| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường | THPT THANH HÒA | ||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ | 1 | ||||||||||||||||||||||||
3 | Năm học | 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp | 10A1 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Có tác dụng từ ngày | 04/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
8 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | HĐTN_HN | Ngữ văn | Lịch sử | Vật lí | Tin học | Sinh học | |||||||||||||||||||
10 | 2 | Thể dục | Tiếng anh | Tiếng anh | Hóa học | Sinh học | Lịch sử | |||||||||||||||||||
11 | 3 | Thể dục | Tin học | Vật lí | Hóa học | GDĐP | Hóa học | |||||||||||||||||||
12 | 4 | GDQP | Toán học | Vật lí | Ngữ văn | Toán học | HĐTN_HN | |||||||||||||||||||
13 | 5 | Tiếng anh | Toán học | Toán học | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
14 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
15 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
16 | 1 | Tiếng anh | Vật lí | Toán học | ||||||||||||||||||||||
17 | 2 | Tiếng anh | Vật lí | Tiếng anh | ||||||||||||||||||||||
18 | 3 | Toán học | Ngữ văn | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
19 | 4 | Toán học | Ngữ văn | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
20 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | Lớp | 10A2 | ||||||||||||||||||||||||
23 | Có tác dụng từ ngày | 04/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||
24 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
25 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
26 | 1 | HĐTN_HN | Hóa học | Thể dục | Ngữ văn | Sinh học | Ngữ văn | |||||||||||||||||||
27 | 2 | GDQP | Hóa học | Thể dục | Ngữ văn | Vật lí | Tin học | |||||||||||||||||||
28 | 3 | Tin học | Tiếng anh | Toán học | Lịch sử | Hóa học | Lịch sử | |||||||||||||||||||
29 | 4 | Toán học | Tiếng anh | Tiếng anh | Vật lí | GDĐP | HĐTN_HN | |||||||||||||||||||
30 | 5 | Toán học | Toán học | Sinh học | Vật lí | |||||||||||||||||||||
31 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
32 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
33 | 1 | Tin học | Ngữ văn | Tiếng anh | ||||||||||||||||||||||
34 | 2 | Vật lí | Ngữ văn | Tiếng anh | ||||||||||||||||||||||
35 | 3 | Vật lí | Toán học | Toán học | ||||||||||||||||||||||
36 | 4 | Hóa học | Hóa học | Toán học | ||||||||||||||||||||||
37 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | Lớp | 10A3 | ||||||||||||||||||||||||
40 | Có tác dụng từ ngày | 04/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||
41 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
42 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
43 | 1 | HĐTN_HN | Lịch sử | Hóa học | Vật lí | Thể dục | Vật lí | |||||||||||||||||||
44 | 2 | Ngữ văn | Tiếng anh | Tiếng anh | Vật lí | Thể dục | Sinh học | |||||||||||||||||||
45 | 3 | Ngữ văn | Ngữ văn | Toán học | Sinh học | GDQP | Hóa học | |||||||||||||||||||
46 | 4 | Sinh học | Toán học | Toán học | GDĐP | CNCN | HĐTN_HN | |||||||||||||||||||
47 | 5 | Lịch sử | Toán học | CNCN | Tiếng anh | |||||||||||||||||||||
48 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
49 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
50 | 1 | Toán học | Vật lí | Toán học | ||||||||||||||||||||||
51 | 2 | Hóa học | Vật lí | Toán học | ||||||||||||||||||||||
52 | 3 | Ngữ văn | Hóa học | Tiếng anh | ||||||||||||||||||||||
53 | 4 | Ngữ văn | Sinh học | Tiếng anh | ||||||||||||||||||||||
54 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | Lớp | 10A4 | ||||||||||||||||||||||||
57 | Có tác dụng từ ngày | 04/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||
58 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
59 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
60 | 1 | HĐTN_HN | GDQP | Ngữ văn | Thể dục | Toán học | Sinh học | |||||||||||||||||||
61 | 2 | Ngữ văn | Sinh học | Ngữ văn | Thể dục | GDĐP | Vật lí | |||||||||||||||||||
62 | 3 | Sinh học | Toán học | Tiếng anh | CNCN | CNCN | Vật lí | |||||||||||||||||||
63 | 4 | Lịch sử | Toán học | Tiếng anh | Hóa học | Tiếng anh | HĐTN_HN | |||||||||||||||||||
64 | 5 | Toán học | Hóa học | Lịch sử | Vật lí | |||||||||||||||||||||
65 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
66 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
67 | 1 | Ngữ văn | Toán học | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
68 | 2 | Ngữ văn | Toán học | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
69 | 3 | Tiếng anh | Vật lí | Toán học | ||||||||||||||||||||||
70 | 4 | Tiếng anh | Vật lí | Tiếng anh | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | Lớp | 10A5 | ||||||||||||||||||||||||
74 | Có tác dụng từ ngày | 04/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||
75 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
76 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
77 | 1 | HĐTN_HN | Tin học | Lịch sử | GDQP | CNCN | Tin học | |||||||||||||||||||
78 | 2 | GDĐP | Tiếng anh | Toán học | Vật lí | Ngữ văn | Hóa học | |||||||||||||||||||
79 | 3 | Toán học | Thể dục | Tiếng anh | Vật lí | Ngữ văn | Hóa học | |||||||||||||||||||
80 | 4 | Toán học | Thể dục | CNCN | Toán học | Tiếng anh | HĐTN_HN | |||||||||||||||||||
81 | 5 | Hóa học | Lịch sử | Vật lí | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
82 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
83 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
84 | 1 | Vật lí | Toán học | Vật lí | ||||||||||||||||||||||
85 | 2 | Tiếng anh | Toán học | Toán học | ||||||||||||||||||||||
86 | 3 | Ngữ văn | Tiếng anh | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
87 | 4 | Ngữ văn | Tiếng anh | Hóa học | ||||||||||||||||||||||
88 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Lớp | 10A6 | ||||||||||||||||||||||||
91 | Có tác dụng từ ngày | 04/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||
92 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
93 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
94 | 1 | HĐTN_HN | Lịch sử | GDKT&PL | Lịch sử | Tiếng anh | Tiếng anh | |||||||||||||||||||
95 | 2 | Tin học | CNNN | Lịch sử | Địa lí | GDQP | Tiếng anh | |||||||||||||||||||
96 | 3 | Ngữ văn | Ngữ văn | Địa lí | Toán học | Thể dục | Tin học | |||||||||||||||||||
97 | 4 | GDKT&PL | Ngữ văn | GDĐP | Toán học | Thể dục | HĐTN_HN | |||||||||||||||||||
98 | 5 | CNNN | Địa lí | Toán học | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
99 | Buổi chiều | |||||||||||||||||||||||||
100 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |