| A | B | C | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | AU | AV | AW | AX | AY | AZ | BA | BB | BC | BD | BE | BF | BG | BH | BI | BJ | BK | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Bảo trì định kỳ ( Maintenance) | x | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINHOMES | Thuê nhà thầu chuyên môn | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | VÙNG/ CƠ SỞ: KHỐI VẬN HÀNH/ BQL VINHOMES TIMES CITY | Thuê kiểm định, xét nghiệm | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | NĂM: 2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | KẾ HOẠCH ĐỊNH KỲ BẢO TRÌ BẢO DƯỠNG - KHU PARKHILL PREMIUM | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | Dịch vụ thuê ngoài BQT chi từ QBT | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 2 | Dịch vụ thuê ngoài tính từ BQL | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 3 | BQL Tự thực hiện bảo dưỡng | x | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | Nội dung | Số lượng | Tần suất BQL …… | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | Dịch vụ thuê ngoài do BQT chi từ QBT | Dịch vụ thuê ngoài từ PQL | BQL Tự thực hiện bảo dưỡng | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | T13 | T14 | T15 | T16 | T17 | T18 | T19 | T20 | T21 | T22 | T23 | T24 | T25 | T26 | T27 | T28 | T29 | T30 | T31 | T32 | T33 | T34 | T35 | T36 | T37 | T38 | T39 | T40 | T41 | T42 | T43 | T44 | T45 | T46 | T47 | T48 | T49 | T50 | T51 | T52 | |||||
16 | A | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ - THÔNG GIÓ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | I | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | 2 | Hệ thống VRV | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 2.1. | Tổ giàn nóng VRV tòa … | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | 2.1.8 | Tổ giàn nóng VRV tòa P9 | 20 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 2.1.9 | Tổ giàn nóng VRV tòa P10 | 20 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | 2.1.10 | Tổ giàn nóng VRV tòa P11 | 21 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | 2.1.11 | Tổ giàn nóng VRV tòa P12 | 21 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | 2.1.13 | Tổ giàn nóng VRV khu VP BQL P12 | 1 | 1 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 2.2. | Dàn lạnh VRV tòa … | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | 2.2.8 | Dàn lạnh VRV tòa P9 | 82 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | 2.2.9 | Dàn lạnh VRV tòa P10 | 77 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 2.2.10 | Dàn lạnh VRV tòa P11 | 79 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | 2.2.11 | Dàn lạnh VRV tòa P12 | 78 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | 2.2.13 | Dàn lạnh VRV khu VP BQL tòa P12 | 6 | 2 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | 2.3. | Tủ điện điều hòa trung tâm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | 2.3.8 | Tủ điện điều hòa trung tâm tòa P9 | 4 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | 2.3.9 | Tủ điện điều hòa trung tâm tòa P10 | 4 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | 2.3.10 | Tủ điện điều hòa trung tâm tòa P11 | 4 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | 2.3.11 | Tủ điện điều hòa trung tâm tòa P12 | 4 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | 3 | Hệ thống điều hòa cục bộ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | 3,1 | Dàn nóng điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | 3.1.8 | Dàn nóng điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng) P9 | 8 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 3.1.9 | Dàn nóng điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng) P10 | 8 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | 3.1.10 | Dàn nóng điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng) P11 | 8 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 3.1.11 | Dàn nóng điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng) P12 | 8 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | 3,2 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | 3.2.8 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) P9 | 12 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 3.2.9 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) P10 | 12 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 3.2.10 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) P11 | 12 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | 3.2.11 | Dàn lạnh điều hòa cục bộ (phòng thang máy, phòng chức năng…) P12 | 12 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 3,3 | Hệ thống điều hòa cục bộ các phòng chức năng khu hầm PH1,PH2 | 65 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | II | HỆ THỐNG THÔNG GIÓ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | 1 | Quạt tăng áp cầu thang, thang máy, hút khói sự cố hành lang | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 1,1 | Hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | 1.1.8 | Hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa , hầm, khối đế P9 | 14 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | 1.1.9 | Hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa , hầm, khối đế P10 | 10 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 1.1.10 | Hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa , hầm, khối đế P11 | 10 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | 1.1.11 | Hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa , hầm, khối đế P12 | 10 | 2 lần/năm | 1 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | 1,2 | Tủ điện hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | 1.2.8 | Tủ điện hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế P9 | 2 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | 1.2.9 | Tủ điện hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế P10 | 2 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | 1.2.10 | Tủ điện hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế P11 | 2 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 1.2.11 | Tủ điện hệ thống quạt tăng áp, quạt hút khói sự cố tòa, hầm, khối đế P12 | 2 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 2 | Quạt cấp khí tươi, hút bếp, hút vệ sinh, hút rác, xử lý nước thải và bể bơi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | 2,2 | Hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 2.2.8 | Hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P9 | 17 | 2 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | 2.2.9 | Hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P10 | 17 | 2 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | 2.2.10 | Hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P11 | 17 | 2 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | 2.2.11 | Hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P12 | 17 | 2 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 2,3 | Tủ điện hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 2.3.8 | Tủ điện hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P9 | 6 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | 2.3.9 | Tủ điện hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P10 | 6 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | 2.3.10 | Tủ điện hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P11 | 6 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | 2.3.11 | Tủ điện hệ thống quạt cấp khí tươi, hút khói, mùi bếp, rác, xử lý nước thải, bể bơi tòa P12 | 6 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 3 | Cấp hút tầng hầm trông giữ xe | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 3.1 | Quạt thông gió hầm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | 3.1.2 | Quạt thông gió ,Jetfan ,TA,HK, hầm B1,B2 khu PH2 | 76 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | 3.2 | Tủ điều khiển quạt thông gió hầm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 3.2.2 | Tủ điều khiển quạt Jetfan thông gió ,TA,HK,hầm B1,B2 khu PH2 | 12 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | B | HỆ THỐNG THANG MÁY- THANG CUỐN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | I | Thang máy | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 1 | Thang máy cao tầng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | 1,1 | Thang máy cao tầng P9 | 10 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
80 | 1,1 | Thang máy cao tầng P10 | 12 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
81 | 1,1 | Thang máy cao tầng P11 | 12 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
82 | 1,1 | Thang máy cao tầng P12 | 12 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
83 | 3 | Tủ điều khiển( Tại thang ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 3,1 | Tủ điều khiển( Tại thang ) tòa P9 | 10 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
85 | 3,1 | Tủ điều khiển( Tại thang ) tòa P10 | 12 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
86 | 3,1 | Tủ điều khiển( Tại thang ) tòa P11 | 12 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
87 | 3,1 | Tủ điều khiển( Tại thang ) tòa P12 | 12 | 12 lần/ năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||
88 | 4 | Tủ điện động lực | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | 4,1 | Tủ điện động lực thang máy tòa P9 | 6 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | 4,1 | Tủ điện động lực thang máy tòa P10 | 8 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 4,1 | Tủ điện động lực thang máy tòa P11 | 8 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | 4,1 | Tủ điện động lực thang máy tòa P12 | 8 | 2 lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | 5 | Kiểm định | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | C | HỆ THỐNG PCCC | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | I | Hệ thống báo cháy | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 1 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | 1,1 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế tòa P9 | 4 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | 1,1 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế tòa P10 | 5 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 1,1 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế tòa P11 | 5 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | 1,1 | Tủ báo cháy trung tâm tòa , hầm và khối đế tòa P12 | 5 | 2 Lần/năm | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | X | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||