| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu trúng thầu | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự thầu | Giá trúng thầu | Mã phân lô (nếu có) | Tên phần lô (nếu có) | Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có) | Tên hàng hóa/dịch vụ | Mã hàng hóa | Ký hiệu / mã hàng hoá | Mặt hàng dự thầu | Nhãn hiệu hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Tên hoạt chất/ Tên thành phần của thuốc | Nồng độ, hàm lượng | GĐKLH hoặc GPNK | Đường dùng | Dạng bào chế | Cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (tuổi thọ) | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian giao hàng | Thời gian thực hiện hợp đồng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn | Đấu thầu từng phần |
2 | 1 | IB2600215852-00 | PL2600115102 | Tư vấn giám sát | Trung tâm Cung ứng dịch vụ sự nghiệp công xã Thăng Bình | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 48.299.000 VND | 16/05/2026 | 06/05/2026 | QĐ chỉ định thầu số 212.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | 2 | IB2600215797-00 | PL2600119294 | Tư vấn Thẩm tra Hồ sơ BC KTKT | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 4.320.000 VND | 16/05/2026 | 13/05/2026 | QD CDT THAM TRA 54-13-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | 3 | IB2600215791-00 | PL2600119293 | Quản lý dự án | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 42.462.000 VND | 16/05/2026 | 12/05/2026 | QD CDT QLDA 45-12-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | CÁC HẠNG MỤC LIÊN QUAN ĐẾN SÂN KHẤU | CÁC HẠNG MỤC LIÊN QUAN ĐẾN SÂN KHẤU | 0 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||
6 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Backdrop sân khấu | Backdrop sân khấu | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 25000000 | 25000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Âm thanh, ánh sáng | Âm thanh, ánh sáng | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 15500000 | 15500000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Mô hình check-in lối đi | Mô hình check-in lối đi | 18 | Cụm | Theo quy định tại Chương V | 10500000 | 189000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Văn nghệ | Văn nghệ | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 20000000 | 20000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | TỔ CHỨC CHƯƠNG TRÌNH DIỄU HÀNH THEO CHỦ ĐỀ | TỔ CHỨC CHƯƠNG TRÌNH DIỄU HÀNH THEO CHỦ ĐỀ | 0 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành chủ đề Gánh Miền ký ức | Tổ chức Diễu hành chủ đề Gánh Miền ký ức | 8 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 6500000 | 52000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
12 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh Hương quê | Tổ chức Diễu hành Gánh Hương quê | 10 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 7000000 | 70000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
13 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh Phố biển | Tổ chức Diễu hành Gánh Phố biển | 8 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 8500000 | 68000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
14 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh Non xanh | Tổ chức Diễu hành Gánh Non xanh | 8 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 7500000 | 60000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh Ba miền | Tổ chức Diễu hành Gánh Ba miền | 10 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 6500000 | 65000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
16 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh Năm châu | Tổ chức Diễu hành Gánh Năm châu | 8 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 9000000 | 72000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh thanh mát, ngọt lành | Tổ chức Diễu hành Gánh thanh mát, ngọt lành | 8 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 6500000 | 52000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh Mang về | Tổ chức Diễu hành Gánh Mang về | 8 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 9000000 | 72000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
19 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Tổ chức Diễu hành Gánh sáng tạo | Tổ chức Diễu hành Gánh sáng tạo | 4 | gánh | Theo quy định tại Chương V | 7500000 | 30000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Xích lô du lịch và trang trí xích lô | Xích lô du lịch và trang trí xích lô | 50 | chiếc | Theo quy định tại Chương V | 2000000 | 100000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
21 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | HẠNG MỤC KHÁC | HẠNG MỤC KHÁC | 0 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Nhân sự | Nhân sự | 0 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | - MC sự kiện | - MC sự kiện | 1 | Người | Theo quy định tại Chương V | 10000000 | 10000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
24 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | - Nhân sự vận hành, hỗ trợ sự kiện, hậu cần, CTV (25 người) | - Nhân sự vận hành, hỗ trợ sự kiện, hậu cần, CTV (25 người) | 1 | team | Theo quy định tại Chương V | 25000000 | 25000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | - Thiết kế trọn gói 2D, 3D, phối cảnh các hạng mục trong sự kiện, xuất file sản xuất | - Thiết kế trọn gói 2D, 3D, phối cảnh các hạng mục trong sự kiện, xuất file sản xuất | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 20000000 | 20000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
26 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Âm thanh trên các quang gánh | Âm thanh trên các quang gánh | 9 | cái | Theo quy định tại Chương V | 600000 | 5400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
27 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Vận chuyển, lắp đặt, tháo dỡ trọn gói sự kiện tại Đà Nẵng | Vận chuyển, lắp đặt, tháo dỡ trọn gói sự kiện tại Đà Nẵng | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 15000000 | 15000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
28 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | KHÁNH TIẾT | KHÁNH TIẾT | 0 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Bàn đại biểu | Bàn đại biểu | 40 | bàn | Theo quy định tại Chương V | 200000 | 8000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Ghế đại biểu | Ghế đại biểu | 600 | cái | Theo quy định tại Chương V | 50000 | 30000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
31 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Bục phát biểu | Bục phát biểu | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 2000000 | 2000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
32 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Bảng tên đại biểu | Bảng tên đại biểu | 50 | cái | Theo quy định tại Chương V | 30000 | 1500000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
33 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Nước uống đại biểu | Nước uống đại biểu | 10 | thùng | Theo quy định tại Chương V | 110000 | 1100000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
34 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Hoa trang trí để bàn đại biểu | Hoa trang trí để bàn đại biểu | 10 | lẵng | Theo quy định tại Chương V | 300000 | 3000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | PG chương trình (ngày chính và ngày tổng duyệt) | PG chương trình (ngày chính và ngày tổng duyệt) | 8 | người | Theo quy định tại Chương V | 1500000 | 12000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
36 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Giấy mời | Giấy mời | 600 | bộ | Theo quy định tại Chương V | 30000 | 18000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
37 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Trụ đồng dây đỏ | Trụ đồng dây đỏ | 200 | m | Theo quy định tại Chương V | 150000 | 30000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Bộ đàm | Bộ đàm | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 4000000 | 4000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
39 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Pháo sáng, pháo phụt | Pháo sáng, pháo phụt | 1 | gói | Theo quy định tại Chương V | 8000000 | 8000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | MC: MC dẫn Anh - Việt | MC: MC dẫn Anh - Việt | 2 | người | Theo quy định tại Chương V | 10000000 | 20000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
41 | 4 | IB2600179217-00 | PL2600104884 | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026. | Thuê dịch vụ tổ chức chương trình Diễu hành ẩm thực “Gánh vị Đà Nẵng” tại Lễ hội Đà Nẵng Food Tour 2026 | TRUNG TÂM XÚC TIẾN DU LỊCH TP. ĐÀ NẴNG | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 1.157.598.000 VND | Thành phố Đà Nẵng | Hàng rào | Hàng rào | 150 | m2 | Theo quy định tại Chương V | 160000 | 24000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600179217_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | |||||||||||||||||||||||||||||
42 | 5 | IB2600215790-00 | PL2600119295 | Quản lý dự án | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 34.079.000 VND | 16/05/2026 | 11/05/2026 | QD CDT QLDA 41-11-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 6 | IB2600215788-00 | PL2600119294 | Quản lý dự án | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 29.445.000 VND | 16/05/2026 | 12/05/2026 | QD CDT QLDA 46-12-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 7 | IB2600215781-00 | PL2600119292 | Tư vấn Thẩm tra Hồ sơ BC KTKT | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 5.619.000 VND | 16/05/2026 | 13/05/2026 | QD CDT THAM TRA 55 13-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 8 | IB2600215774-00 | PL2600119293 | Tư vấn Thẩm tra Hồ sơ BC KTKT | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 4.840.000 VND | 16/05/2026 | 12/05/2026 | QD CDT THAM TRA 49-12-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun nguồn điện và kiểm tra nguồn điện NĐ-1 | Mô đun nguồn điện và kiểm tra nguồn điện NĐ-1 | NĐ-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 116800000 | 233600000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
