ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1-
(20/10/2025 - 26/10/2025)_ Năm học: 2025 - 2026
2
2010
3
KHỐITUẦN 9TUẦN 9TUẦN 9TUẦN 12TUẦN 8TUẦN 5
4
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ ĐD K23ACĐ ĐD K23BCĐ Điều Dưỡng K24ACĐ Điều Dưỡng K24BTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K24BCĐ DƯỢC K24CCĐ DƯỢC K24DCĐ DƯỢC K24A
T7&CN
YSĐK K24THỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K25ACĐ DƯỢC K25BCĐ Điều Dưỡng K25ACĐ Điều Dưỡng K25BCĐ `YSĐK K25ACĐ `YSĐK K25B
5
Chào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuầnChào cờ đầu tuần
6
Pháp luậtCS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa1. TH Dược lâm sàng1. TH Bào chế 1Bệnh họcBào chế 1Hóa phân tích 1Thực vật dượcGiáo dục thể chấtTiếng Anh
7
SángCô Trường (30/30)Cô ThảoSángCô Thọ- (25/53)- Tổ 2- PTH DL-DLSSángCô Nhi- (20/51)- Tổ 1Cô VânCô ThảoSángCô HưngCô ThưThầy DũngCô Tuyền
8
GĐ: 1(05/45)2. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngPTH Bào chế(45/45)(40/45)(25/30)(20/30/0/20)(36/80)(32/120)
9
Từ 25/8- 20/10GĐ: 3Cô Hoa- (30/53)- Tổ 1- PTH VS-KST2. TH Bào chế 1GĐ: 7GĐ: 5GĐ: 4GĐ: 6Sân trường CS2GĐ: 2
10
Cô Thanh- (10/53)- Tổ 3- PTH Hóa- KN 1Cô Hoàng-(15/29)-Tổ 2(từ tiết 1 đến tiết 4)
11
HAIHAIHAIPTH Hóa-KN 3HAISHCN: Thầy Khoa (T5)
12
20-1020-1020-101. TH Hóa dược20-10
13
CS sức khỏe tâm thần1. TH Dược lâm sàngBào chế 1
Cô N.Thanh-(25/40)-Tổ 1
Hóa dượcThực vật dượcTiếng AnhTiếng Anh
14
Chiều Cô Tú- (15/15)ChiềuThầy Lầm- (20/53)- Tổ 3SHCN: Cô Hoàng (T1)ChiềuCô ThảoPTH Hóa -KN 3Cô ThọChiềuCô ThưSHCN: Cô Hoàng (T2)Cô LêCô Có
15
GĐ: 2 - Từ 29/9-20/10PTH Dược lý- DLS(35/45)2. TH Dược lý 1(45/45/15/30)(15/30/0/20)(35/120)(36/120)
16
GĐ: 1Cô Hoa-(25/53)- Tổ 2GĐ: 5GĐ: 4Phòng C.109- CS4GĐ: 3
17
SHCN: Cô M.Thư (T4)SHCN: Cô An (T4)PTH Hóa sinhSHCN: Cô Sáu (T5)
18
19
Thi KTMHThi KTMHCS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa1. TH Điều dưỡng CS 21. TH Dược lâm sàngPPNC trong y họcXác suất thống kê y học1. TH Hóa dược - Cô HoàngGiáo dục chính trị1. TH Hóa ĐC- Vô vơSinh học di truyềnGiáo dục chính trịVi sinh- ký sinh trùngGiáo dục chính trị
20
Lý thuyếtLý thuyếtCô ThảoTổ 1-(60/60)- C.Hằng-PTH HS & CSTCThầy Lầm- (25/53)- Tổ 2Cô AnCô Thiện(20/40) -Tổ 1- PTT Hóa- KN 3Thầy ĐồngCô Phượng-(10/40)-Tổ 1Cô TrangThầy TrọngThầy ThôngThầy Hoàng
21
SángQuản lý điều dưỡngQuản lý điều dưỡng(05/45)Tổ 3-(60/60)- cô Sáu- PTH CSNBTBBSángPTH Dược lý- DLSSáng(45/45)(28/45)2. TH Dược lý 1 - Cô HoaSáng(20/75)PTH Hóa-KN 2(20/45)(25/75)(30/30)(25/75)
22
Phòng tin học 1Phòng tin học 2GĐ: 72. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngGĐ: 5GĐ: 1(15/53)-Tổ 2-PTT Hóa sinhGĐ: 42. TH Hóa Hữu cơPhòng C.109- CS4Phòng B.101- CS4GĐ: 6GĐ: 3
23
7h15, 8h157h15, 8h15Cô Thanh- (20/53)- Tổ 13. TH bào chế- Cô NhiCô Hằng-(10/40)-Tổ 2
24
BABAPTH VS-KSTBASHCN: Thầy Thịnh (T5)(25/35)- Tổ 3- PTH Bào chếBAPTH Hóa-KN 1
25
21-1021-1021-1021-10
26
1. TH Dược lâm sàng1. TH Bào chế 1Bào chế 11. TH Hóa dược - Cô HoàngSinh học di truyềnThực vật dượcGiáo dục thể chấtTiếng Anh1. TH Vi sinh- KST
27
ChiềuSHCN: Thầy Thịnh (Tiết 1)SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 2)ChiềuCô Thọ- (25/53)- Tổ 3ChiềuCô Nhi- (20/51)- Tổ 2Cô Thảo(20/40) -Tổ 3- PTT Hóa- KN 3ChiềuCô LiêmCô ThưThầy MạnhThầy TỵCô Vân-(10/40)- Tổ 1
28
PTT DL-DLSPTH Bào chế(35/45)2. TH Dược lý 1- Cô Hoa(20/45)(25/30/0/20)(36/80)(36/120)PTH VS-KST
29
2. TH Dược lý 1GĐ: 1(13/13)-Tổ 1GĐ: 4GĐ: 6Sân trường CS2Phòng C.109- CS42 TH Giải phẫu sinh lý
30
Cô Châu-(35/53)-Tổ 1GĐ: 5Cô Tiên-(10/80)- Tổ 2
31
GĐ: 3SHCN: Cô Thư (T5)(từ tiết 2 đến tiết 5)PTH Giải phẫu 1
32
33
CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoa1. TH Dược lâm sàngQuản lý tồn trữ thuốc
Xác suất thống kê y học
PPNC trong y học1. TH Hóa dược - Cô Hoàng1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng1. TH Tin họcGiáo dục chính trịGiáo dục chính trịTiếng Anh
34
SángCô ThảoSángThầy Lầm- (25/53)- Tổ 3- PTH DL-DLSThầy BáchSángCô ThiệnCô An(25/40) -Tổ 1- PTT Hóa- KN 3Sáng(10/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 2Thầy Dinh-(05/50)-Tổ 2Thầy HoàngThầy HùngCô Có
35
(10/45)2. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng(45/45)(36/45)(45/45)2. TH bào chế- Cô NhiBệnh truyền nhiễm XH2. TH Hóa hữu cơ- Cô HằngP. tin học 2(25/75)(25/75)(40/120)
36
GĐ: 4Cô Thanh- (25/53)- Tổ 2-PTH VS-KSTGĐ: 5GĐ: 7GĐ: 1(25/35)- Tổ 2- PTH Bào chếThầy Thông(10/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 12. TH Hóa phân tích 1Phòng C.109- CS4GĐ: 2GĐ: 3
37
(30/30)3. TH Thực vật dược- Cô ThưCô Hưng (05/40)-Tổ 1
38
SHCN: Cô Tú (T5)Học trực tuyến(05/53)-Tổ 3- PTH TV-DL-DCTPTH Hóa-KN 2
39
22-1022-1022-10qua phần mềm22-101. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô Phượng
40
