ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 3725/QĐ-ĐHĐN ngày 30 tháng 9 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1109230024Nguyễn TấtAn30/11/200523BIM_AI20235,4D6,9C8,6A6,2C2,25Trung bình
12
2109230025Nguyễn TùngAnh28/02/200523BIM_AI20236,2C6,8C7,4B7,8B2,50Khá
13
3109230026Phan Công TuấnAnh05/7/200523BIM_AI20238,9A7,6B9,3A9,1A3,75Xuất sắc
14
4109230040Nguyễn VănHoàng16/02/200523BIM_AI20238,2B5,2D6,7C7,7B2,25Trung bình
15
5109230041Trương CôngHoàng27/6/200523BIM_AI20237,1B7,8B7,3B6,8C2,75Khá
16
6109230048Nguyễn Văn HoàngLong27/4/200523BIM_AI20237,2B6,9C6,1C6,5C2,25Trung bình
17
7109230051Đặng Thị HồngNhung02/8/200523BIM_AI20236,2C5,9C7,6B7,6B2,50Khá
18
8109230053Phạm Đình QuốcThắng07/9/200523BIM_AI20236,1C4,5D8,6A8,2B2,50Khá
19
9109230054Nguyễn Đỗ AnhThư16/4/200523BIM_AI20236,4C6,9C8,0B7,1B2,50Khá
20
10109230055Trương MinhTrí23/02/200523BIM_AI20236,8C9,0A6,7C6,8C2,50Khá
21
11101230001Chu QuangAn26/6/200523C1A20239,2A8,5A9,0A8,6A4,00Xuất sắc
22
12101230002Lê Ngọc ViệtAnh11/10/200523C1A20239,1A7,5B8,9A7,3B3,50Giỏi
23
13101230003Nguyễn VănAnh14/8/200523C1A20239,2A6,9C8,0B7,5B3,00Khá
24
14101230004Diệp ThếBảo04/01/200523C1A20237,4B4,5D8,0B6,4C2,25Trung bình
25
15101230005Nguyễn GiaBảo14/12/200523C1A20237,9B8,6A9,5A7,9B3,50Giỏi
26
16101230006Trần QuốcBảo28/6/200523C1A20239,1A8,6A7,9B8,8A3,75Xuất sắc
27
17101230007Võ ThanhBình01/6/200523C1A20238,7A7,2B8,6A7,6B3,50Giỏi
28
18101230012Võ PhươngHiền10/11/200523C1A20239,2A5,4D8,8A9,0A3,25Giỏi
29
19101230013Nguyễn HuyHoàn31/3/200523C1A20237,7B6,0C8,6A7,7B3,00Khá
30
20101230015Hồ Tất TrọngHọc15/8/200523C1A20239,1A7,6B7,7B5,2D2,75Khá
31
21101230017Lê QuangHuy18/6/200523C1A20239,2A7,9B9,5A6,4C3,25Giỏi
32
22101230018Nguyễn QuốcHuy28/12/200523C1A20236,2C6,2C9,1A8,7A3,00Khá
33
23101230020Bùi Nguyễn QuốcKha30/11/200523C1A20236,4C7,6B7,3B7,4B2,75Khá
34
24101230021Nguyễn VănKhanh05/4/200523C1A20238,6A7,9B7,6B8,2B3,25Giỏi
35
25101230022Nguyễn Phước LêKhoa02/8/200523C1A20237,6B5,9C7,3B6,0C2,50Khá
36
26101230023Lê TuấnKiệt12/01/200523C1A20237,0B7,8B7,9B7,5B3,00Khá
37
27101230025Bùi VănLợi26/3/200523C1A20236,5C8,6A6,0C6,7C2,50Khá
38
28101230028Phạm Thái PhúNam26/02/200523C1A20238,1B8,0B7,3B8,4B3,00Khá
39
29101230029Đinh PhúNghĩa25/8/200223C1A20238,6A6,8C9,1A7,3B3,25Giỏi