47 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun mã hóa và giải mã (xử lý trung tâm) MHGM-1 | Mô đun mã hóa và giải mã (xử lý trung tâm) MHGM-1 | MHGM-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 376000000 | 752000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
48 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun chuyển mạch thu-phát 1 CMTP-1 | Mô đun chuyển mạch thu-phát 1 CMTP-1 | CMTP-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 81000000 | 162000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
49 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun chuyển mạch thu-phát 2 CMTP-2 | Mô đun chuyển mạch thu-phát 2 CMTP-2 | CMTP-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 81000000 | 162000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
50 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun bảo vệ máy thu BVMT-1 | Mô đun bảo vệ máy thu BVMT-1 | BVMT-1 | Quang Minh | 4 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 39950000 | 159800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại tạp thấp (LNA) KĐTT-1 | Mô đun khuếch đại tạp thấp (LNA) KĐTT-1 | KĐTT-1 | Quang Minh | 4 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 45350000 | 181400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun kích kiểm tra máy thu KTMT-1 | Mô đun kích kiểm tra máy thu KTMT-1 | KTMT-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 20500000 | 41000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun cộng tín hiệu thu CTTT-1 | Mô đun cộng tín hiệu thu CTTT-1 | CTTT-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 23700000 | 47400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
54 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun trộn tần xuống trung tần TTr-1 | Mô đun trộn tần xuống trung tần TTr-1 | TTr-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 18300000 | 36600000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
55 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun dao động ngoại sai tần số 933,75 MHz DĐNS-1 | Mô đun dao động ngoại sai tần số 933,75 MHz DĐNS-1 | DĐNS-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 70200000 | 140400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
56 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun tiền khuếch đại trung tần và lọc thông dải trung tần ở tần số trung tâm 96,25 MHz KĐLT-1 | Mô đun tiền khuếch đại trung tần và lọc thông dải trung tần ở tần số trung tâm 96,25 MHz KĐLT-1 | KĐLT-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 124200000 | 248400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
57 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại trung tần, tách sóng và khuếch đại thị tần KĐTS-1 | Mô đun khuếch đại trung tần, tách sóng và khuếch đại thị tần KĐTS-1 | KĐTS-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 124200000 | 248400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
58 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun dao động ngoại sai tần số 740 MHz DĐNS-2 | Mô đun dao động ngoại sai tần số 740 MHz DĐNS-2 | DĐNS-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 81000000 | 162000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun dao động ngoại sai tần số 1090 MHz DĐNS-3 | Mô đun dao động ngoại sai tần số 1090 MHz DĐNS-3 | DĐNS-3 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 81000000 | 162000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun điều chế tín hiệu phát ĐCTH-1 | Mô đun điều chế tín hiệu phát ĐCTH-1 | ĐCTH-1 | Quang Minh | 4 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 135000000 | 540000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 740 MHz KĐTH-1 | Mô đun khuếch đại tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 740 MHz KĐTH-1 | KĐTH-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 135000000 | 270000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 1090 MHz KĐTH-2 | Mô đun khuếch đại tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 1090 MHz KĐTH-2 | KĐTH-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 135000000 | 270000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
63 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun lọc thông dải tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 740 MHz LTD-1 | Mô đun lọc thông dải tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 740 MHz LTD-1 | LTD-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 12900000 | 25800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
