| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC DUY TÂN | NĂM HỌC 2026-2027 | ||||||||||||||||||||||||
2 | BAN ĐÀO TẠO | LỊCH THI KTHP HỌC KỲ I - TUẦN 09--10 (CHÍNH THỨC) | ||||||||||||||||||||||||
3 | (TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI) | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Thứ | Ngày thi | Giờ thi | Mã ngành | Mã số | Mã môn | Môn thi | Hình thức thi | Khối thi | Lần thi | SL Phòng | SL SV | Phòng thi | Địa điểm | Khoa chủ trì | Ghi chú | |||||||||
5 | 1 | 3 | 10/6/2026 | 07h30 | DS | 103 | DS 103 | Các Ứng Dụng AI (Artificial Intelligence) Cơ Bản | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DS 103 (A-AG-AI-AM-AO-CG-CI-CM-CO-CQ-CU-CW-EA-I-K-U-Y) | 1 | 68 | 1522 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-509) | Hòa Khánh Nam | KHMT | ||||||||||
6 | 2 | 3 | 10/6/2026 | 07h30 | TOU | 481 | TOU 481 | Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam Nâng Cao | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | TOU 481 (A) | 1 | 3 | 58 | Tòa Nhà G (508-511-514) | Hòa Khánh Nam | Trường Du Lịch | ||||||||||
7 | 3 | 3 | 10/6/2026 | 09h30 | DS | 103 | DS 103 | Các Ứng Dụng AI (Artificial Intelligence) Cơ Bản | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DS 103 (AE-AK-AQ-AS-CC-CK-CS-EC-S-W) | 1 | 40 | 903 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-302) | Hòa Khánh Nam | KHMT | ||||||||||
8 | 4 | 3 | 10/6/2026 | 09h30 | PHI | 150 | PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHI 150 (C-G-K) | 1 | 29 | 599 | Tòa Nhà G (304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
9 | 5 | 3 | 10/6/2026 | 09h30 | MLT | 304 | MLT 304 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Vi Sinh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MLT 304 (A) | 1 | 2 | 38 | Tòa Nhà G (301-303) | Hòa Khánh Nam | Kỹ Thuật Y Học | ||||||||||
10 | 6 | 3 | 10/6/2026 | 13h30 | HIS | 362 | HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HIS 362 (G-I-K-M-O-S-U) | 1 | 66 | 1480 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-502-503-504) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
11 | 7 | 3 | 10/6/2026 | 13h30 | CIE | 443 | CIE 443 | Văn Hóa Phương Đông trong Thiết Kế Xây Dựng (Phong Thủy) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 443 (A) | 1 | 2 | 46 | Tòa Nhà G (501-508) | Hòa Khánh Nam | Kiến Trúc | ||||||||||
12 | 8 | 3 | 10/6/2026 | 13h30 | PSU-MGT | 296 | PSU-MGT 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | PSU-MGT 296 (AIS-CIS-EIS-GIS) | 1 | 4 | 133 | 501-502-507-508 | K7/25 Quang Trung | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
13 | 9 | 3 | 10/6/2026 | 13h30 | PSU-FIN | 296 | PSU-FIN 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | PSU-FIN 296 (AIS-CIS) | 1 | 2 | 74 | 609-610 | K7/25 Quang Trung | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
14 | 10 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | JAP | 101 | JAP 101 | Nhật Ngữ Sơ Cấp 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JAP 101 (A-C-E-G) | 1 | 7 | 153 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Nhật | ||||||||||
15 | 11 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | COM | 488 | COM 488 | Truyền Thông & Sự Kiện Thời Trang | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 488 (A) | 1 | 1 | 25 | Tòa Nhà E (402) | Hòa Khánh Nam | Mỹ thuật Ứng dụng | ||||||||||
16 | 12 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | CUL | 416 | CUL 416 | Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CUL 416 (A) | 1 | 6 | 120 | Tòa Nhà E (404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
17 | 13 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | AHI | 391 | AHI 391 | Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | AHI 391 (A-C) | 1 | 9 | 183 | Tòa Nhà F (404-405-501-502-503-504-505-508-511) | Hòa Khánh Nam | Kiến Trúc | ||||||||||
18 | 14 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | COM | 335 | COM 335 | Tổ Chức Sự Kiện | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 335 (E-G) | 1 | 9 | 191 | Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-509-510) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
19 | 15 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IS-ACC | 201 | IS-ACC 201 | Principles of Accounting I | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-ACC 201 (A-C) | 1 | 2 | 42 | Tòa Nhà F (512) | Hòa Khánh Nam | ADP | ||||||||||
20 | 16 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IMD-I | 508 | IMD-I 508 | Nội Bệnh Lý I | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD-I 508 (A) | 1 | 1 | 22 | Tòa Nhà G (208) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
21 | 17 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | SUR | 253 | SUR 253 | Ngoại Cơ Sở | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SUR 253 (A-C) | 1 | 7 | 133 | Tòa Nhà G (209-211-214-216-301-302-303) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
22 | 18 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IS-ECO | 151 | IS-ECO 151 | Introduction to Microeconomics | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-ECO 151 (A) | 1 | 1 | 17 | Tòa Nhà G (304) | Hòa Khánh Nam | ADP | ||||||||||
23 | 19 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IMD | 508 | IMD 508 | Nội Bệnh Lý I | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 508 (A) | 1 | 3 | 66 | Tòa Nhà G (305-308) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
24 | 20 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | COM | 405 | COM 405 | Truyền Thông Xã Hội | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 405 (A) | 1 | 3 | 55 | Tòa Nhà G (309-311-314) | Hòa Khánh Nam | QHQT & QHCC | ||||||||||
25 | 21 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IMD | 709 | IMD 709 | Nội Bệnh Lý IV | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 709 (E) | 1 | 5 | 103 | Tòa Nhà G (316-401-402-403) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
26 | 22 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | PTH | 604 | PTH 604 | Thần Kinh (Bệnh Học) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PTH 604 (C) | 1 | 4 | 82 | Tòa Nhà G (404-405-408) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
27 | 23 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IMD | 413 | IMD 413 | Huyết Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 413 (C) | 1 | 4 | 70 | Tòa Nhà G (409-411-414-501) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
28 | 24 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | IMD | 506 | IMD 506 | Nội Bệnh Lý cho Răng - Hàm - Mặt | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 506 (A) | 1 | 4 | 74 | Tòa Nhà G (416-502-503) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
29 | 25 | 3 | 10/6/2026 | 15h30 | CS | 201 | CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | Tự luận, PM | CS 201 (CG-CK-EC-EE-EG-EI-GO-KI) | 1 | 8 | 301 | 201-501-502-507-508-609-610-623 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
30 | 26 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | ENG | 166 | ENG 166 | Reading - Level 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 166 (AC-AI-AK-AQ-IM-IO-IQ-IY-K-KA-KK-KM-KQ-M-MA-O-Y) | 1 | 29 | 603 | Tòa Nhà G (304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
31 | 27 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | MED | 709 | MED 709 | Y Học Thảm Họa | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MED 709 (A-C) | 1 | 6 | 114 | Tòa Nhà E (204-205-401-402-404-405) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
32 | 28 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | CIE | 321 | CIE 321 | Vật Liệu Xây Dựng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 321 (A-C) | 1 | 4 | 105 | Tòa Nhà E (301-304) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
33 | 29 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | CR | 447 | CR 447 | Đồ án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | CR 447 (A) | 1 | 2 | 31 | Tòa Nhà F (112) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện Tử | ||||||||||
34 | 30 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | TOU | 411 | TOU 411 | Quản Trị Sự Kiện | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | TOU 411 (A-C-E-G) | 1 | 18 | 370 | Tòa Nhà F (108-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Trường Du Lịch | ||||||||||
35 | 31 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | EVT | 312 | EVT 312 | Sự Kiện & Hoạt Động Ngoài Trời | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EVT 312 (A) | 1 | 1 | 23 | Tòa Nhà G (208) | Hòa Khánh Nam | Trường Du Lịch | ||||||||||
36 | 32 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | NUR | 406 | NUR 406 | Điều Dưỡng cho Gia Đình có Người Già 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | NUR 406 (A-C) | 1 | 7 | 135 | Tòa Nhà G (209-211-214-216-301-302-303) | Hòa Khánh Nam | Điều Dưỡng | ||||||||||
37 | 33 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | PSU-ENG | 230 | PSU-ENG 230 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 2 | Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LT | PSU-ENG 230 (AIS) | 1 | 2 | 27 | Tòa Nhà E (501) | Hòa Khánh Nam | Đào Tạo Quốc Tế | ||||||||||
38 | 34 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | DS | 347 | DS 347 | Đồ Án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | DS 347 (E) | 1 | 2 | 28 | Tòa Nhà E (504) | Hòa Khánh Nam | KHMT | ||||||||||
39 | 35 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LT | ENG 119 (CE-CS-CW-GA-GU-GW-IO-IQ-KO-KQ-KU-KW-KY-MA-MW-OG-OI-QA-QC) | 1 | 25 | 582 | 213-214-307-308-313-314-401-407-408-414-703-801A-801B-802-803 | 254 Nguyễn Văn Linh | TT Ngoại Ngữ | ||||||||||
40 | 36 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | NTR | 431 | NTR 431 | Thực Phẩm Chức Năng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | NTR 431 (A) | 1 | 2 | 33 | 304 | K7/25 Quang Trung | Dược | ||||||||||
41 | 37 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | DEN | 481 | DEN 481 | Nha Chu 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 481 (C) | 1 | 4 | 83 | 307-310 | K7/25 Quang Trung | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
42 | 38 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | DEN | 664 | DEN 664 | Điều Trị Loạn Năng Hệ Thống Nhai | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 664 (A) | 1 | 4 | 82 | 403-404-411 | K7/25 Quang Trung | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
43 | 39 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | DEN | 591 | DEN 591 | Chỉnh Hình Răng - Mặt 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 591 (A) | 1 | 4 | 74 | 510(4) | K7/25 Quang Trung | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
44 | 40 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | CS | 395 | CS 395 | Tin Sinh Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 395 (A) | 1 | 1 | 14 | 503 | K7/25 Quang Trung | Kỹ Thuật Y Học | ||||||||||
45 | 41 | 3 | 10/6/2026 | 18h00 | BIO | 426 | BIO 426 | Công Nghệ Nano Y Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BIO 426 (A) | 1 | 1 | 14 | 712 | K7/25 Quang Trung | Kỹ Thuật Y Học | ||||||||||
46 | 42 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | COM | 444 | COM 444 | Truyền Thông Tiếp Thị Tích Hợp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 444 (A) | 1 | 2 | 35 | Tòa Nhà E (204-205) | Hòa Khánh Nam | QHQT & QHCC | ||||||||||
47 | 43 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | CHI | 484 | CHI 484 | Đàm Phán Thương Mại Tiếng Trung | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 484 (A) | 1 | 1 | 28 | Tòa Nhà E (401) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
48 | 44 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | ENG | 335 | ENG 335 | Anh Văn Chuyên Ngành Kiến Trúc | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 335 (A) | 1 | 1 | 28 | Tòa Nhà E (402) | Hòa Khánh Nam | Kiến Trúc | ||||||||||
49 | 45 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | CHI | 267 | CHI 267 | Viết (tiếng Trung) 4 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 267 (A-C-M-O-Q-S) | 1 | 10 | 206 | Tòa Nhà E (301-304-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
50 | 46 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | PGY | 251 | PGY 251 | Sinh Lý 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PGY 251 (A-C) | 1 | 7 | 149 | Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
