ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC DUY TÂN NĂM HỌC 2026-2027
2
BAN ĐÀO TẠOLỊCH THI KTHP HỌC KỲ I - TUẦN 09--10 (CHÍNH THỨC)
3
(TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI)
4
STTThứNgày thi Giờ
thi
Mã ngànhMã sốMã mônMôn thiHình thức thiKhối thiLần
thi
SL
Phòng
SL SVPhòng thiĐịa điểmKhoa chủ trìGhi chú
5
1310/6/202607h30DS103DS 103Các Ứng Dụng AI (Artificial Intelligence) Cơ BảnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDS 103 (A-AG-AI-AM-AO-CG-CI-CM-CO-CQ-CU-CW-EA-I-K-U-Y)1681522Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-509)Hòa Khánh NamKHMT
6
2310/6/202607h30TOU481TOU 481Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam Nâng CaoTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTTOU 481 (A)1358Tòa Nhà G (508-511-514)Hòa Khánh NamTrường Du Lịch
7
3310/6/202609h30DS103DS 103Các Ứng Dụng AI (Artificial Intelligence) Cơ BảnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDS 103 (AE-AK-AQ-AS-CC-CK-CS-EC-S-W)140903Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-302)Hòa Khánh NamKHMT
8
4310/6/202609h30PHI150PHI 150Triết Học Marx - LeninTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHI 150 (C-G-K)129599Tòa Nhà G (304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
9
5310/6/202609h30MLT304MLT 304Kỹ Thuật Xét Nghiệm Vi SinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMLT 304 (A)1238Tòa Nhà G (301-303)Hòa Khánh NamKỹ Thuật Y Học
10
6310/6/202613h30HIS362HIS 362Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHIS 362 (G-I-K-M-O-S-U)1661480Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-502-503-504)Hòa Khánh NamKHXH & NV
11
7310/6/202613h30CIE443CIE 443Văn Hóa Phương Đông trong Thiết Kế Xây Dựng (Phong Thủy)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 443 (A)1246Tòa Nhà G (501-508)Hòa Khánh NamKiến Trúc
12
8310/6/202613h30PSU-MGT296PSU-MGT 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMPSU-MGT 296 (AIS-CIS-EIS-GIS)14133501-502-507-508K7/25 Quang TrungĐào Tạo Quốc Tế
13
9310/6/202613h30PSU-FIN296PSU-FIN 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMPSU-FIN 296 (AIS-CIS)1274609-610K7/25 Quang TrungĐào Tạo Quốc Tế
14
10310/6/202615h30JAP101JAP 101Nhật Ngữ Sơ Cấp 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJAP 101 (A-C-E-G)17153Tòa Nhà E (204-205-301-304-401)Hòa Khánh NamTiếng Nhật
15
11310/6/202615h30COM488COM 488Truyền Thông & Sự Kiện Thời TrangTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 488 (A)1125Tòa Nhà E (402)Hòa Khánh NamMỹ thuật Ứng dụng
16
12310/6/202615h30CUL416CUL 416Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt NamTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCUL 416 (A)16120Tòa Nhà E (404-405-501-504)Hòa Khánh NamKHXH & NV
17
13310/6/202615h30AHI391AHI 391Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt NamTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTAHI 391 (A-C)19183Tòa Nhà F (404-405-501-502-503-504-505-508-511)Hòa Khánh NamKiến Trúc
18
14310/6/202615h30COM335COM 335Tổ Chức Sự KiệnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 335 (E-G)19191Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-509-510)Hòa Khánh NamKHXH & NV
19
15310/6/202615h30IS-ACC201IS-ACC 201Principles of Accounting ITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-ACC 201 (A-C)1242Tòa Nhà F (512)Hòa Khánh NamADP
20
16310/6/202615h30IMD-I508IMD-I 508Nội Bệnh Lý ITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD-I 508 (A)1122Tòa Nhà G (208)Hòa Khánh NamY
21
17310/6/202615h30SUR253SUR 253Ngoại Cơ SởTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSUR 253 (A-C)17133Tòa Nhà G (209-211-214-216-301-302-303)Hòa Khánh NamY
22
18310/6/202615h30IS-ECO151IS-ECO 151Introduction to MicroeconomicsTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-ECO 151 (A)1117Tòa Nhà G (304)Hòa Khánh NamADP
23
19310/6/202615h30IMD508IMD 508Nội Bệnh Lý ITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD 508 (A)1366Tòa Nhà G (305-308)Hòa Khánh NamY
24
20310/6/202615h30COM405COM 405Truyền Thông Xã HộiTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 405 (A)1355Tòa Nhà G (309-311-314)Hòa Khánh NamQHQT & QHCC
25
21310/6/202615h30IMD709IMD 709Nội Bệnh Lý IVTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD 709 (E)15103Tòa Nhà G (316-401-402-403)Hòa Khánh NamY
26
22310/6/202615h30PTH604PTH 604Thần Kinh (Bệnh Học)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPTH 604 (C)1482Tòa Nhà G (404-405-408)Hòa Khánh NamY
27
23310/6/202615h30IMD413IMD 413Huyết HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD 413 (C)1470Tòa Nhà G (409-411-414-501)Hòa Khánh NamY
28
24310/6/202615h30IMD506IMD 506Nội Bệnh Lý cho Răng - Hàm - MặtTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD 506 (A)1474Tòa Nhà G (416-502-503)Hòa Khánh NamY
29
25310/6/202615h30CS201CS 201Tin Học Ứng DụngTự luận, PMCS 201 (CG-CK-EC-EE-EG-EI-GO-KI)18301201-501-502-507-508-609-610-623K7/25 Quang TrungCNTT
30
26310/6/202618h00ENG166ENG 166Reading - Level 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 166 (AC-AI-AK-AQ-IM-IO-IQ-IY-K-KA-KK-KM-KQ-M-MA-O-Y)129603Tòa Nhà G (304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamTiếng Anh
31
27310/6/202618h00MED709MED 709Y Học Thảm HọaTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMED 709 (A-C)16114Tòa Nhà E (204-205-401-402-404-405)Hòa Khánh NamY
32
28310/6/202618h00CIE321CIE 321Vật Liệu Xây DựngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 321 (A-C)14105Tòa Nhà E (301-304)Hòa Khánh NamXây Dựng
33
29310/6/202618h00CR447CR 447Đồ án CDIOVấn đáp, Phòng LTCR 447 (A)1231Tòa Nhà F (112)Hòa Khánh NamĐiện - Điện Tử
34
30310/6/202618h00TOU411TOU 411Quản Trị Sự KiệnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTTOU 411 (A-C-E-G)118370Tòa Nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTrường Du Lịch
35
31310/6/202618h00EVT312EVT 312Sự Kiện & Hoạt Động Ngoài TrờiTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEVT 312 (A)1123Tòa Nhà G (208)Hòa Khánh NamTrường Du Lịch
36
32310/6/202618h00NUR406NUR 406Điều Dưỡng cho Gia Đình có Người Già 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTNUR 406 (A-C)17135Tòa Nhà G (209-211-214-216-301-302-303)Hòa Khánh NamĐiều Dưỡng
37
33310/6/202618h00PSU-ENG230PSU-ENG 230Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 2Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LTPSU-ENG 230 (AIS)1227Tòa Nhà E (501)Hòa Khánh NamĐào Tạo Quốc Tế
38
34310/6/202618h00DS347DS 347Đồ Án CDIOVấn đáp, Phòng LTDS 347 (E)1228Tòa Nhà E (504)Hòa Khánh NamKHMT
39
35310/6/202618h00ENG119ENG 119Speaking - Level 1Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LTENG 119 (CE-CS-CW-GA-GU-GW-IO-IQ-KO-KQ-KU-KW-KY-MA-MW-OG-OI-QA-QC)125582213-214-307-308-313-314-401-407-408-414-703-801A-801B-802-803254 Nguyễn Văn LinhTT Ngoại Ngữ
40
36310/6/202618h00NTR431NTR 431Thực Phẩm Chức NăngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTNTR 431 (A)1233304K7/25 Quang TrungDược
41
37310/6/202618h00DEN481DEN 481Nha Chu 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 481 (C)1483307-310K7/25 Quang TrungRăng - Hàm - Mặt
42
