| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 31 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 4/3/2024 đến ngày 10/3/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
7 | 31 | CĐD K16A | 26 | 3 | 5/3 | Sáng | CSNB UB-NT-CH | 52 | 60 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
8 | 31 | CĐD K16A | 26 | 4 | 6/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Huyền | B4.5 | ||||||||||||||
9 | 31 | CĐD K16A | 26 | 5 | 7/3 | Chiều | CSNB UB-NT-CH | 56 | 60 | 4 | Cô Thu | B3.8 | ||||||||||||||
10 | 31 | CĐD K16A | 26 | 6 | 8/3 | Sáng | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
11 | 31 | CĐD K16B | 20 | 2 | 4/3 | Chiều | HSTC - CĐTN | 4 | 35 | 4 | Thầy Vững | B4.2 | ||||||||||||||
12 | 31 | CĐD K16B | 20 | 3 | 5/3 | Sáng | HSTC - CĐTN | 8 | 35 | 4 | Thầy Vững | B4.5 | ||||||||||||||
13 | 31 | CĐD K16B | 20 | 3 | 5/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
14 | 31 | CĐD K16B | 20 | 4 | 6/3 | Sáng | HSTC - CĐTN | 12 | 35 | 4 | Thầy Vững | B3.7 | ||||||||||||||
15 | 31 | CĐD K16B | 20 | 4 | 6/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
16 | 31 | CĐD K16B | 20 | 5 | 7/3 | Chiều | THI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | THI | Cô Tú, Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||||
17 | 31 | CĐD K16C | 21 | 2 | 4/3 | Sáng | BNN, CCM, YHB | Xong | 16 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
18 | 31 | CĐD K16C | 21 | 3 | 5/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 14 | 4 | Cô Tú | B3.8 | ||||||||||||||
19 | 31 | CĐD K16C | 21 | 4 | 6/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Huyền | B3.8 | ||||||||||||||
20 | 31 | CĐD K16C | 21 | 5 | 7/3 | Sáng | THBNN, CCM, YHB | 4 | 30 | 4 | Cô Thu, Thầy Vững | B3.6 | ||||||||||||||
21 | 31 | CĐD K16C | 21 | 5 | 7/3 | Chiều | THI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | THI | Cô Tú, Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||||
22 | 31 | CĐD K16C | 21 | 6 | 8/3 | Sáng | THBNN, CCM, YHB | 8 | 30 | 4 | Cô Thu, Thầy Vững | B4.5 | ||||||||||||||
23 | 31 | CĐD K17A | 27 | 2 | 4/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 28 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
24 | 31 | CĐD K17A | 27 | 3 | 5/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 8 | 16 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
25 | 31 | CĐD K17A | 27 | 3 | 5/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
26 | 31 | CĐD K17A | 27 | 4 | 6/3 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
27 | 31 | CĐD K17A | 27 | 4 | 6/3 | Chiều | Ngoại khóa Chính trị - Pháp luật | 4 | 4 | 4 | Cô Dịu - Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
28 | 31 | CĐD K17A | 27 | 5 | 7/3 | Sáng | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
29 | 31 | CĐD K17A | 27 | 5 | 7/3 | Chiều | CSSK sản phụ khoa | 8 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
30 | 31 | CĐD K17A | 27 | 6 | 8/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 12 | 14 | 4 | Cô Duyên | B3.6 | ||||||||||||||
31 | 31 | CĐD K17A | 27 | 6 | 8/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 12 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||
32 | 31 | CĐD K17B | 29 | 2 | 4/3 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 8 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.8 | ||||||||||||||
33 | 31 | CĐD K17B | 29 | 3 | 5/3 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.6 | ||||||||||||||
34 | 31 | CĐD K17B | 29 | 3 | 5/3 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 16 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
35 | 31 | CĐD K17B | 29 | 4 | 6/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 12 | 14 | 4 | Cô Duyên | B4.2 | ||||||||||||||
36 | 31 | CĐD K17B | 29 | 4 | 6/3 | Chiều | Ngoại khóa Chính trị - Pháp luật | 4 | 4 | 4 | Cô Dịu - Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 31 | CĐD K17B | 29 | 5 | 7/3 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 20 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
38 | 31 | CĐD K17B | 29 | 5 | 7/3 | Chiều | Tổ chức Y tế - Pháp luật Y tế | 4 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.7 | ||||||||||||||
39 | 31 | CĐD K17B | 29 | 6 | 8/3 | Sáng | CSSK trẻ em | 8 | 16 | 4 | Cô Ly | B4.2 | ||||||||||||||
40 | 31 | CĐD K18A | 32 | 2 | 4/3 | Sáng | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 8 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
41 | 31 | CĐD K18A | 32 | 2 | 4/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 36 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
42 | 31 | CĐD K18A | 32 | 3 | 5/3 | Sáng | Sự HTBT - QTPH | 8 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.7 | ||||||||||||||
43 | 31 | CĐD K18A | 32 | 3 | 5/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 40 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
44 | 31 | CĐD K18A | 32 | 4 | 6/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 44 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
45 | 31 | CĐD K18A | 32 | 5 | 7/3 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 12 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B4.2 | ||||||||||||||
46 | 31 | CĐD K18A | 32 | 5 | 7/3 | Chiều | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 12 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
47 | 31 | CĐD K18A | 32 | 6 | 8/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 48 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
48 | 31 | CĐD K18A | 32 | 6 | 8/3 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 12 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||
49 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 4/3 | Sáng | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 8 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 4/3 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 12 | 45 | 4 | Cô Uyên, Thầy Hiến | B3.5 | ||||||||||||||
51 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 5/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 40 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
52 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 5/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | 8 | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||
53 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 8/3 | Sáng | Môi trường - Sức khỏe | 12 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
54 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 7/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 44 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