51 | 47 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | GEO | 311 | GEO 311 | Địa Lý Việt Nam | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | GEO 311 (A) | 1 | 4 | 84 | Tòa Nhà F (404-405-501-502) | Hòa Khánh Nam | QHQT & QHCC | ||||||||||
52 | 48 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | TOU | 151 | TOU 151 | Tổng Quan Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | TOU 151 (A) | 1 | 3 | 57 | Tòa Nhà F (503-504-505) | Hòa Khánh Nam | Trường Du Lịch | ||||||||||
53 | 49 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | COM | 204 | COM 204 | Nhập Môn Quan Hệ Công Chúng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 204 (A) | 1 | 4 | 69 | Tòa Nhà F (508-509-510-511) | Hòa Khánh Nam | QHQT & QHCC | ||||||||||
54 | 50 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | PGY | 251 | PGY 251 | Sinh Lý 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PGY 251 (E) | 1 | 1 | 22 | Tòa Nhà F (512) | Hòa Khánh Nam | Y | Đề riêng | |||||||||
55 | 51 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | ENG | 208 | ENG 208 | Nghe 2 | Nghe, Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 208 (A-C-I-K-U-W) | 1 | 9 | 187 | Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
56 | 52 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LT | ENG 119 (AG-CM-CU-EW-EY-GC-GI-GQ-GS-IA-IE-IU-KS-MC-MM-MO-Y) | 1 | 28 | 556 | Tòa Nhà G (305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | TT Ngoại Ngữ | ||||||||||
57 | 53 | 4 | 10/7/2026 | 07h30 | CS | 201 | CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | Tự luận, PM | CS 201 (AC-AE-CS-E-EQ-EY-GK-GW-W) | 1 | 8 | 312 | 201-501-502-507-508-609-610-623 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
58 | 54 | 4 | 10/7/2026 | 09h30 | CHI | 101 | CHI 101 | Trung Ngữ Sơ Cấp 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 101 (A-C) | 1 | 2 | 49 | Tòa Nhà F (512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
59 | 55 | 4 | 10/7/2026 | 09h30 | COM | 250 | COM 250 | Đại Cương Sản Phẩm Truyền Thông | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 250 (A-C-E-G-I) | 1 | 22 | 452 | Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511), Tòa Nhà G (208-209-211-214) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
60 | 56 | 4 | 10/7/2026 | 09h30 | POS | 151 | POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 151 (C-E-G-I-K) | 1 | 46 | 1040 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà G (216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
61 | 57 | 4 | 10/7/2026 | 13h30 | POS | 361 | POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 361 (C-G-I-M) | 1 | 34 | 760 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
62 | 58 | 4 | 10/7/2026 | 13h30 | JOU | 335 | JOU 335 | Báo In | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JOU 335 (C-I) | 1 | 9 | 172 | Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
63 | 59 | 4 | 10/7/2026 | 13h30 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LT | ENG 119 (AY-CG-CI-CK-CO-CQ-EC-EE-EG-EI-GK-GM-GO-IK-IM-MU) | 1 | 28 | 556 | Tòa Nhà G (305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | TT Ngoại Ngữ | ||||||||||
64 | 60 | 4 | 10/7/2026 | 13h30 | PNU-CS | 211 | PNU-CS 211 | Structured C++ Programming for Electromechanical Systems | Trắc nghiệm + Tự luận, PM | PNU-CS 211 (E-I-K) | 1 | 3 | 109 | 501-502-507 | K7/25 Quang Trung | Điện - Điện Tử | ||||||||||
65 | 61 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | MCH | 250 | MCH 250 | Sản & Nhi Cơ Sở | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MCH 250 (A-C-E) | 1 | 11 | 259 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
66 | 62 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | AUD | 411 | AUD 411 | Kiểm Toán Hoạt Động | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | AUD 411 (A) | 1 | 3 | 70 | Tòa Nhà E (401-402-404) | Hòa Khánh Nam | Kế Toán | ||||||||||
67 | 63 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | JOU | 251 | JOU 251 | Cơ Sở Lý Luận Báo Chí | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JOU 251 (A-C) | 1 | 9 | 188 | Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
68 | 64 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | ENG | 383 | ENG 383 | Anh Văn Lễ Tân | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 383 (A) | 1 | 3 | 47 | Tòa Nhà F (502-503-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