38310/6/202618h00DEN664DEN 664Điều Trị Loạn Năng Hệ Thống NhaiTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 664 (A)1482403-404-411K7/25 Quang TrungRăng - Hàm - Mặt
43
39310/6/202618h00DEN591DEN 591Chỉnh Hình Răng - Mặt 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 591 (A)1474510(4)K7/25 Quang TrungRăng - Hàm - Mặt
44
40310/6/202618h00CS395CS 395Tin Sinh HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 395 (A)1114503K7/25 Quang TrungKỹ Thuật Y Học
45
41310/6/202618h00BIO426BIO 426Công Nghệ Nano Y HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBIO 426 (A)1114712K7/25 Quang TrungKỹ Thuật Y Học
46
42410/7/202607h30COM444COM 444Truyền Thông Tiếp Thị Tích HợpTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 444 (A)1235Tòa Nhà E (204-205)Hòa Khánh NamQHQT & QHCC
47
43410/7/202607h30CHI484CHI 484Đàm Phán Thương Mại Tiếng TrungTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 484 (A)1128Tòa Nhà E (401)Hòa Khánh NamTiếng Trung
48
44410/7/202607h30ENG335ENG 335Anh Văn Chuyên Ngành Kiến TrúcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 335 (A)1128Tòa Nhà E (402)Hòa Khánh NamKiến Trúc
49
45410/7/202607h30CHI267CHI 267Viết (tiếng Trung) 4Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 267 (A-C-M-O-Q-S)110206Tòa Nhà E (301-304-404-405-501-504)Hòa Khánh NamTiếng Trung
50
46410/7/202607h30PGY251PGY 251Sinh Lý 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPGY 251 (A-C)17149Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211)Hòa Khánh NamY
51
47410/7/202607h30GEO311GEO 311Địa Lý Việt NamTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTGEO 311 (A)1484Tòa Nhà F (404-405-501-502)Hòa Khánh NamQHQT & QHCC
52
48410/7/202607h30TOU151TOU 151Tổng Quan Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTTOU 151 (A)1357Tòa Nhà F (503-504-505)Hòa Khánh NamTrường Du Lịch
53
49410/7/202607h30COM204COM 204Nhập Môn Quan Hệ Công ChúngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 204 (A)1469Tòa Nhà F (508-509-510-511)Hòa Khánh NamQHQT & QHCC
54
50410/7/202607h30PGY251PGY 251Sinh Lý 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPGY 251 (E)1122Tòa Nhà F (512)Hòa Khánh NamYĐề riêng
55
51410/7/202607h30ENG208ENG 208Nghe 2Nghe, Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 208 (A-C-I-K-U-W)19187Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304)Hòa Khánh NamTiếng Anh
56
52410/7/202607h30ENG119ENG 119Speaking - Level 1Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LTENG 119 (AG-CM-CU-EW-EY-GC-GI-GQ-GS-IA-IE-IU-KS-MC-MM-MO-Y)128556Tòa Nhà G (305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamTT Ngoại Ngữ
57
53410/7/202607h30CS201CS 201Tin Học Ứng DụngTự luận, PMCS 201 (AC-AE-CS-E-EQ-EY-GK-GW-W)18312201-501-502-507-508-609-610-623K7/25 Quang TrungCNTT
58
54410/7/202609h30CHI101CHI 101Trung Ngữ Sơ Cấp 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 101 (A-C)1249Tòa Nhà F (512)Hòa Khánh NamTiếng Trung
59
55410/7/202609h30COM250COM 250Đại Cương Sản Phẩm Truyền ThôngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 250 (A-C-E-G-I)122452Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa Nhà G (208-209-211-214)Hòa Khánh NamKHXH & NV
60
56410/7/202609h30POS151POS 151Kinh Tế Chính Trị Marx - LeninTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 151 (C-E-G-I-K)1461040Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà G (216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511)Hòa Khánh NamKHXH & NV
61
57410/7/202613h30POS361POS 361Tư Tưởng Hồ Chí MinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 361 (C-G-I-M)134760Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamKHXH & NV