Pháp luật1. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng1. TH Dược lý 11. TH Bào chế 1Xác suất thống kê y họcGoogle meet(10/40)-Tổ 2- PTH Hóa-KN 2Giáo dục chính trịTiếng AnhGiáo dục thể chất1. TH Giải phẫu sinh lý
41
ChiềuCô Khánh (30/30)Tổ 1-(35/40)- Cô Liểu- PTH CS sản khoaChiềuCô Thanh- (25/53)- Tổ 1ChiềuCô Châu-(35/53)-Tổ 2Cô Nhi- (20/40)- Tổ 1Cô ThiệnTối- 17h45Chiều2. TH Hóa hữu cơ- Cô HằngCô HườngCô LêThầy DũngCô Tiên-(10/80)- Tổ 1
42
GĐ: 1Tổ 2-(35/40)-Cô Vân- PTH CSPN&KHHGĐGĐ: 2PTT DL-DLSPTH Bào chế(36/45)(10/40)-Tổ 3- PTH Hóa-KN 1(25/75)(39/120)(40/80)PTH Giải phẫu 1
43
Từ 27/8- 22/10Tổ 3-(35/40)- Cô Sáu- PTH CS trẻ sơ sinh1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngGĐ: 53. TH Thực vật dược- Cô ThưGĐ: 6Phòng C.109- CS4Sân trường CS2
44
Cô Hoa- (30/53)- Tổ 2- PTH VS-KSTSHCN: cô H.Thanh (T5)(05/53)-Tổ 1- PTH TV-DL-DCT(từ tiết 2 đến tiết 5)
45
46
Sức khỏe- Môi trường và vệ sinh1. TH Điều dưỡng CS 2CS sức khỏe người lớn bệnh Nội khoaQuản lý tồn trữ thuốcDược lâm sàng1. TH Bào chế 1Hóa dược1. TH Dược lý 1- Cô HoaThực vật dược1. TH Hóa ĐC- Vô vơGiáo dục thể chấtXác suất thống kê y họcSinh học di truyềnVi sinh- ký sinh trùng
47
SángCô Liểu (45/45)Tổ 1-(55/60)-C.HằngCô ThảoSángThầy BáchThầy ÂnSángCô Hoàng-(15/29)-Tổ 1Cô Thọ(15/53)-Tổ 3- PTH DL-DLSSángCô ThưCô Phượng-(10/40)-Tổ 2Thầy MạnhCô ThiệnCô LiêmThầy Thông
48
GĐ: 8 PTH Hồi sức & CSTC(10/45)(45/45)(30/30/15/20)PTH Hóa-KN 3(45/45/15/30)2. TH Dược lý 1- Thầy Lầm(20/30/0/20)PTH Hóa-KN 2(40/80)(20/45)(20/45)(30/30)
49
(Từ 28/8 - 23/10)2. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐGĐ: 7GĐ: 3GĐ: 5GĐ: 1(15/40)-Tổ 1- PTH VS-KSTGĐ: 42. TH Hóa Hữu cơSân trường CS2Phòng C.109- CS4GĐ: 2GĐ: 6
50
Tổ 2-(35/40)-Cô VânCô Hằng-(10/40)-Tổ 1
51
NĂMPTH CS sản khoaNĂMNĂMNĂMPTH Hóa-KN 1(từ tiết 1 đến tiết 4)
52
23-1023-1023-1023-10
53
Thi KTMHThi KTMH1. TH Điều dưỡng CS 21. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngBào chế 11. TH Bào chế 1Hóa phân tích 1Đọc viết tên thuốcTiếng Anh1. TH Vi sinh- KSTSinh học di truyền
54
ChiềuLý thuyếtLý thuyếtTổ 2-(60/60)- cô Thư- PTH Kỹ thuật ĐDChiềuCô Thanh- (15/53)- Tổ 3- PTH Hóa-KN 1ChiềuCô ThảoCô Nhi- (20/40)- Tổ 2ChiềuCô HưngCô HoàngThầy TỵCô Tiên-(05/40)- Tổ 2Cô Trang
55
CS người bệnh CC&CSTCCS người bệnh CC&CSTC2. TH Dược lâm sàng(40/45)PTH Bào chế(30/30)(45/45)(40/120)PTH VS-KST(20/45)
56
Phòng tin học 1Phòng tin học 2Thầy Lầm- (20/53)- Tổ 1- PTH DL-DLSGĐ: 12. TH Dược lý 1GĐ: 4GĐ: 6Phòng C.109- CS4GĐ: 2
57
13h45, 14h4513h45, 14h45Cô Hoa-(25/53)- Tổ 1
58
PTH Hóa sinhSHCN: Thầy Khoa (T5)
59
60
CS sức khoẻ người bệnh cao tuổiThi KTMHThi KTMH1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàngHóa dược1. TH Dược lý 1 - Cô Hoa1. TH Hóa ĐC - Vô cơ- Cô PhượngXác suất thống kê y họcSinh học di truyềnTiếng Anh
61
SángCô ThảoSángLý thuyếtLý thuyếtCô Thanh- (20/53)- Tổ 3SángCô Thọ(20/53)-Tổ 3Sáng(10/40)-Tổ 3- PTH Hóa sinhCô TườngCô TrangCô Tuyền
62
(04/15)Kinh tế dượcKinh tế dượcGĐ: 5(45/45/15/30)GĐ: 3PPNC trong y học2. TH Hóa hữu cơ- Cô Hằng(16/45)(20/45)(36/120)
63
GĐ: 4Phòng tin học 1Phòng tin học 22. TH Dược lâm sàngGĐ: 12. TH Hóa dược - Cô HoàngCô An(10/40)-Tổ 1- PTH Hóa-KN 1Phòng C.109- CS4Phòng B.101- CS4GĐ: 21. TH Vi sinh- KST
64
7h15, 8h157h15, 8h15Thầy Lầm- (25/53)- Tổ 1- PTH DL-DLS(25/40) -Tổ 2- PTT Hóa- KN 3(25/45)3. TH Thực vật dược- Cô ThưCô Vân-(10/40)- Tổ 2
65
SÁUSÁUSHCN: Cô H.Thanh (T4)SHCN: Cô Hằng (T4)SÁUHọc trực tuyếnSÁU(05/53)-Tổ 2- PTH TV-DL-DCTSHCN: Cô Liểu (T5)PTH VS-KST
66
24-1024-1024-10qua phần mềm24-10
67
1. TH Điều dưỡng CS 21. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng1. TH Bào chế 1Google meetĐọc viết tên thuốc
68
Tổ 2-(55/60)- cô TúCô Thanh- (25/53)- Tổ 3SHCN: Cô Hoa (T1)Cô Nhi- (25/51)- Tổ 2Tối- 17h45Cô Thu
69
ChiềuPTH Kỹ thuật ĐDChiềuPTH Hóa-KN 1ChiềuPTH Bào chếChiều(45/45)
70
2. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐGĐ: 1
71
Tổ 1-(35/40)-Cô Vân
72
PTH CS sản khoa
73
74
Dược lý 1TH Sức khỏe sinh sản
75
Thầy ÂnCô Vân
76
SángSángSáng(30/30/17/20)(30/30/30/40)Sáng
77
GĐ: 4PTH CS sản khoa
78
79
BẢYBẢYBẢYSHCN: Cô Liêm (T5)BẢY
80
25-1025-1025-1025-10
81
1. TH Hóa dượcTH Sức khỏe sinh sản
82
Cô Hoàng- (20/40)- Tổ 2Cô Vân
83
ChiềuChiềuChiềuPTH Hóa dược(30/30/35/40)Chiều
84
2. TH Dược lý 1PTH CS sản khoa
85
Cô Châu-(10/53)-Tổ 1
86
PTH Dược lý- DLS
87
88
Thi KTMH (HL)Thi KTMHThi KTMH
89
Lý thuyếtLý thuyếtLý thuyết
90
SángSángĐạo đức hành nghề dượcSángĐạo đức hành nghề dượcDD VS an toàn TPSáng
91
Phòng tin học 2Phòng tin học 2Phòng tin học 1
92
8h307h30, 8h307h30
93
CNCNCNSHCN: Cô Hằng (T3)CN
94
26-1026-1026-101. TH Dược lý 126-10
95
Cô Châu-(10/53)-Tổ 2Sức khỏe trẻ em
96
ChiềuChiềuChiềuPTH Dược lý- DLSThầy ÂnChiều
97
2. TH Bào chế 1(30/30)
98
Cô Thảo-(20/51)-Tổ 1GĐ: 4
99
PTH Bào chế
100
GHI CHÚ: