| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 14 NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 2/11/2026 đến ngày 8/11/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 14 | CĐD K19A | 25 | 7 | 07/11/2026 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
7 | 14 | CĐD K19A | 25 | 7 | 07/11/2026 | Chiều | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
8 | 14 | CĐD K19B | 21 | 7 | 07/11/2026 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
9 | 14 | CĐD K19B | 21 | 7 | 07/11/2026 | Chiều | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
10 | 14 | CĐD K19C | 22 | 2 | 02/11/2026 | 18h30 - 21h45 | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 20 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
11 | 14 | CĐD K19C | 22 | 3 | 03/11/2026 | 18h30 - 21h45 | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 24 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
12 | 14 | CĐD K19C | 22 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (LT) | Xong | 30 | 2 | Thầy Tuấn Thành | B4.4 | ||||||||||||||||||||
13 | 14 | CĐD K19C | 22 | 4 | 04/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 3 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
14 | 14 | CĐD K19C | 22 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 6 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | CĐD K19C | 22 | 5 | 05/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 9 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B5.4 | ||||||||||||||||||||
16 | 14 | CĐD K19C | 22 | 7 | 07/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 12 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
17 | 14 | CĐD K19C | 22 | 7 | 07/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | Xong | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | CĐD K19C | 22 | CN | 08/11/2026 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 28 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
19 | 14 | CĐD K19C | 22 | CN | 08/11/2026 | Chiều | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | Xong | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | CĐD K19D | 23 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (LT) | Xong | 30 | 2 | Thầy Tuấn Thành | B5.4 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | CĐD K19D | 23 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 3 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | CĐD K19D | 23 | 2 | 02/11/2026 | 18h30 - 21h45 | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 20 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
23 | 14 | CĐD K19D | 23 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 6 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
24 | 14 | CĐD K19D | 23 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 9 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
25 | 14 | CĐD K19D | 23 | 3 | 03/11/2026 | 18h30 - 21h45 | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 24 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
26 | 14 | CĐD K19D | 23 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 12 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B4.2 | ||||||||||||||||||||
27 | 14 | CĐD K19D | 23 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | Xong | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
28 | 14 | CĐD K19D | 23 | CN | 08/11/2026 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 28 | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
29 | 14 | CĐD K19D | 23 | CN | 08/11/2026 | Chiều | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | Xong | 32 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||||||||
30 | 14 | CĐD K19E | 21 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (LT) | Xong | 30 | 2 | Thầy Tuấn Thành | B5.4 | ||||||||||||||||||||
31 | 14 | CĐD K19E | 21 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 3 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
32 | 14 | CĐD K19E | 21 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 6 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
33 | 14 | CĐD K19E | 21 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 9 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
34 | 14 | CĐD K19E | 21 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 (TH) | 12 | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B4.2 | ||||||||||||||||||||
35 | 14 | CĐD K19E | 21 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 (TH) | Xong | 15 | 3 | Thầy Tuấn Thành | B3.5 | ||||||||||||||||||||
36 | 14 | CĐD K19E | 21 | 7 | 07/11/2026 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
37 | 14 | CĐD K19E | 21 | 7 | 07/11/2026 | Chiều | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
38 | 14 | CĐD K20A | 26 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 6 | 30 | 3 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 + C2.3 | ||||||||||||||||||||