40
30101230030Đinh XuânNhân03/6/200523C1A20239,1A9,5A8,2B7,7B3,50Giỏi
41
31101230031Trần ThậpNhất12/5/200523C1A20238,6A5,7C6,9C7,0B2,75Khá
42
32101230032Nguyễn TấnPhát25/5/200523C1A20237,3B8,7A7,2B6,8C3,00Khá
43
33101230033Nguyễn LêPhú28/12/200523C1A20236,7C6,8C7,5B7,1B2,50Khá
44
34101230038Trịnh DuySơn03/6/200523C1A20237,2B5,0D7,8B5,1D2,00Trung bình
45
35101230039Lê Đức NguyễnTài14/01/200523C1A20236,6C5,6C7,6B5,7C2,25Trung bình
46
36101230042Phan AnhThi14/02/200523C1A20238,4B6,4C8,6A7,6B3,00Khá
47
37101230043Lê VănThịnh07/4/200523C1A20237,9B7,9B6,8C7,9B2,75Khá
48
38101230045Nguyễn Quang MinhThuận09/9/200523C1A20237,4B8,6A9,3A7,4B3,50Giỏi
49
39101230049Trần VănTrung14/10/200523C1A20235,9C8,1B7,8B8,9A3,00Khá
50
40101230050Võ TiếnTrường20/7/200523C1A20237,6B7,2B7,7B7,9B3,00Khá
51
41101230052Trần MinhTuấn05/7/200523C1A20238,0B7,6B7,9B9,4A3,25Giỏi
52
42101230055Nguyễn TrọngAn18/7/200523C1B20238,4B7,9B9,3A8,8A3,50Giỏi
53
43101230056Ngô Văn TuấnAnh14/8/200523C1B20238,6A8,7A8,6A8,8A4,00Xuất sắc
54
44101230058Huỳnh Nguyễn NgọcBảo02/6/200523C1B20237,1B6,0C7,7B5,7C2,50Khá
55
45101230059Phạm HữuBảo28/8/200523C1B20237,0B6,3C7,5B7,5B2,75Khá
56
46101230061Nguyễn ThànhChung27/4/200523C1B20235,6C7,0B8,6A6,6C2,75Khá
57
47101230062Nguyễn Huỳnh ĐứcDanh28/11/200523C1B20236,6C6,3C6,6C7,4B2,25Trung bình
58
48101230063Phạm TuấnĐạt16/02/200523C1B20239,4A6,8C8,6A8,6A3,50Giỏi
59
49101230064Nguyễn TrọngĐức02/4/200523C1B20235,9C7,0B7,8B6,0C2,50Khá
60
50101230069Lương VănHuân16/02/200523C1B20239,4A7,4B9,1A8,2B3,50Giỏi
61
51101230072Nguyễn VănHuy17/11/200523C1B20235,8C6,4C7,0B5,2D2,00Trung bình
62
52101230073Trần HồngHuy25/10/200523C1B20239,3A7,8B8,3B8,4B3,25Giỏi
63
53101230074Đặng Nguyễn QuangKhải12/5/200523C1B20237,3B7,8B8,8A6,8C3,00Khá
64
54101230075Nguyễn QuốcKhánh25/11/200223C1B20235,8C5,0D6,8C7,1B2,00Trung bình
65
55101230076Nguyễn AnhKhôi16/8/200523C1B20235,4D7,9B6,1C7,9B2,25Trung bình
66
56101230077Nguyễn HảiLâm16/7/200523C1B20237,6B7,1B7,4B7,5B3,00Khá
67
57101230078Hồ CôngLãm10/02/200523C1B20238,0B7,6B7,9B8,2B3,00Khá
68
58101230081Lê PhươngNam05/01/200523C1B20237,8B6,1C8,6A7,5B3,00Khá
69
59101230085Nguyễn VănNhật28/7/200523C1B20237,8B8,9A7,9B8,1B3,25Giỏi
70
60101230086Lê ThanhPhong22/7/200523C1B20238,1B8,1B7,6B8,8A3,25Giỏi
