ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
MẪU BẢNG DỰ TOÁN DỰ ÁN
2
3
Tên dự án
Dự án triển khai hệ thống nội bộ
Ngày lập10/07/2026TỔNG HỢP NGÂN SÁCH
4
Bộ phận phụ trách
Phòng Kế hoạch / Tài chính
Phiên bảnV1.0
Nhóm chi phí
Tổng trước VATVATTổng sau VAT
5
Người lập
Người phê duyệt
Nhân sự10,000,000 đ0 đ10,000,000 đ
6
Thiết bị36,000,000 đ3,600,000 đ39,600,000 đ
7
Hướng dẫn sử dụng nhanhPhần mềm25,000,000 đ2,500,000 đ27,500,000 đ
8
1. Nhập thông tin dự án ở phần đầu bảng.
Thuê ngoài
30,000,000 đ3,000,000 đ33,000,000 đ
9
2. Điền từng dòng chi phí theo nhóm: nhân sự, thiết bị, phần mềm, thuê ngoài, truyền thông, vận hành, dự phòng hoặc khác.
Truyền thông
8,000,000 đ800,000 đ8,800,000 đ
10
3. Cột Thành tiền, VAT và Tổng sau VAT đã có công thức tự động.Vận hành12,000,000 đ1,200,000 đ13,200,000 đ
11
4. Bảng tổng hợp ngân sách tự cộng theo từng nhóm chi phí.Dự phòng15,000,000 đ0 đ15,000,000 đ
12
Khác0 đ0 đ0 đ
13
TỔNG CỘNG
136,000,000 đ11,100,000 đ147,100,000 đ
14
15
16
17
STTNhóm chi phíNội dung chi phíĐơn vị tínhSố lượngĐơn giáThành tiềnVAT %VATTổng sau VATThời điểm phát sinhPhòng ban/Người phụ tráchNhà cung cấpTrạng tháiGhi chú
18
1Nhân sựNhân công triển khai dự ánNgày công20500,00010,000,0000%010,000,000Tháng 01/2026Phòng Dự ánDự kiến
19
2Thiết bịMáy tính phục vụ triển khaiBộ312,000,00036,000,00010%3,600,00039,600,000Tháng 01/2026ITNhà cung cấp ADự kiến
20
3Phần mềmChi phí bản quyền phần mềmGói125,000,00025,000,00010%2,500,00027,500,000Tháng 02/2026ITNhà cung cấp BDự kiến
21
4Thuê ngoàiDịch vụ tư vấn triển khaiGói130,000,00030,000,00010%3,000,00033,000,000Tháng 02/2026Phòng Dự ánĐối tác tư vấnDự kiến
22
5Truyền thôngChi phí truyền thông nội bộGói18,000,0008,000,00010%800,0008,800,000Tháng 03/2026MarketingDự kiến
23
6Vận hànhChi phí vận hành thử nghiệmTháng26,000,00012,000,00010%1,200,00013,200,000Tháng 03/2026Vận hànhDự kiến
24
7Dự phòngChi phí dự phòng phát sinhGói115,000,00015,000,0000%015,000,000Toàn dự ánTài chínhDự kiếnNên điều chỉnh theo mức độ rủi ro
25
80%
26
90%
27
100%
28
110%
29
120%
30
130%
31
140%
32
150%
33
160%
34
170%
35
180%
36
190%
37
200%
38
210%
39
220%
40
230%
41
240%
42
250%
43
260%
44
270%
45
280%
46
290%
47
300%
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100