55 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 5 | 7/3 | Chiều | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 12 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
56 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 6/3 | Sáng | Học bù: Tâm Lý người bệnh - Y đức | 4 | 24 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||
57 | 31 | CĐD K18B+C | 51 | 6 | 8/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 48 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
58 | 31 | CDU K8A+B | 39 | 2 | 4/3 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc | Xong | 30 | 2 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
59 | 31 | CDU K8A+B | 39 | 4 | 5/3 | Sáng | Dược xã hội học | xong | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B3.8 | ||||||||||||||
60 | 31 | CDU K9A | 27 | 2 | 4/3 | Chiều | Dược cổ truyền | 36 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.8 | ||||||||||||||
61 | 31 | CDU K9A | 27 | 3 | 5/3 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
62 | 31 | CDU K9A | 27 | 4 | 6/3 | Sáng | Kinh tế dược | 4 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
63 | 31 | CDU K9A | 27 | 4 | 6/3 | Chiều | Ngoại khóa Chính trị - Pháp luật | 4 | 4 | 4 | Cô Dịu - Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
64 | 31 | CDU K9A | 27 | 5 | 7/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 32 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
65 | 31 | CDU K9A | 27 | 6 | 8/3 | Sáng | Dược cổ truyền | 40 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.7 | ||||||||||||||
66 | 31 | CDU K9B+C | 44 | 2 | 4/3 | Chiều | KNGT thực hành tốt NT | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
67 | 31 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 5/3 | Sáng | Dược cổ truyền | 36 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
68 | 31 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 5/3 | Chiều | Kinh tế dược | 4 | 30 | 4 | Cô Bùi Thảo | B4.4 | ||||||||||||||
69 | 31 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 6/3 | Chiều | Ngoại khóa Chính trị - Pháp luật | 4 | 4 | 4 | Cô Dịu - Cô Hương | B3.5 | ||||||||||||||
70 | 31 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 7/3 | Chiều | Dược cổ truyền | 40 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
71 | 31 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 8/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 32 | 45 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 31 | CDU K10A | 33 | 2 | 4/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 12 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 31 | CDU K10A | 33 | 2 | 4/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 12 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
74 | 31 | CDU K10A | 33 | 3 | 5/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 12 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
75 | 31 | CDU K10A | 33 | 3 | 5/3 | Chiều | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 8 | 24 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
76 | 31 | CDU K10A | 33 | 4 | 6/3 | Sáng | Thi Giáo dục thể chất | THI | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||
77 | 31 | CDU K10A | 33 | 6 | 8/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 4 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||
78 | 31 | CDU K10A | 33 | 6 | 8/3 | Chiều | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 12 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
79 | 31 | CDU K10B | 32 | 2 | 4/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
80 | 31 | CDU K10C | 14 | 2 | 4/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
81 | 31 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 5/3 | Chiều | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 8 | 24 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
82 | 31 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 6/3 | Sáng | Hoá - Hoá phân tích | 12 | 64 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
83 | 31 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 6/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 12 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
84 | 31 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 7/3 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 12 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
85 | 31 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 7/3 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 12 | 70 | 4 | Cô Mừng | PTHD | ||||||||||||||
86 | 31 | CDU K10C | 14 | 6 | 8/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 45 | 4 | Cô Vân | B2.6 | ||||||||||||||
87 | 31 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 8/3 | Chiều | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 12 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
88 | 31 | YHCT K14 | 17 | THỰC HÀNH Đ.DCB | 2/3 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
89 | 31 | YHCT K15 | 19 | 7 | 9/3 | Sáng | Tin học | 32 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
90 | 31 | YHCT K15 | 19 | 7 | 9/3 | Chiều | Tin học | 36 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
91 | 31 | YHCT K15 | 19 | CN | 10/3 | Sáng | Tin học | 40 | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
92 | 31 | YHCT K15 | 19 | CN | 10/3 | Chiều | Tin học | Xong | 45 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
93 | 31 | LTN CĐD K4 | 48 | 7 | 9/3 | Sáng | Sự HTBT - QTPH | 4 | 8 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
94 | 31 | LTN CĐD K4 | 48 | 7 | 9/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 8 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
95 | 31 | LTN CĐD K4 | 48 | CN | 10/3 | Sáng | Sự HTBT - QTPH | 4 | 8 | 4 | Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||
96 | 31 | LTN CĐD K4 | 48 | CN | 10/3 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 8 | 4 | Cô Hoa | B3.5 | ||||||||||||||
97 | 31 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 9/3 | Sáng | Marketing Dược | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
98 | 31 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 9/3 | Chiều | Marketing Dược | 24 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
99 | 31 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 10/3 | Sáng | Marketing Dược | 28 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
100 | 31 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 10/3 | Chiều | Marketing Dược | Xong | 30 | 2 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||