71
61101230090Nguyễn ThiênQuốc17/9/200523C1B20235,0D7,4B7,1B7,2B2,50Khá
72
62101230091Đỗ Ngọc MinhSang26/11/200523C1B20238,1B6,0C7,5B7,1B2,75Khá
73
63101230092Trần ĐìnhSự03/12/200523C1B20236,4C5,4D6,5C7,7B2,00Trung bình
74
64101230093Nguyễn Hữu ĐứcTâm28/10/200523C1B20238,7A6,3C8,9A8,1B3,25Giỏi
75
65101230094Đào VănThành14/3/200523C1B20237,9B7,8B7,2B8,1B3,00Khá
76
66101230095Ông Lê VănThành24/8/200523C1B20236,4C6,4C5,5C6,2C2,00Trung bình
77
67101230098Trần Lê ThiênThịnh11/12/200523C1B20237,6B6,9C7,5B8,3B2,75Khá
78
68101230099Phạm ViếtThức30/7/200523C1B20237,9B6,0C7,2B7,8B2,75Khá
79
69101230100Cao VănTín23/9/200523C1B20236,9C5,1D8,4B8,3B2,25Trung bình
80
70101230102Hoàng VănTrọng10/8/200523C1B20239,6A9,5A9,3A9,3A4,00Xuất sắc
81
71101230103Đặng QuangTrường19/5/200523C1B20238,0B7,4B6,9C5,4D2,25Trung bình
82
72101230105Nguyễn Văn AnhTuấn25/4/200523C1B20238,3B4,1D7,7B7,9B2,50Khá
83
73101230106Trương VănTuấn11/11/200523C1B20237,6B6,6C8,2B6,5C2,50Khá
84
74101230109Hoàng QuốcAnh01/01/200523C1C20237,5B8,0B7,1B6,8C2,75Khá
85
75101230110Nguyễn HoàngAnh12/7/200523C1C20238,4B8,3B7,9B6,8C2,75Khá
86
76101230111Lê TấnBách08/02/200523C1C20239,4A7,7B9,5A9,1A3,75Xuất sắc
87
77101230112Nguyễn Đăng TháiBảo06/9/200523C1C20239,2A8,4B9,3A8,1B3,50Giỏi
88
78101230115Nguyễn VănChương26/01/200523C1C20238,4B9,5A8,6A8,5A3,75Xuất sắc
89
79101230116Đặng ĐìnhĐạt18/7/200523C1C20238,8A8,6A8,8A7,8B3,75Xuất sắc
90
80101230117Nguyễn BáDiệp23/10/200523C1C20237,4B9,0A8,8A8,2B3,50Giỏi
91
81101230119Đoàn CôngHân18/02/200523C1C20236,0C6,1C7,6B8,1B2,50Khá
92
82101230121Huỳnh HuyHoàng22/01/200523C1C20237,4B7,5B8,0B8,0B3,00Khá
93
83101230123Bùi Quang NhậtHùng28/11/200523C1C20237,3B8,0B10,0A8,8A3,50Giỏi
94
84101230124Nguyễn VĩnhHưng30/11/200523C1C20237,8B6,9C6,4C6,8C2,25Trung bình
95
85101230126Nguyễn ViếtHuy16/9/200523C1C20237,7B9,5A8,7A6,6C3,25Giỏi
96
86101230127Trần VănHuy26/02/200523C1C20236,5C5,6C6,5C6,8C2,00Trung bình
97
87101230128Nguyễn NhậtKhang24/01/200523C1C20237,2B7,9B7,8B7,3B3,00Khá
98
88101230129Trần QuốcKhánh10/4/200523C1C20236,2C7,0B7,2B7,7B2,75Khá
99
89101230130Hồ Phan HoàngKhuê16/01/200523C1C20238,1B6,5C8,9A8,1B3,00Khá
100
90101230131Nguyễn Hữu QuốcLâm10/4/200523C1C20239,8A6,9C7,5B6,4C2,75Khá