64 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun lọc thông dải tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 1090 MHz LTD-2 | Mô đun lọc thông dải tín hiệu phát công suất nhỏ tần số 1090 MHz LTD-2 | LTD-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 12900000 | 25800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại đệm công suất tần số 740 MHz KĐĐ-1 | Mô đun khuếch đại đệm công suất tần số 740 MHz KĐĐ-1 | KĐĐ-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 167400000 | 334800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
66 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại đệm công suất tần số 1090 MHz KĐĐ-2 | Mô đun khuếch đại đệm công suất tần số 1090 MHz KĐĐ-2 | KĐĐ-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 167400000 | 334800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
67 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại công suất tần số 740 MHz KĐCS-1 | Mô đun khuếch đại công suất tần số 740 MHz KĐCS-1 | KĐCS-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 354200000 | 708400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
68 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại công suất tần số 1090 MHz KĐCS-2 | Mô đun khuếch đại công suất tần số 1090 MHz KĐCS-2 | KĐCS-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 354200000 | 708400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
69 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun ghép định hướng GĐH-1 | Mô đun ghép định hướng GĐH-1 | GĐH-1 | Quang Minh | 4 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 60450000 | 241800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
70 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun tách sóng kiểm tra công suất phát TSKT-1 | Mô đun tách sóng kiểm tra công suất phát TSKT-1 | TSKT-1 | Quang Minh | 4 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 50750000 | 203000000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun lọc hài siêu cao tần đầu ra tần số 740 MHz LHSCT-1 | Mô đun lọc hài siêu cao tần đầu ra tần số 740 MHz LHSCT-1 | LHSCT-1 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 25900000 | 51800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun lọc hài siêu cao tần đầu ra tần số 1090 MHz LHSCT-2 | Mô đun lọc hài siêu cao tần đầu ra tần số 1090 MHz LHSCT-2 | LHSCT-2 | Quang Minh | 2 | Mô đun | Việt Nam | Quang Minh | 25900000 | 51800000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
73 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Khung khối cơ khí khối máy KCK-1 | Khung khối cơ khí khối máy KCK-1 | KCK-1 | Quang Minh | 2 | Bộ | Việt Nam | Quang Minh | 48690000 | 97380000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
74 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Bộ cáp cao tần BCAP | Bộ cáp cao tần BCAP | BCAP | Quang Minh | 2 | Bộ | Việt Nam | Quang Minh | 41570000 | 83140000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Keo bịt kín ВГО-1 | Keo bịt kín ВГО-1 | ВГО-1 | Химтех-Р | 4 | tuýp | Nga | Химтех-Р | 1452000 | 5808000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Cồn Ethanol 96º | Cồn Ethanol 96º | Ethanol 96º | Vietchem | 4 | lít | Việt Nam | Vietchem | 51000 | 204000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
77 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Thiếc hàn dây Ф1,0x1500 | Thiếc hàn dây Ф1,0x1500 | vinafe 60/40 | Vinafe | 12 | cuộn | Việt Nam | Vinafe | 11000 | 132000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
78 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Nhựa thông 100 g | Nhựa thông 100 g | NH-15 | Hoàng Mai | 2 | kg | Việt Nam | Hoàng Mai | 155000 | 310000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
79 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Dây dẫn МГШВ 0,14 | Dây dẫn МГШВ 0,14 | МГШВ 0,14 | Kamkabel | 20 | m | Nga | Kamkabel | 71500 | 1430000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
80 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Giẻ lau thô Cotton | Giẻ lau thô Cotton | A4 | HĐT | 1 | kg | Việt Nam | HĐT | 44000 | 44000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