39 | 14 | CĐD K20A | 26 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 9 | 30 | 3 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 + C2.3 | ||||||||||||||||||||
40 | 14 | CĐD K20A | 26 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 3 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 +C2.3 | ||||||||||||||||||||
41 | 14 | CĐD K20A | 26 | 5 | 05/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 15 | 30 | 3 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 +C2.3 | ||||||||||||||||||||
42 | 14 | CĐD K20A | 26 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | Thi Pháp luật | Ca 1 | THI | Thầy Lam, Cô Phương Anh | C3.4 | |||||||||||||||||||||
43 | 14 | CĐD K20B | 26 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 3 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 + C2.3 | ||||||||||||||||||||
44 | 14 | CĐD K20B | 26 | 4 | 04/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 15 | 30 | 3 | Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 +C2.3 | ||||||||||||||||||||
45 | 14 | CĐD K20B | 26 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | Thi Pháp luật | Ca 2 | THI | Thầy Lam, Cô Phương Anh | C3.4 | |||||||||||||||||||||
46 | 14 | CĐD K20C | 29 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 21 | 30 | 3 | Cô Thu - Cô Tú - Cô Huyền | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
47 | 14 | CĐD K20C | 29 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 3 | Cô Thu - Cô Tú - Cô Huyền | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
48 | 14 | CĐD K20C | 29 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 27 | 30 | 3 | Cô Thu - Cô Tú - Cô Huyền | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
49 | 14 | CĐD K20D | 26 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 21 | 30 | 3 | Cô Thu - Cô Tú - Cô Huyền | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
50 | 14 | CĐD K20D | 26 | 4 | 04/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 3 | Cô Thu - Cô Tú - Cô Huyền | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
51 | 14 | CĐD K20D | 26 | 5 | 05/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 27 | 30 | 3 | Cô Thu - Cô Tú - Cô Huyền | C4.1+C4.2+C4.3 | ||||||||||||||||||||
52 | 14 | CĐD K20E | 28 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 Nhóm 1 | 24 | 30 | 3 | Cô Thuần | C2.4 | ||||||||||||||||||||
53 | 14 | CĐD K20E | 28 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 Nhóm 2 | 24 | 30 | 3 | Cô Mai Hương | C2.4 | ||||||||||||||||||||
54 | 14 | CĐD K20E | 28 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 (Nhóm 1+2) | 27 | 30 | 3 | Cô Thuần- Cô Mai Hương | C5.1 + C5.2 | ||||||||||||||||||||
55 | 14 | CĐD K20E | 28 | 5 | 05/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 Nhóm 3 | 24 | 30 | 3 | Cô Thuần | C5.1 | ||||||||||||||||||||
56 | 14 | CĐD K20E | 28 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 Nhóm 3 | 27 | 30 | 3 | Cô Mai Hương | C4.1 | ||||||||||||||||||||
57 | 14 | CĐD K20F | 24 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 3 | Cô Thuần- Cô Mai Hương | C4.1 + C4.2 | ||||||||||||||||||||
58 | 14 | CĐD K20F | 24 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 15 | 30 | 3 | Cô Thuần- Cô Mai Hương | C4.1 + C4.2 | ||||||||||||||||||||
59 | 14 | CĐD K20F | 24 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 18 | 30 | 3 | Cô Thuần- Cô Mai Hương | C4.1 + C4.2 | ||||||||||||||||||||
60 | 14 | CĐD K20G | 23 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 12 | 30 | 3 | Cô Tú - Cô Trần Ly | C4.1 + C4.2 | ||||||||||||||||||||
61 | 14 | CĐD K20G | 23 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 15 | 30 | 3 | Cô Tú - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 | ||||||||||||||||||||
62 | 14 | CĐD K20G | 23 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 18 | 30 | 3 | Cô Tú - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 | ||||||||||||||||||||
63 | 14 | CĐD K20G | 23 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 21 | 30 | 3 | Cô Tú - Cô Trần Ly | C5.1 + C5.2 | ||||||||||||||||||||
64 | 14 | CĐD K21A | 30 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | Giáo dục thể chất (TH) | Xong | 60 | 3 | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
65 | 14 | CĐD K21A | 30 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | TH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 | 6 | 8 | 3 | Cô Hà - Cô Linh - Cô Trà | C5.3 | ||||||||||||||||||||
66 | 14 | CĐD K21A | 30 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Tiếng Anh 1 (TH) | 37 | 45 | 3 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
67 | 14 | CĐD K21A | 30 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | Tin học (TH) | 28 | 75 | 3 | Thầy Lam | C3.3 | ||||||||||||||||||||