69 | 65 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | ENG | 422 | ENG 422 | Dịch Thuật Văn Chương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 422 (A-C) | 1 | 4 | 79 | Tòa Nhà F (501-505-508-509) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
70 | 66 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | LAW | 375 | LAW 375 | Luật Tài Chính | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LAW 375 (A) | 1 | 4 | 68 | Tòa Nhà F (510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Luật | ||||||||||
71 | 67 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | ENG | 219 | ENG 219 | Speaking - Level 3 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 219 (AO-AQ-AU-AW-CC-CE-EA-EC-EO-ES-EY-GC) | 1 | 21 | 428 | Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
72 | 68 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | MIB | 251 | MIB 251 | Căn Bản Vi Sinh Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MIB 251 (E-K-M) | 1 | 10 | 208 | Tòa Nhà G (405-408-409-411-414-416-501-502) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
73 | 69 | 4 | 10/7/2026 | 15h30 | ACC | 201 | ACC 201 | Nguyên Lý Kế Toán 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ACC 201 (AIS) | 1 | 5 | 90 | Tòa Nhà G (503-504-508-509-511) | Hòa Khánh Nam | Kế Toán | ||||||||||
74 | 70 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | CHI | 167 | CHI 167 | Viết (tiếng Trung) 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 167 (A-AA-AG-C-E-G-Q-S-U-W-Y) | 1 | 14 | 345 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
75 | 71 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | MGT | 406 | MGT 406 | Khởi Sự Doanh Nghiệp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MGT 406 (E-G-K) | 1 | 11 | 243 | Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
76 | 72 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | STA | 424 | STA 424 | Thống Kê Tư Pháp | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | STA 424 (A) | 1 | 3 | 57 | Tòa Nhà F (503-504-505) | Hòa Khánh Nam | Luật | ||||||||||
77 | 73 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | SMI-OB | 403 | SMI-OB 403 | Nghệ Thuật Lãnh Đạo | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SMI-OB 403 (A) | 1 | 2 | 33 | Tòa Nhà F (508-509) | Hòa Khánh Nam | Quản Lý Nam Khuê | ||||||||||
78 | 74 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | ARC | 443 | ARC 443 | Hệ Thống Thiết Bị Kỹ Thuật Công Trình | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ARC 443 (A-C-E) | 1 | 4 | 88 | Tòa Nhà F (510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Kiến Trúc | ||||||||||
79 | 75 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | CIE | 341 | CIE 341 | Thông Gió | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 341 (A) | 1 | 1 | 19 | Tòa Nhà G (208) | Hòa Khánh Nam | Kiến Trúc | ||||||||||
80 | 76 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | SMI-ENG | 130 | SMI-ENG 130 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên SMI | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SMI-ENG 130 (E-G-I) | 1 | 5 | 104 | Tòa Nhà G (209-211-214-216-301) | Hòa Khánh Nam | Quản Lý Nam Khuê | ||||||||||
81 | 77 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | ACC | 423 | ACC 423 | Kế Toán Tài Chính Thương Mại Dịch Vụ | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ACC 423 (A) | 1 | 5 | 90 | Tòa Nhà G (302-303-304-305) | Hòa Khánh Nam | Kế Toán | ||||||||||
82 | 78 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | CHI | 217 | CHI 217 | Viết (tiếng Trung) 3 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 217 (A-C-E-G-I-K) | 1 | 11 | 241 | Tòa Nhà G (308-309-311-314-316-401-402-405-408) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
83 | 79 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | LAW | 378 | LAW 378 | Luật Kinh Doanh Bất Động Sản | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LAW 378 (A) | 1 | 1 | 19 | Tòa Nhà G (403) | Hòa Khánh Nam | Luật | ||||||||||