62
58410/7/202613h30JOU335JOU 335Báo InTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJOU 335 (C-I)19172Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304)Hòa Khánh NamKHXH & NV
63
59410/7/202613h30ENG119ENG 119Speaking - Level 1Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LTENG 119 (AY-CG-CI-CK-CO-CQ-EC-EE-EG-EI-GK-GM-GO-IK-IM-MU)128556Tòa Nhà G (305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamTT Ngoại Ngữ
64
60410/7/202613h30PNU-CS211PNU-CS 211Structured C++ Programming for Electromechanical SystemsTrắc nghiệm + Tự luận, PMPNU-CS 211 (E-I-K)13109501-502-507K7/25 Quang TrungĐiện - Điện Tử
65
61410/7/202615h30MCH250MCH 250Sản & Nhi Cơ SởTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMCH 250 (A-C-E)111259Tòa Nhà E (204-205-301-304-405-501-504)Hòa Khánh NamY
66
62410/7/202615h30AUD411AUD 411Kiểm Toán Hoạt ĐộngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTAUD 411 (A)1370Tòa Nhà E (401-402-404)Hòa Khánh NamKế Toán
67
63410/7/202615h30JOU251JOU 251Cơ Sở Lý Luận Báo ChíTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJOU 251 (A-C)19188Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405)Hòa Khánh NamKHXH & NV
68
64410/7/202615h30ENG383ENG 383Anh Văn Lễ TânVấn đáp, Phòng LTENG 383 (A)1347Tòa Nhà F (502-503-504)Hòa Khánh NamTiếng Anh
69
65410/7/202615h30ENG422ENG 422Dịch Thuật Văn ChươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 422 (A-C)1479Tòa Nhà F (501-505-508-509)Hòa Khánh NamTiếng Anh
70
66410/7/202615h30LAW375LAW 375Luật Tài ChínhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLAW 375 (A)1468Tòa Nhà F (510-511-512)Hòa Khánh NamLuật
71
67410/7/202615h30ENG219ENG 219Speaking - Level 3Vấn đáp, Phòng LTENG 219 (AO-AQ-AU-AW-CC-CE-EA-EC-EO-ES-EY-GC)121428Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404)Hòa Khánh NamTiếng Anh
72
68410/7/202615h30MIB251MIB 251Căn Bản Vi Sinh HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMIB 251 (E-K-M)110208Tòa Nhà G (405-408-409-411-414-416-501-502)Hòa Khánh NamY
73
69410/7/202615h30ACC201ACC 201Nguyên Lý Kế Toán 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTACC 201 (AIS)1590Tòa Nhà G (503-504-508-509-511)Hòa Khánh NamKế Toán
74
70410/7/202618h00CHI167CHI 167Viết (tiếng Trung) 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 167 (A-AA-AG-C-E-G-Q-S-U-W-Y)114345Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamTiếng Trung
75
71410/7/202618h00MGT406MGT 406Khởi Sự Doanh NghiệpTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMGT 406 (E-G-K)111243Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502)Hòa Khánh NamQTKD
76
72410/7/202618h00STA424STA 424Thống Kê Tư PhápTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSTA 424 (A)1357Tòa Nhà F (503-504-505)Hòa Khánh NamLuật
77
73410/7/202618h00SMI-OB403SMI-OB 403Nghệ Thuật Lãnh ĐạoTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSMI-OB 403 (A)1233Tòa Nhà F (508-509)Hòa Khánh NamQuản Lý Nam Khuê
78
74410/7/202618h00ARC443ARC 443Hệ Thống Thiết Bị Kỹ Thuật Công TrìnhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTARC 443 (A-C-E)1488Tòa Nhà F (510-511-512)Hòa Khánh NamKiến Trúc
79
75410/7/202618h00CIE341CIE 341Thông GióTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 341 (A)1119Tòa Nhà G (208)Hòa Khánh NamKiến Trúc
80
76410/7/202618h00SMI-ENG130SMI-ENG 130Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên SMITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSMI-ENG 130 (E-G-I)15104Tòa Nhà G (209-211-214-216-301)Hòa Khánh NamQuản Lý Nam Khuê
