ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 14 NĂM HỌC 2026-2027
4
Từ ngày: 2/11/2026 đến ngày 8/11/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
14CĐD K19A25707/11/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành20324Cô HồngB3.5
7
14CĐD K19A25707/11/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành24324Cô HồngB3.5
8
14CĐD K19B21707/11/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành20324Cô HồngB3.5
9
14CĐD K19B21707/11/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành24324Cô HồngB3.5
10
14CĐD K19C22202/11/202618h30 - 21h45Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành20324Cô VânB4.3
11
14CĐD K19C22303/11/202618h30 - 21h45Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành24324Cô VânB4.3
12
14CĐD K19C22404/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (LT)Xong302Thầy Tuấn ThànhB4.4
13
14CĐD K19C22404/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)3153Thầy Tuấn ThànhB3.6
14
14CĐD K19C22505/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (TH)6153Thầy Tuấn ThànhB3.6
15
14CĐD K19C22505/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)9153Thầy Tuấn ThànhB5.4
16
14CĐD K19C22707/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (TH)12153Thầy Tuấn ThànhB3.6
17
14CĐD K19C22707/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)Xong153Thầy Tuấn ThànhB3.6
18
14CĐD K19C22CN08/11/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành28324Cô VânB4.3
19
14CĐD K19C22CN08/11/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghànhXong324Cô VânB4.3
20
14CĐD K19D23202/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (LT)Xong302Thầy Tuấn ThànhB5.4
21
14CĐD K19D23202/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)3153Thầy Tuấn ThànhB3.5
22
14CĐD K19D23202/11/202618h30 - 21h45Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành20324Cô VânB4.3
23
14CĐD K19D23303/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (TH)6153Thầy Tuấn ThànhB3.5
24
14CĐD K19D23303/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)9153Thầy Tuấn ThànhB3.5
25
14CĐD K19D23303/11/202618h30 - 21h45Ngoại ngữ giao tiếp chuyên nghành24324Cô VânB4.3
26
14CĐD K19D23606/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (TH)12153Thầy Tuấn ThànhB4.2
27
14CĐD K19D23606/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)Xong153Thầy Tuấn ThànhB3.5
28
14CĐD K19D23CN08/11/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành28324Cô VânB4.3
29
14CĐD K19D23CN08/11/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghànhXong324Cô VânB4.3
30
14CĐD K19E21202/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (LT)Xong302Thầy Tuấn ThànhB5.4
31
14CĐD K19E21202/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)3153Thầy Tuấn ThànhB3.5
32
14CĐD K19E21303/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (TH)6153Thầy Tuấn ThànhB3.5
33
14CĐD K19E21303/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)9153Thầy Tuấn ThànhB3.5
34
14CĐD K19E21606/11/2026SángGiáo dục chính trị 2 (TH)12153Thầy Tuấn ThànhB4.2
35
14CĐD K19E21606/11/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)Xong153Thầy Tuấn ThànhB3.5
36
14CĐD K19E21707/11/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành20324Cô HồngB3.5
37
14CĐD K19E21707/11/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành24324Cô HồngB3.5
38
14CĐD K20A26202/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 6303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 + C2.3
39
14CĐD K20A26404/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 9303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 + C2.3
40
14CĐD K20A26505/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 12303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 +C2.3
41
14CĐD K20A26505/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 15303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 +C2.3
42
14CĐD K20A26606/11/2026ChiềuThi Pháp luậtCa 1THIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.4
43
14CĐD K20B26202/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 12303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 + C2.3
44
14CĐD K20B26404/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 15303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 +C2.3
45
14CĐD K20B26606/11/2026ChiềuThi Pháp luậtCa 2THIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.4
46
14CĐD K20C29202/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 21303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
47
14CĐD K20C29404/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 24303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
48
14CĐD K20C29505/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 27303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
49
14CĐD K20D26202/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 21303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
50
14CĐD K20D26404/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 24303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
51
14CĐD K20D26505/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 27303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
52
