ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Bảng dữ liệu
Mặt hàngSố lượng palletLợi nhuận (VNĐ)Thể tích pallet (m³)Cân nặng pallet (kg)Xuất phátĐịa điểm đến
2
Dưa hấu? 7,500 1.690Đà Lạt
Thủ Đức (Chợ đầu mối)
3
Cam? 80,000 1.245Đà Lạt
Thủ Đức (Chợ đầu mối)
4
Dâu tây? 60,000 1.1560Đà Lạt
Thủ Đức (Chợ đầu mối)
5
Mận? 80,000 1.275Đà Lạt
Thủ Đức (Chợ đầu mối)
6
Nho? 90,000 1.155Đà Lạt
Thủ Đức (Chợ đầu mối)
7
Táo? 100,000 1.240Đà Lạt
Thủ Đức (Chợ đầu mối)
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100