐCN 5.20 | Trung bình | Điện công nghiệp | |||||
73 | 64 | Trương Công | Huân | 06/12/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
74 | 65 | Lê Viết Hoàng | Huy | 18/11/2005 | Trung bình | 13TCĐCN 5.20 | Trung bình | Điện công nghiệp | |||||
75 | 66 | Hà Nguyên Vĩnh | Lộc | 18/03/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
76 | 67 | Nguyễn Đình | Nghĩa | 04/11/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
77 | 68 | Võ Tuấn | Ngọc | 23/11/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
78 | 69 | Trần Phước | Nhân | 16/02/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
79 | 70 | Nguyễn Minh | Quân | 27/08/2004 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
80 | 71 | Hà Phước | Quang | 01/01/2004 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
81 | 72 | Phan Văn | Thịnh | 10/04/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
82 | 73 | Trần Văn | Thông | 26/01/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
83 | 74 | Nguyễn Đức | Tiến | 31/01/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
84 | 75 | Nguyễn Thanh | Tú | 22/12/2005 | Khá | 13TCĐCN 5.20 | Khá | Điện công nghiệp | |||||
85 | 76 | Lữ Thanh | Tùng | 06/08/2005 | Trung bình | 13TCĐCN 5.20 | Trung bình | Điện công nghiệp | |||||
86 | 77 | Đỗ Thị Hiền | An | 30/07/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
87 | 78 | Phạm Công | Duy | 25/09/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
88 | 79 | Phan Thị Thuý | Hằng | 22/07/1999 | Xuất sắc | 13TCQT7.20 | Xuất sắc | Quản trị khách sạn | |||||
89 | 80 | Mai Thị Hồng | Hạnh | 08/07/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
90 | 81 | Lê Vũ | Hào | 20/07/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
91 | 82 | Kiều Thị Kim | Huệ | 08/01/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
92 | 83 | Võ Thị Ngọc | Hưng | 29/03/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
93 | 84 | Nguyễn Trường Đức | Huy | 15/02/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
94 | 85 | Nguyễn Xuân | Huy | 09/10/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
95 | 86 | Lê Châu | Liên | 17/10/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
96 | 87 | Nguyễn Văn | Minh | 03/11/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
97 | 88 | Huỳnh Thị Thanh | Nga | 26/06/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
98 | 89 | Nguyễn Thị Thu | Ny | 07/08/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
99 | 90 | Dương Thị Kiều | Oanh | 02/08/2005 | Khá | 13TCQT7.20 | Khá | Quản trị khách sạn | |||||
100 | 91 | Lê Thị Uyên | Phương | 03/06/2005 | Giỏi | 13TCQT7.20 | Giỏi | Quản trị khách sạn | |||||
101 | 92 | Đào Tấn | Pin | 07/10/2005 | Trung bình | 13TCQT7.20 | Trung bình | Quản trị khách sạn | |||||