68 | 14 | CĐD K21A | 30 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | 5 | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
69 | 14 | CĐD K21A | 30 | 4 | 04/11/2026 | Chiều | Giao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
70 | 14 | CĐD K21A | 30 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
71 | 14 | CĐD K21A | 30 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | Xong | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
72 | 14 | CĐD K21B | 30 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Giáo dục thể chất (TH) | Xong | 60 | 3 | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
73 | 14 | CĐD K21B | 30 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | TH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 | 6 | 8 | 3 | Cô Hà - Cô Linh - Cô Trà | C5.3 | ||||||||||||||||||||
74 | 14 | CĐD K21B | 30 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | 5 | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 14 | CĐD K21B | 30 | 4 | 04/11/2026 | Chiều | Giao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
76 | 14 | CĐD K21B | 30 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Hồng Ly | B3.5 | ||||||||||||||||||||
77 | 14 | CĐD K21B | 30 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | Xong | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
78 | 14 | CĐD K21B | 30 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | Tiếng Anh 1 (LT) | 34 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
79 | 14 | CĐD K21C | 29 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.2 | ||||||||||||||||||||
80 | 14 | CĐD K21C | 29 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | Giao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
81 | 14 | CĐD K21C | 30 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | 5 | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
82 | 14 | CĐD K21C | 29 | 4 | 04/11/2026 | Chiều | TH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 | 6 | 8 | 3 | Cô Hà - Cô Linh - Cô Trà | C5.3 | ||||||||||||||||||||
83 | 14 | CĐD K21C | 30 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | Xong | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
84 | 14 | CĐD K21D | 30 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | Tiếng Anh 1 (LT) | 34 | 45 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
85 | 14 | CĐD K21D | 30 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.2 | ||||||||||||||||||||
86 | 14 | CĐD K21D | 30 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | Giao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
87 | 14 | CĐD K21D | 30 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | 5 | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
88 | 14 | CĐD K21D | 30 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | TH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 | 6 | 8 | 3 | Cô Hà - Cô Linh - Cô Trà | C5.3 | ||||||||||||||||||||
89 | 14 | CĐD K21D | 30 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | Xong | 10 | 5 | BSCKII. Đặng Ngọc Dương | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
90 | 14 | CĐD K21E | 30 | 2 | 02/11/2026 | Sáng | TH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 | 6 | 8 | 3 | Cô Hà - Cô Linh - Cô Trà | C5.3 | ||||||||||||||||||||
91 | 14 | CĐD K21E | 30 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | 5 | 10 | 5 | BSCKII. Nguyễn Thị Ngọc Lan | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
92 | 14 | CĐD K21E | 30 | 3 | 03/11/2026 | Chiều | Tiếng Anh 1 (TH) | 30 | 45 | 3 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||||||
93 | 14 | CĐD K21E | 30 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||||||||
94 | 14 | CĐD K21E | 30 | 5 | 05/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | Xong | 10 | 5 | BSCKII. Nguyễn Thị Ngọc Lan | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
95 | 14 | CĐD K21E | 30 | 5 | 05/11/2026 | Chiều | Giao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | C5.3 + C5.4 | ||||||||||||||||||||
96 | 14 | CĐD K21E | 30 | 6 | 06/11/2026 | Sáng | Giáo dục thể chất (TH) | 57 | 60 | 3 | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
97 | 14 | CĐD K21E | 30 | 6 | 06/11/2026 | Chiều | Giáo dục thể chất (TH) | Xong | 60 | 3 | Thầy Vũ Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
98 | 14 | CĐD K21F | 29 | 2 | 02/11/2026 | Chiều | Tin học (TH) | 45 | 75 | 3 | Thầy Lam | C3.3 | ||||||||||||||||||||
99 | 14 | CĐD K21F | 30 | 3 | 03/11/2026 | Sáng | Phổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026 | 5 | 10 | 5 | BSCKII. Nguyễn Thị Ngọc Lan | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||
100 | 14 | CĐD K21F | 30 | 4 | 04/11/2026 | Sáng | Cấu tạo và chức năng của cơ thể 2 | 8 | 30 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||||||||