81
77410/7/202618h00ACC423ACC 423Kế Toán Tài Chính Thương Mại Dịch VụTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTACC 423 (A)1590Tòa Nhà G (302-303-304-305)Hòa Khánh NamKế Toán
82
78410/7/202618h00CHI217CHI 217Viết (tiếng Trung) 3Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 217 (A-C-E-G-I-K)111241Tòa Nhà G (308-309-311-314-316-401-402-405-408)Hòa Khánh NamTiếng Trung
83
79410/7/202618h00LAW378LAW 378Luật Kinh Doanh Bất Động SảnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLAW 378 (A)1119Tòa Nhà G (403)Hòa Khánh NamLuật
84
80410/7/202618h00ACC426ACC 426Kế Toán Ngân HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTACC 426 (A)15101Tòa Nhà G (404-409-411-414-501)Hòa Khánh NamKế Toán
85
81410/7/202618h00SMI-ECO302SMI-ECO 302Kinh Tế Trong Quản TrịTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSMI-ECO 302 (A-C)1365Tòa Nhà G (416-508)Hòa Khánh NamQuản Lý Nam Khuê
86
82410/7/202618h00MGT403MGT 403Quản Trị Chiến LượcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMGT 403 (Y)1599Tòa Nhà G (502-503-504-509-511)Hòa Khánh NamQTKD
87
83410/7/202618h00DS445DS 445Đồ Án Chuyên Ngành: Khoa Học Dữ LiệuVấn đáp, Phòng LTDS 445 (E)1120304K7/25 Quang TrungKHMT
88
84410/7/202618h00EE347EE 347Đồ án CDIOVấn đáp, Phòng LTEE 347 (K)1224307K7/25 Quang TrungĐiện - Điện Tử
89
85410/7/202618h00CS478CS 478Phân Tích Mã ĐộcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 478 (A)1233310K7/25 Quang TrungKTMMT & TT
90
86410/7/202618h00MMT374MMT 374Máy CNC & Công Nghệ Gia Công CNCTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMMT 374 (A)1121503K7/25 Quang TrungCơ Khí
91
87410/7/202618h00CS427CS 427An Ninh InternetTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 427 (A)119712K7/25 Quang TrungKTMMT & TT
92
88410/7/202618h00IE404IE 404An Toàn Kỹ ThuậtTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIE 404 (A-C-E-G)18161403-404-411-510(4)K7/25 Quang TrungCơ Khí
93
89410/7/202618h00CS201CS 201Tin Học Ứng DụngTự luận, PMCS 201 (CC-EM-G-GC-IE-IG-II-IU-IW-O)18337201-501-502-507-508-609-610-623K7/25 Quang TrungCNTT
94
90510/8/202607h30ENG217ENG 217Writing - Level 3Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 217 (AA-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW-CS-CU-CW-CY-EM-EO-EQ-ES-EU-EW-EY-GC-GG-GM-GQ-GS-IA-IC-IE-IG-II-IK-IM-IO-KE-KQ-M-Y)1641422Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501)Hòa Khánh NamTiếng Anh
95
91510/8/202607h30DEN663DEN 663Nhân Học Răng & Pháp NhaTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 663 (C)1481Tòa Nhà G (502-503-504-508)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
96
92510/8/202607h30CS201CS 201Tin Học Ứng DụngTự luận, PMCS 201 (AY-GI-GM-GY-IO-K-Q-S-Y)18334201-501-502-507-508-609-610-623K7/25 Quang TrungCNTT
97
93510/8/202609h30CSN161CSN 161Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực HànhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCSN 161 (A-C)17175Tòa Nhà E (204-205-301-304-401)Hòa Khánh NamTrường Du Lịch
98
94510/8/202609h30ART386ART 386Nghệ Thuật Chiếu SángTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTART 386 (A)1352Tòa Nhà E (402-404-405)Hòa Khánh NamKiến Trúc
99
95510/8/202609h30ENG267ENG 267Writing - Level 4Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 267 (A-C)1488Tòa Nhà E (501-504)Hòa Khánh NamTiếng Anh
100
96510/8/202609h30ENG167ENG 167Writing - Level 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 167 (A-AA-C-EK-ES-EU-GI-GK-IK-KI-KK-MM-O-Q)122467Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (503-504)Hòa Khánh NamTiếng Anh