84 | 80 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | ACC | 426 | ACC 426 | Kế Toán Ngân Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ACC 426 (A) | 1 | 5 | 101 | Tòa Nhà G (404-409-411-414-501) | Hòa Khánh Nam | Kế Toán | ||||||||||
85 | 81 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | SMI-ECO | 302 | SMI-ECO 302 | Kinh Tế Trong Quản Trị | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SMI-ECO 302 (A-C) | 1 | 3 | 65 | Tòa Nhà G (416-508) | Hòa Khánh Nam | Quản Lý Nam Khuê | ||||||||||
86 | 82 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | MGT | 403 | MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MGT 403 (Y) | 1 | 5 | 99 | Tòa Nhà G (502-503-504-509-511) | Hòa Khánh Nam | QTKD | ||||||||||
87 | 83 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | DS | 445 | DS 445 | Đồ Án Chuyên Ngành: Khoa Học Dữ Liệu | Vấn đáp, Phòng LT | DS 445 (E) | 1 | 1 | 20 | 304 | K7/25 Quang Trung | KHMT | ||||||||||
88 | 84 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | EE | 347 | EE 347 | Đồ án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | EE 347 (K) | 1 | 2 | 24 | 307 | K7/25 Quang Trung | Điện - Điện Tử | ||||||||||
89 | 85 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | CS | 478 | CS 478 | Phân Tích Mã Độc | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 478 (A) | 1 | 2 | 33 | 310 | K7/25 Quang Trung | KTMMT & TT | ||||||||||
90 | 86 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | MMT | 374 | MMT 374 | Máy CNC & Công Nghệ Gia Công CNC | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MMT 374 (A) | 1 | 1 | 21 | 503 | K7/25 Quang Trung | Cơ Khí | ||||||||||
91 | 87 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | CS | 427 | CS 427 | An Ninh Internet | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 427 (A) | 1 | 1 | 9 | 712 | K7/25 Quang Trung | KTMMT & TT | ||||||||||
92 | 88 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | IE | 404 | IE 404 | An Toàn Kỹ Thuật | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IE 404 (A-C-E-G) | 1 | 8 | 161 | 403-404-411-510(4) | K7/25 Quang Trung | Cơ Khí | ||||||||||
93 | 89 | 4 | 10/7/2026 | 18h00 | CS | 201 | CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | Tự luận, PM | CS 201 (CC-EM-G-GC-IE-IG-II-IU-IW-O) | 1 | 8 | 337 | 201-501-502-507-508-609-610-623 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
94 | 90 | 5 | 10/8/2026 | 07h30 | ENG | 217 | ENG 217 | Writing - Level 3 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 217 (AA-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW-CS-CU-CW-CY-EM-EO-EQ-ES-EU-EW-EY-GC-GG-GM-GQ-GS-IA-IC-IE-IG-II-IK-IM-IO-KE-KQ-M-Y) | 1 | 64 | 1422 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (208-209-211-214-216-301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
95 | 91 | 5 | 10/8/2026 | 07h30 | DEN | 663 | DEN 663 | Nhân Học Răng & Pháp Nha | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 663 (C) | 1 | 4 | 81 | Tòa Nhà G (502-503-504-508) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
96 | 92 | 5 | 10/8/2026 | 07h30 | CS | 201 | CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | Tự luận, PM | CS 201 (AY-GI-GM-GY-IO-K-Q-S-Y) | 1 | 8 | 334 | 201-501-502-507-508-609-610-623 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
97 | 93 | 5 | 10/8/2026 | 09h30 | CSN | 161 | CSN 161 | Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CSN 161 (A-C) | 1 | 7 | 175 | Tòa Nhà E (204-205-301-304-401) | Hòa Khánh Nam | Trường Du Lịch | ||||||||||
98 | 94 | 5 | 10/8/2026 | 09h30 | ART | 386 | ART 386 | Nghệ Thuật Chiếu Sáng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ART 386 (A) | 1 | 3 | 52 | Tòa Nhà E (402-404-405) | Hòa Khánh Nam | Kiến Trúc | ||||||||||
99 | 95 | 5 | 10/8/2026 | 09h30 | ENG | 267 | ENG 267 | Writing - Level 4 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 267 (A-C) | 1 | 4 | 88 | Tòa Nhà E (501-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
100 | 96 | 5 | 10/8/2026 | 09h30 | ENG | 167 | ENG 167 | Writing - Level 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 167 (A-AA-C-EK-ES-EU-GI-GK-IK-KI-KK-MM-O-Q) | 1 | 22 | 467 | Tòa Nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa Nhà G (503-504) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||