14CĐD K20E28202/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 Nhóm 124303Cô ThuầnC2.4
53
14CĐD K20E28202/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 Nhóm 224303Cô Mai HươngC2.4
54
14CĐD K20E28303/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 (Nhóm 1+2)27303Cô Thuần- Cô Mai Hương C5.1 + C5.2
55
14CĐD K20E28505/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 Nhóm 324303Cô ThuầnC5.1
56
14CĐD K20E28606/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 Nhóm 327303 Cô Mai Hương C4.1
57
14CĐD K20F24303/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 112303Cô Thuần- Cô Mai Hương C4.1 + C4.2
58
14CĐD K20F24606/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 15303Cô Thuần- Cô Mai Hương C4.1 + C4.2
59
14CĐD K20F24606/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 18303Cô Thuần- Cô Mai Hương C4.1 + C4.2
60
14CĐD K20G23303/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 12303Cô Tú - Cô Trần LyC4.1 + C4.2
61
14CĐD K20G23303/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 15303Cô Tú - Cô Trần LyC5.1 + C5.2
62
14CĐD K20G23606/11/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 18303Cô Tú - Cô Trần LyC5.1 + C5.2
63
14CĐD K20G23606/11/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 21303Cô Tú - Cô Trần LyC5.1 + C5.2
64
14CĐD K21A30202/11/2026SángGiáo dục thể chất (TH)Xong603Thầy Vũ ThànhSân trường
65
14CĐD K21A30202/11/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1683Cô Hà - Cô Linh - Cô TràC5.3
66
14CĐD K21A30303/11/2026SángTiếng Anh 1 (TH)37453Cô HồngB3.6
67
14CĐD K21A30303/11/2026ChiềuTin học (TH)28753Thầy LamC3.3
68
14CĐD K21A30404/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 20265105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
69
14CĐD K21A30404/11/2026ChiềuGiao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng4154Cô UyênB3.5
70
14CĐD K21A30505/11/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 28304Cô Hồng LyB3.5
71
14CĐD K21A30606/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026Xong105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
72
14CĐD K21B30303/11/2026SángGiáo dục thể chất (TH)Xong603Thầy Vũ ThànhSân trường
73
14CĐD K21B30303/11/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1683Cô Hà - Cô Linh - Cô TràC5.3
74
14CĐD K21B30404/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 20265105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
75
14CĐD K21B30404/11/2026ChiềuGiao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng4154Cô UyênB3.5
76
14CĐD K21B30505/11/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 28304Cô Hồng LyB3.5
77
14CĐD K21B30606/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026Xong105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
78
14CĐD K21B30606/11/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)34454Cô HồngB3.6
79
14CĐD K21C29303/11/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 28304Cô Hồng LyB4.2
80
14CĐD K21C29303/11/2026ChiềuGiao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng4154Cô UyênB4.3
81
14CĐD K21C30404/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 20265105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
82
14CĐD K21C29404/11/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1683Cô Hà - Cô Linh - Cô TràC5.3
83
14CĐD K21C30606/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026Xong105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
84
14CĐD K21D30202/11/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)34454Cô HồngB3.6
85
14CĐD K21D30303/11/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 28304Cô Hồng LyB4.2
86
14CĐD K21D30303/11/2026ChiềuGiao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng4154Cô UyênB4.3
87
14CĐD K21D30404/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 20265105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
88
14CĐD K21D30505/11/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1683Cô Hà - Cô Linh - Cô TràC5.3
89
14CĐD K21D30606/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026Xong105BSCKII. Đặng Ngọc DươngHT Tầng 1
90
14CĐD K21E30202/11/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1683Cô Hà - Cô Linh - Cô TràC5.3
91
14CĐD K21E30303/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 20265105BSCKII. Nguyễn Thị Ngọc LanHT Tầng 1
92
14CĐD K21E30303/11/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)30453Cô HồngB3.7
93
14CĐD K21E30404/11/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 28304Cô Hồng LyB4.3
94
14CĐD K21E30505/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 2026Xong105BSCKII. Nguyễn Thị Ngọc LanHT Tầng 1
95
14CĐD K21E30505/11/2026ChiềuGiao tiếp-Giáo dục SK trong thực hành điều dưỡng4154Cô UyênC5.3 + C5.4
96
14CĐD K21E30606/11/2026SángGiáo dục thể chất (TH)57603Thầy Vũ ThànhSân trường
97
14CĐD K21E30606/11/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)Xong603Thầy Vũ ThànhSân trường
98
14CĐD K21F29202/11/2026ChiềuTin học (TH)45753Thầy LamC3.3
99
14CĐD K21F30303/11/2026SángPhổ biến nội dung quy định về nghiêm cấm lựa giới tính khi sinh năm 20265105BSCKII. Nguyễn Thị Ngọc LanHT Tầng 1
100
14CĐD K21F30404/11/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 28304Cô Hồng LyB4.3