81 | 9 | IB2600181276-00 | PL2600108744 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (CO-96VN) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8537-10, 8538-10 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 6.700.000.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Keo cách điện TM-704 45g | Keo cách điện TM-704 45g | TM-704 | Tianmu | 4 | tuýp | Trung Quốc | Tianmu | 38000 | 152000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181276_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 10 | IB2600215770-00 | PL2600119295 | Tư vấn Thẩm tra Hồ sơ BC KTKT | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 5.919.000 VND | 16/05/2026 | 14/05/2026 | QD CDT THAM TRA 56-14-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | 11 | IB2600215767-00 | PL2600119292 | Quản lý dự án | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 46.820.000 VND | 16/05/2026 | 11/05/2026 | QD CDT QLDA 43-11-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 12 | IB2600215765-00 | PL2600119297 | Quản lý dự án | Phòng kinh tế xã Gò Nổi | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 16.370.000 VND | 16/05/2026 | 11/05/2026 | QD CDT QLDA 44 11-5-26.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun điều khiển và chương trình xử lý trung tâm XLTT-1 | Mô đun điều khiển và chương trình xử lý trung tâm XLTT-1 | XLTT-1 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 332208000 | 664416000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
86 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun chuyển mạch tín hiệu vào. CMV-2 | Mô đun chuyển mạch tín hiệu vào. CMV-2 | CMV-2 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 151200000 | 302400000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
87 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun tính toán tích phân TP-3 | Mô đun tính toán tích phân TP-3 | TP-3 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 278424000 | 556848000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
88 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun biến đổi BĐTH-4 | Mô đun biến đổi BĐTH-4 | BĐTH-4 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 226800000 | 453600000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
89 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun chuyển mạch tín hiệu ra CMR-5 | Mô đun chuyển mạch tín hiệu ra CMR-5 | CMR-5 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 154008000 | 308016000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
90 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun khuếch đại tín hiệu ra KĐR-6 | Mô đun khuếch đại tín hiệu ra KĐR-6 | KĐR-6 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 201087360 | 402174720 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
91 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun chuyển mạch lệnh đơn ra CMĐ-7 | Mô đun chuyển mạch lệnh đơn ra CMĐ-7 | CMĐ-7 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 76248000 | 152496000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun nguồn điện NĐ-8 | Mô đun nguồn điện NĐ-8 | NĐ-8 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 103248000 | 206496000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
93 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun kiểm tra nguồn điện KTN-9 | Mô đun kiểm tra nguồn điện KTN-9 | KTN-9 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 42984000 | 85968000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
94 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun trung gian, bó cáp nội bộ TGBC-10 | Mô đun trung gian, bó cáp nội bộ TGBC-10 | TGBC-10 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 66960000 | 133920000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Mô đun nguồn trữ năng LN-11 | Mô đun nguồn trữ năng LN-11 | LN-11 | HAKIX | 2 | mô đun | Việt Nam | HAKIX | 18792000 | 37584000 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
96 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Keo bịt kín ВГО-1 | Keo bịt kín ВГО-1 | ВГО-1 | Химтех-Р | 2 | tuýp | Nga | Химтех-Р | 1447200 | 2894400 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
97 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Cồn Ethanol 96º | Cồn Ethanol 96º | Ethanol 96º | Vietchem | 2 | lít | Việt Nam | Vietchem | 50760 | 101520 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
98 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Thiếc hàn dây Ф1,0x1500 | Thiếc hàn dây Ф1,0x1500 | vinafe 60/40 | Vinafe | 12 | cuộn | Việt Nam | Vinafe | 10800 | 129600 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
99 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Nhựa thông 100 g | Nhựa thông 100 g | NH-15 | Hoàng Mai | 1 | kg | Việt Nam | Hoàng Mai | 154440 | 154440 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không | ||||||||||||||||||||||||||
100 | 13 | IB2600181229-00 | PL2600108747 | Mua sắm vật tư, mô đun điện tử (A313-V) | Dự toán mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 8526-07, 8527-07 | Nhà máy A32/QC PK-KQ | Đấu thầu qua mạng | Chào hàng cạnh tranh | 3.316.270.000 VND | Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng | Dây dẫn МГШВ 0,14 | Dây dẫn МГШВ 0,14 | МГШВ 0,14 | Kamkabel | 10 | m | Nga | Kamkabel | 71280 | 712800 | 16/05/2026 | 16/05/2026 | IB2600181229_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_16_05_2026.pdf | Không |